Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Máy tính bảng

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Bộ nhớ trong (Gb)
Điều kiện lọc khác
Độ lớn màn hình (inch)
Hệ điều hành
DELL Venue 8
5285000
Đề xuất 1
DELL VENUE 8 03V31 (Black) Intel Atom Z2580 Dual Core 2.0Ghz 4 Thread 2GB 32GB EMMC 8.0", IPS 1280 x 800 Multi-touch 1 Sim Wifi-n Bluetooth 4.0 3G Gear 5.0MP, Front 2.0MP A-GPS micro USB microSD upto 32GB Audio Mic 3.5 mm 292gr 9.8mm Android 4.3 4100mAh
Giá 1
Microsoft Surface 3
Giá từ 7900000
đến 15390000
Đề xuất 5
Máy tính bảng Microsoft Surface 3 (X7 Z8700-4-128) BỘ XỬ LÝ : Intel® Atom X7-Z8700 2Mb Cache BỘ NHỚ : 4GB DDR3L 1600Mhz Ổ CỨNG : 128GB SSD Read: Up to 500 MB/s(SATA 6Gb/s) MÀN HÌNH : 10.8 inch touchscreen LCD with LED backlight and 1920 x 1080 ĐỒ HỌA : Intel® HD Graphics Ổ QUANG GIAO TIẾP : 802.11 b/g/n HỆ ĐIỀU HÀNH : Windows 8.1 PIN : cell CÂN NẶNG : 0,62 kg ...
Giá 5
DELL Venue 11 Pro
Giá từ 11985000
đến 15985000
Đề xuất 2
Dell Venue 11 Pro 64GB (Brand New) " Intel Atom Z3770 1.46 GHz up to 2.39 GHz Ram 2GB/HDD 64GB SSD/Intel Gen 7 Graphics/10.8 in IPS Full HD (1920 x 1080), 10-finger multi-touch support/2 MP HD webcam front, 8 MP back/Bluetooth 4.0/Pin 3 Cell/Win 8.1
Giá 2
Amazon Kindle Fire
Giá từ 3750000
đến 4590000
Đề xuất 2
Màu sắc Đen Kích thước (cm) 25x15x2 Trọng lượng (kg) 0.6000 Tính năng Máy tính bảng Hãng sản xuất Amazon
Giá 2
DELL Venue 8 3G
6000000
Đề xuất 1
Thông tin chung
Giá 1
Amazon Kindle Fire HD
Giá từ 3690000
đến 7400000
Đề xuất 6
Màu sắc Đen Kích thước (cm) 25x15x2 Trọng lượng (kg) 0.6000 Tính năng Máy tính bảng Hãng sản xuất Amazon
Giá 6
Sony Xperia Tablet Z LTE
Giá từ 13500000
đến 17499000
Đề xuất 3
Màu sắc No Kích thước (cm) No Trọng lượng (kg) 0.5000 Tính năng No Hãng sản xuất Sony
Giá 3
BlackBerry PlayBook
Giá từ 1090000
đến 5300000
Đề xuất 6
CẤU HÌNH HỆ ĐIỀU HÀNH BlackBerry Tablet OS KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH 7′′ ĐỘ PHÂN GIẢI 600 x 1024 CPU Dual core, 1500 MHz, ARM Cortex-A9 GPU PowerVR SGX540 @ 384 MHz BỘ NHỚ RAM 01GB DUNG LƯỢNG LƯU TRỮ 32GB BỘ NHỚ MỞ RỘNG Không hỗ trợ CAMERA 5 MP MẠNG 3G Có KẾT NỐI KHÔNG DÂY WiFi, Bluetooth, NFC ĐỊNH VỊ GPS Có LOẠI PIN 4800 mAh
Giá 6
Microsoft Surface Pro 3 i3
19490000
Đề xuất 1
Dung lượng bộ nhớ : 64 Gb Camera : Có Hệ điều hành : Màu sắc : Đen (Black) Xuất xứ : Chính hãng
Giá 1
Amazon Kindle Fire HDX
Giá từ 1890000
đến 8150000
Đề xuất 5
CPU 4 nhân (4×2.2 GHz) Camera trước 1.3 MP RAM 2GB/ Android 4.4.4 (Marshmallow) Bộ nhớ trong 16 GB Màn hình IPS LCD, 7′′ 1200 x 1920 Chức năng: Wifi Thiết kế nhỏ gọn, sang trọng Pin 4000 mAh
Giá 5
Lenovo ThinkPad Tablet 2
Giá từ 13445000
đến 15499000
Đề xuất 3
Tablet Lenovo Thinkpad Tablet 2 (3679-5YU) (Brand New) Intel Atom Z2760 1.80 GHz Ram 2GB/HDD 64GB SSD/Intel Graphics Media Accelerator/10.1 in IPS LED, (1366 x 768), 5-finger multi-touch support(Kính Corning Gorilla Glass)/2 WC (2 MP front, 8 MP rear)/Bluetooth 4.0/Win 8 Professional.
Giá 3
Acer Iconia Tab A500
Giá từ 11390000
đến 11999000
Đề xuất 2
Tổng quan
Giá 2
Lenovo Miix 3 10 (1030)
Giá từ 7449000
đến 8289000
Đề xuất 2
Bộ vi xử lý (CPU) Tên bộ vi xử lý Intel Quad-Core Z3735F Tốc độ 4*1.33GHz, Turbo Boost 1.83GHz, 4 Threads, 2MB Cache L2) Ram 2GB Bộ nhớ trong Dung lượng 64GB eMMC micro SD upto 64GB Màn hình Độ lớn màn hình 10.1 inch IPS, Màn IPS góc nhìn rộng Màn hình Full HD cao cấp Độ phân giải Full HD(1920x1200) Kết nối (Network) Wireless IEEE 802.11 b/g/n Bluetooth Bluetooth v4.0 3G GPS Có Giao tiếp mở rộng Kết nối USB Micro USB hỗ trợ OTG Tai nghe Speaker 3.5mm Camera Camera trước 2Mpx Camera sau Không Pi
Giá 2
Xiaomi MiPad
3389000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất : Xiaomi Độ rộng màn hình: 7.9'' Độ phân giải: 2048 x 1536 pixel Hệ điều hành: Android OS Loại CPU (Chipset): NVIDIA Tegra K1 RAM: 2GB LPDDR3 Camera sau: 8MP BSI camera f/2.0 Bộ nhớ trong (ROM): 16 GB Dung lượng pin: 6700mAh
Giá 1
Huawei MediaPad 10 FHD
3490000
Đề xuất 1
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Huawei Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 10 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 1920 x 1200 CPU Loại CPU (CPU Type) ARM Cortex A9 (quad core) Tốc độ (CPU Speed) 1.20Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 8GB Grap
Giá 1
Lenovo IdeaTab A1000
Giá từ 2400000
đến 3450000
Đề xuất 5
Máy tính bảng Lenovo IdeaTab A1000 Thông số kĩ thuật: Màn hình TFT cảm ứng điện dung,, 7.0 inch Vi xử lý CPU Cortex-A9, Dual-core 1.2 GHz RAM 1 GB Bộ nhớ trong 4GB Camera Chính: Không, Phụ: Không Kết nối Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot Thời gian sử dụng 8 giờ Kích thước 199 x 121 x 10.7 mm Màn hình Loại màn hình TFT cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Độ phân giải 600 x 1024 pixels Kích thước màn hình 7.0 i
Giá 5
Asus MeMO Pad 8 ME180A
Giá từ 2990000
đến 3990000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.2 (Jelly Bean) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1280 x 800 pixels Màn hình rộng 8 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP(2592 x 1944 pixels) Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét Quay phim HD 720p(1280x720 pixels) Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.6 GHz Số nhân Quad-core Chipset Cortex-A9 RA
Giá 3
Microsoft Surface Pro 3 i5 128Gb
Giá từ 10500000
đến 23990000
Đề xuất 2
- Màn hình: 12" 2160 x 1440 px - CPU: Intel Core i5 - Ram: 4 Gb - Bộ Nhớ Trong: SSD 128Gb - Hệ điều hành: Windows 8.1 Pro - Kích thước: 292 x 201.3 x 9.1 mm - Trọng lượng : 800 g
Giá 2
Nokia N1
6499000
Đề xuất 1
Màn hình: Màn hình Nokia N1 lớn dùng tấm nền IPS 7,9" tỷ lệ 4:3, độ phân giải 2048 x 1536, Gorilla Glass 3, công nghệ In-Cell CPU: Intel Atom Z3580, 64-bit, 2.3 GHz Ram: 2Gb Bộ nhớ trong: 32Gb Máy ảnh sau: 8 MP, AF, quay phim 1080p Máy ảnh trước: 5 MP Hệ điều hành: Android 5.0 với Nokia Z Launcher Pin: Pin Nokia N1 dùng pin lớn 5300 mAh
Giá 1
Protab KIDs
990000
Đề xuất 1
Máy tính bảng Protab Kids Thông số kỷ thuật: Android 4.0 Màn hình 7-inch, 800x 480 pixels Chip ARM Cortex A8 1.2Ghz (Max 1.5Ghz), RAM 512MB ROM 4GB, hỗ trợ thẻ microSD 32GB Hỗ trợ USB 3G, Wi-Fi chuẩn N
Giá 1
Lenovo IdeaTab A3000
3589000
Đề xuất 1
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Lenovo Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình IPS Độ lớn màn hình (inch) 7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) LCD (1024 x 600) CPU Loại CPU (CPU Type) ARM Cortex A7 (quad core) Tốc độ (CPU Speed) 1.20Ghz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 4GB
Giá 1
Asus MeMO Pad 7 ME170C
Giá từ 2190000
đến 2990000
Đề xuất 4
Màn hình LED Backlight WSVGA, 7 inch CPU Dual - Core, 1.2 GHz RAM 1GB Bộ nhớ trong 8GB Hỗ trợ thẻ tối đa 64GB Camera sau 2 MP Camera trước 0.3 MP VGA Kết nối 3G Không WiFi Wifi chuẩn 802.11 b/g/n Nghe gọi Không Hệ điều hành Android 4.3 Dung lượng pin 3950mAh
Giá 4
HP ElitePad 900
Giá từ 14750000
đến 20900000
Đề xuất 4
Dung lượng bộ nhớ : 32 Gb Camera : Có Hệ điều hành : HĐH khác Màu sắc : Đen (Black) Xuất xứ : Chính hãng
Giá 4
Acer Iconia Tab A101
Giá từ 2689000
đến 10900000
Đề xuất 4
Bộ sản phẩm bao gồm: Hộp máyThân máySách hướng dẫnCáp kết nốiAdapter Đặc điểm chính: SKU AC010EL33GJYANVN-40649 Model Iconia Tab A101 Sản xuất tại Trung Quốc Kích thước sản phẩm (D x R x C cm) 1.26 x 27.5 x 16.7 cm Trọng lượng (KG) 0.649 Màu Đỏ Loại Máy tính bảng Kích cỡ màn hình (inches) 7.0 Bộ nhớ trong (GB) 16 Tốc độ CPU (GHz) 1.00 Độ phân giải camera (MP) 5.0 Hệ điều hành Android 3.2 Honeycomb
Giá 4
Asus Transformer Pad TF103CG
Giá từ 6770000
đến 6990000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v4.4.2 (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 800 x 1280 pixels Màn hình rộng 10.1 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 2 MP, 1600 x 1200 pixels Camera trước 0.3MP Đèn Flash Đang cập nhật Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Đang
Giá 3
Asus MeMO Pad 10 ME102A
Giá từ 3990000
đến 4880000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.2 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1920 x 1200 pixels Màn hình rộng 10.1 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 2 MP, 1600 x 1200 pixel Camera trước 1.2 MP Đèn Flash ,, Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Quay phim Có Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1,6 GHz Số nhân Quad-core Chipset Rockchip RK
Giá 3
Lenovo IdeaTab S5000
Giá từ 5500000
đến 5970000
Đề xuất 3
Máy tính bảng Lenovo Idea Tab S5000 Thông số kĩ thuật: Mạng 2G: GSM 850/900/1800/1900 Mạng 3G: HSDPA 900/2100 SIM: Micro sim Kích Thước: 116 x 7.9 x 191 mm Trọng Lượng: 246 g Màu Sắc: Màu bạc Loại: Màn hình LED-backlit IPS LCD Kích Thước: 1280 x 800 pixels, 7 inches Audio:WAV, AC3, MP3, AAC, MIDI, FLAC Video: MPEG-4, H.264, DAT, AAC, 3GP, JPEG, Divx, MP4, AVI Radio: Không Kiểu Chuông: Rung, nhạc chuông Mp
Giá 3
Microsoft Surface Pro 3 i5 256Gb
31490000
Đề xuất 2
Dung lượng bộ nhớ : Camera : Có Màu sắc : Đen (Black) Xuất xứ : Chính hãng
Giá 2
Asus MeMO Pad 7 ME572CL
Giá từ 2990000
đến 3989000
Đề xuất 2
Hãng sản xuất : Asus Độ rộng màn hình: 7" Độ phân giải: 1920 x 1080px Hệ điều hành: Android OS Loại CPU (Chipset): Intel® AtomTM Z3560 RAM: 2 GB Camera sau: 5.0 MP Bộ nhớ trong (ROM): 16 GB Dung lượng pin: 15Wh (3950mAh)
Giá 2
Asus MeMO Pad 8 ME581CL
7530000
Đề xuất 2
Máy Tính Bảng Asus Memo Pad 8 ME581CL 1B019A - Màu Trắng, Cpu Quad-core Z3560(1.8GHz), Ram 2GB, Bộ nhớ trong 16GB, Màn Hình IPS WXGA 8" HD(1280x800), Camera 1.2Mpx + 5Mpx, Android 4.4
Giá 2
Acer Iconia Tab A501
Giá từ 13490000
đến 13999000
Đề xuất 2
Tổng quan
Giá 2
Asus MeMO Pad HD 7 ME173X
2490000
Đề xuất 1
Bộ nhớ trong: 8 GB RAM: 1 GB Màn hình: TFT, 7.0", VGA Thẻ nhớ: MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB Camera sau: 2.0 MP Màu sắc: Đen , Trắng CPU: Mediatek MT8125
Giá 1
Asus VivoTab RT TF600T
9400000
Đề xuất 1
Asus Vivotab RT TF600T BỘ XỬ LÝ : Nvidia Tegra 3, 1.3 GHz BỘ NHỚ : 32Gb Ổ CỨNG: MÀN HÌNH : 10.1 inch LED-backlit IPS LCD 1366 x 768 pixels ĐỒ HỌA : Ổ QUANG: GIAO TIẾP : 3G + WIFI Webcam 2 MP(1600 x 1200 pixels) Camera 8 MP(3264x2448 pixels) HỆ ĐIỀU HÀNH: Window 8 RT PIN : 25Wh CÂN NẶNG: D 263 * R 171 * C 8.35 ; 520G ...
Giá 1
Acer Iconia Tab W510
10999000
Đề xuất 1
Dung lượng bộ nhớ : 32 Gb Camera : Không Hệ điều hành : HĐH khác Màu sắc : Đen (Black) Xuất xứ : Chính hãng
Giá 1
Microsoft Surface Pro 3 i7 512Gb
43500000
Đề xuất 1
Dung lượng bộ nhớ : Camera : Có Màu sắc : Đen (Black) Xuất xứ : Chính hãng
Giá 1
Apple iPad 3 4G 64Gb (A1430)
Giá từ 4700000
đến 17100000
Đề xuất 6
THÔNG SỐ KỸ THUẬT IPAD 3 64GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) Màn hình: IPS LCD 9.7 inch, độ phân giải 2048 x 1536 pixels Hệ điều hành: iOS 7 Vi xử lí: Apple A5X, Dual core, 1000 MHz, ARM Cortex-A9 RAM: 1 GB Bộ nhớ trong: 32 GB Camera: trước 0.3MP VGA, camera sau 5MP Kết nối: có 3G, Wifi chuẩn 802.11 b/g/n Dung lượng pin: 11560 mAh Trọng lượng: 662g ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM IPAD 3 64GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) iPad 3 64GB cũ – 3G + Wifi (Like New) - Phiên bản giá tốt với số lượng hạn chế iPad 3 64GB cũ đang là m
Giá 6
Apple iPad 3 4G 32Gb (A1430)
Giá từ 4500000
đến 15100000
Đề xuất 4
THÔNG SỐ KỸ THUẬT IPAD 3 32GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) Màn hình: IPS LCD 9.7 inch, độ phân giải 2048 x 1536 pixels Hệ điều hành: iOS 7 Vi xử lí: Apple A5X, Dual core, 1000 MHz, ARM Cortex-A9 RAM: 1 GB Bộ nhớ trong: 32 GB Camera: trước 0.3MP VGA, camera sau 5MP Kết nối: có 3G, Wifi chuẩn 802.11 b/g/n Dung lượng pin: 11560 mAh Trọng lượng: 662g ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM IPAD 3 16GB - 3G + WIFI (LIKE NEW) iPad 3 32GB cũ – 3G + Wifi (Like New) - Phiên bản giá tốt với số lượng hạn chế iPad 3 32GB cũ đang là m
Giá 4
Asus FonePad Note 6 32Gb
Giá từ 9289000
đến 9480000
Đề xuất 3
Mã hàng: 0 - Hệ điều hành Android 4.2Jelly Bean - Hỗ trợ đa sim 1 sim - hỗ trợ thoại - Màn hình 6" inch (1920x1080 pixel) IPS panel - Bộ xử lý Intel Atom Z2560 (Dual Core) 2.0GHz - Máy ảnh 1.2 MP Front Camera /8 MP Rear Camera/ Auto focus Bảo hành: 12 tháng Lượt xem: 2318
Giá 3
Lenovo TAB 2 A7-30
Giá từ 2500000
đến 2550000
Đề xuất 2
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 SIM Yes Announced 2014, April Status Available. Released 2014, May BODY Dimensions 198 x 119.8 x 10.5 mm (7.80 x 4.72 x 0.41 in) Weight 327 g (11.53 oz) DISPLAY Type Capacitive touchscreen, 16M colors Size 600 x 1024 pixels, 7.0 inches (~170 ppi pixel density) Multitouch Yes SOUND Alert types Vibration, MP3 ringtones Loudspeaker Yes 3.5mm jack Yes MEMORY Card slot microSD, up to 64 GB Internal 8 GB, 1 GB RAM DATA GPRS Yes EDGE Yes WLAN Wi-Fi 802.11
Giá 2
Lenovo TAB S8 (50LC)
5890000
Đề xuất 1
Màn hình IPS 8” Full HD, 1920x1200 Pixels CPU Intel Atom Baytrail - Z3745 RAM 2 GB Bộ nhớ trong 16 GB Hỗ trợ thẻ tối đa 64 GB Camera sau 8.0 MP Camera trước 1.6 MP Kết nối 3G 850/ 900/ 1900/ 2100 MHz WiFi Wi-Fi 802.11 b/g/n Nghe gọi Đang cập nhật Hệ điều hành Android 4.4 KitKat Dung lượng pin 4290 mAh
Giá 1
Sony Xperia Tablet Z Wi-Fi
3490000
Đề xuất 1
CPU 4 nhân (4×1.4 GHz) Camera 8.1 MP/2.2 MP RAM 2GB/ Android 5.1.1 (Lollipop) Bộ nhớ trong 16 GB/ Hỗ trợ thẻ nhớ 64GB Màn hình LCD, 10.1′′ 1920 x 1280 (Full HD) Kết nối: Wifi/Bluetooth... Thiết kế chống nước, siêu mỏng Pin 6000 mAh
Giá 1
Asus MeMO Pad 8 ME181CX
3880000
Đề xuất 1
Mã hàng: 0 - Model: ME181CX-1A012A - Màn hình: LED Backlight WXGA, 8 inch - Độ phân giải: 1024 x 600 pixels - Vi xử lý: Quad-core 1.33 GHz,Intel Atom Baytrail - Z3745 - RAM: 1 GB - Bộ nhớ trong: 8 GB - Camera sau: 2 MP(1600 x 1200 pixels) - Camera trước: 0.3 MP(VGA 640 x 480 pixels) Bảo hành: 12 tháng Lượt xem: 2309
Giá 1
Asus FonePad 8 8Gb FE380CG
2800000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LED-Backlight,IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1280 x 800 pixels Màn hình rộng 8 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP(2592 x 1944 pixels) Camera trước 2 MP(1600 x 1200 pixels) Đèn Flash Đang cập nhật Tính năng camera Geo-tagging Quay phim Có Videocall Hỗ trợ VideoCall qua Skype CPU & RAM Tốc độ CPU 1.33GHz Số nhân Quad-core Chipset
Giá 1
Asus FonePad 8 16Gb FE380CG
2900000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LED-Backlight,IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1280 x 800 pixels Màn hình rộng 8 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP(2592 x 1944 pixels) Camera trước 2 MP(1600 x 1200 pixels) Đèn Flash Đang cập nhật Tính năng camera Geo-tagging Quay phim Có Videocall Hỗ trợ VideoCall qua Skype CPU & RAM Tốc độ CPU 1.33GHz Số nhân Quad-core Chipset
Giá 1
Apple iPad mini 3 LTE 16Gb (A1600)
Giá từ 4879000
đến 13390000
Đề xuất 46
Tổng quan Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO Mạng 4G LTE- all models SIM Nano SIM Công bố Tháng 10/2013 Phát hành Tháng 11/2013 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ (có tiếng Việt) Thiết kế Kích thước (mm) 200 x 134.7 x 7.5 mm Khối lượng (gram) 341g Chất liệu Nhôm nguyên khối Màu sắc Bạc, Xám, Vàng Màn hình Công nghệ 16 triệu màu, LED-backlit IPS LCD Kích thước 7.9 inches Độ phân giải 1536 x 2048 pixels Mật độ điểm ảnh 324 ppi Cảm ứng đa đ
Giá 46
Apple iPad Air Wi-Fi 16Gb (A1474)
Giá từ 3990000
đến 15500000
Đề xuất 35
Thông số cơ bản Màn hình Retina công nghệ IPS, 9.7 inch Vi xử lý CPU 3 nhân, 1.5 GHz Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6650 RAM 2 GB Bộ nhớ trong 128 GB Camera Camera sau: 8MP Camera trước: 1.2MP Kết nối Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps), Wi‐Fi (802.11a/​b/​g/​n/​ac); dual channel (2.4GHz and 5GHz); HT80 with MIMO Thời gian sử dụng 10 giờ Kích thước 240 x 169,5 x 6,1mm Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Kích thước màn h
Giá 35
Apple iPad Pro 9.7 4G 32GB
Giá từ 8979000
đến 18500000
Đề xuất 34
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất (Manufacture) Apple Màn hình Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Công nghệ màn hình Retina Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch Độ phân giải màn hình (Resolution) 2048 x 1536 CPU Loại CPU (CPU Type) Apple A9X Tốc độ (CPU Speed) 2.26GHz Bộ nhớ đệm (CPU Cache) Đang chờ cập nhật Memory Loại RAM (RAM Type) DDRIII Dung lượng bộ nhớ (RAM) 2GB Thiết bị lưu trữ Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive Dung lượng lưu trữ 32GB Graphics GPU/VPU
Giá 34
Apple iPad Air 2 LTE 64Gb (A1567)
Giá từ 7190000
đến 16290000
Đề xuất 30
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 8 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Rentina Độ phân giải 2048 x 1536 pixel Màn hình rộng 9.7 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Không Tính năng camera iSight Quay phim Full HD 1080p(1920x1080 pixels) Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Triple-core 1.5 GHz Số nhân Triple-core Chipset Apple A8X RAM 2 GB RAM Chip
Giá 30
Apple iPad mini 3 LTE 64Gb (A1600)
Giá từ 6590000
đến 13950000
Đề xuất 25
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 3G Network HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO 4G Network LTE 700/800/850/900/1700/1800/1900/2100/2600 (1/2/3/4/5/7/8/13/17/18/19/20/25/26) - A1600 LTE 800/850/900/1800/1900/2100/2600 TD-LTE 1900/2300/2600 (1/2/3/5/7/8/18/19/20/38/39/40) - A1601 SIM Nano-SIM/ Apple SIM (US & UK) Announced 2014, October Status Available. Released 2014, October BODY Dimensions 200 x 134.7 x 7.5 mm (7.87 x 5.30 x 0.30 in) Weight 331 g
Giá 25
Apple iPad Pro 10.5 WiFi 64GB
Giá từ 11990000
đến 16990000
Đề xuất 25
iPad Pro 10.5 inch Wifi 64Gb - CPU: Apple A10X Fusion, 6 nhân CPU, 12 nhân GPU. - Màn hình: 2.224 x 1.668, 264 ppi, ProMotion, P3, True Tone, Laminated, chống chói, HDR Video. - Bộ nhớ trong: 64 GB, 256 GB, 512 GB. - Camera sau: 12 MP, F1.8, OIS, 4 LED Flash, AF, Live Photos. - Camera trước: 7 MP, F2.2, 1080p. - Wi-Fi ac, BT 4.2. - Kích thước: 250,6 x 174,1 x 6,1 mm. - Khối lượng: 469 - 477 gram. - Smart Connector, hỗ trợ bàn phím rời, Apple Pencil, 3.5mm. - 4 loa ngoài, 2 microphone. - Pin: 10
Giá 25
Apple iPad Pro 12.9 4G 32GB
Giá từ 16500000
đến 32990000
Đề xuất 25
MÔ TẢ TỔNG QUÁT Thiết bị iOS lớn nhất từng được sản xuất với màn hình lên đến 12.9-inch cho trải nghiệm tối đa. Vi xử lý A9X 64-bit mạnh nhất hiện tại, hiệu năng gấp 1,8 lần iPad Air 2. Hệ điều hành iOS 9 tiên tiến hỗ trợ công cụ toàn diện cho iPad Pro. Cảm giác cầm nắm một chiếc tablet lớn như iPad Pro vẫn rất dễ dàng nhờ thiết kế mỏng và nhẹ. Hệ thống âm thanh tuyệt vời với 4 loa công suất lớn ở 4 góc máy. Trang bị công nghệ Touch ID nâng tầm bảo mật. Bộ đôi camera trước và sau được cải tiến
Giá 25
Apple iPad mini 2 LTE 16Gb (A1491)
Giá từ 4190000
đến 11485000
Đề xuất 24
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 3G Network HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO 4G Network LTE- all models SIM Nano-SIM Announced 2013, October Status Coming soon. Exp. release 2013, November BODY Dimensions 200 x 134.7 x 7.5 mm (7.87 x 5.30 x 0.30 in) Weight 331 g (Wi-Fi) / 341 g (3G/LTE) (11.68 oz) DISPLAY Type LED-backlit IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Size 1536 x 2048 pixels, 7.9 inches (~324 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection O
Giá 24
Chọn địa điểm