Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Máy tính bảng

HP
Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Bộ nhớ trong (Gb)
Điều kiện lọc khác
Độ lớn màn hình (inch)
Hệ điều hành
DELL Venue 8
5285000
Đề xuất 1
DELL VENUE 8 03V31 (Black) Intel Atom Z2580 Dual Core 2.0Ghz 4 Thread 2GB 32GB EMMC 8.0", IPS 1280 x 800 Multi-touch 1 Sim Wifi-n Bluetooth 4.0 3G Gear 5.0MP, Front 2.0MP A-GPS micro USB microSD upto 32GB Audio Mic 3.5 mm 292gr 9.8mm Android 4.3 4100mAh
Giá 1
Microsoft Surface 3
Giá từ 7900000
đến 15390000
Đề xuất 5
Máy tính bảng Microsoft Surface 3 (X7 Z8700-4-128) BỘ XỬ LÝ : Intel® Atom X7-Z8700 2Mb Cache BỘ NHỚ : 4GB DDR3L 1600Mhz Ổ CỨNG : 128GB SSD Read: Up to 500 MB/s(SATA 6Gb/s) MÀN HÌNH : 10.8 inch touchscreen LCD with LED backlight and 1920 x 1080 ĐỒ HỌA : Intel® HD Graphics Ổ QUANG GIAO TIẾP : 802.11 b/g/n HỆ ĐIỀU HÀNH : Windows 8.1 PIN : cell CÂN NẶNG : 0,62 kg ...
Giá 5
DELL Venue 11 Pro
Giá từ 11985000
đến 15985000
Đề xuất 2
Dell Venue 11 Pro 64GB (Brand New) " Intel Atom Z3770 1.46 GHz up to 2.39 GHz Ram 2GB/HDD 64GB SSD/Intel Gen 7 Graphics/10.8 in IPS Full HD (1920 x 1080), 10-finger multi-touch support/2 MP HD webcam front, 8 MP back/Bluetooth 4.0/Pin 3 Cell/Win 8.1
Giá 2
Amazon Kindle Fire
Giá từ 3750000
đến 4590000
Đề xuất 2
Màu sắc Đen Kích thước (cm) 25x15x2 Trọng lượng (kg) 0.6000 Tính năng Máy tính bảng Hãng sản xuất Amazon
Giá 2
DELL Venue 8 3G
6000000
Đề xuất 1
Thông tin chung
Giá 1
Amazon Kindle Fire HD
Giá từ 3000000
đến 7400000
Đề xuất 6
Màu sắc Đen Kích thước (cm) 25x15x2 Trọng lượng (kg) 0.6000 Tính năng Máy tính bảng Hãng sản xuất Amazon
Giá 6
Sony Xperia Tablet Z LTE
Giá từ 13500000
đến 17499000
Đề xuất 3
Màu sắc No Kích thước (cm) No Trọng lượng (kg) 0.5000 Tính năng No Hãng sản xuất Sony
Giá 3
BlackBerry PlayBook
Giá từ 1600000
đến 5300000
Đề xuất 4
Dung lượng bộ nhớ : 16 Gb Camera : Có Hệ điều hành : HĐH khác Màu sắc : Đen (Black) Xuất xứ : Chính hãng
Giá 4
Microsoft Surface Pro 3 i3
19490000
Đề xuất 1
Dung lượng bộ nhớ : 64 Gb Camera : Có Hệ điều hành : Màu sắc : Đen (Black) Xuất xứ : Chính hãng
Giá 1
Amazon Kindle Fire HDX
Giá từ 5390000
đến 8150000
Đề xuất 4
Màu sắc Đen Kích thước (cm) No Trọng lượng (kg) 0.6000 Tính năng No Hãng sản xuất Amazon
Giá 4
Lenovo ThinkPad Tablet 2
Giá từ 13445000
đến 15499000
Đề xuất 3
Tablet Lenovo Thinkpad Tablet 2 (3679-5YU) (Brand New) Intel Atom Z2760 1.80 GHz Ram 2GB/HDD 64GB SSD/Intel Graphics Media Accelerator/10.1 in IPS LED, (1366 x 768), 5-finger multi-touch support(Kính Corning Gorilla Glass)/2 WC (2 MP front, 8 MP rear)/Bluetooth 4.0/Win 8 Professional.
Giá 3
Acer Iconia Tab A500
Giá từ 11390000
đến 11999000
Đề xuất 2
Tổng quan
Giá 2
Lenovo Miix 3 10 (1030)
Giá từ 7449000
đến 8289000
Đề xuất 2
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Quad-Core Z3735F Tốc độ 4*1.33GHz, Turbo Boost 1.83GHz, 4 Threads, 2MB Cache L2) Ram 2GB Bộ nhớ trong Dung lượng 64GB eMMC micro SD upto 64GB Màn hình Độ lớn màn hình 10.1 inch IPS, Màn IPS góc nhìn rộng Màn hình Full HD cao cấp Độ phân giải Full HD(1920x1200) Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11 b/g/n Bluetooth Bluetooth v4.0 3G GPS Có Giao tiếp mở rộng Kết nối USB Micro USB hỗ trợ OTG Tai nghe Speaker 3.5mm Camera Camera trước 2Mpx Camera sau Không Pi
Giá 2
Xiaomi MiPad
3389000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất : Xiaomi Độ rộng màn hình: 7.9'' Độ phân giải: 2048 x 1536 pixel Hệ điều hành: Android OS Loại CPU (Chipset): NVIDIA Tegra K1 RAM: 2GB LPDDR3 Camera sau: 8MP BSI camera f/2.0 Bộ nhớ trong (ROM): 16 GB Dung lượng pin: 6700mAh
Giá 1
Lenovo IdeaTab A1000
Giá từ 2400000
đến 3450000
Đề xuất 5
Máy tính bảng Lenovo IdeaTab A1000 Thông số kĩ thuật: Màn hình TFT cảm ứng điện dung,, 7.0 inch Vi xử lý CPU Cortex-A9, Dual-core 1.2 GHz RAM 1 GB Bộ nhớ trong 4GB Camera Chính: Không, Phụ: Không Kết nối Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot Thời gian sử dụng 8 giờ Kích thước 199 x 121 x 10.7 mm Màn hình Loại màn hình TFT cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Độ phân giải 600 x 1024 pixels Kích thước màn hình 7.0 i
Giá 5
Asus MeMO Pad 8 ME180A
Giá từ 2990000
đến 3990000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.2 (Jelly Bean) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1280 x 800 pixels Màn hình rộng 8 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP(2592 x 1944 pixels) Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét Quay phim HD 720p(1280x720 pixels) Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.6 GHz Số nhân Quad-core Chipset Cortex-A9 RA
Giá 3
Asus MeMO Pad 10 ME102A
Giá từ 3990000
đến 4880000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.2 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1920 x 1200 pixels Màn hình rộng 10.1 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 2 MP, 1600 x 1200 pixel Camera trước 1.2 MP Đèn Flash ,, Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Quay phim Có Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1,6 GHz Số nhân Quad-core Chipset Rockchip RK
Giá 3
Microsoft Surface Pro 3 i5 128Gb
Giá từ 10500000
đến 23990000
Đề xuất 2
- Màn hình: 12" 2160 x 1440 px - CPU: Intel Core i5 - Ram: 4 Gb - Bộ Nhớ Trong: SSD 128Gb - Hệ điều hành: Windows 8.1 Pro - Kích thước: 292 x 201.3 x 9.1 mm - Trọng lượng : 800 g
Giá 2
Nokia N1
6499000
Đề xuất 1
Màn hình: Màn hình Nokia N1 lớn dùng tấm nền IPS 7,9" tỷ lệ 4:3, độ phân giải 2048 x 1536, Gorilla Glass 3, công nghệ In-Cell CPU: Intel Atom Z3580, 64-bit, 2.3 GHz Ram: 2Gb Bộ nhớ trong: 32Gb Máy ảnh sau: 8 MP, AF, quay phim 1080p Máy ảnh trước: 5 MP Hệ điều hành: Android 5.0 với Nokia Z Launcher Pin: Pin Nokia N1 dùng pin lớn 5300 mAh
Giá 1
Protab KIDs
990000
Đề xuất 1
Máy tính bảng Protab Kids Thông số kỷ thuật: Android 4.0 Màn hình 7-inch, 800x 480 pixels Chip ARM Cortex A8 1.2Ghz (Max 1.5Ghz), RAM 512MB ROM 4GB, hỗ trợ thẻ microSD 32GB Hỗ trợ USB 3G, Wi-Fi chuẩn N
Giá 1
Lenovo IdeaTab A3000
3589000
Đề xuất 1
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Lenovo Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) LCD (1024 x 600) CPU Loại CPU (CPU Type) ARM Cortex A7 (quad core) Tốc độ (CPU Speed) 1.20Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 4GB
Giá 1
Asus MeMO Pad 7 ME170C
Giá từ 2190000
đến 2990000
Đề xuất 4
Màn hình LED Backlight WSVGA, 7 inch CPU Dual - Core, 1.2 GHz RAM 1GB Bộ nhớ trong 8GB Hỗ trợ thẻ tối đa 64GB Camera sau 2 MP Camera trước 0.3 MP VGA Kết nối 3G Không WiFi Wifi chuẩn 802.11 b/g/n Nghe gọi Không Hệ điều hành Android 4.3 Dung lượng pin 3950mAh
Giá 4
HP ElitePad 900
Giá từ 14750000
đến 20900000
Đề xuất 4
Dung lượng bộ nhớ : 32 Gb Camera : Có Hệ điều hành : HĐH khác Màu sắc : Đen (Black) Xuất xứ : Chính hãng
Giá 4
Acer Iconia Tab A101
Giá từ 7139000
đến 10900000
Đề xuất 3
Bộ sản phẩm bao gồm: Hộp máyThân máySách hướng dẫnCáp kết nốiAdapter Đặc điểm chính: SKU AC010EL33GJYANVN-40649 Model Iconia Tab A101 Sản xuất tại Trung Quốc Kích thước sản phẩm (D x R x C cm) 1.26 x 27.5 x 16.7 cm Trọng lượng (KG) 0.649 Màu Đỏ Loại Máy tính bảng Kích cỡ màn hình (inches) 7.0 Bộ nhớ trong (GB) 16 Tốc độ CPU (GHz) 1.00 Độ phân giải camera (MP) 5.0 Hệ điều hành Android 3.2 Honeycomb
Giá 3
Microsoft Surface Pro 3 i5 256Gb
31490000
Đề xuất 2
Dung lượng bộ nhớ : Camera : Có Màu sắc : Đen (Black) Xuất xứ : Chính hãng
Giá 2
Asus MeMO Pad 7 ME572CL
Giá từ 2990000
đến 3989000
Đề xuất 2
Hãng sản xuất : Asus Độ rộng màn hình: 7" Độ phân giải: 1920 x 1080px Hệ điều hành: Android OS Loại CPU (Chipset): Intel® AtomTM Z3560 RAM: 2 GB Camera sau: 5.0 MP Bộ nhớ trong (ROM): 16 GB Dung lượng pin: 15Wh (3950mAh)
Giá 2
Asus Transformer Pad TF103CG
Giá từ 6770000
đến 6990000
Đề xuất 2
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v4.4.2 (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 800 x 1280 pixels Màn hình rộng 10.1 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 2 MP, 1600 x 1200 pixels Camera trước 0.3MP Đèn Flash Đang cập nhật Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Đang
Giá 2
Asus MeMO Pad ME172V
Giá từ 3300000
đến 3400000
Đề xuất 2
Tính năng nổi bật: - Chip VIA WM8950 - 1GHz - Ram 1GB - ROM 8GB - Màn hình 7" WSVGA cảm ứng đa điểm - Camera 1MP - Wifi - Khe cắm thẻ nhớ microSD (tối đa 32GB) - pin 4270 mAh - Hệ điều hành Android 4.1 - Kèm cable USB (support USB 3G E173EU-1)
Giá 2
Lenovo IdeaTab S5000
Giá từ 5500000
đến 5785000
Đề xuất 2
Máy tính bảng Lenovo Idea Tab S5000 Thông số kĩ thuật: Mạng 2G: GSM 850/900/1800/1900 Mạng 3G: HSDPA 900/2100 SIM: Micro sim Kích Thước: 116 x 7.9 x 191 mm Trọng Lượng: 246 g Màu Sắc: Màu bạc Loại: Màn hình LED-backlit IPS LCD Kích Thước: 1280 x 800 pixels, 7 inches Audio:WAV, AC3, MP3, AAC, MIDI, FLAC Video: MPEG-4, H.264, DAT, AAC, 3GP, JPEG, Divx, MP4, AVI Radio: Không Kiểu Chuông: Rung, nhạc chuông Mp
Giá 2
Acer Iconia Tab A501
Giá từ 13490000
đến 13999000
Đề xuất 2
Tổng quan
Giá 2
DELL Venue 8 3840
5990000
Đề xuất 1
- Chip Intel Quad core 3480-2.13Ghz - Màn hình 8”FHD IPS (1920x1080) - Ram 1Gb,Dung lượng 16GB - Camera trước 2 MP - Camera sau 5 MP - 4G, Wifi, Pin 4550mAh - Gọi điện thoại
Giá 1
Asus MeMO Pad HD 7 ME173X
2490000
Đề xuất 1
Bộ nhớ trong: 8 GB RAM: 1 GB Màn hình: TFT, 7.0", VGA Thẻ nhớ: MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB Camera sau: 2.0 MP Màu sắc: Đen , Trắng CPU: Mediatek MT8125
Giá 1
Asus VivoTab RT TF600T
9400000
Đề xuất 1
Asus Vivotab RT TF600T BỘ XỬ LÝ : Nvidia Tegra 3, 1.3 GHz BỘ NHỚ : 32Gb Ổ CỨNG: MÀN HÌNH : 10.1 inch LED-backlit IPS LCD 1366 x 768 pixels ĐỒ HỌA : Ổ QUANG: GIAO TIẾP : 3G + WIFI Webcam 2 MP(1600 x 1200 pixels) Camera 8 MP(3264x2448 pixels) HỆ ĐIỀU HÀNH: Window 8 RT PIN : 25Wh CÂN NẶNG: D 263 * R 171 * C 8.35 ; 520G ...
Giá 1
Acer Iconia Tab W510
24990000
Đề xuất 1
Dung lượng bộ nhớ : 32 Gb Camera : Không Hệ điều hành : HĐH khác Màu sắc : Đen (Black) Xuất xứ : Chính hãng
Giá 1
Microsoft Surface Pro 3 i7 512Gb
43500000
Đề xuất 1
Dung lượng bộ nhớ : Camera : Có Màu sắc : Đen (Black) Xuất xứ : Chính hãng
Giá 1
Apple iPad 3 4G 64Gb (A1430)
Giá từ 4700000
đến 17100000
Đề xuất 5
THÔNG SỐ KỸ THUẬT IPAD 3 64GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) Màn hình: IPS LCD 9.7 inch, độ phân giải 2048 x 1536 pixels Hệ điều hành: iOS 7 Vi xử lí: Apple A5X, Dual core, 1000 MHz, ARM Cortex-A9 RAM: 1 GB Bộ nhớ trong: 32 GB Camera: trước 0.3MP VGA, camera sau 5MP Kết nối: có 3G, Wifi chuẩn 802.11 b/g/n Dung lượng pin: 11560 mAh Trọng lượng: 662g ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM IPAD 3 64GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) iPad 3 64GB cũ – 3G + Wifi (Like New) - Phiên bản giá tốt với số lượng hạn chế iPad 3 64GB cũ đang là m
Giá 5
Apple iPad 3 4G 32Gb (A1430)
Giá từ 4500000
đến 15100000
Đề xuất 3
THÔNG SỐ KỸ THUẬT IPAD 3 32GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) Màn hình: IPS LCD 9.7 inch, độ phân giải 2048 x 1536 pixels Hệ điều hành: iOS 7 Vi xử lí: Apple A5X, Dual core, 1000 MHz, ARM Cortex-A9 RAM: 1 GB Bộ nhớ trong: 32 GB Camera: trước 0.3MP VGA, camera sau 5MP Kết nối: có 3G, Wifi chuẩn 802.11 b/g/n Dung lượng pin: 11560 mAh Trọng lượng: 662g ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM IPAD 3 16GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) iPad 3 32GB cũ – 3G + Wifi (Like New) - Phiên bản giá tốt với số lượng hạn chế iPad 3 32GB cũ đang là m
Giá 3
Asus FonePad Note 6 32Gb
Giá từ 9289000
đến 9480000
Đề xuất 3
Mã hàng: 0 - Hệ điều hành Android 4.2Jelly Bean - Hỗ trợ đa sim 1 sim - hỗ trợ thoại - Màn hình 6" inch (1920x1080 pixel) IPS panel - Bộ xử lý Intel Atom Z2560 (Dual Core) 2.0GHz - Máy ảnh 1.2 MP Front Camera /8 MP Rear Camera/ Auto focus Bảo hành: 12 tháng Lượt xem: 2396
Giá 3
Lenovo TAB 2 A7-30
2550000
Đề xuất 1
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 SIM Yes Announced 2014, April Status Available. Released 2014, May BODY Dimensions 198 x 119.8 x 10.5 mm (7.80 x 4.72 x 0.41 in) Weight 327 g (11.53 oz) DISPLAY Type Capacitive touchscreen, 16M colors Size 600 x 1024 pixels, 7.0 inches (~170 ppi pixel density) Multitouch Yes SOUND Alert types Vibration, MP3 ringtones Loudspeaker Yes 3.5mm jack Yes MEMORY Card slot microSD, up to 64 GB Internal 8 GB, 1 GB RAM DATA GPRS Yes EDGE Yes WLAN Wi-Fi 802.11
Giá 1
Lenovo TAB S8 (50LC)
5890000
Đề xuất 1
Màn hình IPS 8” Full HD, 1920x1200 Pixels CPU Intel Atom Baytrail - Z3745 RAM 2 GB Bộ nhớ trong 16 GB Hỗ trợ thẻ tối đa 64 GB Camera sau 8.0 MP Camera trước 1.6 MP Kết nối 3G 850/ 900/ 1900/ 2100 MHz WiFi Wi-Fi 802.11 b/g/n Nghe gọi Đang cập nhật Hệ điều hành Android 4.4 KitKat Dung lượng pin 4290 mAh
Giá 1
Asus MeMO Pad 8 ME181CX
3880000
Đề xuất 1
Mã hàng: 0 - Model: ME181CX-1A012A - Màn hình: LED Backlight WXGA, 8 inch - Độ phân giải: 1024 x 600 pixels - Vi xử lý: Quad-core 1.33 GHz,Intel Atom Baytrail - Z3745 - RAM: 1 GB - Bộ nhớ trong: 8 GB - Camera sau: 2 MP(1600 x 1200 pixels) - Camera trước: 0.3 MP(VGA 640 x 480 pixels) Bảo hành: 12 tháng Lượt xem: 2377
Giá 1
Asus FonePad 8 8Gb FE380CG
2800000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LED-Backlight,IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1280 x 800 pixels Màn hình rộng 8 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP(2592 x 1944 pixels) Camera trước 2 MP(1600 x 1200 pixels) Đèn Flash Đang cập nhật Tính năng camera Geo-tagging Quay phim Có Videocall Hỗ trợ VideoCall qua Skype CPU & RAM Tốc độ CPU 1.33GHz Số nhân Quad-core Chipset
Giá 1
Asus FonePad 8 16Gb FE380CG
2900000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LED-Backlight,IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1280 x 800 pixels Màn hình rộng 8 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP(2592 x 1944 pixels) Camera trước 2 MP(1600 x 1200 pixels) Đèn Flash Đang cập nhật Tính năng camera Geo-tagging Quay phim Có Videocall Hỗ trợ VideoCall qua Skype CPU & RAM Tốc độ CPU 1.33GHz Số nhân Quad-core Chipset
Giá 1
Apple iPad mini 3 LTE 16Gb (A1600)
Giá từ 4890000
đến 13390000
Đề xuất 39
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 3G Network HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO 4G Network LTE 700/800/850/900/1700/1800/1900/2100/2600 (1/2/3/4/5/7/8/13/17/18/19/20/25/26) - A1600 LTE 800/850/900/1800/1900/2100/2600 TD-LTE 1900/2300/2600 (1/2/3/5/7/8/18/19/20/38/39/40) - A1601 SIM Nano-SIM/ Apple SIM (US & UK) Announced 2014, October Status Available. Released 2014, October BODY Dimensions 200 x 134.7 x 7.5 mm (7.87 x 5.30 x 0.30 in) Weight 331 g
Giá 39
Apple iPad Air 2 LTE (A1567)
Giá từ 5090000
đến 13990000
Đề xuất 32
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 8 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Rentina Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng 9.7 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Không Tính năng camera iSight Quay phim Full HD 1080p(1920x1080 pixels) Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Triple-core 1.5 GHz Số nhân Triple-core Chipset Apple A8X RAM 2 GB RAM Chip
Giá 32
Apple iPad Air Wi-Fi 16Gb (A1474)
Giá từ 3890000
đến 15500000
Đề xuất 30
Thông số cơ bản Màn hình Retina công nghệ IPS, 9.7 inch Vi xử lý CPU 3 nhân, 1.5 GHz Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650 RAM 2 GB Bộ nhớ trong 128 GB Camera Camera sau: 8MP Camera trước: 1.2MP Kết nối Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps), Wi‐Fi (802.11a/​b/​g/​n/​ac); dual channel (2.4GHz and 5GHz); HT80 with MIMO Thời gian sử dụng 10 giờ Kích thước 240 x 169,5 x 6,1mm Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Kích thước màn h
Giá 30
Apple iPad Air 2 LTE 64Gb (A1567)
Giá từ 6890000
đến 16290000
Đề xuất 28
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 8 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Rentina Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng 9.7 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Không Tính năng camera iSight Quay phim Full HD 1080p(1920x1080 pixels) Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Triple-core 1.5 GHz Số nhân Triple-core Chipset Apple A8X RAM 2 GB RAM Chip
Giá 28
Apple iPad Pro 9.7 4G 32GB
Giá từ 8990000
đến 18500000
Đề xuất 22
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A9X Tốc độ (CPU Speed) 2.26GHz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 32GB Graphics GPU/VPU
Giá 22
Apple iPad Pro 10.5 WiFi 64GB
Giá từ 11990000
đến 16990000
Đề xuất 22
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 2224 x 1668 pixels Màn hình rộng 10.5" Camera sau Độ phân giải 12 MP Quay phim Ultra HD@30fps Đèn Flash Có Camera trước Độ phân giải 7 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng SX CPU) Apple A10X 6 nhân 64-bit Chip đồ họa Power VR Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 4 GB Bộ nhớ trong 64G Bộ nhớ còn
Giá 22
Apple iPad 9.7 Wi-Fi + Cellular (2018)
Giá từ 7490000
đến 12990000
Đề xuất 22
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 Mạng 4G LTE-A Cat6 300/50 Mbps Sim Nano-SIM KÍCH THƯỚC Kích thước 240 x 169.5 x 7.5 mm (9.45 x 6.67 x 0.30 in) Trọng lượng 478 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Kích thước 9.7 inches Độ phân giải 1536 x 2048 pixels (~264 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành iOS 11 Chipset Apple A10 Fusion CPU 4 nhân 2.34 GHz (2x Hurricane + 2x Zephyr)
Giá 22
Apple iPad 9.7 Wi-Fi (2018)
Giá từ 7700000
đến 9490000
Đề xuất 21
Màn hình Công nghệ màn hình : LED backlit LCD Độ phân giải : 1536 x 2048 pixels Kích thước màn hình : 9.7" Bộ xử lý Loại CPU (Chipset) : Apple A10 Fusion Tốc độ CPU : 2.34 GHz Chip đồ hoạ (GPU) : PowerVR Series 7 Bộ nhớ trong (ROM) : 32 GB Hệ điều hành Hệ điều hành : iOS 11.3 Ổ cứng Ram 2GB Pin Loại pin : Lithium - Ion Mức năng lượng tiêu thụ : 32.4 Wh (Khoảng 8600 mAh) Trọng lượng 469 g Tính năng khác Ca
Giá 21
Apple iPad Pro 10.5 WiFi 256GB
Giá từ 15499000
đến 20999000
Đề xuất 20
Màn hình Công nghệ màn hình LED backlit LCD Độ phân giải 2224 x 1668 pixels Màn hình rộng 10.5" Camera sau Độ phân giải 12 MP Quay phim Ultra HD@30fps Đèn Flash Có Camera trước Độ phân giải 7 MP Video Call Có Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10 Chipset (hãng SX CPU) Apple A10X 6 nhân 64-bit Chip đồ họa Power VR Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 4 GB Bộ nhớ trong 256G Bộ nhớ còn
Giá 20
Apple iPad Pro 12.9 4G 32GB
Giá từ 16500000
đến 39800000
Đề xuất 19
Kích cỡ màn hình : 12.9 inches (~74.9% diện tích mặt trước) - 2.732 x 2.048 pixels (~264 ppi) Bộ xử lý : 6 nhân Apple A10X Fusion Bộ nhớ trong : 64GB Ram : Đang cập nhật Camera chính : 12 MP, F1.8, OIS, 4 LED Flash, AF, Live Photos Camera phụ : 7 MP, F2.2, 1080p Hệ điều hành : IOS 10 Trọng lượng : 677 g Pin : 10 tiếng Số khe Sim : 1 Nano Sim Dày : 6.1mm ...
Giá 19
Chọn địa điểm