Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Máy tính xách tay Dell

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Dell Vostro 15 (5568)
Giá từ 11790000
đến 24390000
Đề xuất 153
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 7200U Tốc độ CPU 2.5 Ghz Bộ nhớ đệm 3M Cache Tốc độ tối đa 3.1 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Ghz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ họa Nvidia Ge
Giá 153
Dell Inspiron 15 (3567)
Giá từ 8999000
đến 15380000
Đề xuất 150
Laptop phổ thông Dell Inspiron 15 N3567 C5I31120 Nhờ có bộ ba cấu hình Core i3, Ram 4G và 2G card rời AMD nên đủ để bạn sinh viên khối kỹ thuật, xây dựng, kiến trúc sử dụng các phần mềm Photoshop hay thiết kế Autocad. Máy có màn hình rộng lớn thoải mái xem phim và học tập, bạn còn tiết kiệm một khoản tiền đáng kể chỉ dưới 10 triệu đồng, cũng như phù hợp hơn với những bạn nam thích chơi game. Tiện dụng, phù hợp nhu cầu Được làm từ chất liệu nhựa bền đẹp, chiếc laptop Dell Inspiron N3567 này sẽ r
Giá 150
Dell Vostro 14 (3468)
Giá từ 9299000
đến 16230000
Đề xuất 136
Thông số kĩ thuật của DellTM Vostro 3468 Laptop (K5P6W1) Chipset Processor Intel Core i5-7200U (2 x 2.50GHz), Max Turbo Frequency: 3.10GHz Model Vostro 14 - 3468 (Black with micro strip pattern) Cache L2 Cache L3 3MB RAM 1 x 4GB DDR4, 2400MHz (2 slots) Intel Turbo Memory HDD 1TB SATA3 (5400rpm) Optical Drive DVD-RW SMT Double Layer Bios Display 14.0-inch HD (1366 x 768) anti-glare LED-backlit display Graphics AMD Radeon R5 M420 (2GB DDR3, Bus Width: 32-Bit) ; Intel HD Graphics 620 - WIN10 x64 :
Giá 136
Dell Vostro 14 (5468)
Giá từ 11300000
đến 22300000
Đề xuất 133
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell Inspiron 5468 70119160 – Silver Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel KabyLake Core i7 – 7500U Tốc độ 2.7GHz up to 3.5Ghz Bộ nhớ đệm 4MB Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 Số khe cắm 2 khe cắm ram Ổ cứng Dung lượng 1TB SATA Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị Màn hình 14′′ HD Anti-glare LED-Backlit Display Độ phân giải 1366×768 Đồ
Giá 133
Dell Vostro 15 (3568)
Giá từ 9680000
đến 20820000
Đề xuất 118
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Intel Kabylale Core i3 Loại CPU 6006U Tốc độ CPU 2.5Ghz Bộ nhớ đệm 3M Cache Tốc độ tối đa 3.1 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Ghz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1366x768 Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ h
Giá 118
Dell Inspiron 15 (5570)
Giá từ 12000000
đến 25290000
Đề xuất 104
Bộ xử lý Công nghệ CPU Intel Core i5 Kabylake Refresh Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.60 GHz Tốc độ tối đa Turbo Boost 3.4 GHz Tốc độ Bus 2400 MHz Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng RAM 4 GB Loại RAM DDR4 (2 khe) Tốc độ Bus RAM 2400 MHz Hỗ trợ RAM tối đa 16 GB Ổ cứng HDD: 1 TB, Hỗ trợ khe cắm SSD M.2 Màn hình Kích thước màn hình 15.6 inch Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) Công nghệ
Giá 104
Dell Inspiron 14 (3467)
Giá từ 8999000
đến 14490000
Đề xuất 101
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 6006U Tốc độ CPU 2.0Ghz Bộ nhớ đệm 3MB Bo mạch Tốc độ Bus 1600Mhz Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Ghz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14.1 inch Độ phân giải (W x H) 1366x768 Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD Graphics 52
Giá 101
Dell Vostro 15 (3578)
Giá từ 10390000
đến 23090000
Đề xuất 96
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i7 Loại CPU 8550U Tốc độ CPU 1.8 GHz Bộ nhớ đệm 8MB Cache Tốc độ tối đa 4.0Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 8Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1920x1080 pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa AMD Ra
Giá 96
Dell Inspiron 15 (3576)
Giá từ 10050000
đến 18690000
Đề xuất 85
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 7020U Tốc độ CPU 2.3 Ghz Bộ nhớ đệm 3M Cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1920x1080 pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa AMD Radeon R5 520 Graphics with 2GB
Giá 85
Dell Inspiron 15 (5559)
Giá từ 9699000
đến 20499000
Đề xuất 80
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i7- 6500U Tốc độ 2.5GHz up to max 3.1GHz Bộ nhớ đệm 4Mb Cache L3 Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 8GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 1TB Tốc độ vòng quay 5400 rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị (Màn hình Laptop) Màn hình 15.6” LED Độ phân giải HD (1366x768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý VGA AMD R5 M335 2GB/ Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11 b/g/n Lan 10/100/1000 Mbps Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/Wimax(4G) Bàn Phím Laptop Ki
Giá 80
Dell Inspiron 15 (5567)
Giá từ 11190000
đến 23900000
Đề xuất 75
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell Inspiron 5567 CWJK61 – Grey Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý 7th Intel® CoreTM i5-7200U Processor Tốc độ 2.5Ghz, up to 3.1GHz Bộ nhớ đệm 3MB Cache L3 Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 2133MHz Số khe cắm 2 khe cắm ram Ổ cứng Dung lượng 1TB SATA Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị Màn hình 15.6′′ HD LED Độ phân giải 1366×768 Đồ Họa (VGA)
Giá 75
Dell Inspiron 13 (5370)
Giá từ 13850000
đến 25590000
Đề xuất 73
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 7130U Tốc độ CPU 2.7GHz Bộ nhớ đệm 3M Cache Bo mạch Hỗ trợ RAM tối đa 32Gb Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Ghz Đĩa cứng Loại ổ đĩa SSD Dung lượng đĩa cứng 128Gb Màn hình Kích thước màn hình 13.3Inch Độ phân giải (W x H) 1920 x 1080 Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD G
Giá 73
Dell Inspiron 15 (3558)
Giá từ 7500000
đến 14290000
Đề xuất 71
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i3-5005U Tốc độ 2.0GHz Bộ nhớ đệm 3M Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6' WLED Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 4400 Kết nối (Network) Wireless Intel(R) Dual Band Wireless 802.11ac Lan Có RJ-45 Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/ Wimax (4G) Bàn Phím Laptop Kiểu
Giá 71
Dell G7 Inspiron 15 (7588)
Giá từ 23250000
đến 39990000
Đề xuất 58
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Inspiron G7 15 (N7588B) Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel® CoreTM i7-8750H Tốc độ 2.2 GHz up to 4.1GHz, 6 Cores 12 Threads Bộ nhớ đệm 9M Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 16GB DDR4 2400MHz Số khe cắm 2 khe cắm ram Ổ cứng Dung lượng 256GB SSD + 1000GB HDD Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 15.6" IPS FHD Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Geforce GTX 1060 6GB GDDR5 Kết nối (Network) Wireless 802.11ac Lan WLAN Intel 3165AC Bluetooth
Giá 58
Dell Vostro 14 (5471)
Giá từ 14850000
đến 30000000
Đề xuất 58
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6GHz Bộ nhớ đệm 6M Cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14 Inch Độ phân giải (W x H) 1920*1080 pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa Intel UHD Graphic 620 Âm thanh
Giá 58
Dell Inspiron 14 (5459)
Giá từ 11189000
đến 19626000
Đề xuất 55
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý 6th Generation Intel(R) Core(TM) i3-6100U Processor (3M Cache, 2.30 GHz) Tốc độ 2.3GHz Bộ nhớ đệm 3M Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm 1 Slot Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 1TB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVD±RW Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 14.0 inch LED Backlit Display with Truelife and HD resolution Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 520 Kết nối (Network) Wireless 1
Giá 55
Dell XPS 13 (9360)
Giá từ 16400000
đến 49640000
Đề xuất 53
Thông số kĩ thuật của DellTM XPS 13 9360 Touch UltrabookTM QHD+ UltraSharp (99H101 ) Chipset Processor Intel Core i7-7500U (2 x 2.70 GHz), Max Turbo Frequency: 3.50 GHz Model XPS 13 9360 (SILVER) Cache L2 Cache L3 4MB RAM 8GB LPDDR3/ 1867 MHz Onboard Intel Turbo Memory HDD 256GB SSD (M.2 2280) Optical Drive Bios Display 13.3” QHD+ (3200 x 1800) InfinityEdge touch display Graphics Intel HD Graphics 620 – WIN10 x64 : 4168MB Audio Realtek Audio (Waves MaxxAudio) Modem Bluetooth Bluetooth 4.1 Camer
Giá 53
Dell Vostro 14 (5459)
Giá từ 11090000
đến 21999000
Đề xuất 51
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® CoreTM i3 6100U Tốc độ 2.3 GHz Bộ nhớ đệm 3M Cache B ộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3 1600Mhz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Không DVD Hi ển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 14" HD LED Độ phân giải HD (1366x768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 5500 Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11 a/b/g/n Lan 10/100/1000 Mbps Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/ Wimax (4G) Bàn Phím Laptop Kiểu b
Giá 51
Dell G3 Inspiron 15 (3579)
Giá từ 18890000
đến 27990000
Đề xuất 47
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU CoreTM i7 Loại CPU 8750H Tốc độ CPU (2.20GHz upto 4.10GHz, 6Cores, 12Threads, 9MB cache, FSB 8GT/s) Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 8GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2666MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa 128GB M.2 2280 (Sata/PCIe) + 1TB 5400rpm Màn hình Kích thước màn hình 15.6'' Độ phân giải (W x H) 1920 x 1080 Pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa
Giá 47
Dell Inspiron 13 (5379)
Giá từ 16450000
đến 24490000
Đề xuất 46
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell Inspiron 5379 C3TI7501W – Xám Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel Core i7-8550U Tốc độ 1.8GHz, up to 4.0GHz Bộ nhớ đệm 8MB Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 8GB DDR4 2400MHz Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 1TB SATA3 Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 15.6 inch Full HD Touch – Màn hình cảm ứng Độ phân giải 1920×1080 Đồ Họa (VGA)
Giá 46
Dell Inspiron 14 (3476)
Giá từ 9800000
đến 16990000
Đề xuất 46
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ họa Intel UHD Graphics Âm thanh
Giá 46
Dell Inspiron 3542
Giá từ 6699000
đến 18800000
Đề xuất 45
Cấu hình chi tiết Laptop Dell Inspiron 15 N3542B P40F001-TI32500 Tên Sản Phẩm Dell Inspiron 15 N3542B P40F001-TI32500 Hãng Sản Xuất Dell CPU Loại CPU Core i3 4005U Tốc Độ 1.7Ghz Bộ nhớ đệm 3Mb Cache L3 RAM Dung Lượng 2Gb Buss 1600Mhz ( 1x 2GB) Số Khe Cắm 2 khe cắm - còn trống 1 khe Ổ Cứng Dung Lượng 500GB Tốc Độ 5400rpm Ổ DVD DVD RW Màn Hình Kích Thước 15.6" Độ Phân Giải HD (1366x768) Kiểu Màn Hình Màn hì
Giá 45
Dell Inspiron 15 (5558)
Giá từ 8990000
đến 19190000
Đề xuất 44
Tên sản phẩm I5558-1430BLK Inspiron i3-5015U 4GB 500GB 15.6 "W10 Nhà sản xuất Phần số I5558-1430BLK Dòng sản phẩm Inspiron Dòng sản phẩm 15 5000 dòng sản phẩm 15-5558 Loại sản phẩm Sổ tay pin thông tin Số tế bào 4-cell Hóa học pin Lithium Ion (Li-Ion) Maximum Battery Run Time 7 Giờ Được xây dựng trong thiết bị Webcam Có Giao diện / cổng HDMI Có Tổng số lượng cổng USB 3 Số cổng USB 3.0 1 Network (RJ-45) Có Headphone / Cảng Microphone Combo Có Hiển thị & Đồ họa Kích thước màn hình 15,6 " Công ngh
Giá 44
Dell Vostro 14 (3478)
Giá từ 9950000
đến 16190000
Đề xuất 42
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa 1TB 5400RPM SATA Màn hình Kích thước màn hình 14.1" Độ phân giải (W x H) 1366x768 Pixels Công nghệ MH Anti Glare LED Backlit Display Đồ họa Chipset đồ họa In
Giá 42
Dell Vostro 3558
Giá từ 7290000
đến 14463000
Đề xuất 41
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i3-4005U Tốc độ 1.7GHz Bộ nhớ đệm 3M Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm 2 slots Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVD RW Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6" Truelife LED-Backlit Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics Kết nối (Network) Wireless Intel® Dual Band Wireless-AC 3160 802.11ac Lan Có RJ-45 Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/ Wimax
Giá 41
Dell Inspiron 15 (7570)
Giá từ 17590000
đến 30989000
Đề xuất 41
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Intel Kabylake R Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 8Mb Cache Tốc độ tối đa up to 3.4Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133 Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa SSD + SATA Dung lượng đĩa cứng 128GB +1TB Màn hình Kích thước màn hình 15,6 inch Độ phân giải (W x H) 1920 x 1080 Công nghệ MH Full HD LED
Giá 41
Dell Inspiron 14 (3458)
Giá từ 7689000
đến 12656000
Đề xuất 40
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i3 5005U Tốc độ 2.0Ghz Bộ nhớ đệm 3MB Cache L3 B ộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm 2 khe cắm ram Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400 rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hi ển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 14.0" HD Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11 b/g/n Lan 10/100 Mbps Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/ Wimax (4G) Bàn Phím Laptop Kiểu bàn phí
Giá 40
Dell Inspiron 13 (5378)
Giá từ 15000000
đến 23790000
Đề xuất 40
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell Inspiron 5378 C3TI7010W – Xám Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel Core i7-7500U Tốc độ 2.7GHz, up to 3.5GHz Bộ nhớ đệm 4 MB Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 8GB DDR4 2133Mhz Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 1TB SATA 5400rpm Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 13.3′′ Full HD (1920×1080) IPS Truelife LED-Backlit Touch Display with Wide Viewing Angles-IR
Giá 40
Dell Inspiron 13 (7370)
Giá từ 15990000
đến 34440000
Đề xuất 39
Tổng quan Tên sản phẩm Dell Inspiron 13 7370 Model 7D61Y3 Màu sắc Silver Sản xuất China Hệ điều hành Hệ điều hành Windows 10 & Office 365 Bộ vi xử lý Tên bộ vi xử lý Intel® Core i7-8550U Processor (1.8GHz/ 8MB) Số lõi 4 Tốc độ xung nhịp 1.8 GHz Bộ nhớ đệm 8 MB Chipset Intel® Chipset Bộ nhớ chính (RAM) Cài đặt theo máy 8 GB Công nghệ DDR4 - 2133 MHz and 2400 MHz Số lượng khe cắm Dual-channel Hỗ trợ tối đa 16 GB Ổ đĩa cứng (HDD) Dung lượng 256GB SSD Ổ đĩa quang (ODD) Ổ đĩa None Đồ họa Bộ xử lý đồ
Giá 39
Dell Inspiron 14 (7460)
Giá từ 9949000
đến 24950000
Đề xuất 33
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® CoreTM i7-7500U Processor Tốc độ 2.70 GHz up to 3.50 GHz Bộ nhớ đệm 4MB Cache B ộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 8GB DDR4 2400Mhz Số khe cắm 2 slots Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 128GB SSD + 1TB HDD Tốc độ vòng quay 5400 rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hi ển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 14" IPS Truelife LED-Backlit Display Độ phân giải FHD ( 1920×1080 ) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý NVIDIA GeForce 940MX 2GB GDDR5 Công nghệ Tự động chuyển card Kết nối (Network) Wire
Giá 33
Dell Vostro 13 (5370)
Giá từ 14450000
đến 27990000
Đề xuất 36
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell Vostro 5370 42VN530W01 - Bạc Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel Core i5-8250U Tốc độ 1.6Ghz Upto 3.4Ghz, 4 Cores 8 Threads Bộ nhớ đệm 6MB Cache L3 Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 2400MHz Số khe cắm Còn 1 slot Ổ cứng Dung lượng 256GB SSD Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 13.3-inch FHD Anti-Glare LED-Backlit Display Độ phân giải 1920 x 1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Intel UHD Graphics 620 Kết nối (Network) Wireless 802.11 1x1 ac Lan Gigabit Eth
Giá 36
Dell Vostro 15 (3559)
Giá từ 11390000
đến 18600000
Đề xuất 31
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i7-6500U Tốc độ 2.5Ghz up to 3.1Ghz Bộ nhớ đệm 4MB Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600MHz Số khe cắm 2 slots Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400 rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị (Màn hình Laptop) Màn hình 15.6" HD Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý AMD Radeon M315 2GB Kết nối (Network) Wireless 802.11 a/b/g/n/ac Lan 10/100/1000 Mbps Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/Wimax(4G) Bàn Phím Laptop
Giá 31
Dell Insprion 13 (5368)
Giá từ 11290000
đến 22890000
Đề xuất 30
Hãng sản xuất Dell Part Number Inspiron 13 - 5368 (Theoretical Gray) Mầu sắc Black Bộ vi xử lý I Intel Core i5-6200U (2 x 2.30GHz), Max Turbo Frequency: 2.80GHz Chipset Intel Bộ nhớ trong 1 x 4GB DDR4/ 2133MHz (2 slots) Số khe cắm 2 Dung lượng tối đa VGA I Intel HD Graphics 520 Ổ cứng 128GB SSD SATA3 (2.5") Ổ quang DVD SM Card Reader Yes Bảo mật , công nghê Noble Security-cable slot ; Admin Password ; System Password ; Internal HDD-0 Password ; Strong Password ; Password Configuration ; Passwor
Giá 30
Dell Inspiron 3543
Giá từ 8290000
đến 17989000
Đề xuất 30
Địa chỉ bán Laptop cũ Dell Inspiron N3543 uy tín tại Hà Nội và toàn quốc - Laptop Ntechviet Laptop Dell inspiron N3543 với thiết kế vuông vức tạo cảm giác mạnh mẽ lớp vỏ chắc chắn cùng màu đen tinh tế nhưng không kém phần sang trọng phù hợp với những con người lịch lãm, yêu thích sự đơn giản, thể hiện cá tính của người sử dụng. Màn hình 15.6 inch là một lợi thế lớn, giúp bạn dễ dàng thao tác, lướt web, chơi game với khả năng hiển thị hình ảnh sắc nét, bạn có thể làm việc nhiều giờ mà không bị
Giá 30
Dell Inspiron 13 (7373)
Giá từ 21900000
đến 32190000
Đề xuất 30
Mỏng hơn, đẹp hơn: Thiết kế viền màn hình mỏng của Dell Inspiron 7373 giúp bạn thêm không gian màn hình cho những hình ảnh tuyệt đẹp, trong khi màn hình cảm ứng Full HD IPS cho phép bạn xem màn hình từ nhiều góc độ khác nhau mà không ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh. Ngoài ra, một bảng điều khiển 300-nit sáng rõ ràng làm việc ở ngoài trời dễ dàng hơn và thú vị hơn. Truyền trực tuyến: Tăng cường truyền trực tuyến và video tương tác nhờ công nghệ SmartByte - giải pháp mạng đảm bảo các ứng dụng q
Giá 30
Dell Latitude 7480
Giá từ 16200000
đến 34989000
Đề xuất 29
Phần vỏ của Dell Latitude E7480 vẫn sử dụng cấu trúc sợi carbon mạnh, các phần khớp nối gần như liền mạch. Bản lề kết nối Dell Latitude E7480 với màn hình không quá cứng phép bạn mở nắp bằng một tay. Bên ngoài của Dell Latitude E7480 là tất cả đều là màu đen và hướng đến phong cách của các doanh nhân. Với vẻ ngoài không "màu mè" nhưng lại được các doanh nhân ưa chuộng bởi sự đơn giản nhưng cấu hình thì không đơn giản chút nào.Bàn phím trên Latitude E7480 vẫn như các dòng Latitude khác, có vẻ nh
Giá 29
Dell XPS 13 (9370)
Giá từ 26900000
đến 54090000
Đề xuất 28
Hệ điều hành - Operation System Windows 10 Home Bộ xử lý - CPU Intel Core i7-8550U (1.8GHz Upto 4.0GHz, 8MB Cache, 4 Cores 8 Threads) Bo mạch chủ - Mainboard -- Màn hình - Monitor 13.3” FHD IPS (1920 x 1080) InfinityEdge display touch display Bộ nhớ trong - Ram 8GB LPDDR3L Ổ đĩa cứng - HDD 256GB SSD Ổ đĩa quang - CD/DVD -- Card đồ hoạ - Video Intel UHD Graphics 620 Card Âm thanh - Audio -- Đọc thẻ - Card reader Có Webcam Có Finger Print Có Giao tiếp mạng - Communications Wireless Intel 802.11 a
Giá 28
Dell Inspiron 15 (7559)
Giá từ 12789000
đến 25350000
Đề xuất 28
Thông số kỹ thuật CPU Intel, CoreTM i7 Skylake (4 cores -8 Threads), 6700HQ, 2.6 GHz RAM DDR3L, 8GB Đĩa cứng SSHD, 1TB+8GB (up to dual drive with 128GB SSD) Màn hình rộng 15.6 inch IPS, FullHD( 1920 x 1080) Cảm ứng Không Đồ họa NVIDIA GeForce GTX 960M, 4GB Đĩa quang Không PIN/Battery 6 Cell Trọng lượng (Kg) 2.72 Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS Windows 10 Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU CoreTM i7 Skylake (4 cores -8 Threads) Loại CPU 6700HQ Tốc độ CPU 2.6 GHz Bộ nhớ đệm 6 Mb cache Tốc độ
Giá 28
Dell Insprion 14 (5458)
Giá từ 9085000
đến 18280000
Đề xuất 26
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i3-5005U Tốc độ 2 GHz Bộ nhớ đệm 3M Cache Bộ nhớ trong ( RAM Laptop ) Dung lượng 4GB BUS 1600MHz Số khe cắm Ổ cứng ( HDD Laptop ) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVD RW Hiển thị ( Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6” inch Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ Intel HD Graphics 5500 Switchable Graphics - Tự động chuyển card Kết nối (Network) Wireless Intel(R) Dual Band Wireless 802.11ac 1x1 Lan Có RJ-45 B
Giá 26
Dell Inspiron 13 (7359)
Giá từ 12399000
đến 25999000
Đề xuất 25
Thương Hiệu Thương hiệu :Dell Dòng/Part sản phẩm :Inspiron 7359 CPU Bộ vi xử lí CPU :Intel® CoreTM i7-6500U 2.5GHz Tốc độ CPU :buss 1600 với turbo boost lên tới 3.1Ghz Bộ nhớ đệm :4M Cache RAM Ram :8 GB Hỗ trợ Ram tối đa :8GB (8GB (SO-DIMM) x 1 ) DDR3 DDRAM (nâng cấp đến 8 GB) bus 1600 Loại Ram :DDR3L 1600Mhz Đĩa Cứng Loại đĩa cứng :SSHD Đĩa cứng :500G SSHD Card đồ họa Bộ nhớ đồ họa :3.5 GB Kiểu thiết kế VGA :Intel HD graphic 520 Card đồ họa :Intel HD graphic 520 Màn hình Màn hình :13.3" FHD To
Giá 25
Dell Vostro 15 (7570)
Giá từ 22000000
đến 31690000
Đề xuất 24
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell Vostro 7570 70138565 - Bạc Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel Core i7-7700HQ Tốc độ 2.8GHz upto 3.8GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB cache, FSB 8GT/s Bộ nhớ đệm 6MB Cache L3 Bộ nhớ trong Dung lượng 8GB DDR4 2400MHz Số khe cắm 2 khe cắm ram Ổ cứng Dung lượng 128GB SSD M.2 PCIe + 1TB HDD 5400rpm Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 15.6'' FHD IPS Anti-Glare LED Backlit Display Độ phân giải 1920 x 1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình nVidia GeForce GTX1050Ti 4GB
Giá 24
Dell XPS 13 (9350)
Giá từ 18000000
đến 41050000
Đề xuất 23
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell XPS 13 9350 6YJ601 - Silve Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Skylake Intel Core i7 6560U Tốc độ 2.2GHz , Turbo upto 3.2GHz Bộ nhớ đệm 4MB Cache L3 Bộ nhớ trong Dung lượng 8GB DDR3L Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 256G SSD (M.2 2280) Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 13.3-inch UltraSharp QHD+ infinity display - Màn hình cảm ứng Độ phân giải 3200x1800 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Intel® IrisTM Graphics 540 Kết nối (Network) Wireless Intel 802.11 a/b/g/n La
Giá 23
Dell Inspiron 14 (3421)
Giá từ 6049000
đến 14990000
Đề xuất 23
BỘ VI XỬ LÝ (CPU) Loại CPU Intel® Core i3 3217M Processor. Tốc độ (Processor Speed) 1.80GHz Bộ nhớ đệm (Processor Cache) 3 MB (L3 Cache) Chipset Intel BỘ NHỚ TRONG (RAM) Cài đặt theo máy 2GB x 1 SO-DIMM Tốc độ RAM DDR3 buss 1600 Mhz - PC 12800 Khe cắm cắm SO-DIMM Nhiều khe cắm DDR3 SO-DIMM Ổ CỨNG (HDD) Dung lượng 500GB Serial Sata Tốc độ 5400 rpm - 8Mb Cache Ổ ĐĨA QUANG (Optical Drive) Loại ổ DVD Supper muilti ĐỒ HỌA (VGA) Loại Card màn hình Nvidia GT 625M Dung lượng 1GB MÀN HÌNH Kích thước 14.
Giá 23
Dell Inspiron 14 (5468)
Giá từ 12790000
đến 18790000
Đề xuất 23
Số 21 - Đường Kinh Bắc 24 - Phường Kinh Bắc - TP. Bắc Ninh (Hướng đi: đến số 193 Rạp Hát thì rẽ vào, phía sau nhà nghỉ Thanh Thư). Email: baogiabnc@gmail.com | Email: dthuy.hpu2@gmail.com Hotline: (0222)3811801 -0936.900.366 -01682.044.788 Website: www.bnc.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.bnc.vn Mô tả sản phẩm: Dell Inspiron 5468 70119161 - Silver - Intel KabyLake Core i7-7500U(2.7GHz up to 3.5Ghz, 4MB Cache), 8GB DDR4 2400MHz, 1TB SATA 5400rpm, AMD RadeonTM R7 M440 Graphics with 2G DD
Giá 23
Dell Inspiron 15 (3552)
Giá từ 5299000
đến 10300000
Đề xuất 23
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® Celeron® Processor N3060 Tốc độ 1.60 GHz up to 2.48 GHz Bộ nhớ đệm 2MB Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3 1600Mhz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị (Màn hình Laptop) Màn hình 15.6" LED Blacklight Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 520 Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11b/g/n Lan 10/100/1000 Gigabit Ethernet Bluetooth Bluetooth v4.
Giá 23
Dell Latitude 5480
Giá từ 13900000
đến 32490000
Đề xuất 22
Dell Latitude E5480 Core i5-7200U / RAM 8GB / HDD 500GB / 14 inch FHD / Windows 10 Intel Core i7 7600U 2.7GHz (4MB cache, up to 3.6Ghz) 8GB DDR4-2400MHz RAM,HDD 256Gb SSD, 14" FHD (1920x 1080) LED-backlit anti-glare , Web camera with Microphone, Intel HD Graphic,Intel® Dual-Band Wireless-AC 8260 Wi-Fi + BT 4.1 Wireless Card (2x2), Backlist keyboard, Windows 10 Professional (English, French, Spanish 64bit ) Model: Latitude 14 - E5480 Dell Latitude 14 - 5000 Series Ultrabook E5480 Như với c
Giá 22
Dell Inspiron 15 (7567)
Giá từ 17890000
đến 31659000
Đề xuất 21
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® Skylake CoreTM i7 _ 7700HQ Processor Tốc độ 2.6GHz up to 3.80 GHz Bộ nhớ đệm 6M Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 8GB DDR4 2400MHz Số khe cắm 2 khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 1TB + 128GB SSD Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6" UHD (3840 x 2160) Anti-Glare LED Backlit Độ phân giải UHD (3840 x 2160) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý NVIDIA® GeForce® GTX 1050Ti 4GB GDDR5 Công nghệ Switchable graphics -
Giá 21
Dell Latitude E5450
Giá từ 7000000
đến 29889000
Đề xuất 20
Tên sản phẩm DELL Latitude E5250 - 70078906 Hãng sản xuất DELL B ộ vi xử lý (CPU) Intel Core i5 - 5300U (2.3GHz / 3MB) Bộ nhớ ( RAM ) DDR3L - 8GB - Bus 1600 Mhz Ổ đĩa cứng HDD - 500 GB Card đồ họa Nvidia GeForce GT840M (2048MB) Màn hình 14 Inch Ổ đĩa quang Option Card âm thanh Có Mạng không dây Dual Band wireless ac (2.4 & 5.0 Ghz) LAN Card Gigabit Bluetooth Bluetooth 4.0 Webcam HD Webcam camera Nh ận dạng vân tay Không C ổng giao tiếp Card reader ; 3 cổng USB 3.0 ; 1 cổng HDMI Pin 4 -Cell Hệ đ
Giá 20
Dell XPS 13 (9365)
Giá từ 3859000
đến 53920000
Đề xuất 19
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell XPS 13 9365 K7DWW1 Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel Core i7 7Y75 Tốc độ 1.3GHz , Turbo upto 3.6GHz Bộ nhớ đệm 4MB Cache L3 Bộ nhớ trong Dung lượng 16GB LPDDR3 1866 MHz Onboard Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 512GB SSD (M.2 2280) Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 13.3” QHD+ (3200 x 1800) InfinityEdge touch display Độ phân giải 3200 x 1800 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Intel HD Graphics 615 Kết nối (Network) Wireless Intel 802.11 a/b/g/n Lan Bluetoot
Giá 19
Dell Vostro 14 (5480)
Giá từ 9990000
đến 18883000
Đề xuất 19
Laptop Dell Vostro V5480-70057780 Color : Black Bộ Vi xử lý : Intel Core i5-5200U (2.2GHz / 3Mb Cache up to 2.7Ghz) Bộ Nhớ Ram : 4GB DDR3-1600Mhz (4GB x1) Dung Lượng HDD : 500GB -7200rpm Sata Ổ Quang : N/A Màn Hình : 14” HD (1366x768) LED-Backlit Display Card Đồ Họa : 2GB Nividia Geforce GT830M + Intel Graphics HD 5500 Kết Nối Lan : 100/1000 Kết Nối WL : IEEE 802.11 a/b/g/n FingerPrint : có Bluetooth : 4.0 Webcam : 1MP HD Camera Loại Pin : 43Whr, 3Cell Lithium Ion Trọng Lượng : 1.5Kg Tính Năng
Giá 19
Dell Latitude 3480
Giá từ 11850000
đến 16989000
Đề xuất 19
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý 6th Generation Intel Core i5-6200U Tốc độ 2.3 GHz, Max Turbo Frequency 2.8 Ghz Bộ nhớ đệm 3M Cache Bộ nhớ trong ( RAM Laptop ) Dung lượng 4GB DDR4 Số khe cắm Ổ cứng ( HDD Laptop ) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 7200rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị ( Màn hình Laptop ) Màn hình 14.0" (16:9) Anti-Glare Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel(R) HD Graphics 520 Kết nối (Network) Wireless 802.11ac Lan có Bluetooth Bluetooth 4.1 3G/ Wimax (4G) Bàn P
Giá 19
Dell Inspiron 15 7577
Giá từ 18890000
đến 39330000
Đề xuất 18
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 7300HQ Tốc độ CPU 2.5GHz upto 3.5GHz, 4Cores, 4Threads, 6MB cache, FSB 8GT/s Bộ nhớ đệm 6MB cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400MHz Đĩa cứng Dung lượng đĩa cứng 1TB SATA 5400rpm Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1920 x 1080 Pixels Công nghệ MH FHD IPS Anti-Glare LED Backli
Giá 18
Dell Latitude 5490
Giá từ 17800000
đến 29869000
Đề xuất 18
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell Latitude 5490 70156591 - Black Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel Core i5-8350U Tốc độ 1.7GHz Upto 3.6GHz, 4 Cores 8 Threads Bộ nhớ đệm 6MB Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 8GB DDR4 2400MHz Số khe cắm 2 khe cắm ram Ổ cứng Dung lượng 256GB SSD Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 14.0-inch Full HD Anti-Glare WLED Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Intel UHD Graphics 620 Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11 ac Lan 10/100/1000Mbps Bluet
Giá 18
Dell Inspiron 14 (3462)
Giá từ 7050000
đến 8400000
Đề xuất 18
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Pentium Loại CPU N4200 Tốc độ CPU 1.1GHz Bộ nhớ đệm 2MB Cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4 GB Loại RAM DDR3L Tốc độ Bus 1600 Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 500GB Màn hình Kích thước màn hình 14.0 inch Độ phân giải (W x H) HD (1366 x 768) Công nghệ MH LED-Backlit Đồ họa Chipset đồ họa Onboard Âm thanh
Giá 18
Dell Inspiron 7548
Giá từ 9999000
đến 21645000
Đề xuất 17
Mã sản phẩm: Dell N7548 Bộ vi xử lý :Intel Core i7-5500U Processor (4M Cache, 2.4 GHz up to 3.0 GHz) Bộ nhớ RAM :8 GB (DDR3 bus 1600MHz) Đồ họa :AMD R7 265 hoặc AMD R7 270() Ổ đĩa cứng :1 TB(HDD) Màn hình :15.6 inch (HD LED 1366 x 768 pixels) Hệ điều hành :Free DOS Kết nối :HDMI, USB, Wifi Pin : Màn hình Kích thước màn hình :15.6 inch Độ phân giải (W x H) :1366 x 768 pixels Công nghệ màn hình :HD LED Cảm
Giá 17
Dell Vostro 14 (3458)
Giá từ 9190000
đến 13911000
Đề xuất 17
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i3-5005U Tốc độ 2.0Ghz Bộ nhớ đệm 3MB Cache L3 Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400 rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVD RW Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 14.0" Truelife LED-Backlit Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 5500 Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11 b/g/n Lan 10/100 Mbps Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/ Wimax (4G) Bàn Phím Lapto
Giá 17
Dell XPS 15 (9550)
Giá từ 21990000
đến 49200000
Đề xuất 17
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell XPS 15 9550 70082495 Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Skylake Intel Core i7 6700HQ Tốc độ 2.6GHz, Turbo upto 3.5GHz Bộ nhớ đệm 6MB Cache L3 Bộ nhớ trong Dung lượng 16GB(2x8GB) 2133MHz DDR4 Memory(2 slot used, max 32GB) Số khe cắm 2 khe cắm ram Ổ cứng Dung lượng 512GB M.2 PCIe Gen 3 SSD (2242) Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Không có Hiển thị Màn hình 15.6" 4K Ultra HD (3840 x 2160) InfinityEdge touc Độ phân giải 3840x2160 Đồ Họa (VGA) Card màn hình NVIDIA(R) GeFor
Giá 17
Dell Inspiron 17 (5767)
Giá từ 12100000
đến 26485000
Đề xuất 17
Thông số kĩ thuật của DellTM Inspiron 17 5767 Laptop (XXCN42) Chipset Processor Intel Core i7-7500U (2 x 2.70GHz), Max Turbo Frequency: 3.50GHz Model Inspiron 17 - 5767 (FOG GREY) Cache L2 Cache L3 4MB RAM 1 x 8GB DDR4, 2400MHz (2 slots) Intel Turbo Memory HDD 1TB SATA3 (5400rpm) Optical Drive DVD-RW SMT Double Layer Bios Display 17.3-inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED-Backlit Display Graphics AMD Radeon R7 M445 (4GB GDDR5, Bus Width: 32-Bit) ; Intel HD Graphics 620 - WIN10 x64 : 4172MB Audi
Giá 17
Dell Latitude 7280
Giá từ 16500000
đến 37859000
Đề xuất 16
Model • Dell Latitude 7280(70124695) Bộ vi xử lý • Intel Core i5-7300U (2.60Gz, 3MB) Bộ nhớ RAM • Ram 8Gb DDR4 Dung lượng ổ cứng • SSD 256Gb Ổ quang • N/A Màn hình • 12.5 inch FHD ( 1920 x 1080) Card đồ họa • Intel HD Graphics Âm thanh • 2.0W speakers w Waves MaxxAudio 3 Kết nối Bluetooth • Bluetooth 4.1 Kết nối LAN • 10/100/1000 Gigabit ethernet Wireless • Integrated 802.11ac Nhận dạng vân tay • N/A Webcam • Yes Màu sắc • Black Loại Pin • 3 cell Trọng lượng • ~1.26 KG Hệ điều hành • Windows 10
Giá 16
Dell Vostro 3560
Giá từ 8500000
đến 22000000
Đề xuất 16
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel CoreTM i7-3632QM (Ivy Bridge) Tốc độ 2.2Ghz Max Turbo Frequency 3.2Ghz Bộ nhớ đệm 6Mb Cache L3 Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 8GB DDR3 1600Mhz Số khe cắm 2 khe cắm ram Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 1TB + 32GB SSD Tốc độ vòng quay 5400 rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVD RW Hiển thị (Màn hình Laptop) Màn hình 15.6" HD WLED Độ phân giải Full HD (1920x1080) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ AMD Radeon HD 7670M 1GB Switchable graphic -Tự đông chuyển Card (1696MB I
Giá 16
Chọn địa điểm