Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Máy tính xách tay

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Asus Transformer Book T100TA
Giá từ 5500000
đến 9990000
Đề xuất 31
Model • Asus Transformer Book T100TA-DK003H (90NB0451-M00450) / Grey Bộ vi xử lý • Intel Atom Bay Trail-T Z3740 (Quad-core 1.33GHz) Bộ nhớ RAM • 2GB DDR3 Dung lượng ổ cứng • 64GB EMMC Màn hình • 10.1 inches HD Slim Multitouch Light sensor (1366x768) Màu sắc • 16 triệu màu Card đồ họa • Intel HD Graphics Generation 7 Âm thanh • Sonic Master Audio Kết nối Bluetooth • Bluetooth v4.0 Kết nối không dây • 802.11b/g/n Key & Mouse •
Giá 31
Asus Transformer Book T200TA
Giá từ 5299000
đến 10699000
Đề xuất 11
Asus Transformer Book T200TA-CP001H BỘ XỬ LÝ : Intel(R) Quad core Z3755 (1.4GHz uptop 2.4GHz, 4Thread, 2M cache, BUS 1600MHz) BỘ NHỚ: 2GB 1600MHz DDR3 (1x2GB) Ổ CỨNG: 64GB Sata Flash (hỗ trợ HDD gắn ngoài). MÀN HÌNH : 10.1" (1366x768), màn hình cảm ứng, Có thể tháo rời ĐỒ HỌA : Intel HD Graphics Ổ QUANG: GIAO TIẾP : Integrated 802.11 b/g/n ,10/100/1000 Base T , Bluetooth 4.0 1x USB 3.0, 1x Micro USB2.0 HỆ ĐIỀU HÀNH: Windows 8.1
Giá 11
Asus Transformer Book T100TAM
8600000
Đề xuất 1
Asus T100TAM-BING-DK013B BỘ XỬ LÝ : Intel® Lõi tứ Bay Trail-T Z3775 up to 2.39Ghz BỘ NHỚ : 2GB Ổ CỨNG : 32GB eMMC MÀN HÌNH : 10.1" IPS HD (1366x768) with Multi-Touch Screen ĐỒ HỌA : Integrated Intel® HD Graphics Ổ QUANG : GIAO TIẾP : 802.11 a/g/n 1 x Microphone-in/Headphone-out jack 1 x USB 3.0 port(s) 1 x Micro USB 1 x Micro HDMI HỆ ĐIỀU HÀNH : Windows 8.1 Office 2013 Home & Student PIN : 2 cell
Giá 1
Dell Vostro 15 (5568)
Giá từ 11790000
đến 24390000
Đề xuất 153
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 7200U Tốc độ CPU 2.5 Ghz Bộ nhớ đệm 3M Cache Tốc độ tối đa 3.1 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Ghz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ họa Nvidia Ge
Giá 153
Dell Inspiron 15 (3567)
Giá từ 8999000
đến 15380000
Đề xuất 150
Laptop phổ thông Dell Inspiron 15 N3567 C5I31120 Nhờ có bộ ba cấu hình Core i3, Ram 4G và 2G card rời AMD nên đủ để bạn sinh viên khối kỹ thuật, xây dựng, kiến trúc sử dụng các phần mềm Photoshop hay thiết kế Autocad. Máy có màn hình rộng lớn thoải mái xem phim và học tập, bạn còn tiết kiệm một khoản tiền đáng kể chỉ dưới 10 triệu đồng, cũng như phù hợp hơn với những bạn nam thích chơi game. Tiện dụng, phù hợp nhu cầu Được làm từ chất liệu nhựa bền đẹp, chiếc laptop Dell Inspiron N3567 này sẽ r
Giá 150
Dell Vostro 14 (3468)
Giá từ 9299000
đến 16230000
Đề xuất 136
Thông số kĩ thuật của DellTM Vostro 3468 Laptop (K5P6W1) Chipset Processor Intel Core i5-7200U (2 x 2.50GHz), Max Turbo Frequency: 3.10GHz Model Vostro 14 - 3468 (Black with micro strip pattern) Cache L2 Cache L3 3MB RAM 1 x 4GB DDR4, 2400MHz (2 slots) Intel Turbo Memory HDD 1TB SATA3 (5400rpm) Optical Drive DVD-RW SMT Double Layer Bios Display 14.0-inch HD (1366 x 768) anti-glare LED-backlit display Graphics AMD Radeon R5 M420 (2GB DDR3, Bus Width: 32-Bit) ; Intel HD Graphics 620 - WIN10 x64 :
Giá 136
Dell Vostro 14 (5468)
Giá từ 11300000
đến 22300000
Đề xuất 133
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell Inspiron 5468 70119160 – Silver Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel KabyLake Core i7 – 7500U Tốc độ 2.7GHz up to 3.5Ghz Bộ nhớ đệm 4MB Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 Số khe cắm 2 khe cắm ram Ổ cứng Dung lượng 1TB SATA Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị Màn hình 14′′ HD Anti-glare LED-Backlit Display Độ phân giải 1366×768 Đồ
Giá 133
Asus VivoBook Max X541
Giá từ 5900000
đến 19710000
Đề xuất 122
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 6006U Tốc độ CPU 2.0Ghz Bộ nhớ đệm 3MB cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4 GB Loại RAM DDR4 Đĩa cứng Dung lượng đĩa cứng 1TB HDD Màn hình Kích thước màn hình 15.6" Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 pixels Công nghệ MH HD LED Đồ họa Chipset đồ họa Intel UHD Graphics 620 Âm thanh Kênh âm thanh Công nghệ ASUS Son
Giá 122
Dell Vostro 15 (3568)
Giá từ 9680000
đến 20820000
Đề xuất 118
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Intel Kabylale Core i3 Loại CPU 6006U Tốc độ CPU 2.5Ghz Bộ nhớ đệm 3M Cache Tốc độ tối đa 3.1 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Ghz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1366x768 Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ h
Giá 118
Dell Inspiron 15 (5570)
Giá từ 12000000
đến 25290000
Đề xuất 104
Bộ xử lý Công nghệ CPU Intel Core i5 Kabylake Refresh Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.60 GHz Tốc độ tối đa Turbo Boost 3.4 GHz Tốc độ Bus 2400 MHz Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng RAM 4 GB Loại RAM DDR4 (2 khe) Tốc độ Bus RAM 2400 MHz Hỗ trợ RAM tối đa 16 GB Ổ cứng HDD: 1 TB, Hỗ trợ khe cắm SSD M.2 Màn hình Kích thước màn hình 15.6 inch Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) Công nghệ
Giá 104
Asus ZenBook UX430
Giá từ 16450000
đến 29490000
Đề xuất 104
Hãng sản xuất Asus Tên sản phẩm Asus UX430UA-GV428T - Vàng Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel Core i5-8250U Tốc độ 1.6Ghz, Up to 3.4Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 8GB DDR4 2133MHz SDRAM Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 512GB SSD Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 14.0" (16:9) Đèn LED nền FHD 60Hz Chống lóa Tấm nền với 72% NTSC với IPS Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Intel UHD Graphics 620 Kết nối (Network) Wireless 802.11 AC Lan Bluetooth Bluetooth V
Giá 104
Dell Inspiron 14 (3467)
Giá từ 8999000
đến 14490000
Đề xuất 101
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 6006U Tốc độ CPU 2.0Ghz Bộ nhớ đệm 3MB Bo mạch Tốc độ Bus 1600Mhz Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Ghz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14.1 inch Độ phân giải (W x H) 1366x768 Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD Graphics 52
Giá 101
Dell Vostro 15 (3578)
Giá từ 10390000
đến 23090000
Đề xuất 96
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i7 Loại CPU 8550U Tốc độ CPU 1.8 GHz Bộ nhớ đệm 8MB Cache Tốc độ tối đa 4.0Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 8Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1920x1080 pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa AMD Ra
Giá 96
HP ProBook 440 G5
Giá từ 11700000
đến 23490000
Đề xuất 95
Tổng quan Tên sản phẩm HP Probook 440 G5 Model 2ZD38PA Màu sắc Silver Sản xuất China Hệ điều hành Hệ điều hành FreeDOS Hỗ trợ hệ điều hành Recommends Windows 10 Pro Bộ vi xử lý Tên bộ vi xử lý CoreTM i7-8550U Processor (1.8 GHz 8 MB cache, 4 cores) Số lõi 4 Tốc độ xung nhịp 1.8 GHz Bộ nhớ đệm 8 MB Bộ nhớ chính (RAM) Cài đặt theo máy 8GB Công nghệ 8 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 8 GB) Số lượng khe cắm 2 SODIMM Hỗ trợ tối đa - Ổ đĩa cứng (HDD) Dung lượng 1 TB 5400 rpm SATA Màn hình Kích thước 14.0" FHD
Giá 95
Asus VivoBook 15 X510
Giá từ 10100000
đến 20150000
Đề xuất 93
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core I5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6 GHz up to 3.4Ghz Bộ nhớ đệm 6M Cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4 GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133MHz/2400Mhz Đĩa cứng Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 inch Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Công nghệ MH HD LED Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD Graphics 620 Âm thanh
Giá 93
HP 15-da
Giá từ 6690000
đến 17990000
Đề xuất 92
Hãng sản xuất HP Tên sản phẩm 15-da0036TX 4ME78PA - Vàng Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel® CoreTM i7 8550U Tốc độ 1.80 upto 4.00GHz, 4 nhân 8 luồng Bộ nhớ đệm 8MB Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 2400Mhz Số khe cắm Còn 1 khe Ổ cứng Dung lượng 1TB SATA + 1slot M.2 SSD Tốc độ vòng quay 5400 rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 15.6" HD Độ phân giải 1366 x 768 Đồ Họa (VGA) Card màn hình NVIDIA GeForce MX130 2GB Kết nối (Network) Wireless Intel® 802.11a/b/g/n/ac (1x1) Wi-Fi® Lan 10/100/1000Mb
Giá 92
HP Pavilion 15-au
Giá từ 10050000
đến 17379000000
Đề xuất 92
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 7200U Tốc độ CPU 2.5 Ghz Bộ nhớ đệm 3M Tốc độ tối đa 3.1 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 500GB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Công nghệ MH HD LED Đồ họa Chipset đồ họa Onboard Âm thanh Kênh âm
Giá 92
Asus VivoBook X407
Giá từ 5999000
đến 16890000
Đề xuất 91
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1 TB Màn hình Kích thước màn hình 14.0" inch HD Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Pixels Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ h
Giá 91
HP ProBook 450 G5
Giá từ 12000000
đến 25740000
Đề xuất 87
Hãng sản xuất HP Tên sản phẩm Probook 450 G5 2ZD47PA - Vỏ nhôm Bạc Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel® Core i5-8250U Tốc độ 1.6Ghz Upto 3.4Ghz, 4 Cores 8 Threads Bộ nhớ đệm 6MB Cache L3 Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 2400Mhz Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 256GB SSD Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 15.6" Full HD LED Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Nvidia Geforce 930MX 2GB GDDR5 Kết nối (Network) Wireless Intel 802.11ac Lan 10/100/1000Mbps Bluetooth Bluetooth v4.1
Giá 87
Dell Inspiron 15 (3576)
Giá từ 10050000
đến 18690000
Đề xuất 85
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 7020U Tốc độ CPU 2.3 Ghz Bộ nhớ đệm 3M Cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1920x1080 pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa AMD Radeon R5 520 Graphics with 2GB
Giá 85
HP 15-ay
Giá từ 6200000
đến 16890000
Đề xuất 84
CPU Intel, Pentium, N3710, 1.6 GHz RAM DDR3L, 4GB Đĩa cứng HDD, 500GB Màn hình rộng 15.6 inch, HD (1366 x 768 pixels) Cảm ứng Không Đồ họa Intel® HD Graphics, Share Đĩa quang DVD-SM PIN/Battery 4 Cell Trọng lượng (Kg) 2.23 Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS Dos Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Pentium Loại CPU N3710 Tốc độ CPU 1.6 GHz Bộ nhớ đệm 2 Mb cache Tốc độ tối đa 2.56 GHz Bo mạch Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset Tốc độ Bus 1600 MHz Hỗ trợ RAM tối đa Đang cập nhật Bộ nhớ Dung
Giá 84
HP ProBook 450 G3
Giá từ 8985000
đến 20490000
Đề xuất 83
Hãng sản xuất HP Tên sản phẩm HP ProBook 450 G3 T1A16PA Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý 6th Intel®Core i7 - 6500U Tốc độ 2.5Ghz Up to 3.1 Ghz Bộ nhớ đệm 4MB Cache L3 Bộ nhớ trong Dung lượng 8GB DDR3 1600MHz Số khe cắm 2 khe cắm Ổ cứng Dung lượng 1 TB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDSM Hiển thị Màn hình 15.6" HD Độ phân giải 1366x768 Đồ Họa (VGA) Card màn hình AMD Radeon R7 M340 2GB Kết nối (Network) Wireless Intel 802.11a/b/g/n Lan 10/100/1000Mbps Bluetooth Bluetooth v4.0 Bàn phím , Chuột
Giá 83
Asus VivoBook 14 A411
Giá từ 9700000
đến 27990000
Đề xuất 82
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD Gr
Giá 82
Dell Inspiron 15 (5559)
Giá từ 9699000
đến 20499000
Đề xuất 80
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i7- 6500U Tốc độ 2.5GHz up to max 3.1GHz Bộ nhớ đệm 4Mb Cache L3 Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 8GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 1TB Tốc độ vòng quay 5400 rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị (Màn hình Laptop) Màn hình 15.6” LED Độ phân giải HD (1366x768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý VGA AMD R5 M335 2GB/ Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11 b/g/n Lan 10/100/1000 Mbps Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/Wimax(4G) Bàn Phím Laptop Ki
Giá 80
Apple MacBook 12'' (2017)
Giá từ 25500000
đến 39998000
Đề xuất 79
In the Box * MacBook * 29W USB-C Power Adapter * USB-C Charge Cable (2 m) Color: * Rose Gold/ Space Gray/ Gold/ Silver Size and Weight: * Height: 0.14–0.52 inch (0.35–1.31 cm) * Width: 11.04 inches (28.05 cm) * Depth: 7.74 inches (19.65 cm) * Weight: 2.03 pounds (0.92 kg) Processor: * 1.3GHz dual-core Intel Core i5, Turbo Boost up to 3.2GHz, with 4MB L3 cache Memory: * 8GB of 1866MHz LPDDR3 onboard memory Configurable to 16GB of memory Storage: * 512GB PCIe-based onboard SSD Graphics and Video
Giá 79
Asus VivoBook 15 A510UA
Giá từ 9990000
đến 14959000
Đề xuất 77
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD
Giá 77
Asus VivoBook Max X441UA
Giá từ 6490000
đến 12979000
Đề xuất 77
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 6100U Tốc độ CPU 2.3Ghz Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) 1366x768 Công nghệ MH Slim 200nits//Glare Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD Graphics 620
Giá 77
Dell Inspiron 15 (5567)
Giá từ 11190000
đến 23900000
Đề xuất 75
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell Inspiron 5567 CWJK61 – Grey Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý 7th Intel® CoreTM i5-7200U Processor Tốc độ 2.5Ghz, up to 3.1GHz Bộ nhớ đệm 3MB Cache L3 Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 2133MHz Số khe cắm 2 khe cắm ram Ổ cứng Dung lượng 1TB SATA Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị Màn hình 15.6′′ HD LED Độ phân giải 1366×768 Đồ Họa (VGA)
Giá 75
Dell Inspiron 13 (5370)
Giá từ 13850000
đến 25590000
Đề xuất 73
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 7130U Tốc độ CPU 2.7GHz Bộ nhớ đệm 3M Cache Bo mạch Hỗ trợ RAM tối đa 32Gb Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Ghz Đĩa cứng Loại ổ đĩa SSD Dung lượng đĩa cứng 128Gb Màn hình Kích thước màn hình 13.3Inch Độ phân giải (W x H) 1920 x 1080 Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD G
Giá 73
Dell Inspiron 15 (3558)
Giá từ 7500000
đến 14290000
Đề xuất 71
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i3-5005U Tốc độ 2.0GHz Bộ nhớ đệm 3M Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6' WLED Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 4400 Kết nối (Network) Wireless Intel(R) Dual Band Wireless 802.11ac Lan Có RJ-45 Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/ Wimax (4G) Bàn Phím Laptop Kiểu
Giá 71
Asus VivoBook S15 S530UA
Giá từ 12350000
đến 17669000
Đề xuất 70
Máy tính xách tay Laptop Asus Vivobook S530UA-BQ033T Hãng sản xuất Asus Tên sản phẩm Vivobook S530UA-BQ033T - Vỏ nhôm Xám Viền đỏ Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel® CoreTM i3-8130U Tốc độ 2.20GHz Upto 3.40GHz, 2Cores, 4Threads Bộ nhớ đệm 4MB cache Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 2400MHz Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 1TB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 15.6" Full HD IPS Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Intel® UHD Graphics 620 Kết nối (Network) Wireless D
Giá 70
Asus VivoBook S14 S410
Giá từ 11299000
đến 20540000
Đề xuất 69
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) 1920x1080 pixels Công nghệ MH HD led Đồ họa Chipset đồ họa Intel
Giá 69
HP 15-bs
Giá từ 6190000
đến 17290000
Đề xuất 68
Số 21 - Đường Kinh Bắc 24 - Phường Kinh Bắc - TP. Bắc Ninh (Hướng đi: đến số 193 Rạp Hát thì rẽ vào, phía sau nhà nghỉ Thanh Thư). Email: baogiabnc@gmail.com | Hotline: (0222)3811801 -0936.900.366 -01682.044.788 Website: www.bnc.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.bnc.vn Mô tả sản phẩm: HP 15-bs667TX 3MS02PA - Vàng - Intel Core i7-7500U (2.7Ghz Upto 3.5Ghz, 4MB Cache), 4GB DDR4 2133MHz, 1TB SATA 5400rpm, AMD Radeon 530 2GB DDR3, 15.6" FHD anti-glare WLED (1920x1080), DVDRW, Wlan + Bluetoo
Giá 68
HP 14-am
Giá từ 1010000
đến 17550000
Đề xuất 66
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i5-7200U Tốc độ 2.5 GHz, up to 3.1 GHz Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bộ nhớ trong ( RAM Laptop ) Dung lượng 4GB DDR4-2133 SDRAM (1 x 4GB) Số khe cắm 2 Slots Ổ cứng ( HDD Laptop ) Dung lượng 500GB SATA Tốc độ vòng quay 5400 rpm Ổ đĩa quang (ODD) Super DVDRW (ghi đĩa 2 mặt) Hiển thị ( Màn hình Laptop ) Màn hình 14 inch WLED-backlit Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ Intel HD Graphics 520 Kết nối (Network) Wireless 802.11 b/g/n Lan 10/1
Giá 66
HP ProBook 450 G4
Giá từ 12350000
đến 21290000
Đề xuất 66
Tên bộ vi xử lý Intel® CoreTM i5-7200U Processor Tốc độ 2.50 GHz up to 3.1Ghz Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bộ nhớ trong ( RAM Laptop ) Dung lượng 4GB DDR4 2133Mhz Số khe cắm Ổ cứng ( HDD Laptop ) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay Ổ đĩa quang (ODD) DVDRW Hiển thị ( Màn hình Laptop ) Màn hình 15,6" Full HD Độ phân giải FHD (1920x1080) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý NVIDIA GeForce 930MX 2GB Công nghệ Switchable Graphics - Tự động chuyển card Kết nối (Network) Wireless 802.11 ac Lan 10/100/ 1000 Mbps Bluetooth Blue
Giá 66
Asus VivoBook S14 S430UA
Giá từ 12050000
đến 21039000
Đề xuất 64
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 8130U Tốc độ CPU 2.2 Ghz Bộ nhớ đệm 4M Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) 1920x1080 pixels Công nghệ MH FHD IPS Đồ họa Âm thanh Kên
Giá 64
Asus VivoBook X540
Giá từ 5248000
đến 10990000
Đề xuất 64
Bộ vi xử lý :Intel® CoreTM i3-5005U Processor (3M Cache, 2.00 GHz) Bộ nhớ RAM :4 GB Đồ họa :Intel HD Graphics 5500 Ổ đĩa cứng :500 GB (HDD) Màn hình :15.6 inch (HD LED 1366 x 768 pixels) Hệ điều hành :Free DOS Kết nối :WIFI, LAN, BLUETOOTH Pin :3 Cell Màn hình Kích thước màn hình :15.6 inch Độ phân giải (W x H) :1366 x 768 pixels Công nghệ màn hình :HD LED Cảm ứng :Không Bộ xử lý Hãng CPU :Intel
Giá 64
Apple MacBook Pro 13 Touch Bar (2017)
Giá từ 16900000
đến 49990000
Đề xuất 63
MÀN HÌNH RETINA 13.3 INCHES Macbook Pro MF839ZP/A được trang bị màn hình Retina đầy tự hào của hãng Apple, cho khả năng hiển thị cực nét với độ sáng cao, hình ảnh trung thực, rực rỡ, công nghệ IPS cho phép bạn có thể thao tác tốt trong cả điều kiện ngoài trời, nơi có nhiều ánh sáng sẽ làm chói màn hình. BỘ XỬ LÝ INTEL CORE I5 Macbook Pro MF839ZP/A sử dụng bộ xử lý Intel Core i5 với tốc độ 2.7GHz và có thể đạt đến 3.1GHz nhờ vào Turbo Boost khi máy phải hoạt động nặng như chạy nhiều chương trình
Giá 63
Apple MacBook Pro 13 Retina (2017)
Giá từ 23500000
đến 39500000
Đề xuất 63
What’s in the Box: * 13-inch MacBook Pro * 61W USB-C Power Adapter * USB-C Charge Cable (2 m) Size and Weight: * Height: 0.59 inch (1.49 cm) * Width: 11.97 inches (30.41 cm) * Depth: 8.36 inches (21.24 cm) * Weight: 3.02 pounds (1.37 kg) Processor: * 13-inch model * 2.3GHz dual-core Intel Core i5, Turbo Boost up to 3.6GHz, with 64MB of eDRAM * Configurable to 2.5GHz dual-core Intel Core i7, Turbo Boost up to 4.0GHz, with 64MB of eDRAM Storage: * 128GB PCIe-based onboard SSD Configurable to 256G
Giá 63
Acer Aspire V3-371
Giá từ 8300000
đến 16450000
Đề xuất 62
Thời gian giao hàng từ khi đặt hàng 48 giờ, đặt cọc tối thiểu 10% đơn hàng. Trường hợp khách hàng thanh toán trước: giảm 1%. Phụ phí thu thêm đơn hàng (bảo hành, hóa đơn, giao hàng) Bắt đầu từ 01/10/2015: BNC áp dụng tính phí trên tất cả các giao dịch hàng ngày. Dưới 1 triệu: 30.000 đ. Trên 1 triệu: 50.000 đ. Trên 2 triệu: 100.000 đ. Trên 3 triệu: 150.000 đ. Trên 5 triệu: 250.000 đ. Trên 10 triệu: 500.000 đ Thông tin người bán 1. Ms Thảo: Phone: 01289.240.139 - email: thaontp@bnc.vn 2. Ms Hằng:
Giá 62
Dell G7 Inspiron 15 (7588)
Giá từ 23250000
đến 39990000
Đề xuất 58
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Inspiron G7 15 (N7588B) Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel® CoreTM i7-8750H Tốc độ 2.2 GHz up to 4.1GHz, 6 Cores 12 Threads Bộ nhớ đệm 9M Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 16GB DDR4 2400MHz Số khe cắm 2 khe cắm ram Ổ cứng Dung lượng 256GB SSD + 1000GB HDD Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 15.6" IPS FHD Độ phân giải 1920x1080 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Geforce GTX 1060 6GB GDDR5 Kết nối (Network) Wireless 802.11ac Lan WLAN Intel 3165AC Bluetooth
Giá 58
Dell Vostro 14 (5471)
Giá từ 14850000
đến 30000000
Đề xuất 58
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6GHz Bộ nhớ đệm 6M Cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2133Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14 Inch Độ phân giải (W x H) 1920*1080 pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa Intel UHD Graphic 620 Âm thanh
Giá 58
Dell Inspiron 14 (5459)
Giá từ 11189000
đến 19626000
Đề xuất 55
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý 6th Generation Intel(R) Core(TM) i3-6100U Processor (3M Cache, 2.30 GHz) Tốc độ 2.3GHz Bộ nhớ đệm 3M Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3L 1600Mhz Số khe cắm 1 Slot Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 1TB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) DVD±RW Hiển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 14.0 inch LED Backlit Display with Truelife and HD resolution Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 520 Kết nối (Network) Wireless 1
Giá 55
Asus VivoBook S15 S510UA
Giá từ 11789000
đến 17190000
Đề xuất 54
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® CoreTM i5-7200U Tốc độ 2.50 GHz, Max Turbo Frequency3.10 GHz Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bộ nhớ trong ( RAM Laptop ) Dung lượng 4GB DDR4 Số khe cắm Ổ cứng ( HDD Laptop ) Dung lượng 1TB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị ( Màn hình Laptop ) Màn hình 15.6′′FHD WV 250NITS Độ phân giải FHD (1920×1080) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 620
Giá 54
Dell XPS 13 (9360)
Giá từ 16400000
đến 49640000
Đề xuất 53
Thông số kĩ thuật của DellTM XPS 13 9360 Touch UltrabookTM QHD+ UltraSharp (99H101 ) Chipset Processor Intel Core i7-7500U (2 x 2.70 GHz), Max Turbo Frequency: 3.50 GHz Model XPS 13 9360 (SILVER) Cache L2 Cache L3 4MB RAM 8GB LPDDR3/ 1867 MHz Onboard Intel Turbo Memory HDD 256GB SSD (M.2 2280) Optical Drive Bios Display 13.3” QHD+ (3200 x 1800) InfinityEdge touch display Graphics Intel HD Graphics 620 – WIN10 x64 : 4168MB Audio Realtek Audio (Waves MaxxAudio) Modem Bluetooth Bluetooth 4.1 Camer
Giá 53
HP Pavilion 14-al
Giá từ 9300000
đến 18650000
Đề xuất 51
Thông tin sản phẩm: Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Core i5-6200U Tốc độ 2.3GHz up to 2.8Ghz Bộ nhớ đệm 3MB Cache Bộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR4 2133MHz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 7200rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị (Màn hình Laptop) Màn hình 14" LED-backlit Độ phân giải HD (1366 x 768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Công nghệ NVIDIA® GeForce® GT 940MX with 4GB DDR3 Switchable Graphics - Tự động chuyển card Kết nối (Network) Wireless Integrated
Giá 51
Dell Vostro 14 (5459)
Giá từ 11090000
đến 21999000
Đề xuất 51
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel® CoreTM i3 6100U Tốc độ 2.3 GHz Bộ nhớ đệm 3M Cache B ộ nhớ trong (RAM Laptop) Dung lượng 4GB DDR3 1600Mhz Số khe cắm Ổ cứng (HDD Laptop) Dung lượng 500GB Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Không DVD Hi ển thị (Màn hình Laptop ) Màn hình 14" HD LED Độ phân giải HD (1366x768) Đồ Họa (VGA) Bộ xử lý Intel HD Graphics 5500 Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11 a/b/g/n Lan 10/100/1000 Mbps Bluetooth Bluetooth v4.0 3G/ Wimax (4G) Bàn Phím Laptop Kiểu b
Giá 51
Acer Aspire Nitro 5 AN515
Giá từ 18490000
đến 28290000
Đề xuất 49
Số 21 - Đường Kinh Bắc 24 - Phường Kinh Bắc - TP. Bắc Ninh (Hướng đi: đến số 193 Rạp Hát thì rẽ vào, phía sau nhà nghỉ Thanh Thư). Email: baogiabnc@gmail.com | Hotline: (0222)3811801 -0936.900.366 - 01682.044.788 Website: www.bnc.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.bnc.vn Mô tả sản phẩm: Acer Nitro 5 AN515-51-51UM NH.Q2RSV.003 - Đen CPU : Intel® Core i5-7300HQ (2.5GHz Upto 3.5GHz, 4 Cores 4 Threads, 6MB Cache) RAM : 8GB HDD : 128GB SSD + 1TB HDD 5400rpm VGA : NVIDIA GeForce GTX1050 4GB GD
Giá 49
HP 14-bs
Giá từ 6700000
đến 13690000
Đề xuất 49
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 6006U Tốc độ CPU 2.00GHz Bộ nhớ đệm 3 MB Cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB Loại RAM DDR4 Đĩa cứng Dung lượng đĩa cứng 500GB Màn hình Kích thước màn hình 14.1" Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 pixels Công nghệ MH HD WLED-backlit Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD Graphics 520 Âm thanh Kênh âm thanh 2.0
Giá 49
Asus TUF Gaming FX504
Giá từ 18200000
đến 30990000
Đề xuất 48
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i7 Loại CPU 8750H Tốc độ CPU 2.2Ghz Bộ nhớ đệm 9MB cache Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 8GB Loại RAM DDR4 Đĩa cứng Loại ổ đĩa 128G SSD/1T SSH8G Màn hình Kích thước màn hình 15.6" Độ phân giải (W x H) 1920 x 1080 Pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa NVIDIA GTX1050 4Gb DDR5 Bộ nhớ đồ họa 4GB Âm thanh Đĩa quan
Giá 48
HP Pavilion 15-cs
Giá từ 11900000
đến 18890000
Đề xuất 47
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8265U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.9Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2400Mhz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 Inch Độ phân giải (W x H) 1920x1080 pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa NVIDIA
Giá 47
Dell G3 Inspiron 15 (3579)
Giá từ 18890000
đến 27990000
Đề xuất 47
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU CoreTM i7 Loại CPU 8750H Tốc độ CPU (2.20GHz upto 4.10GHz, 6Cores, 12Threads, 9MB cache, FSB 8GT/s) Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 8GB Loại RAM DDR4 Tốc độ Bus 2666MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa 128GB M.2 2280 (Sata/PCIe) + 1TB 5400rpm Màn hình Kích thước màn hình 15.6'' Độ phân giải (W x H) 1920 x 1080 Pixels Công nghệ MH FHD Đồ họa Chipset đồ họa
Giá 47
Dell Inspiron 13 (5379)
Giá từ 16450000
đến 24490000
Đề xuất 46
Hãng sản xuất Dell Tên sản phẩm Dell Inspiron 5379 C3TI7501W – Xám Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel Core i7-8550U Tốc độ 1.8GHz, up to 4.0GHz Bộ nhớ đệm 8MB Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 8GB DDR4 2400MHz Số khe cắm Ổ cứng Dung lượng 1TB SATA3 Tốc độ vòng quay 5400rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 15.6 inch Full HD Touch – Màn hình cảm ứng Độ phân giải 1920×1080 Đồ Họa (VGA)
Giá 46
HP ProBook 430 G5
Giá từ 11700000
đến 21000000
Đề xuất 46
Hãng sản xuất HP Tên sản phẩm HP Probook 430 G5 2ZD49PA - Vỏ nhôm Bạc Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Intel® CoreTM i5-8250U Tốc độ 1.6GHz Upto 3.4GHz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Bộ nhớ trong Dung lượng 4GB DDR4 2400MHz Số khe cắm Còn 1 slot Ổ cứng Dung lượng 500GB HDD Tốc độ vòng quay 7200rpm Ổ đĩa quang (ODD) Hiển thị Màn hình 13.3" diagonal HD anti-glare LED-backlit Độ phân giải 1366x768 Đồ Họa (VGA) Card màn hình Intel UHD Graphics 620 Kết nối (Network) Wireless Intel® 802.11a/b/g/n/ac (2x2) and Bluetooth
Giá 46
Dell Inspiron 14 (3476)
Giá từ 9800000
đến 16990000
Đề xuất 46
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 8250U Tốc độ CPU 1.6Ghz Bộ nhớ đệm 6MB Cache Tốc độ tối đa 3.4 Ghz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 4Gb Loại RAM DDR4 Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1TB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) 1366 x 768 Công nghệ MH HD Led Đồ họa Chipset đồ họa Intel UHD Graphics Âm thanh
Giá 46
Apple MacBook Pro 15 Touch Bar (2017)
Giá từ 34800000
đến 69998000
Đề xuất 45
What’s in the Box: * 15-inch MacBook Pro * 87W USB-C Power Adapter * USB-C Charge Cable (2 m) Size and Weight: * Height: 0.61 inch (1.55 cm) * Width: 13.75 inches (34.93 cm) * Depth: 9.48 inches (24.07 cm) * Weight: 4.02 pounds (1.83 kg) Touch Bar: * Touch Bar with integrated Touch ID sensor Processor: * 2.8GHz quad-core Intel Core i7, Turbo Boost up to 3.8GHz, with 6MB shared L3 cache * Configurable to 3.1GHz quad-core Intel Core i7, Turbo Boost up to 4.1GHz, with 8MB shared L3 cache Storage:
Giá 45
Asus A556UR
Giá từ 12190000
đến 17940000
Đề xuất 45
Thông số kĩ thuật của Asus A556U (A556UR-DM263D) Chipset Processor Intel Core i5-7200U Processor (2 x 2.50GHz) - Max Turbo Frequency: 3.10GHz Model A556U (1C-GOLDEN-PLASTIC) Cache L2 Cache L3 3MB RAM 4GB DDR4 Onboard, 2133MHz (1 slot) Intel Turbo Memory HDD 500GB SATA3 (5400rpm) Optical Drive DVD-RW SMT Double Layer Bios Display 15.6" (16:9) LED backlit FHD (1920x1080) Anti-Glaire Panel with 45% NTSC Graphics NVIDIA GeForce 930MX (2GB DDR3 VRAM, Bus Width: 64 Bit) ; Intel HD Graphics 620 Audio
Giá 45
Dell Inspiron 3542
Giá từ 6699000
đến 18800000
Đề xuất 45
Cấu hình chi tiết Laptop Dell Inspiron 15 N3542B P40F001-TI32500 Tên Sản Phẩm Dell Inspiron 15 N3542B P40F001-TI32500 Hãng Sản Xuất Dell CPU Loại CPU Core i3 4005U Tốc Độ 1.7Ghz Bộ nhớ đệm 3Mb Cache L3 RAM Dung Lượng 2Gb Buss 1600Mhz ( 1x 2GB) Số Khe Cắm 2 khe cắm - còn trống 1 khe Ổ Cứng Dung Lượng 500GB Tốc Độ 5400rpm Ổ DVD DVD RW Màn Hình Kích Thước 15.6" Độ Phân Giải HD (1366x768) Kiểu Màn Hình Màn hì
Giá 45
Apple MacBook 12" (2016)
Giá từ 19199000
đến 37999000
Đề xuất 45
In the Box: * MacBook * 29W USB-C Power Adapter * USB-C Charge Cable (2 m) Size and Weight: * Height: 0.14–0.52 inch (0.35–1.31 cm) * Width: 11.04 inches (28.05 cm) * Depth: 7.74 inches (19.65 cm) * Weight: 2.03 pounds (0.92 kg) Processor: * 1.1GHz dual-core Intel Core m3 processor (Turbo Boost up to 2.2GHz) with 4MB L3 cache * Configurable to 1.3GHz dual-core Intel Core m7 processor (Turbo Boost up to 3.1GHz) with 4MB L3 cache. Memory: * 8GB of 1866MHz LPDDR3 onboard memory Storage: * 256GB PC
Giá 45
Apple MacBook Air 13 (2017)
Giá từ 15600000
đến 28990000
Đề xuất 45
Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Tốc độ CPU 1.8GHz Bộ nhớ đệm 3MB L3 Cache Tốc độ tối đa Up to 2.9GHz Bo mạch Bộ nhớ Dung lượng RAM 8GB Loại RAM LPDDR3 Tốc độ Bus 1600MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa PCIe-based SSD Dung lượng đĩa cứng 128GB Màn hình Kích thước màn hình 13.3" LED-backlit Độ phân giải (W x H) 1440x900 Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD 6000 Graphics
Giá 45
Chọn địa điểm