Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Máy tính bảng Apple

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Bộ nhớ trong (Gb)
Điều kiện lọc khác
Độ lớn màn hình (inch)
Hệ điều hành
Apple iPad 3 4G 64Gb (A1430)
Giá từ 4700000
đến 17100000
Đề xuất 5
THÔNG SỐ KỸ THUẬT IPAD 3 64GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) Màn hình: IPS LCD 9.7 inch, độ phân giải 2048 x 1536 pixels Hệ điều hành: iOS 7 Vi xử lí: Apple A5X, Dual core, 1000 MHz, ARM Cortex-A9 RAM: 1 GB Bộ nhớ trong: 32 GB Camera: trước 0.3MP VGA, camera sau 5MP Kết nối: có 3G, Wifi chuẩn 802.11 b/g/n Dung lượng pin: 11560 mAh Trọng lượng: 662g ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM IPAD 3 64GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) iPad 3 64GB cũ – 3G + Wifi (Like New) - Phiên bản giá tốt với số lượng hạn chế iPad 3 64GB cũ đang là m
Giá 5
Apple iPad 3 4G 32Gb (A1430)
Giá từ 4500000
đến 15100000
Đề xuất 3
THÔNG SỐ KỸ THUẬT IPAD 3 32GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) Màn hình: IPS LCD 9.7 inch, độ phân giải 2048 x 1536 pixels Hệ điều hành: iOS 7 Vi xử lí: Apple A5X, Dual core, 1000 MHz, ARM Cortex-A9 RAM: 1 GB Bộ nhớ trong: 32 GB Camera: trước 0.3MP VGA, camera sau 5MP Kết nối: có 3G, Wifi chuẩn 802.11 b/g/n Dung lượng pin: 11560 mAh Trọng lượng: 662g ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM IPAD 3 16GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) iPad 3 32GB cũ – 3G + Wifi (Like New) - Phiên bản giá tốt với số lượng hạn chế iPad 3 32GB cũ đang là m
Giá 3
Apple iPad mini 3 LTE 16Gb (A1600)
Giá từ 4890000
đến 13390000
Đề xuất 38
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 3G Network HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO 4G Network LTE 700/800/850/900/1700/1800/1900/2100/2600 (1/2/3/4/5/7/8/13/17/18/19/20/25/26) - A1600 LTE 800/850/900/1800/1900/2100/2600 TD-LTE 1900/2300/2600 (1/2/3/5/7/8/18/19/20/38/39/40) - A1601 SIM Nano-SIM/ Apple SIM (US & UK) Announced 2014, October Status Available. Released 2014, October BODY Dimensions 200 x 134.7 x 7.5 mm (7.87 x 5.30 x 0.30 in) Weight 331 g
Giá 38
Apple iPad Air 2 LTE (A1567)
Giá từ 5090000
đến 13990000
Đề xuất 32
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 8 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Rentina Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng 9.7 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Không Tính năng camera iSight Quay phim Full HD 1080p(1920x1080 pixels) Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Triple-core 1.5 GHz Số nhân Triple-core Chipset Apple A8X RAM 2 GB RAM Chip
Giá 32
Apple iPad Air Wi-Fi 16Gb (A1474)
Giá từ 3890000
đến 15500000
Đề xuất 30
Thông số cơ bản Màn hình Retina công nghệ IPS, 9.7 inch Vi xử lý CPU 3 nhân, 1.5 GHz Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650 RAM 2 GB Bộ nhớ trong 128 GB Camera Camera sau: 8MP Camera trước: 1.2MP Kết nối Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps), Wi‐Fi (802.11a/​b/​g/​n/​ac); dual channel (2.4GHz and 5GHz); HT80 with MIMO Thời gian sử dụng 10 giờ Kích thước 240 x 169,5 x 6,1mm Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Kích thước màn h
Giá 30
Apple iPad Air 2 LTE 64Gb (A1567)
Giá từ 6890000
đến 16290000
Đề xuất 27
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 8 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Rentina Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng 9.7 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Không Tính năng camera iSight Quay phim Full HD 1080p(1920x1080 pixels) Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Triple-core 1.5 GHz Số nhân Triple-core Chipset Apple A8X RAM 2 GB RAM Chip
Giá 27
Apple iPad 9.7 Wi-Fi + Cellular (2018)
Giá từ 7490000
đến 12990000
Đề xuất 24
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 Mạng 4G LTE-A Cat6 300/50 Mbps Sim Nano-SIM KÍCH THƯỚC Kích thước 240 x 169.5 x 7.5 mm (9.45 x 6.67 x 0.30 in) Trọng lượng 478 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Kích thước 9.7 inches Độ phân giải 1536 x 2048 pixels (~264 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành iOS 11 Chipset Apple A10 Fusion CPU 4 nhân 2.34 GHz (2x Hurricane + 2x Zephyr)
Giá 24
Apple iPad mini 3 LTE 64Gb (A1600)
Giá từ 6090000
đến 13950000
Đề xuất 23
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 3G Network HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO 4G Network LTE 700/800/850/900/1700/1800/1900/2100/2600 (1/2/3/4/5/7/8/13/17/18/19/20/25/26) - A1600 LTE 800/850/900/1800/1900/2100/2600 TD-LTE 1900/2300/2600 (1/2/3/5/7/8/18/19/20/38/39/40) - A1601 SIM Nano-SIM/ Apple SIM (US & UK) Announced 2014, October Status Available. Released 2014, October BODY Dimensions 200 x 134.7 x 7.5 mm (7.87 x 5.30 x 0.30 in) Weight 331 g
Giá 23
Apple iPad Mini 4 LTE
Giá từ 5890000
đến 12500000
Đề xuất 23
iPad mini 4 16GB 4G Silver Hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng 1 đổi 1. Máy mới 100% nguyên seal chưa active Thông tin chung Hệ điều hành iOS 9 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 7.9 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera s
Giá 23
Apple iPad 9.7 Wi-Fi (2018)
Giá từ 7700000
đến 9490000
Đề xuất 21
Màn hình Công nghệ màn hình : LED backlit LCD Độ phân giải : 1536 x 2048 pixels Kích thước màn hình : 9.7" Bộ xử lý Loại CPU (Chipset) : Apple A10 Fusion Tốc độ CPU : 2.34 GHz Chip đồ hoạ (GPU) : PowerVR Series 7 Bộ nhớ trong (ROM) : 32 GB Hệ điều hành Hệ điều hành : iOS 11.3 Ổ cứng Ram 2GB Pin Loại pin : Lithium - Ion Mức năng lượng tiêu thụ : 32.4 Wh (Khoảng 8600 mAh) Trọng lượng 469 g Tính năng khác Ca
Giá 21
Apple iPad Pro 10.5 WiFi 64GB
Giá từ 11990000
đến 16990000
Đề xuất 21
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 2224 x 1668 pixels Màn hình rộng 10.5" Camera sau Độ phân giải 12 MP Quay phim Ultra HD@30fps Đèn Flash Có Camera trước Độ phân giải 7 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng SX CPU) Apple A10X 6 nhân 64-bit Chip đồ họa Power VR Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 4 GB Bộ nhớ trong 64G Bộ nhớ còn
Giá 21
Apple iPad Pro 9.7 4G 32GB
Giá từ 8990000
đến 18500000
Đề xuất 20
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A9X Tốc độ (CPU Speed) 2.26GHz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 32GB Graphics GPU/VPU
Giá 20
Apple iPad Pro 10.5 WiFi 256GB
Giá từ 16700000
đến 20999000
Đề xuất 18
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 2224 x 1668 pixels Màn hình rộng 10.5" Camera sau Độ phân giải 12 MP Quay phim Ultra HD@30fps Đèn Flash Có Camera trước Độ phân giải 7 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng SX CPU) Apple A10X 6 nhân 64-bit Chip đồ họa Power VR Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 4 GB Bộ nhớ trong 256G Bộ nhớ còn
Giá 18
Apple iPad Pro 12.9 4G 32GB
Giá từ 16500000
đến 39800000
Đề xuất 18
Kích cỡ màn hình : 12.9 inches (~74.9% diện tích mặt trước) - 2.732 x 2.048 pixels (~264 ppi) Bộ xử lý : 6 nhân Apple A10X Fusion Bộ nhớ trong : 64GB Ram : Đang cập nhật Camera chính : 12 MP, F1.8, OIS, 4 LED Flash, AF, Live Photos Camera phụ : 7 MP, F2.2, 1080p Hệ điều hành : IOS 10 Trọng lượng : 677 g Pin : 10 tiếng Số khe Sim : 1 Nano Sim Dày : 6.1mm ...
Giá 18
Apple iPad Air LTE 32Gb (A1476)
Giá từ 5590000
đến 17500000
Đề xuất 18
Thông số cơ bản Màn hình Retina công nghệ IPS, 9.7 inch Vi xử lý CPU 3 nhân, 1.5 GHz Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650 RAM 2 GB Bộ nhớ trong 16 GB Camera Camera sau: 8MP Camera trước: 1.2MP Kết nối Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps), Wi‐Fi (802.11a/​b/​g/​n/​ac); dual channel (2.4GHz and 5GHz); HT80 with MIMO Thời gian sử dụng 10 giờ Kích thước 240 x 169,5 x 6,1mm Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Kích thước màn hì
Giá 18
Apple iPad Air 2 LTE 128Gb (A1567)
Giá từ 9390000
đến 20550000
Đề xuất 17
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 8 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Rentina Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng 9.7 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Không Tính năng camera iSight Quay phim Full HD 1080p(1920x1080 pixels) Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Triple-core 1.5 GHz Số nhân Triple-core Chipset Apple A8X RAM 2 GB RAM Chip
Giá 17
Apple iPad mini 2 LTE 16Gb (A1491)
Giá từ 3590000
đến 11485000
Đề xuất 16
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 3G Network HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO 4G Network LTE- all models SIM Nano-SIM Announced 2013, October Status Coming soon. Exp. release 2013, November BODY Dimensions 200 x 134.7 x 7.5 mm (7.87 x 5.30 x 0.30 in) Weight 331 g (Wi-Fi) / 341 g (3G/LTE) (11.68 oz) DISPLAY Type LED-backlit IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Size 1536 x 2048 pixels, 7.9 inches (~324 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection O
Giá 16
Apple iPad Pro 9.7 4G 128GB
Giá từ 11290000
đến 20900000
Đề xuất 16
Chất liệu Nhôm nguyên khối Model iPad Pro 9.7 inch Hệ điều hành iOS 9.0 Kết nối LTE 4G, 3G, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, A-GPS, GLONASS, Bluetooth EDR, 4.2, A2DP, Tốc độ CPU 2.26GHz Kích thước 240 x 169.5 x 6.1mm Loại màn hình Retina Cảm ứng Điện dung, đa điểm Độ phân giải màn hình 1536 x 2048 pixels RAM 2GB Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Quay phim Ultr
Giá 16
Apple iPad mini 3 Wi-Fi 16Gb (A1599)
Giá từ 4990000
đến 10200000
Đề xuất 16
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 8.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 7.9 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP, 2592 х 1944 pixel Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Không Tính năng camera nhận diện khuôn mặt Quay phim 720p @ 30fps, Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Dual-core 1.3 GHz Cyclone (ARM v8-based) Số nhân Dual-core Chip
Giá 16
Apple iPad Air 2 Wi-Fi (A1566)
Giá từ 8990000
đến 15500000
Đề xuất 15
iPad Air 2 16GB Wifi có 3 màu: Gold (vàng), Silver (bạc), Gray (xám). Hàng nguyên seal zin (seal không đóng lại), chưa active, cam kết tất cả phụ kiện bên trong hộp là hàng zin theo máy. Bảo hành chính hãng 12 tháng 1 đổi 1, hỗ trợ cài đặt miễn phí trọn đời. Alovendor.com giao hàng tận nơi khu vực nội thành TP.HCM. Tổng quan Điện thoại,SMS Không Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Ra mắt Tháng 10 năm 2014 Kích thước
Giá 15
Apple iPad 9.7 Wi-Fi + Cellular (2018) 128GB
Giá từ 12700000
đến 14990000
Đề xuất 15
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Kích thước màn hình 9.7" Chụp ảnh & Quay phim Camera sau 8 MP Quay phim Full HD 1080p@30fps Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Panorama, Slow Motion Camera trước 1.2 MP Cấu hình Hệ điều hành iOS 11.3 Loại CPU (Chipset) Apple A10 Fusion Tốc độ CPU 2.34 GHz Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR Series 7 RAM 2 GB Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Thẻ nhớ ngoài Không Hỗ trợ thẻ tố
Giá 15
Apple iPad Mini 4 LTE 64GB
Giá từ 7490000
đến 14500000
Đề xuất 15
iPad mini 4 64GB 4G Silver Hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng 1 đổi 1. Máy mới 100% nguyên seal chưa active Thông tin chung Hệ điều hành iOS 9 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 7.9 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera s
Giá 15
Apple iPad Pro 10.5 WiFi 512GB
Giá từ 17000000
đến 25999000
Đề xuất 15
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 10.5 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A9X Tốc độ (CPU Speed) 2.26GHz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 512GB Graphics GPU/V
Giá 15
Apple iPad 4 LTE 16Gb (A1459)
Giá từ 3390000
đến 14999000
Đề xuất 14
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A6X (dual core) Tốc độ (CPU Speed) 1.30Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) Đang chờ cập nhật Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 1
Giá 14
Apple iPad mini 4G 16Gb (A1454)
Giá từ 3750000
đến 18180000
Đề xuất 14
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture): Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình: IPS Độ lớn màn hình (inch): 7.9 inch Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) CPU Loại CPU (CPU Type): Apple A5X Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz Memory Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive Dung lượng lưu trữ: 16GB Graphics GPU/VPU: PowerVR SGX543MP4 Drive Thông số khác Thiết bị nhập l
Giá 14
Apple iPad Pro 12.9 (2018)
Giá từ 24990000
đến 35410000
Đề xuất 14
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 2048 x 2732 pixels, 4:3 ratio (~265 ppi density) Kích thước màn hình 12.9" Chụp ảnh & Quay phim Camera sau 12 MP Quay phim Ultra HD@30fps Tính năng camera F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Camera trước 7 MP Cấu hình Hệ điều hành iOS 12 Loại CPU (Chipset) Apple A12X Bionic (7 nm) Tốc độ CPU Chip đồ hoạ (GPU) Power VR RAM 4 GB Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB Bộ nhớ khả dụng
Giá 14
Apple iPad 9.7 Wi-Fi (2018) 128GB
Giá từ 8690000
đến 11490000
Đề xuất 13
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Kích thước màn hình 9.7" Chụp ảnh & Quay phim Camera sau 8 MP Quay phim Full HD 1080p@30fps Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Panorama, Slow Motion Camera trước 1.2 MP Cấu hình Hệ điều hành iOS 11.3 Loại CPU (Chipset) Apple A10 Fusion Tốc độ CPU 2.34 GHz Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR Series 7 RAM 2 GB Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Thẻ nhớ ngoài Không Hỗ trợ thẻ tố
Giá 13
Apple iPad mini Wi-Fi 16Gb (A1432)
Giá từ 2500000
đến 9290000
Đề xuất 13
Dual-core 1 GHz Cortex-A9, Apple A5 chipset Bộ xử lý GPU 4 nhân (Quad Core) Sử dụng iOS 6 Camera; 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus Camera trước: 1.2 MP, 720p@30fps Màn hình IPS rộng 7 inch. Cổng kết nối Lightning Sử dụng công nghệ cảm ứng đa điểm chạm. Siêu mỏng và siêu nhẹ. Pin dung lượng cực cao, sử dụng lên đến hơn 10 giờ Khả năng truy cập Wi-Fi 802.11 a/b/g/n tốc độ cao nhất hiện nay. Sử dụng công cụ tìm kiếm Go
Giá 13
Apple iPad Pro 12.9 4G 256GB
Giá từ 16990000
đến 28950000
Đề xuất 13
Kích cỡ màn hình : 12.9 inches (~74.9% diện tích mặt trước) - 2.732 x 2.048 pixels (~264 ppi) Bộ xử lý : 6 nhân Apple A10X Fusion Bộ nhớ trong : 64GB Ram : Đang cập nhật Camera chính : 12 MP, F1.8, OIS, 4 LED Flash, AF, Live Photos Camera phụ : 7 MP, F2.2, 1080p Hệ điều hành : IOS 10 Trọng lượng : 677 g Pin : 10 tiếng Số khe Sim : 1 Nano Sim Dày : 6.1mm ...
Giá 13
Apple iPad mini 4G 32Gb (A1454)
Giá từ 4350000
đến 15490000
Đề xuất 12
iPad mini 32GB Wifi 4G Black chính hãng Hàng mới nguyên seal, chưa active (chưa kích hoạt) Bảo hành 12 tháng 1 đổi 1 Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) : Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng : Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình : IPS Độ lớn màn hình (inch) : 7.9 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) : LCD (1024 x 768) CPU Loại CPU (CPU Type) : Apple A5X (dual core)
Giá 12
Apple iPad Air LTE 64Gb (A1476)
Giá từ 6290000
đến 17590000
Đề xuất 12
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 3G Network HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO 4G Network LTE- all models SIM Nano-SIM Announced 2013, October Status Coming soon. Exp. release 2013, November BODY Dimensions 240 x 169.5 x 7.5 mm (9.45 x 6.67 x 0.30 in) Weight 469 g (Wi-Fi) / 478 g (3G/LTE) (1.03 lb) DISPLAY Type LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen, 16M colors Size 1536 x 2048 pixels, 9.7 inches (~264 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection S
Giá 12
Apple iPad mini 3 Wi-Fi 64Gb (A1599)
Giá từ 6590000
đến 11500000
Đề xuất 12
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 8.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 7.9 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP, 2592 х 1944 pixel Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Không Tính năng camera nhận diện khuôn mặt Quay phim 720p @ 30fps, Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Dual-core 1.3 GHz Cyclone (ARM v8-based) Số nhân Dual-core Chip
Giá 12
Apple iPad Air 2 Wi-Fi 64Gb (A1566)
Giá từ 6490000
đến 79000000
Đề xuất 11
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 8 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Rentina Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng 9.7 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Không Tính năng camera iSight Quay phim Full HD 1080p(1920x1080 pixels) Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Triple-core 1.5 GHz Số nhân Triple-core Chipset Apple A8X RAM 2 GB RAM Chip
Giá 11
Apple iPad mini 2 LTE 32Gb (A1491)
Giá từ 4590000
đến 14585000
Đề xuất 14
iPad mini 2 32GB 4G chính hãng, có 2 màu: Trắng (Silver), Xám (Gray) Hàng mới nguyên seal chưa active, bảo hành chính hãng 12 tháng 1 đổi 1 toàn cầu. Thông tin chung Hệ điều hành iOS 7.0 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật... Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng 7.9 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung
Giá 14
Apple iPad mini 3 LTE 128Gb (A1600)
Giá từ 7990000
đến 16500000
Đề xuất 11
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 3G Network HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO 4G Network LTE 700/800/850/900/1700/1800/1900/2100/2600 (1/2/3/4/5/7/8/13/17/18/19/20/25/26) - A1600 LTE 800/850/900/1800/1900/2100/2600 TD-LTE 1900/2300/2600 (1/2/3/5/7/8/18/19/20/38/39/40) - A1601 SIM Nano-SIM/ Apple SIM (US & UK) Announced 2014, October Status Available. Released 2014, October BODY Dimensions 200 x 134.7 x 7.5 mm (7.87 x 5.30 x 0.30 in) Weight 331 g
Giá 11
Apple iPad Pro 12.9 WiFi 64GB
Giá từ 17200000
đến 20899000
Đề xuất 11
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 2732 x 2048 pixels Màn hình rộng 12.9" Camera sau Độ phân giải 12 MP Quay phim Ultra HD@30fps Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Camera trước Độ phân giải 7 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng SX CPU) Apple
Giá 11
Apple iPad 4 LTE 32Gb (A1459)
Giá từ 3990000
đến 16999000
Đề xuất 10
Pin - Pin 42.5W lithium-polymer - 10 tiếng truy cập Wi-Fi hoặc nghe nhạc, xem video - 9 tiếng lướt web bằng kết nối mạng di động - Có thể sạc qua cổng usb máy tính Audio - Frequency response: 20Hz to 20,000Hz - Audio formats supported: AAC (8 to 320 Kbps), Protected - AAC (from iTunes Store), HE-AAC, MP3 (8 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, 4, Audible Enhanced Audio, AAX, and AAX+), Apple Lossless, AIFF, and WAV - User-configurable maximum volume limit Cổng kết nối - Lightning conne
Giá 10
Apple iPad Pro 12.9 256GB (2018)
Giá từ 30810000
đến 39410000
Đề xuất 10
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 2048 x 2732 pixels, 4:3 ratio (~265 ppi density) Kích thước màn hình 12.9" Chụp ảnh & Quay phim Camera sau 12 MP Quay phim Ultra HD@30fps Tính năng camera F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Camera trước 7 MP Cấu hình Hệ điều hành iOS 12 Loại CPU (Chipset) Apple A12X Bionic (7 nm) Tốc độ CPU Chip đồ hoạ (GPU) Power VR RAM 4 GB Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB Bộ nhớ khả dụng
Giá 10
Apple iPad 4 LTE 64Gb (A1459)
Giá từ 4190000
đến 18999000
Đề xuất 10
Pin - Pin 42.5W lithium-polymer - 10 tiếng truy cập Wi-Fi hoặc nghe nhạc, xem video - 9 tiếng lướt web bằng kết nối mạng di động - Có thể sạc qua cổng usb máy tính Audio - Frequency response: 20Hz to 20,000Hz - Audio formats supported: AAC (8 to 320 Kbps), Protected - AAC (from iTunes Store), HE-AAC, MP3 (8 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, 4, Audible Enhanced Audio, AAX, and AAX+), Apple Lossless, AIFF, and WAV - User-configurable maximum volume limit Cổng kết nối - Lightning conne
Giá 10
Apple iPad Pro 9.7 WiFi 32GB
Giá từ 7790000
đến 13400000
Đề xuất 10
Màn hình Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 9.7" Camera sau Độ phân giải 12 MP Quay phim Ultra HD@30fps Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Camera trước Độ phân giải 5 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng SX CPU) Apple A9X 2 nhân 64-bit
Giá 10
Apple iPad mini 4G 64Gb (A1454)
Giá từ 4950000
đến 17990000
Đề xuất 9
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture): Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình: IPS Độ lớn màn hình (inch): 7.9 inch Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) CPU Loại CPU (CPU Type): Apple A5X Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz Memory Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive Dung lượng lưu trữ: 64GB Graphics GPU/VPU: PowerVR SGX543MP4 Drive Thông số khác Thiết bị nhập l
Giá 9
Apple iPad Pro 12.9 WiFi 256GB
Giá từ 14999000
đến 24990000
Đề xuất 9
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 2732 x 2048 pixels Màn hình rộng 12.9" Camera sau Độ phân giải 12 MP Quay phim Ultra HD@30fps Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Camera trước Độ phân giải 7 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng SX CPU) Apple
Giá 9
Apple iPad Air 2 LTE 32Gb (A1567)
Giá từ 6790000
đến 13600000
Đề xuất 9
Thông tin chung Hệ điều hành iOS Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Retina Display Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng 9.7 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm CPU & RAM Tốc độ CPU 1.5 GHz Số nhân 3 nhân Chipset Apple A8X RAM 2 GB Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650 Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ trong (ROM) 32GB
Giá 9
Apple iPad Mini 4 LTE 32GB
Giá từ 6890000
đến 12990000
Đề xuất 9
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 7.9" Camera sau Độ phân giải 8 MP Quay phim Full HD 1080p@30fps Đèn Flash Không Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Camera trước Độ phân giải 1.2 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng SX CPU) Appl
Giá 9
Apple iPad Mini 4 WiFi 128GB
Giá từ 8000000
đến 10990000
Đề xuất 11
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 7.9 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A8 Tốc độ (CPU Speed) 1.50Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 128GB Graphics GPU/VPU
Giá 11
Apple iPad 3 4G 16Gb (A1430)
Giá từ 2750000
đến 13400000
Đề xuất 8
THÔNG SỐ KỸ THUẬT IPAD 3 16GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) Màn hình: IPS LCD 9.7 inch, độ phân giải 2048 x 1536 pixels Hệ điều hành: iOS 7 Vi xử lí: Apple A5X, Dual core, 1000 MHz, ARM Cortex-A9 RAM: 1 GB Bộ nhớ trong: 16 GB Camera: trước 0.3MP VGA, camera sau 5MP Kết nối: có 3G, Wifi chuẩn 802.11 b/g/n Dung lượng pin: 11560 mAh Trọng lượng: 662g ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM IPAD 3 16GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) iPad 3 16GB cũ – 3G + Wifi (Like New) - Phiên bản giá tốt với số lượng hạn chế iPad 3 16GB cũ đang là m
Giá 8
Apple iPad mini 2 LTE 64Gb (A1491)
Giá từ 5890000
đến 17700000
Đề xuất 8
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 3G Network HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO 4G Network LTE- all models SIM Nano-SIM Announced 2013, October Status Coming soon. Exp. release 2013, November BODY Dimensions 200 x 134.7 x 7.5 mm (7.87 x 5.30 x 0.30 in) Weight 331 g (Wi-Fi) / 341 g (3G/LTE) (11.68 oz) DISPLAY Type LED-backlit IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Size 1536 x 2048 pixels, 7.9 inches (~324 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection O
Giá 8
Apple iPad Mini 4 LTE 128GB
Giá từ 8800000
đến 16990000
Đề xuất 8
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 7.9" Camera sau Độ phân giải 8 MP Quay phim Full HD 1080p@30fps Đèn Flash Không Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Camera trước Độ phân giải 1.2 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng SX CPU) Appl
Giá 8
Apple iPad Pro 12.9 WiFi 512GB
Giá từ 22300000
đến 29899000
Đề xuất 8
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 2732 x 2048 pixels Màn hình rộng 12.9" Camera sau Độ phân giải 12 MP Quay phim Ultra HD@30fps Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Camera trước Độ phân giải 7 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng SX CPU) Apple
Giá 8
Apple iPad Pro 9.7 WiFi 128GB
Giá từ 11200000
đến 15700000
Đề xuất 8
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A9X Tốc độ (CPU Speed) 2.26GHz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 128GB Graphics GPU/VP
Giá 8
Apple iPad Wi-Fi 16Gb (A1219)
Giá từ 9100000
đến 11990000
Đề xuất 8
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 9.7" Camera sau Độ phân giải 8 MP Quay phim Full HD 1080p@30fps Đèn Flash Không Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Camera trước Độ phân giải 1.2 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng SX CPU) Apple A9 2 nhân 64-b
Giá 8
Apple iPad Pro 12.9 4G 128GB
Giá từ 11000000
đến 26990000
Đề xuất 7
Cấu hình nổi bật CPU (Vi xử lý): Apple A9X 2 nhân 64-bit, 2.2 GHz Ram: 4 GB RAM DDR3 GPU: PowerVR G6430 (quad-core graphics) Màn hình: 2732 x 2048 pixels 12.9 INCH tính năng: Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot,Bluetooth 4.2 Tính năng đặc biệt: Mở khóa bằng vân tay Bộ nhớ trong: 128 GB Camera trước: 1.2 MP Camera sau: 8 MP Hệ điều hành: iOS 9 Kết nối: 3G , 4G PIN: 10307 mAh
Giá 7
Apple iPad mini 3 Wi-Fi 128Gb (A1599)
Giá từ 12589000
đến 14490000
Đề xuất 7
Thông số cơ bản Màn hình IPS LCD, 7.9 inches Vi xử lý CPU Dual-core 1.3 GHz Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430 (quad-core graphics) RAM 1 GB Bộ nhớ trong 128 GB Camera Chính : 5 MP, Phụ : 1.2 MP Kết nối 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps) Wi-Fi Chuẩn 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot Thời gian sử dụng 10 giờ Kích thước 200 x 134.7 x 7.5 mm Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 Triệu màu Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Kích thước màn hình 7.9 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dun
Giá 7
Apple iPad Air Wi-Fi 16Gb (A1474)
Giá từ 6590000
đến 12000000
Đề xuất 7
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 SIM Announced 2013, October Status Coming soon. Exp. release 2013, November BODY Dimensions 240 x 169.5 x 7.5 mm (9.45 x 6.67 x 0.30 in) Weight 469 g (Wi-Fi) / 478 g (3G/LTE) (1.03 lb) DISPLAY Type LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen, 16M colors Size 1536 x 2048 pixels, 9.7 inches (~264 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection Scratch-resistant glass, oleophobic coating SOUND Alert types N/A Loudspeaker Yes 3.5mm jack Ye
Giá 7
Apple iPad Pro 12.9 512GB (2018)
Giá từ 35000000
đến 43410000
Đề xuất 7
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 2048 x 2732 pixels, 4:3 ratio (~265 ppi density) Kích thước màn hình 12.9" Chụp ảnh & Quay phim Camera sau 12 MP Quay phim Ultra HD@30fps Tính năng camera F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Camera trước 7 MP Cấu hình Hệ điều hành iOS 12 Loại CPU (Chipset) Apple A12X Bionic (7 nm) Tốc độ CPU Chip đồ hoạ (GPU) Power VR RAM 4 GB Bộ nhớ trong (ROM) 512 GB Bộ nhớ khả dụng
Giá 7
Apple iPad Air 2 Wi-Fi 128Gb (A1566)
Giá từ 8890000
đến 16490000
Đề xuất 6
Thông tin chung Hệ điều hành IOS 8 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng 9.7 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm CPU & RAM Tốc độ CPU 1.5 GHz Số nhân 3 nhân Chipset Apple A8X RAM 2 GB Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650 Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ trong (ROM
Giá 6
Apple iPad Mini 4 WiFi
Giá từ 5450000
đến 9350000
Đề xuất 6
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 7.9" Camera sau Độ phân giải 8 MP Quay phim Full HD 1080p@30fps Đèn Flash Không Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama, Slow Motion Camera trước Độ phân giải 1.2 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng
Giá 6
Apple iPad mini 2 Wi-Fi 16Gb (A1489)
Giá từ 5789000
đến 10950000
Đề xuất 5
GENERAL Announced 2013, October Status Coming soon. Exp. release 2013, November BODY Dimensions 200 x 134.7 x 7.5 mm (7.87 x 5.30 x 0.30 in) Weight 331 g (Wi-Fi) / 341 g (3G/LTE) (11.68 oz) DISPLAY Type LED-backlit IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Size 1536 x 2048 pixels, 7.9 inches (~324 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection Oleophobic coating SOUND Alert types N/A Loudspeaker Yes 3.5mm jack Yes MEMORY Card slot No Internal 16 GB storage, 1 GB RAM DDR3 DATA GPRS Yes EDGE Yes S
Giá 5
Apple iPad Pro 9.7 WiFi 256GB
Giá từ 11700000
đến 15990000
Đề xuất 5
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A9X Tốc độ (CPU Speed) 2.26GHz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 256GB Graphics GPU/VP
Giá 5
Apple iPad Mini 4 WiFi 64GB
Giá từ 7500000
đến 11600000
Đề xuất 5
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Màn hình rộng 7.9" Camera sau Độ phân giải 8 MP Quay phim Full HD 1080p@30fps Đèn Flash Không Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama, Slow Motion Camera trước Độ phân giải 1.2 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng
Giá 5
Chọn địa điểm