Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Máy tính bảng Apple

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Bộ nhớ trong (Gb)
Điều kiện lọc khác
Độ lớn màn hình (inch)
Hệ điều hành
Apple iPad 3 4G 32Gb (A1430)
Giá từ 4190000
đến 7500000
Đề xuất 6
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A5X (dual core) Tốc độ (CPU Speed) 1.00Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) Đang chờ cập nhật Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 1
Giá 6
Apple iPad 3 4G 64Gb (A1430)
Giá từ 4590000
đến 8500000
Đề xuất 5
THÔNG SỐ KỸ THUẬT IPAD 3 64GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) Màn hình: IPS LCD 9.7 inch, độ phân giải 2048 x 1536 pixels Hệ điều hành: iOS 7 Vi xử lí: Apple A5X, Dual core, 1000 MHz, ARM Cortex-A9 RAM: 1 GB Bộ nhớ trong: 32 GB Camera: trước 0.3MP VGA, camera sau 5MP Kết nối: có 3G, Wifi chuẩn 802.11 b/g/n Dung lượng pin: 11560 mAh Trọng lượng: 662g ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM IPAD 3 64GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) iPad 3 64GB cũ – 3G + Wifi (Like New) - Phiên bản giá tốt với số lượng hạn chế iPad 3 64GB cũ đang là m
Giá 5
Apple iPad Air 2 LTE 16Gb (A1567)
Giá từ 7450000
đến 15190200
Đề xuất 97
THÔNG TIN CHUNG Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 Mạng 4G LTE Ra mắt Tháng 10 năm 2014 KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG Kích thước 240 x 169.5 x 6.1 mm Trọng lượng 437g (Wi-Fi) / 444g (3G/LTE) HIỂN THỊ Loại Màn hình cảm ứng điện dung LED-backlit IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 1536 x 2048 pixels, 9.7 inches, 264 ppi - Cảm ứng đa điểm - Apple Pay (Visa, MasterCard, AMEX certified) - Mặt kính chống trầy xước, chống thấm - Cảm biến gia tốc - Cảm biến con qua
Giá 97
Apple iPad Pro 9.7 WiFi 32GB
Giá từ 10190000
đến 19190000
Đề xuất 96
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A9X Tốc độ (CPU Speed) 2.26GHz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 32GB Graphics GPU/VPU
Giá 96
Apple iPad Air 2 LTE 64Gb (A1567)
Giá từ 8990000
đến 17190000
Đề xuất 86
iPad Air 2 64GB 4G + Wifi (Màu Trắng) Tưởng chừng iPad Air chẳng thể nâng cấp nhưng Apple lại một lần nữa gây bất ngờ không chỉ với người dùng mà cả ngành công nghiệp. Họ đã làm ra một chiếc máy mỏng hơn, nhẹ hơn, màn hình đẹp hơn, camera tốt hơn, thêm Touch ID, thêm chip M8, SoC mạnh hơn nhiều... và giá không đổi. Về thiết kế bên ngoài thì chúng ta thấy iPad Air 2 không khác với iPad Air và có thêm màu vàng bên cạnh màu trắng và xám không gian như năm ngoái. Mỏng hơn, nhẹ hơn, thiết kế không đ
Giá 86
Apple iPad Air 2 LTE 128Gb (A1567)
Giá từ 7752000
đến 20550000
Đề xuất 83
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 8 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Rentina Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng 9.7 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Không Tính năng camera iSight Quay phim Full HD 1080p(1920x1080 pixels) Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Triple-core 1.5 GHz Số nhân Triple-core Chipset Apple A8X RAM 2 GB RAM Chip
Giá 83
Apple iPad Air 2 Wi-Fi 16Gb (A1566)
Giá từ 7790000
đến 11990000
Đề xuất 74
Chiếc máy tính bảng tốt nhất hiện nay đã xuất hiện. iPad Air 2 với những điểm nâng cấp vô cùng sáng giá về mọi mặt: mỏng nhẹ sang trọng, màn hình tuyệt đẹp, camera đẳng cấp và hơn thế nữa. Bạn còn chờ gì nữa mà không khám phá cả thế giới ngay trong tầm tay cùng iPad Air 2 Thiết kế Ipad Air 2 quyến rũ Thiết kế tuyệt đẹp và cao cấp, siêu mỏng nhẹ iPad Air 2 đẹp đến mức một khi cầm máy lên, bạn sẽ bị quyến rũ mà không muốn bỏ máy xuống. Một thiết kế kim loại cao cấp bao trọn thân máy, lớp vỏ nhôm
Giá 74
Apple iPad Air 2 Wi-Fi 64Gb (A1566)
Giá từ 8700000
đến 14490000
Đề xuất 71
Chiếc máy tính bảng tốt nhất hiện nay đã xuất hiện. iPad Air 2 với những điểm nâng cấp vô cùng sáng giá về mọi mặt: mỏng nhẹ sang trọng, màn hình tuyệt đẹp, camera đẳng cấp và hơn thế nữa. Bạn còn chờ gì nữa mà không khám phá cả thế giới ngay trong tầm tay cùng iPad Air 2 Thiết kế Ipad Air 2 quyến rũ Thiết kế tuyệt đẹp và cao cấp, siêu mỏng nhẹ iPad Air 2 đẹp đến mức một khi cầm máy lên, bạn sẽ bị quyến rũ mà không muốn bỏ máy xuống. Một thiết kế kim loại cao cấp bao trọn thân máy, lớp vỏ nhôm
Giá 71
Apple iPad Pro 9.7 WiFi 128GB
Giá từ 12990000
đến 19590000
Đề xuất 71
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A9X Tốc độ (CPU Speed) 2.26GHz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 128GB Graphics GPU/VP
Giá 71
Apple iPad Pro 12.9 WiFi 128GB
Giá từ 12500000
đến 23890000
Đề xuất 70
iPad Pro 128GB Wifi Silver Hàng chính hãng, nguyên seal zin, bảo hành 12 tháng 1 đổi 1. Giao hàng toàn quốc In the Box * iPad Pro WiFi * Lightning to USB Cable * USB Power Adapter Capacity * 128GB Color * Silver Dimensions * 12 inches (305.7 mm) x 8.68 inches (220.6 mm) x 0.27 inch (6.9 mm) Weight * 1.59 pounds (723 grams) Wi-Fi + Cellular model Display * Retina display * 12.9-inch (diagonal) LED-backlit widescreen Multi-Touc
Giá 70
Apple iPad Pro 9.7 WiFi 256GB
Giá từ 16200000
đến 23590000
Đề xuất 66
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A9X Tốc độ (CPU Speed) 2.26GHz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 256GB Graphics GPU/VP
Giá 66
Apple iPad mini 3 Wi-Fi 16Gb (A1599)
Giá từ 5799000
đến 9750000
Đề xuất 60
Màn Hình Retina display 7.9-inch (diagonal) LED-backlit Multi-Touch display with IPS technology 2048-by-1536 resolution at 326 pixels per inch (ppi) Fingerprint-resistant oleophobic coating Antireflective coating Bộ vi xử lý A7 chip with 64‐bit architecture M7 motion coprocessor Chipset Apple A7 chip with 64-bit architecture Ram RAM 1GB DDR3 Bộ nhớ trong 16 GB Thẻ nhớ ngoài No Chuẩn WiFi Wi‐Fi (802.11a/​b/​g/​n); dual channel (2.4GHz and 5GHz) and MIMO Bluetooth Bluetooth 4.0 technology Camera
Giá 60
Apple iPad Mini 4 WiFi 16GB
Giá từ 7960000
đến 9990000
Đề xuất 55
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 9 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 7.9 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus Camera trước 1.2 MP, 720p@30fps, face detection, HDR, FaceTime over Wi-Fi or Cellular Đèn Flash Có Tính năng camera 1080p@30fps, 720p@120fp
Giá 55
Apple iPad mini 3 Wi-Fi 64Gb (A1599)
Giá từ 6799000
đến 12680100
Đề xuất 55
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 7.9 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) Retina 2048×1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A7 (dual core) Tốc độ (CPU Speed) 1.30Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 64GB Gra
Giá 55
Apple iPad Air 2 Wi-Fi 128Gb (A1566)
Giá từ 10900000
đến 17190000
Đề xuất 53
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) Retina 2048×1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A8X Tốc độ (CPU Speed) 1.50Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) Đang chờ cập nhật Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 128GB Gr
Giá 53
Apple iPad Mini 4 WiFi 64GB
Giá từ 7750000
đến 11990000
Đề xuất 50
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 9 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 7.9 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus Camera trước 1.2 MP, 720p@30fps, face detection, HDR, FaceTime over Wi-Fi or Cellular Đèn Flash Có Tính năng camera 1080p@30fps, 720p@120fp
Giá 50
Apple iPad Pro 12.9 WiFi 32GB
Giá từ 15300000
đến 23890000
Đề xuất 48
Trên thực tế tại sự kiện vừa kết thúc, Apple dành thời gian để giới thiệu sản phẩm iPad Pro và Apple TV nhiều hơn cả bộ đôi iPhone mới. Điều này cho thấy, hãng đặt kỳ vọng lớn vào sản phẩm này. Cảm nhận chung ban đầu của nhiều người tham dự sự kiện Apple là iPad Pro có màn hình siêu lớn. Nó lớn hơn nhiều so với hình dung của họ trước đó. Theo The Verge, diện tích sử dụng của iPad Pro lớn hơn 80% so với mẫu iPad Air 2 màn hình 9,7 inch. Nó cũng lớn hơn phần lớn các mẫu máy tính bảng đang có mặt
Giá 48
Apple iPad Air LTE 16Gb (A1476)
Giá từ 5568000
đến 15500000
Đề xuất 48
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 7 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng 9.7 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm CPU & RAM Loại CPU (Chipset) Apple A7 Số nhân Dual - Core Tốc độ CPU 1.3 GHz RAM 1 GB Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR G6430 Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB Thẻ nhớ ngoài Không Hỗ trợ thẻ tối đa Không Thông tin khác Không Chụp ảnh & Quay phim Camera sau 5 MP(2592 x 1944 p
Giá 48
Apple iPad Mini 4 WiFi 32Gb
Giá từ 8490000
đến 9890000
Đề xuất 44
Về tổng thể, iPad Mini 4 đã được nâng cấp lên chip Apple A8 hỗ trợ 64-bit giống với iPhone 6, camera sau được nâng lên độ phân giải 8MP, ống kính f/2.4 và có hỗ trợ slow-motion 120fps, bổ sung chuẩn Wi-Fi ac tốc độ tối đa 866 Mbps. Một chi tiết bị lược bỏ đó chính là nút gạt tắt tiếng (hoặc khoá xoay màn hình), giống như iPad Air 2 hiện nay. Tất nhiên độ mỏng 7,5mm trên iPad Mini 3 cũng đã giảm xuống còn 6,1mm trên iPad Mini 4, trọng lượng giảm từ 331 g xuống còn 298,8 grams. Về cấu hình, iPad
Giá 44
Apple iPad Mini 4 WiFi 128GB
Giá từ 11190000
đến 14290000
Đề xuất 44
Về tổng thể, iPad Mini 4 đã được nâng cấp lên chip Apple A8 hỗ trợ 64-bit giống với iPhone 6, camera sau được nâng lên độ phân giải 8MP, ống kính f/2.4 và có hỗ trợ slow-motion 120fps, bổ sung chuẩn Wi-Fi ac tốc độ tối đa 866 Mbps. Một chi tiết bị lược bỏ đó chính là nút gạt tắt tiếng (hoặc khoá xoay màn hình), giống như iPad Air 2 hiện nay. Tất nhiên độ mỏng 7,5mm trên iPad Mini 3 cũng đã giảm xuống còn 6,1mm trên iPad Mini 4, trọng lượng giảm từ 331 g xuống còn 298,8 grams. Về cấu hình, iPad
Giá 44
Apple iPad mini 2 Wi-Fi 16Gb (A1489)
Giá từ 4300000
đến 10950000
Đề xuất 32
Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 7.9 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) Retina 2048×1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A7 (dual core) Tốc độ (CPU Speed) 1.30Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 16GB Graphics GPU/VPU Pow
Giá 32
Apple iPad Mini 4 LTE 128GB
Giá từ 10760000
đến 16590000
Đề xuất 32
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 7.9 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A8 Tốc độ (CPU Speed) 1.50Ghz Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 128GB Graphics Drive Thông số khác Thiết bị nhập liệu • Màn hìn
Giá 32
Apple iPad 4 LTE 16Gb (A1459)
Giá từ 3990000
đến 13799000
Đề xuất 25
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A6X (dual core) Tốc độ (CPU Speed) 1.30Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) Đang chờ cập nhật Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 1
Giá 25
Apple iPad Pro 9.7 4G 32GB
Giá từ 11179000
đến 30000000
Đề xuất 23
Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A9X Tốc độ (CPU Speed) 2.26GHz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 32GB Graphics GPU/VPU PowerVR Series 7
Giá 23
Apple iPad mini 3 LTE 16Gb (A1600)
Giá từ 5790000
đến 12980700
Đề xuất 23
MÁY TÍNH BẢNG APPLE IPAD MiNi 3 (4G) 16GB Thông số cơ bản Màn hình : Retina công nghệ IPS, 7.9 inch Vi xử lý CPU : Dual - Core, 1.3 GHz Chip đồ họa (GPU) : PowerVR G6430 RAM : 1 GB Bộ nhớ trong : 16 GB Camera : Chính: 5.0 MP, Phụ: 1.2 MP Kết nối : Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps), Wi-Fi chuẩn (802.11a/b/g/n); 2 kênh (2.4GHz/ 5GHz) và MIMO Thời gian sử dụng : 10 giờ Kích thước : 200 x 134,7 x 7,5 mm Màn hình Loại màn hình : Retina công nghệ IPS Màu màn hình : 16 triệu màu Độ ph
Giá 23
Apple iPad 4 LTE 32Gb (A1459)
Giá từ 5190000
đến 16199000
Đề xuất 22
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A6X (dual core) Tốc độ (CPU Speed) 1.30Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) Đang chờ cập nhật Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 3
Giá 22
Apple iPad Mini 4 LTE 16GB
Giá từ 7550000
đến 12200000
Đề xuất 19
iPad mini 4 16GB 4G Silver Hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng 1 đổi 1. Máy mới 100% nguyên seal chưa active Thông tin chung Hệ điều hành iOS 9 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 7.9 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera s
Giá 19
Apple iPad mini 3 Wi-Fi 128Gb (A1599)
Giá từ 7799000
đến 14490000
Đề xuất 19
Thông số cơ bản Màn hình IPS LCD, 7.9 inches Vi xử lý CPU Dual-core 1.3 GHz Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430 (quad-core graphics) RAM 1 GB Bộ nhớ trong 128 GB Camera Chính : 5 MP, Phụ : 1.2 MP Kết nối 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps) Wi-Fi Chuẩn 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot Thời gian sử dụng 10 giờ Kích thước 200 x 134.7 x 7.5 mm Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 Triệu màu Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Kích thước màn hình 7.9 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dun
Giá 19
Apple iPad Pro 12.9 4G 128GB
Giá từ 16490000
đến 25900000
Đề xuất 18
Trên thực tế tại sự kiện vừa kết thúc, Apple dành thời gian để giới thiệu sản phẩm iPad Pro và Apple TV nhiều hơn cả bộ đôi iPhone mới. Điều này cho thấy, hãng đặt kỳ vọng lớn vào sản phẩm này. Cảm nhận chung ban đầu của nhiều người tham dự sự kiện Apple là iPad Pro có màn hình siêu lớn. Nó lớn hơn nhiều so với hình dung của họ trước đó. Theo The Verge, diện tích sử dụng của iPad Pro lớn hơn 80% so với mẫu iPad Air 2 màn hình 9,7 inch. Nó cũng lớn hơn phần lớn các mẫu máy tính bảng đang có mặt
Giá 18
Apple iPad mini 2 Wi-Fi 32Gb (A1489)
Giá từ 5090000
đến 12700000
Đề xuất 18
Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 7.9 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) Retina 2048×1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A7 (dual core) Tốc độ (CPU Speed) 1.30Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 32GB Graphics GPU/VPU Pow
Giá 18
Apple iPad Mini 4 LTE 64GB
Giá từ 9960000
đến 14290000
Đề xuất 18
iPad mini 4 64GB 4G Silver Hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng 1 đổi 1. Máy mới 100% nguyên seal chưa active Thông tin chung Hệ điều hành iOS 9 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 7.9 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera s
Giá 18
Apple iPad mini Wi-Fi 16Gb (A1432)
Giá từ 3390000
đến 9790000
Đề xuất 17
Thiết kế Có người nói iPad Mini Wifi MD531TH 16GB là một chiếc iPad 9,7" thu nhỏ những thực chất thì nó giống iPhone 5 và iPod touch phóng to hơn, từ đỉnh,đáy máy và tất cả các chi tiết linh kiện cũng đều cho thấy điều đó. Xét về tổng thể, iPad Mini Wifi MD531TH 16GB đang là sản phẩm được thiết kế vừa vặn nhất hiện nay trong dòng máy 7". Tuy có kích cỡ 7,9", gần tới mức 8" chứ không phải chỉ 7" như các máy tablet khác nhưng iPad Mini Wifi MD531TH 16GB lại có kích cỡ nhỏ gọn hơn hoặc tương đương
Giá 17
Apple iPad mini 3 LTE 64Gb (A1600)
Giá từ 7890000
đến 19100000
Đề xuất 16
MÁY TÍNH BẢNG APPLE IPAD MiNi 3 (4G) 64GB Thông số cơ bản Màn hình : Retina công nghệ IPS, 7.9 inch Vi xử lý CPU : Dual - Core, 1.3 GHz RAM : 1 GB Bộ nhớ trong : 64 GB Camera : Camera sau: 5MP Camera trước: 1.2MP Kết nối : Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps), Wi-Fi chuẩn (802.11a/b/g/n); 2 kênh (2.4GHz/ 5GHz) và MIMO Thời gian sử dụng : 10 giờ Kích thước : 200 x 134,7 x 7,5 mm Màn hình Loại màn hình : Retina công nghệ IPS Màu màn hình : 16 triệu màu Độ phân giải : 2048 x 1536 pix
Giá 16
Apple iPad Pro 9.7 4G 128GB
Giá từ 15490000
đến 19600000
Đề xuất 15
Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A9X Tốc độ (CPU Speed) 2.26GHz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 128GB Graphics GPU/VPU PowerVR Series
Giá 15
Apple iPad Air LTE 32Gb (A1476)
Giá từ 6290000
đến 17500000
Đề xuất 14
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) Retina 2048×1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A7 (dual core) Tốc độ (CPU Speed) 1.30Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) Đang chờ cập nhật Dung lượng bộ nhớ (RAM) Đang chờ cập nhật Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Du
Giá 14
Apple iPad 4 LTE 64Gb (A1459)
Giá từ 5690000
đến 18100000
Đề xuất 13
THONG TIN CHUNG He dieu hanh : iOS 6 Ngôn ngữ : Đa ngôn ngữ MÀN HÌNH Độ phân giải : 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng : 9.7" Màu sắc màn hình : 16 triệu màu Loại màn hình : LED-backlit IPS LCD Công nghệ cảm ứng : Cảm ứng điện dung 10 điểm CHỤP HÌNH&QUAY PHIM Tính năng camera : Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt Camera sau : 5.0 MP Camera trước : 1.2 MP Đèn flash : Có Videocall : Có Quay phim : FullHD 1080p@30fps CPU & RAM Tốc độ CPU : 537 Chipset : Apple A6X Ram : 1 GB Số nhân : Dual
Giá 13
Apple iPad Air Wi-Fi 16Gb (A1474)
Giá từ 6490000
đến 13649000
Đề xuất 12
Màn hình Loại 16 triệu màu, công nghệ IPS Kích thước 9.7 inch Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm Cảm biến Gia tốc, Con quay hồi chuyển 3 chiều, La bàn Thông tin khác Đang cập nhật Vi xử lí & Bộ nhớ Loại CPU Dual - Core Tốc độ 1.3 GHz Ram 1 GB Chipset Apple A7 Xử lý đồ họa PowerVR G6430 Bộ nhớ trong 32 GB Thẻ nhớ ngoài Không Hỗ trợ thẻ tối đa Không Thông tin khác 16/32/64/128 GB Giải trí & Ứng dụng Camera trước 1.2 MP Camera sau 5 MP(2592 x 1944 pixels) Đặc tính cam
Giá 12
Apple iPad mini 2 LTE 16Gb (A1491)
Giá từ 4490000
đến 11900000
Đề xuất 11
Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 7.9 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) Retina 2048×1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A7 (dual core) Tốc độ (CPU Speed) 1.30Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 16GB Graphics GPU/VPU Pow
Giá 11
Apple iPad mini 2 LTE 32Gb (A1491)
Giá từ 5490000
đến 13900000
Đề xuất 11
Thông số cơ bản Màn hình Retina công nghệ IPS, 7.9 inch Vi xử lý CPU 2 nhân, 1.3 GHz Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430 RAM 1 GB Bộ nhớ trong 16 GB Camera Camera sau: 5 MP(2592 x 1944 pixels) Camera trước: 1.2MP Kết nối Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps) , Wi‐Fi (802.11a/​b/​g/​n/​ac); dual channel (2.4GHz and 5GHz); HT80 with MIMO Thời gian sử dụng 10 giờ Kích thước 200 x 134.7 x 7.5 mm Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Độ phân giải 2048 x 1536
Giá 11
Apple iPad mini 3 LTE 128Gb (A1600)
Giá từ 7550000
đến 18250000
Đề xuất 11
Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 7.9 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) Retina 2048×1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A7 (dual core) Tốc độ (CPU Speed) 1.30Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 128GB Graphics GPU/VPU Po
Giá 11
Apple iPad Pro 9.7 4G 256GB
Giá từ 20390000
đến 23100000
Đề xuất 11
Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A9X Tốc độ (CPU Speed) 2.26GHz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 256GB Graphics GPU/VPU PowerVR Series
Giá 11
Apple iPad Air Wi-Fi 32Gb (A1474)
Giá từ 6290000
đến 14000000
Đề xuất 11
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 SIM Nano-SIM Announced 2013, October Status Coming soon. Exp. release 2013, November BODY Dimensions 240 x 169.5 x 7.5 mm (9.45 x 6.67 x 0.30 in) Weight 469 g (Wi-Fi) / 478 g (3G/LTE) (1.03 lb) DISPLAY Type LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen, 16M colors Size 1536 x 2048 pixels, 9.7 inches (~264 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection Scratch-resistant glass, oleophobic coating SOUND Alert types N/A Loudspeaker Yes 3.5m
Giá 11
Apple iPad Wi-Fi 32Gb (A1219)
Giá từ 490000
đến 9800000
Đề xuất 10
NỀN TẢNG Dung lượng Pin: 8500 mAh Loại pin: Không thể tháo rời Li-Ion OS: iOS Chipset: Apple A9 CPU: 1.8 Ghz GPU: PowerVR GT7600 RAM: 2.0 GB Bộ nhớ trong: 32 GB Bộ nhớ mở rộng: Không hỗ trợ MÀN HÌNH & CAMERA Kích thước: 9.7 in Loại: IPS Độ phân giải: 1536 x 2048 px Camera chính: 8.0 Mp Camera phụ: 1.2 Mp KẾT NỐI Sim Card: Không sim Mạng 2G: Không Mạng 3G: Không Mạng 4G: Không WiFi: 802.11 a/b/g/n/ac Bluetooth: v4.0 USB: cổng Ligning GPS: A-GPS GLONASS ...
Giá 10
Apple iPad mini Wi-Fi 32Gb (A1432)
Giá từ 3390000
đến 11180000
Đề xuất 10
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G Không hỗ trợ Mạng 4G Không hỗ trợ Sim Không hỗ trợ KÍCH THƯỚC Kích thước 200 x 134.7 x 7.2 mm (7.87 x 5.30 x 0.28 in) Trọng lượng 308 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung Super AMOLED, 16 triệu màu Kích thước 7.9 inches Độ phân giải 768 x 1024 pixels (~162 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành iOS 9.3.3 Chipset Apple A5 CPU 2 nhân 1.0 GHz Cortex-A9 GPU PowerVR SGX543MP2 BỘ N
Giá 10
Apple iPad 2 3G Wi-Fi 16Gb (A1396)
Giá từ 3099000
đến 4390000
Đề xuất 8
Màn hình Công nghệ màn hình LED Độ phân giải 1024 x 768 pixels Kích thước màn hình 9.7" Chụp ảnh & Quay phim Camera sau 1 MP Quay phim HD 720p Tính năng camera Camera trước 0.3 MP Cấu hình Hệ điều hành iOS 4 Loại CPU (Chipset) Apple A5 Tốc độ CPU 1 GHz Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR SGX543MP2 RAM 512 MB Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB Bộ nhớ khả dụng Thẻ nhớ ngoài Không Hỗ trợ thẻ tối đa Không Cảm biến La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Gia tốc Kết nối Số khe SIM Loại SIM Micro sim Thực hiện cuộc gọi Hỗ
Giá 8
Apple iPad mini Wi-Fi 64Gb (A1432)
Giá từ 4890000
đến 14390000
Đề xuất 8
HỆ ĐIỀU HÀNH iOS 7 KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH 7.9” ĐỘ PHÂN GIẢI 1536 x 2048 CPU Apple A7 Dual-core 1.3 GHz GPU PowerVR G6430 BỘ NHỚ RAM 01GB DUNG LƯỢNG LƯU TRỮ 64GB BỘ NHỚ MỞ RỘNG Không hỗ trợ CAMERA 5.0 MP – Camera phụ 1.2 MP MẠNG 3G Có KẾT NỐI KHÔNG DÂY WiFi, Bluetooth, AirPlay ĐỊNH VỊ GPS Có LOẠI PIN Li-Po battery (23.8 Wh)
Giá 8
Apple iPad 2 Wi-Fi 64Gb (A1395)
Giá từ 3290000
đến 22000000
Đề xuất 7
iPad 2 là dòng máy tính bảng mang nhiều cải tiến vượt trội so với tiền nhiệm ipad, máy được chính thức ra mắt hôm 02 tháng 03 theo giờ Mỹ, tại nhà hát trung tâm Yerbar Buena, thành phố San Franciso (Mỹ). Đây được xem là một sự kiện quan trọng của Apple trong năm nay, nó mở ra một bước tiến mới cho nhà táo khuyết trên thị trường máy tính bảng. Ipad 2 được trang bị CPU 2 nhân A5 được thiết kế bởi Samsung. Thế hệ vi xử lý mới này cho tốc độ nhanh gấp 2 lần so với iPad cũ. Đồng thời, vi xử lý đồ họ
Giá 7
Apple iPad 4 Wi-Fi 16Gb (A1458)
Giá từ 4290000
đến 11999000
Đề xuất 6
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 Mạng 4G LTE, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps Sim Micro-SIM KÍCH THƯỚC Kích thước 241.2 x 185.7 x 9.4 mm (9.50 x 7.31 x 0.37 in) Trọng lượng 662 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung Super AMOLED, 16 triệu màu Kích thước 9.7 inches Độ phân giải 1536 x 2048 pixels (~264 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành iOS 9.3.3 (có thể up lên iOS 10) Chipset Apple A6X CPU 2 nhân 1.4
Giá 6
Apple iPad mini 4G 16Gb (A1454)
Giá từ 3690000
đến 9990000
Đề xuất 6
THONG TIN CHUNG He dieu hanh : iOS 7 Ngôn ngữ : Đa ngôn ngữ MÀN HÌNH Độ phân giải : 768 x 1024 pixels Màu sắc màn hình : 16 triệu màu Loại màn hình : LED-backlit IPS LCD Công nghệ cảm ứng : Cảm ứng điện dung 10 điểm Màn hình rộng : 7.9" CHỤP HÌNH&QUAY PHIM Tính năng camera : Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt Camera sau : 5.0 MP Camera trước : 1.2 MP Đèn flash : Có Videocall : Có Quay phim : FullHD 1080p@30fps CPU & RAM Tốc độ CPU : 564 Chipset : Apple A5 Ram : 1 GB Số nhân : Dual -
Giá 6
Apple iPad Air LTE 64Gb (A1476)
Giá từ 7200000
đến 14200000
Đề xuất 6
THONG TIN CHUNG He dieu hanh : iOS 7 Ngôn ngữ : Đa ngôn ngữ MÀN HÌNH Độ phân giải : 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng : 9.7" Loại màn hình : IPS Màu sắc màn hình : 16 triệu màu Công nghệ cảm ứng : Cảm ứng điện dung đa điểm CHỤP HÌNH&QUAY PHIM Tính năng camera : Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Camera sau : 5.0 MP Camera trước : 1.2 MP Đèn flash : Có Videocall : Có Quay phim : FullHD 1080p@30fps CPU & RAM Tốc độ CPU : 439 Chipset : Apple A7 Ram : 1 GB Số nhân
Giá 6
Apple iPad Air Wi-Fi 64Gb (A1474)
Giá từ 8990000
đến 16200000
Đề xuất 6
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 SIM Nano-SIM Announced 2013, October Status Coming soon. Exp. release 2013, November BODY Dimensions 240 x 169.5 x 7.5 mm (9.45 x 6.67 x 0.30 in) Weight 469 g (Wi-Fi) / 478 g (3G/LTE) (1.03 lb) DISPLAY Type LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen, 16M colors Size 1536 x 2048 pixels, 9.7 inches (~264 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection Scratch-resistant glass, oleophobic coating SOUND Alert types N/A Loudspeaker Yes 3.5m
Giá 6
Apple iPad Air LTE 128Gb (A1476)
Giá từ 9600000
đến 19180000
Đề xuất 6
iPad Air Wifi + 4G (128GB) , iPad Air Wifi + 4G (128GB) - Màn hình: 9,7 inch độ phân giải: 1536 x 2048 pixel - Mật độ điểm ảnh: 163ppi - Vi xử lý: A7 1.3GHz Dual - Core - Camera trước: 1.2 megapixel - Camera sau: 5 megapixel - Kết nối: Wifi, 4G - Dày: 7,5 mm - Khối lượng: 487 g - Dung lượng lưu trữ: 128GB - Thời lượng pin: 10h kết nối bằng wifi, 9h kết nối bằng 4G - Cổng kết nối: Lightning - Màu sắc: Trắng , Đen Bảo hành 12 Tháng 1 đổi 1 tại Apple ...
Giá 6
Apple iPad mini 4G 32Gb (A1454)
Giá từ 3990000
đến 11990000
Đề xuất 5
THONG TIN CHUNG He dieu hanh : iOS 7 Ngôn ngữ : Đa ngôn ngữ MÀN HÌNH Độ phân giải : 768 x 1024 pixels Màu sắc màn hình : 16 triệu màu Loại màn hình : LED-backlit IPS LCD Công nghệ cảm ứng : Cảm ứng điện dung 10 điểm Màn hình rộng : 7.9" CHỤP HÌNH&QUAY PHIM Tính năng camera : Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt Camera sau : 5.0 MP Camera trước : 1.2 MP Đèn flash : Có Videocall : Có Quay phim : FullHD 1080p@30fps CPU & RAM Tốc độ CPU : 564 Chipset : Apple A5 Số nhân : Dual - Core Ram :
Giá 5
Apple iPad Air Wi-Fi 128Gb (A1474)
Giá từ 9990000
đến 18500000
Đề xuất 5
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 SIM Nano-SIM Announced 2013, October Status Coming soon. Exp. release 2013, November BODY Dimensions 240 x 169.5 x 7.5 mm (9.45 x 6.67 x 0.30 in) Weight 469 g (Wi-Fi) / 478 g (3G/LTE) (1.03 lb) DISPLAY Type LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen, 16M colors Size 1536 x 2048 pixels, 9.7 inches (~264 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection Scratch-resistant glass, oleophobic coating SOUND Alert types N/A Loudspeaker Yes 3.5m
Giá 5
Apple iPad mini 4G 64Gb (A1454)
Giá từ 4390000
đến 12990000
Đề xuất 5
THONG TIN CHUNG He dieu hanh : iOS 7 Ngôn ngữ : Đa ngôn ngữ MÀN HÌNH Độ phân giải : 768 x 1024 pixels Màu sắc màn hình : 16 triệu màu Loại màn hình : LED-backlit IPS LCD Công nghệ cảm ứng : Cảm ứng điện dung 10 điểm Màn hình rộng : 7.9" CHỤP HÌNH&QUAY PHIM Tính năng camera : Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt Camera sau : 5.0 MP Camera trước : 1.2 MP Đèn flash : Có Videocall : Có Quay phim : FullHD 1080p@30fps CPU & RAM Tốc độ CPU : 564 Chipset : Apple A5 Số nhân : Dual - Core Ram :
Giá 5
Apple iPad 2 3G Wi-Fi 64Gb (A1396)
Giá từ 3790000
đến 4490000
Đề xuất 5
Màn hình: LED, 9.7 inch Hệ điều hành: iOS 8 CPU: 1 GHz RAM: 512 MB Bộ nhớ trong: 64 GB Camera sau: 1 MP (1280 x 960 pixels), HD 720p (1280x720 pixels) Camera trước: 0.3 MP (VGA 640 x 480 pixels) 3G: HSDPA 7,2 Mbps Wifi: Wifi chuẩn 802.11 a/b/g/n Hỗ trợ sim: Micro sim Đàm thoại: Không Dung lượng pin: 6944 mAh Trọng lượng: 607
Giá 5
Apple iPad 4 LTE 128Gb (A1459)
Giá từ 6600000
đến 19298000
Đề xuất 5
Pin - Pin 42.5W lithium-polymer - 10 tiếng truy cập Wi-Fi hoặc nghe nhạc, xem video - 9 tiếng lướt web bằng kết nối mạng di động - Có thể sạc qua cổng usb máy tính Audio - Frequency response: 20Hz to 20,000Hz - Audio formats supported: AAC (8 to 320 Kbps), Protected - AAC (from iTunes Store), HE-AAC, MP3 (8 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, 4, Audible Enhanced Audio, AAX, and AAX+), Apple Lossless, AIFF, and WAV - User-configurable maximum volume limit Cổng kết nối - Lightning conne
Giá 5
Apple iPad 3 4G 16Gb (A1430)
Giá từ 3690000
đến 4768000
Đề xuất 4
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A5X (dual core) Tốc độ (CPU Speed) 1.00Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) Đang chờ cập nhật Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 1
Giá 4
Apple iPad 2 3G Wi-Fi 32Gb (A1396)
Giá từ 3590000
đến 4390000
Đề xuất 4
Màn hình: LED, 9.7 inch Hệ điều hành: iOS 8 CPU: 1 GHz RAM: 512 MB Bộ nhớ trong: 32 GB Camera sau: 1 MP (1280 x 960 pixels), HD 720p (1280x720 pixels) Camera trước: 0.3 MP (VGA 640 x 480 pixels) 3G: HSDPA 7,2 Mbps Wifi: Wifi chuẩn 802.11 a/b/g/n Hỗ trợ sim: Micro sim Đàm thoại: Không Dung lượng pin: 6944 mAh Trọng lượng: 607
Giá 4
Apple iPad 2 Wi-Fi 32Gb (A1395)
Giá từ 3190000
đến 19312000
Đề xuất 4
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G Không hỗ trợ Mạng 4G Không hỗ trợ Sim Không hỗ trợ KÍCH THƯỚC Kích thước 241.2 x 185.7 x 8.8 mm (9.50 x 7.31 x 0.35 in) Trọng lượng 601 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung Super AMOLED, 16 triệu màu Kích thước 9.7 inches Độ phân giải 768 x 1024 pixels (~132 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành iOS 9.3.3 Chipset Apple A5 CPU 2 nhân 1.0 GHz Cortex-A9 GPU PowerVR SGX543MP2 BỘ
Giá 4
Chọn địa điểm