Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điều hòa nhiệt độ SaijoDenki

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Kiểu điều hòa
Loại máy
Tốc độ làm lạnh (BTU/h)
Điều kiện lọc khác
Tốc độ làm nóng (BTU/h)
Xuất xứ
Điều hòa Saijo Denki VEIA-10-CGX1, GPS, Inverter 1 chiều 9000BTU
Nguồn cung cấp điện ( Dàn lạnh và dàn nóng) Power supply ( Indoor & Outdoor unit ) V/Ph/Hz 220-240V/1Ph/50Hz Cooling/Heating Capacity Cooling/Heating Capacity Btu/h 9,748 Điện tiêu thụ Power input kW 0.64 Gas R410 Kích thước dàn lạnh: 288 x 918 x 215 mm - Dàn nóng: 540 x 860 x 334 mm Cường độ dòng điện Operating current A 2.98 Tỷ lệ hiệu suất năng lượng EER Btu/h/w 15.19 Thông tin chi tiết về sản phẩm này, Quý khách hàng vui lòng xem bài viết dưới đây
13500000
15500000
-13%
DigiCity
Điều hòa Saijo Denki VEIA-12-CGX1, GPS, Inverter 1 chiều 12000BTU
Nguồn cung cấp điện ( Dàn lạnh và dàn nóng) V/Ph/Hz 220-240V/1Ph/50Hz Cooling/Heating Capacity Btu/h 13,222 Điện tiêu thụ kW 1 Cường độ dòng điện A 4.65 Tỷ lệ hiệu suất năng lượng Btu/h/w 13.19 EER 13.64 Lưu lượng gió và độ ồn Airflow & Noise Lưu lượng gió dàn lạnh/ nóng CFM 400 Air flow volume indoor/ outdoor 850 Độ ồn dàn lạnh/ nóng L/M/H dB(A) 26 Noise level indoor/ outdoor 45 Kích thước và khối lượng tịnh Net Dimension & Weight Kích thước dàn lạnh/ nóng ( C x R x S ) mm Indoor/Outdoor unit
15600000
18600000
-16%
DigiCity
Điều hòa Saijo Denki VEIA-19-CGX1, GPS, Inverter 1 chiều 18000BTU
Nguồn cung cấp điện ( Dàn lạnh và dàn nóng) V/Ph/Hz 220-240V/1Ph/50Hz Cooling/Heating Capacity Btu/h 19,962 Điện tiêu thụ kW 1.54 Cường độ dòng điện A 7.16 Tỷ lệ hiệu suất năng lượng Btu/h/w 12.94 EER 13.32 Lưu lượng gió và độ ồn Airflow & Noise Lưu lượng gió dàn lạnh/ nóng CFM 600 Air flow volume indoor/ outdoor 1,300 Độ ồn dàn lạnh/ nóng L/M/H dB(A) 28 Noise level indoor/ outdoor 48 Kích thước và khối lượng tịnh Net Dimension & Weight Kích thước dàn lạnh/ nóng ( C x R x S ) mm 328 x 1,188 x 2
22800000
24800000
-8%
DigiCity
Máy lạnh Saijo Denki VEAD-18-CDX1
17150000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEAD-18-CEX1
14450000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEIA-25-CGX1
33000000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEIA-25-CIX1
26000000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEAD-10-CDX1
8100000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEAD-10-CEX1
9300000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEIA-12-CIX1
12000000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEIA-12-CGX1
16500000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEAD-25-CEX1
20050000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEAD-25-CDX1
22400000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEIA-19-CGX1
25000000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEIA-19-CIX1
19500000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEAD-12-CDX1
10800000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEIA-10-CGX1
14000000
dienmaytaigia.com
Máy lạnh Saijo Denki VEIA-10-CIX1
10200000
dienmaytaigia.com
Chọn địa điểm