Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Máy tính xách tay Asus

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Asus Transformer Book T100TA
Giá từ 5500000
đến 9990000
Đề xuất 31
Model • Asus Transformer Book T100TA-DK003H (90NB0451-M00450) / Grey Bộ vi xử lý • Intel Atom Bay Trail-T Z3740 (Quad-core 1.33GHz) Bộ nhớ RAM • 2GB DDR3 Dung lượng ổ cứng • 64GB EMMC Màn hình • 10.1 inches HD Slim Multitouch Light sensor (1366x768) Màu sắc • 16 triệu màu Card đồ họa • Intel HD Graphics Generation 7 Âm thanh • Sonic Master Audio Kết nối Bluetooth • Bluetooth v4.0 Kết nối không dây • 802.11b/g/n Key & Mouse •
Giá 31
Asus Transformer Book T200TA
Giá từ 5299000
đến 10699000
Đề xuất 11
Asus Transformer Book T200TA-CP001H BỘ XỬ LÝ : Intel(R) Quad core Z3755 (1.4GHz uptop 2.4GHz, 4Thread, 2M cache, BUS 1600MHz) BỘ NHỚ: 2GB 1600MHz DDR3 (1x2GB) Ổ CỨNG: 64GB Sata Flash (hỗ trợ HDD gắn ngoài). MÀN HÌNH : 10.1" (1366x768), màn hình cảm ứng, Có thể tháo rời ĐỒ HỌA : Intel HD Graphics Ổ QUANG: GIAO TIẾP : Integrated 802.11 b/g/n ,10/100/1000 Base T , Bluetooth 4.0 1x USB 3.0, 1x Micro USB2.0 HỆ ĐIỀU HÀNH: Windows 8.1
Giá 11
Asus Transformer Book T100TAM
8600000
Đề xuất 1
Asus T100TAM-BING-DK013B BỘ XỬ LÝ : Intel® Lõi tứ Bay Trail-T Z3775 up to 2.39Ghz BỘ NHỚ : 2GB Ổ CỨNG : 32GB eMMC MÀN HÌNH : 10.1" IPS HD (1366x768) with Multi-Touch Screen ĐỒ HỌA : Integrated Intel® HD Graphics Ổ QUANG : GIAO TIẾP : 802.11 a/g/n 1 x Microphone-in/Headphone-out jack 1 x USB 3.0 port(s) 1 x Micro USB 1 x Micro HDMI HỆ ĐIỀU HÀNH : Windows 8.1 Office 2013 Home & Student PIN : 2 cell
Giá 1
Asus VivoBook Max X541
Giá từ 5900000
đến 19710000
Đề xuất 122
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 6006U Tốc độ CPU 2.0Ghz Bộ nhớ đệm 3MB cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4 GB Loại RAM DDR4 Đĩa cứng Dung lượng đĩa cứng 1TB HDD Màn hình Kích thước màn hình 15.6" Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 pixels Công nghệ MH HD LED Đồ họa Chipset đồ họa Intel UHD Graphics 620 Âm thanh Kênh âm thanh Công nghệ ASUS Son
Giá 122
Asus ZenBook UX430
Giá từ 16450000
đến 29490000
Đề xuất 104
Hãng sản xuất Asus Tên sản phẩm Asus UX430UA-GV428T - Vàng Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel Core i5-8250U Tốc độ 1.6Ghz, Up to 3.4Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 8GB DDR4 2133MHz SDRAM Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 512GB SSD Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 14.0" (16:9) Đèn LED nền FHD 60Hz Chống lóa Tấm nền với 72% NTSC với IPS Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Intel UHD Graphics 620 Kết nối (Network) Wireless 802.11 AC Lan Bluetooth Bluetooth V
Giá 104
Asus VivoBook 15 X510
Giá từ 10100000
đến 20150000
Đề xuất 93
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core I5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6 GHz up to 3.4Ghz Bộ nhớ đệm 6M Cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4 GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133MHz/2400Mhz Đĩa cứng Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 inch Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Công nghệ MH HD LED Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD Graphics 620 Âm thanh
Giá 93
Asus VivoBook X407
Giá từ 5999000
đến 16890000
Đề xuất 91
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1 TB Màn hình Kích thước màn hình 14.0" inch HD Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Pixels Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ h
Giá 91
Asus VivoBook 14 A411
Giá từ 9700000
đến 27990000
Đề xuất 82
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD Gr
Giá 82
Asus VivoBook 15 A510UA
Giá từ 9990000
đến 14959000
Đề xuất 77
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD
Giá 77
Asus VivoBook Max X441UA
Giá từ 6490000
đến 12979000
Đề xuất 77
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 6100U Tốc độ CPU 2.3Ghz Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) 1366x768 Công nghệ MH Slim 200nits//Glare Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD Graphics 620
Giá 77
Asus VivoBook S15 S530UA
Giá từ 12350000
đến 17669000
Đề xuất 70
Máy tính xách tay Laptop Asus Vivobook S530UA-BQ033T Hãng sản xuất Asus Tên sản phẩm Vivobook S530UA-BQ033T - Vỏ nhôm Xám Viền đỏ Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel® CoreTM i3-8130U Tốc độ 2.20GHz Upto 3.40GHz, 2Cores, 4Threads Bộ nhớ đệm 4MB cache Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 2400MHz Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 1TB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 15.6" Full HD IPS Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Intel® UHD Graphics 620 Kết nối (Network) Wireless D
Giá 70
Asus VivoBook S14 S410
Giá từ 11299000
đến 20540000
Đề xuất 69
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) 1920x1080 pixels Công nghệ MH HD led Đồ họa Chipset đồ họa Intel
Giá 69
Asus VivoBook S14 S430UA
Giá từ 12050000
đến 21039000
Đề xuất 64
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 8130U Tốc độ CPU 2.2 Ghz Bộ nhớ đệm 4M Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) 1920x1080 pixels Công nghệ MH FHD IPS Đồ họa Âm thanh Kên
Giá 64
Asus VivoBook X540
Giá từ 5248000
đến 10990000
Đề xuất 64
Bộ vi xử lý :Intel® CoreTM i3-5005U Processor (3M Cache, 2.00 GHz) Bộ nhớ RAM :4 GB Đồ họa :Intel HD Graphics 5500 Ổ đĩa cứng :500 GB (HDD) Màn hình :15.6 inch (HD LED 1366 x 768 pixels) Hệ điều hành :Free DOS Kết nối :WIFI, LAN, BLUETOOTH Pin :3 Cell Màn hình Kích thước màn hình :15.6 inch Độ phân giải (W x H) :1366 x 768 pixels Công nghệ màn hình :HD LED Cảm ứng :Không Bộ xử lý Hãng CPU :Intel
Giá 64
Asus VivoBook S15 S510UA
Giá từ 11789000
đến 17190000
Đề xuất 54
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® CoreTM i5-7200U Tốc độ 2.50 GHz, Max Turbo Frequency3.10 GHz Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bộ nhớ trong ( RAM Laptop ) Dung lượng 4GB DDR4 Số khe cắm Ổ cứng ( HDD Laptop ) Dung lượng 1TB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị ( Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6′′FHD WV 250NITS Độ phân giải FHD (1920×1080) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 620
Giá 54
Asus TUF Gaming FX504
Giá từ 18200000
đến 30990000
Đề xuất 48
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i7 Loại CPU 8750H Tốc độ CPU 2.2Ghz Bộ nhớ đệm 9MB cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 8GB Loại RAM DDR4 Đĩa cứng Loại ổ đĩa 128G SSD/1T SSH8G Màn hình Kích thước màn hình 15.6" Độ phân giải (W x H) 1920 x 1080 Pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa NVIDIA GTX1050 4Gb DDR5 Bộ nhớ đồ họa 4GB Âm thanh Đĩa quan
Giá 48
Asus A556UR
Giá từ 12190000
đến 17940000
Đề xuất 45
Thông số kĩ thuật của Asus A556U (A556UR-DM263D) Chipset Processor Intel Core i5-7200U Processor (2 x 2.50GHz) - Max Turbo Frequency: 3.10GHz Model A556U (1C-GOLDEN-PLASTIC) Cache L2 Cache L3 3MB RAM 4GB DDR4 Onboard, 2133MHz (1 slot) Intel Turbo Memory HDD 500GB SATA3 (5400rpm) Optical Drive DVD-RW SMT Double Layer Bios Display 15.6" (16:9) LED backlit FHD (1920x1080) Anti-Glaire Panel with 45% NTSC Graphics NVIDIA GeForce 930MX (2GB DDR3 VRAM, Bus Width: 64 Bit) ; Intel HD Graphics 620 Audio
Giá 45
Asus X454LA
Giá từ 6699000
đến 11551000
Đề xuất 42
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® CoreTM i3-5005U Tốc độ 2.0 Ghz Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600MHz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 14" HD Độ phân giải HD (1366x768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics Công nghệ Kết nối (Network) Wireless 802.11b/g/n Lan 10/100Mbps Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/ Wimax (4G) Bàn Phím Laptop Kiểu bàn phím Bàn phím
Giá 42
Asus A556UA
Giá từ 9389000
đến 12890000
Đề xuất 41
Thông số kĩ thuật của Asus A556UA (A556UA-DM723D) Chipset Processor Intel Core i3-6100U Processor (2 x 2.30GHz) Model A556U (1C-GOLDEN-PLASTIC) Cache L2 Cache L3 3MB RAM 4GB DDR4 Onboard, 2133MHz (1 slot) Intel Turbo Memory HDD 500GB SATA3 (5400rpm) Optical Drive DVD-RW SMT Double Layer Bios Display 15.6" (16:9) LED backlit FHD (1920x1080) Anti-Glaire Panel with 45% NTSC Graphics Intel HD Graphics 520 Audio Realtek High Definition Audio (SonicMaster speakers) Modem Bluetooth Bluetooth 4.1 Camer
Giá 41
Asus VivoBook S13 S330
Giá từ 13990000
đến 22390000
Đề xuất 41
Hãng sản xuất Asus Tên sản phẩm S330UA-EY024T - Vỏ nhôm Pink Metal Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel® CoreTM i5-8250 U Tốc độ 1.60GHz Upto 3.40GHz, 4Cores, 8Threads Bộ nhớ đệm 6MB cache Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 Số khe cắm Còn 1 khe Ổ cứng Dung lượng 256GB SSD Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 13.3 FULL HD Anti Glare Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Intel® UHD Graphics 620 Kết nối (Network) Wireless Wi-Fi 802.11ac dải kép Lan Bluetooth Bluetooth v4.2 Bàn p
Giá 41
Asus VivoBook X507UF
Giá từ 11890000
đến 17190000
Đề xuất 40
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6 GHz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1920x1080 pixels Công nghệ MH FHd Đồ họa Chipset đồ họa NVIDI
Giá 40
Asus ZenBook UX410 Series
Giá từ 12250000
đến 19990000
Đề xuất 40
Hãng sản xuất Asus Tên sản phẩm Asus UX410UF-GV113T - Vàng Hồng Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel Core i5-8250U Tốc độ 1.6GHz Upto 3.4GHz, 4 Cores 8 Threads Bộ nhớ đệm 6MB Cache L3 Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 2400MHz Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 256GB SATA3 M.2 SSD Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 14.0" (16:9) LED backlit FHD 60Hz Anti-Glare Panel with 72% NTSC with 178 ̊ wide-viewing Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Nvidia Geforce MX130 2GB GDDR5 Kết nối (
Giá 40
Asus VivoBook S15 S530UN
Giá từ 15890000
đến 23090000
Đề xuất 40
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1 TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 '' Độ phân giải (W x H) 1920 x 1080 Pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa NVIDI
Giá 40
Asus VivoBook 15 A510UF
Giá từ 11390000
đến 18289000
Đề xuất 40
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 inch Độ phân giải (W x H) 1366x768 Công nghệ MH Ultra Slim 200nits HD 16:9 Anti - Glare NTSC : 45%
Giá 40
Asus K455LA
Giá từ 7700000
đến 12312000
Đề xuất 40
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i5-5200U Tốc độ 2*2.2GHz, up to 2.7GHz Bộ nhớ đệm 3Mb Cache L3 Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3 1600Mhz Số khe cắm 1 x DIMM socket for expansion up to 8 GB SDRAM Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVD Super Multi Hiển thị (Màn hình Laptop) Màn hình 14" HD Glare, LED Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 5500 Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11b/g/n Lan 10/100/
Giá 40
Asus A456UA
Giá từ 9349000
đến 12990000
Đề xuất 37
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i5-6200USkylake Tốc độ up to 2.8GHz Bộ nhớ đệm 3Mb Cache L3 Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3 1600Mhz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVD Super Multi Hiển thị (Màn hình Laptop) Màn hình 14" HD Glare, LED Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 520 Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11b/g/n Lan 10/100/1000 Base T Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/Wimax(4G) B
Giá 37
Asus VivoBook S15 S510UQ
Giá từ 14990000
đến 21540000
Đề xuất 36
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Kabylake Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa Sata, 1 khe SSD M2 Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 inch Độ phân giải (W x H) 1920x1080 pixels Công nghệ MH HD led Đồ họa
Giá 36
Asus VivoBook X507UA
Giá từ 9550000
đến 13990000
Đề xuất 36
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6 GHz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1920x1080 pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa Intel
Giá 36
Asus VivoBook 15 X542
Giá từ 9690000
đến 17200000
Đề xuất 35
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core I5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6GHz Up to 3.4GHz Bộ nhớ đệm 6M Cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1366 X 768 Công nghệ MH LED HD Đồ họa Chipset đồ họa NVIDIA GeForce GT940MX 2GB Âm thanh Kê
Giá 35
Asus K555LA
Giá từ 9389000
đến 16472000
Đề xuất 34
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Tốc độ Bộ nhớ đệm Intel Core i3-5005U 2.0Ghz 3MB Cache L3 Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng Số khe cắm 4GB DDR3 1600Mhz Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng Tốc độ vòng quay 500GB 5400 rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVD Super Multi Hi ển thị (Màn hình Laptop) Màn hình Độ phân giải 15.6 " LED HD(1366x768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD graphics 5500 Kết nối (Network) Wireless Lan Bluetooth 3G/ Wimax (4G) IEEE 802.11 b/g/n 10/100/1000 Mbps Bluetooth v4.0 Bàn Phím Laptop Kiểu
Giá 34
Asus VivoBook Flip 14 TP410
Giá từ 12150000
đến 18300000
Đề xuất 34
Số 21 - Đường Kinh Bắc 24 - Phường Kinh Bắc - TP. Bắc Ninh (Hướng đi: đến số 193 Rạp Hát thì rẽ vào, phía sau nhà nghỉ Thanh Thư). Email: baogiabnc@gmail.com | Hotline: (0222)3811801 -0936.900.366 - 01682.044.788 Website: www.bnc.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.bnc.vn Mô tả sản phẩm: Asus TP410UF-EC029T - Laptop 2 in 1 - Xám - Intel Core i5-8250U (1.6Ghz Upto 3.4Ghz, 4 Cores 8 Threads, 6MB Cache), 4GB DDR4 2400MHz, 1TB SATA 5400rpm, Nvidia Geforce MX130 2GB GDDR5, 14" FullHD (1920x108
Giá 34
Asus Gaming GL552
Giá từ 14900000
đến 29149000
Đề xuất 33
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® CoreTM i7 6700HQ Tốc độ 2.6Ghz, Max Turbo Frequency 3.5Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Bộ nhớ trong ( RAM Laptop ) Dung lượng 8GB DDR4 2133Mhz Số khe cắm 2 x SO-DIMM socket for expansion up to 16 GB SDRAM Ổ cứng ( HDD Laptop ) Dung lượng 1TB + 128GB SSD Tốc độ vòng quay 7200 rpm Ổ đĩa quang (ODD) 8xSuper Multi-DuAL Hiển thị ( Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6" FHD WV Non-Glare, 300nits LED Backlit Độ phân giải Full HD (1920x1080) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ N
Giá 33
Asus ROG Strix SCAR GL703
Giá từ 24500000
đến 55990000
Đề xuất 32
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® CoreTM i7-7700HQ Processor Tốc độ 2.8GHz up to 3.8GHz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Bộ nhớ trong ( RAM Laptop ) Dung lượng 8GB DDR4 2400Mhz Số khe cắm Ổ cứng ( HDD Laptop ) Dung lượng SSHD 1TB (8GB Cache) Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị ( Màn hình Laptop ) Màn hình 17.3" FHD (1920 x 1080) TN Panel, 120Hz, 5ms, 94% NTSC Độ phân giải Full HD (1920x1080) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ NVIDIA GeForce GTX 1050 4GB GDDR5 Kết nối (Network) Wireless
Giá 32
Asus X453MA
Giá từ 4950000
đến 7400000
Đề xuất 30
Asus X453MA-WX257D (3540-2-500) BỘ XỬ LÝ : Intel Pentium N3540 (2MB Cache, 2.16GHz up to 2.66GHz) BỘ NHỚ : 2GB DDR3 Ổ CỨNG: 500GB 5400 rpm SATA MÀN HÌNH : 14.0" HD Color Shine (LED backlight) ĐỒ HỌA : Intel HD Graphics Ổ QUANG: DVD Super Multi GIAO TIẾP : 802.11 a/g/n Chuẩn N 1 x Microphone-in jack 1 x Headphone-out jack 1 x VGA port/Mini D-sub 15-pin for external monitor 1 x HDMI 1x USB 3.0 / USB 2.0 1 x
Giá 30
Asus EeeBook E402
Giá từ 4989000
đến 7590000
Đề xuất 30
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Pentium Loại CPU N4200 Tốc độ CPU 1.10 GHz up to 2.50 GHz Bộ nhớ đệm 2MB Cache Tốc độ tối đa 2.50Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR3 Tốc độ Bus 1600 MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 500GB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) 1366x768 Công nghệ MH HD led Đồ họa Chipset
Giá 30
Asus A540 Series
Giá từ 8890000
đến 15110000
Đề xuất 28
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® CoreTM i3-5005U Tốc độ 2.0Ghz Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400 rpm Ổ đĩa quang (ODD) 8xSuper Multi-DuAL Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6" FHD Glare, LED Độ phân giải Full HD (1920x1080) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ NVIDIA Geforce 920M 2GB DDR3 Switchable graphics - Tự động chuyển card Kết nối (Network) Wireless 802.11b/g/n Lan 10/1
Giá 28
Asus VivoBook X507MA
Giá từ 6190000
đến 7590000
Đề xuất 28
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Pentium Loại CPU N5000 Tốc độ CPU 1.10 GHz Bộ nhớ đệm 4 MB Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa 1TB HDD 5400rpm Màn hình Kích thước màn hình 15.6" Độ phân giải (W x H) 1366x768 Công nghệ MH HD LED Đồ họa Chipset đồ họa Intel UHD Graphics 605 Âm thanh Đĩa quang Tín
Giá 28
Asus X553 Series
Giá từ 4969000
đến 20190000
Đề xuất 28
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® Pentium® Processor N3700 Tốc độ 4*1.6GHz , Up to 2.4Ghz, 4 Threads Bộ nhớ đệm 2MB Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 2GB DDR3L 1600Mhz SDRAM Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVD Super Multi Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6" HD Độ phân giải HD(1366x768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics Kết nối (Network) Wireless Integrated 802.11a/b/g/n/ac Lan 10/100 Mbps Bluetooth Bluetooth
Giá 28
Asus ZenBook 13 UX331UAL
Giá từ 20390000
đến 32990000
Đề xuất 27
Máy tính xách tay Laptop Asus Zenbook UX331UAL-EG001TS Hãng sản xuất Asus Tên sản phẩm Zenbook UX331UAL-EG001TS Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel Core i5-8250U Tốc độ 1.8Ghz Upto 4.0Ghz, 4 Cores 8 Threads Bộ nhớ đệm 8MB Cache L3 Bộ nhớ trong Dung lượng 8GB LPDDR3 2133MHz Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 256GB SSD SATA3 Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 13.3" (16:9) Đèn LED nền Full HD 60Hz Chống lóa Tấm nền với 72% NTSC Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Intel UHD Grap
Giá 27
Asus VivoBook TP412UA
Giá từ 12090000
đến 17690000
Đề xuất 27
Hãng sản xuất Asus Tên sản phẩm TP412UA-EC101T Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel Core i3-7020U Tốc độ 2.3GHz, 2 Cores 4 Threads Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 2400MHz Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 128GB SSD M.2 Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 14 inch Full HD IPS 60Hz Glossy Panel 45% NTSC with 178 ̊ wide-viewing angle - Màn hình cảm ứng Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Intel HD Graphics 620 Kết nối (Network) Wireless 802.11b/g/n Lan Blueto
Giá 27
Asus ZenBook UX461UA
Giá từ 20300000
đến 30490000
Đề xuất 25
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6 GHz up to 3.4Ghz Bộ nhớ đệm 6M Cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 8GB Đĩa cứng Loại ổ đĩa SSD Dung lượng đĩa cứng 512GB Màn hình Kích thước màn hình 14.0 inch Độ phân giải (W x H) 1920 x 1080 Pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa Integrated Intel® HD Graphics 620 Âm thanh Kênh âm
Giá 25
Asus K401 Series
Giá từ 9899000
đến 14550000
Đề xuất 25
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i5 6200U Tốc độ 2*2.3GHz Turbo Boost 2.80GHz, 4Threads Bộ nhớ đệm 3MB Cache L3 Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm OnBoard Memory 4 GB , 1 x SO-DIMM socket Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Không DVD Hiển thị ( Màn hình Laptop ) Màn hình 14.0" Full HD Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ NVIDIA GeForce® 940M with 2GB Switchable graphis - Tự động
Giá 25
Asus VivoBook E502
Giá từ 4950000
đến 6969000
Đề xuất 24
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® Pentium N3700 Tốc độ 1.6GHz up to 2.4Ghz Bộ nhớ đệm 2MB Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Không có Hiển thị (Màn hình Laptop) Màn hình 15.6 inch HD Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 4000 Kết nối (Network) Wireless Integrated 802.11 b/g/n Lan 10/100 Base T Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/Wimax(4G) Bàn Phím La
Giá 24
Asus ZenBook UX360UA
Giá từ 13990000
đến 28159000
Đề xuất 23
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i5-6200U Tốc độ 2.3 GHz up to 2,8GHz Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 8GB DDR3L 2133Mhz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 256GB SSD Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) W/O Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 13.3" FHD WV Touch Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card đồ họa Intel HD Graphics 520 Bộ xử lý Công nghệ Tự động chuyển card Kết nối (Network) Wireless 802.11 ac Lan 10/100/1000/Gigabits Base T Bluetooth Blueto
Giá 23
Asus ZenBook UX303 Series
Giá từ 13990000
đến 28900000
Đề xuất 22
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel CoreTM i5 6200U Tốc độ 2.3Ghz up to 2.8Ghz Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bộ nhớ trong ( RAM Laptop ) Dung lượng 4GB DDR3 1600Mhz (on board) Số khe cắm OnBoard Memory 4 GB, DIMM Up to 12GB Ổ cứng ( HDD Laptop ) Dung lượng 128GB SSD Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Không DVD Hiển thị ( Màn hình Laptop ) Màn hình 13.3" FHD WV 300NITS LED Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 520 Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11 a/c Lan USB
Giá 22
Asus VivoBook S15 S510UN
Giá từ 16050000
đến 22489000
Đề xuất 22
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa 1TB SATA 5400rpm Màn hình Kích thước màn hình 15.6" Độ phân giải (W x H) 1920 x 1080 Pixels Công nghệ MH FHD Anti-Glare Đồ họa Chipset đồ họa Nvidia Geforce
Giá 22
Asus K43E
Giá từ 4800000
đến 13599000
Đề xuất 21
Độ phân giải : 1366 x 768 Dòng - Chủng loại : Core i5 Tốc độ CPU : ≥ 2.4 Ghz Dung lượng RAM : 2 GB Dung lượng HDD : 640 GB Card đồ họa : Intel (onboard) Dạng ổ đĩa quang : DVD REWRITE Dòng laptop : ASUS K Series card reader : Có Camera : Hệ điều hành : PC-DOS Trọng lượng : 2 kg ≤ 2.4 kg Dành cho : Văn phòng,Doanh nhân Pin : 6 cell Màu sắc : Đen (Black),Màu Nâu (Brown) Xuất xứ : Chính hãng
Giá 21
Asus FX503VD
Giá từ 18500000
đến 26990000
Đề xuất 21
Số 21 - Đường Kinh Bắc 24 - Phường Kinh Bắc - TP. Bắc Ninh (Hướng đi: đến số 193 Rạp Hát thì rẽ vào, phía sau nhà nghỉ Thanh Thư). Email: baogiabnc@gmail.com | Hotline: (0222)3811801 -0936.900.366 - 01682.044.788 Website: www.bnc.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.bnc.vn Mô tả sản phẩm: Bộ vi xử lý Intel® CoreTM i7 7700HQ Kabylake Chipset Intel® HM175 Bộ nhớ trong 8GB DDR4/2400Mhz (1*8G) VGA NVIDIA GeForce GTX 1050 4GB GDDR5 VRAM Ổ cứng 128GB SSD (M.2 2280) + 1TB SATA3 SSHD (5400rpm) Car
Giá 21
Asus A556UF
Giá từ 11590000
đến 17015000
Đề xuất 20
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® CoreTM i7-6500U Tốc độ 2.5 Ghz, Up to 3.1Ghz Bộ nhớ đệm 4MB Cache L3 Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm NA Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 1TB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6" HD LED Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ NNVIDIA Geforce 930M 2GB DDR3 Switchable graphis - Tự động chuyển card Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11 a/b/g/n Lan 10/
Giá 20
Asus ROG GL553
Giá từ 20385000
đến 27490000
Đề xuất 20
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i5-7300HQ Processor Tốc độ 2.5GHz up to 3.5GHz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Bộ nhớ trong ( RAM Laptop ) Dung lượng 8GB DDR4 2400Mhz Số khe cắm 2 Ổ cứng ( HDD Laptop ) Dung lượng 1TB Tốc độ vòng quay 7200 rpm Ổ đĩa quang (ODD) 8xSuper Multi-Dual Hiển thị ( Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6" Chống lóa Tấm nền với 72% NTSC với IPS Độ phân giải Full HD (1920x1080) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ NVIDIA Geforce GTX 1050 4GB GDDR5 Switchable graphics - Tự động chuyể
Giá 20
Asus X453SA
Giá từ 4899000
đến 6679000
Đề xuất 20
Thông Số Kỹ Thuật Hãng sản xuất Asus Model ASUS X453SA-WX138D Bộ vi xử lý Intel Celeron N3050 (2MB Cache, 1.6GHz up to 2.16Ghz) Bộ nhớ Ram 2GB DDR3 Ổ đĩa cứng 500GB 5400 rpm SATA Card đồ hoạ Intel HD Graphics Ổ đĩa quang DVDRW Màn hình 14.0"HD Color Shine (LED backlight) Camera Có Wifi 802.11 a/g/n Chuẩn N Kết nối 1 x Combo Headphone-out jack 1 x VGA port/Mini D-sub 15-pin for external monitor 1 x HDMI 1x USB 3.0 / USB 2.0 1 x RJ45 LAN Jack for LAN insert Hệ điều hành DOS Khối lượng 2 KG Pin 4
Giá 20
Asus VivoBook 14 X405UA
Giá từ 9900000
đến 11890000
Đề xuất 19
Số 21 - Đường Kinh Bắc 24 - Phường Kinh Bắc - TP. Bắc Ninh (Hướng đi: đến số 193 Rạp Hát thì rẽ vào, phía sau nhà nghỉ Thanh Thư). Email: baogiabnc@gmail.com | Hotline: (0222)3811801 -0936.900.366 - 01682.044.788 Website: www.bnc.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.bnc.vn Mô tả sản phẩm: Asus X405UA-EB785T - Vàng - Intel Core i3-7100U (2.4Ghz, 3MB Cache), 4GB DDR4 2133MHz, 1TB SATA 5400rpm , Intel HD Graphics 620, 14.0" (16:9) LED Full HD (1920x1080) Chống lóa Tấm nền, Wlan + Bluetooth, S
Giá 19
Asus VivoBook Max X441SA
Giá từ 5300000
đến 7450000
Đề xuất 19
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® Celeron® Processor N3060 Tốc độ 1.6 GHz, Up to 2.48 GHz Bộ nhớ đệm 2MB Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3 1600MHz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) 8xSuper Multi-DuAL Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 14" HD Glare, LED Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ Intel HD Graphics Switchable graphics - Tự động chuyển card Kết nối (Network) Wireless 802.11b/g/n La
Giá 19
Asus ZenBook UX305 Series
Giá từ 15590000
đến 22400000
Đề xuất 19
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core M3 6Y30 Tốc độ 900Mhz, Max Turbo Frequency 2.2GHz Bộ nhớ đệm 4MB Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 8GB DDR3L 1600Mhz (om board) Số khe cắm 1 khe cắm ram Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 128GB SSD Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Không DVD Hiển thị (Màn hình Laptop) Màn hình 13.3" LED Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 515 Kết nối (Network) Wireless Integrated 802.11 ac Lan USB 3.0 to LAN cable Bluetoot
Giá 19
Asus ZenBook UX330UA
Giá từ 19200000
đến 25300000
Đề xuất 18
Thông số kĩ thuật của Asus Zenbook UX330UA (UX330UA-FC049T) Chipset Processor Intel Core i5-6200U Processor (2 x 2.30GHz) - Max Turbo Frequency: 2.80GHz Model ZENBOOK UX330U (1A-GRAY) Cache L2 Cache L3 3MB RAM 8GB LPDDR3 Onboard Intel Turbo Memory HDD 256GB SSD (M.2 2280) Optical Drive Bios Display 13.3" IPS FHD (1920x1080) LED Backlight (Anti-glare) Graphics Intel HD Graphics 520 - WIN10 x64 : 4172MB Audio Realtek High Definition Audio (Built-in Stereo 2W Speakers And Array Microphone ; harman
Giá 18
Asus ZenBook 13 UX331UN
Giá từ 21250000
đến 28090000
Đề xuất 17
Hãng sản xuất ASUS Tên sản phẩm Zenbook UX331UN-EG129TS - Vàng Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel® CoreTM i5-8250U Tốc độ 1.60GHz upto 3.40GHz, 4 Cores 8 Threads Bộ nhớ đệm 6MB Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 8GB DDR4 Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 256GB SATA 3.0 M.2 SSD Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 13.3" (16:9) Đèn LED nền Full HD 60Hz Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình nVidia Geforce MX150 2GB GDDR5 Kết nối (Network) Wireless Tích hợp 802.11ac (2x2) Lan 10/100/10
Giá 17
Asus Zenbook UX310
Giá từ 14100000
đến 18899000
Đề xuất 17
Thông số kĩ thuật của Asus ZENBOOK UX310UQ (UX310UQ-FC133T) Chipset Processor Intel Core i5-6200U Processor (2 x 2.30 GHz), Max Turbo Frequency: 2.80 GHz Model ZENBOOK UX310U (1C-ROSE GOLD) Cache L2 Cache L3 3MB RAM 4GB Onboard DDR4/ 2133MHz (1 slot) Intel Turbo Memory HDD 128GB SSD (M.2 2280) + 500GB SATA3 (5400rpm) Optical Drive Bios Display 13.3" IPS FHD (1920x1080) LED Backlight (Anti-glare) Graphics NVIDIA GeForce 940MX (2GB DDR3 VRAM, Bus Width: 64 bit) ; Intel HD Graphics 520 Audio Conex
Giá 17
Asus N551 Series
Giá từ 14500000
đến 24390000
Đề xuất 17
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i7-4710H Tốc độ 2.5Ghz, Max Turbo Frequency 3.5Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache L3 Bộ nhớ trong ( RAM Laptop ) Dung lượng 8GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm 2 khe cắm ram Ổ cứng ( HDD Laptop ) Dung lượng 1TB Tốc độ vòng quay 7200 rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVD SuperMulti Hiển thị ( Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6" LED Backlight Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ NVIDIA GeForce 845M 2GB Switchable graphis - Tự động chuyển card Kết nối (Ne
Giá 17
Asus X554LA
Giá từ 6690000
đến 11802000
Đề xuất 16
Asus X554LA-XX687D - Black BỘ XỬ LÝ : Intel Core i5-5200U (3MB Cache, 2.2GHz up to 2.7GHz) BỘ NHỚ : 4 GB DDR3L 1600Mhz Ổ CỨNG : 500GB 5400 rpm SATA MÀN HÌNH : 15.6" HD Color Shine (LED backlight) ĐỒ HỌA : Intel Graphics HD5500 Ổ QUANG : DVD Super Multi GIAO TIẾP : 802.11 a/g/n Chuẩn N 1 x Combo Audio Jack 1 x VGA port/Mini D-sub 15-pin for external monitor 1 x HDMI 1 x USB 3.0 2 x USB 2.0 1 x RJ45 LAN Jac
Giá 16
Asus X555
Giá từ 10650000
đến 15790000
Đề xuất 16
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® CoreTM i5-6200U Tốc độ 2.3 Ghz, Up to 2.8 Ghz Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm NA Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500 GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6" HD LED Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ Intel HD Graphic Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11b/g/n Lan 10/100/1000Mbps Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/ Wimax (4G) Bàn
Giá 16
Chọn địa điểm