Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Máy in & Máy đa chức năng Xerox

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Công nghệ in
Xerox WorkCentre 3210
4800000
Đề xuất 1
Tính năng nổi bật: In LASER, Copy, Scan Fax khổ A4 , độ phân giải 600x600dpi . Bộ nhớ 128MB . Tốc độ in 24-28ppm , USB 2.0. Direct scan to USB device, Scan to application 4800 x 4800dpi, Fax bộ nhớ 4M, 2 mặt
Giá 1
Xerox Phaser 5550N
80725000
Đề xuất 1
Máy in Laser đen trắng Fuji Xerox Phaser 5550N Máy in Laser đen trắng Fuji Xerox Phaser 5550N Loại máy in Laser trắng đen, Khổ giấy in: Tối đa A3. Tốc độ in: 50 trang phút. Tốc độ xử lý: 500 MHz. Bộ nhớ ram: 256 MB. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. Chuẩn kết nối: 10/100/1000 Base-T Ethernet, Parallel, USB 2. Chức năng đặc biệt: Tích hợp in mạng có sẵn, Hiệu suất làm việc: 300.000 trang tháng. Máy in Laser đen trắng Fuji Xerox Phaser 5550N nhiều tính năng thông minh, in ấn với tốc độ in nha
Giá 1
Xerox Phaser 6360DT
Giá từ 80740000
đến 83921000
Đề xuất 2
Máy in Laser màu Fuji Xerox Phaser 6360DT Máy in Laser màu Fuji Xerox Phaser 6360DT Loại máy in Laser màu, Khổ giấy in: Tối đa A4, Tốc độ in: 40 trang phút, Tốc độ xử lý: 1GB, Bộ nhớ ram: 512 MB Độ phân giải: Max 2400 x 600 dpi, Chuẩn kết nối: Ethernet 10/100Base-TX, USB 2.0 Chức năng đặc biệt: Tích hợp in mạng, trang bị HDD 40GB, trữ lượng giấy đầu vào 2.350 trang. Hiệu suất làm việc: 100.000 trang / tháng. Máy in Laser màu Fuji Xerox Phaser 6360DT nhiều tính năng thông mi
Giá 2
Xerox Phaser 3200B MFP
6100000
Đề xuất 1
Chức năng in Laser In đen trắng khổ A4, Độ phân giải 1200x1200 dpi; Tốc độ in 24ppm; Bộ nhớ: 64MB RAM. Giao tiếp: USB 2.0 . Ngôn ngữ in PCL6. Chức năng quét Scanner Quét màu khổ A4, 4800x4800dpi, Có 24bit màu, công nghệ CIS. Chức năng Photocopy Photocopy đen trắng khổ A4, Tốc độ 24cpm, 1200dpi, Thu phóng 25%-400%. Chức năng Fax Fax đen trắng khổ A4, Modem 33.6Kbps, Tốc độ gửi fax 3 giây/ trang. Khay nạp bản gốc 30 tờ. Bộ nhớ nhận và gửi fax 256 trang. Bộ nhớ 200 địa chỉ gọi nhanh bằng 2 phím. G
Giá 1
Xerox Phaser 4510N
29150000
Đề xuất 1
- Máy in Laser khổ A4. - Độ phân giải 1200x1200dpi. - Tốc độ in 45ppm. - Bộ nhớ: 128MB RAM (max 512MB). - Phaser 4510 mang lại sự tin cậy, tính năng thông minh và giá trị nổi bật cho công việc nhóm. - Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6 và PS3. - Giao diện Parallel, USB 2.0 và Network 10/100Mb/s. - Khay nạp giấy tay 150 tờ. Khay nạp giấy tự động 550 tờ. Khay trả giấy ra 500 tờ. - Dùng mực Fuji Xerox Cartridge: R00711 ( 10,000 trang)hoặc R00712 (19,000 trang). Thông số kỹ thuật Tốc độ Lên đến 45 trang / ph
Giá 1
Xerox DocuPrint CM305DF
17880000
Đề xuất 1
Máy in Laser màu đa năng Fuji Xerox DocuPrint CM305df – Máy in Laser màu DocuPrint CM305df là máy in màu đa chức năng 5 trong 1: In, Scan, Copy, Fax, kết nối mạng – Công nghệ in: In Laser khổ A4 – Tốc độ in: 23 trang/ phút (màu); 23 trang/ phút (trắng/ đen) – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi – Bộ nhớ: 128MB/ 768MB – Bộ vi xử lý: 533MHz – Công suất in: 40.000 trang/ tháng – Cổng giao tiếp: 10/ 100/ 1000BaseTX Ethernet, USB 2.0 – Ngôn n
Giá 1
Fuji Xerox CP115w
Giá từ 3649000
đến 4700000
Đề xuất 6
Máy in Laser màu Wifi Fuji Xerox DocuPrint CP115w – Công nghệ in: Laser khổ A4 kết nối Wifi – Tốc độ in: Đen trắng: 12 trang/phút ; Màu: 10 trang/phút. – Thời gian in trang đầu tiên: Đen trắng: 15 giây, 17.5 giây (màu). – Bộ nhớ : 128mb. – Bộ vi xử lý: 525MHz. – Công suất in: 30.000 trang/ tháng. – Độ phân giải: 1200 x 2400 dpi. – Khổ giấy: A4, B5, A5, Letter, Executive. – Khay giấy: 150 tờ. – Khay giấy ra: 100 tờ. – T
Giá 6
Xerox DocuPrint P115w
Giá từ 1689000
đến 1890000
Đề xuất 5
Máy in Wifi Laser Fuji Xerox DocuPrint P115w – Máy in Laser đơn sắc kết nối với Wifi khổ A4. – Tốc độ in: 20 trang/ phút. – Độ phân giải: 2400 x 600 dpi. – Thời gian in trang đầu tiên: 10 giây. – Thời gian khởi động máy: 18 giây hoặc nhanh hơn (từ chế độ sleep). – Khổ giấy: A4. – Loại giấy: Giấy thường, giấy tái chế. – Bộ nhớ: 32 MB. – Bộ xử lý: 200MHz. – Công suất in: 250 – 1.800 trang/ tháng. – Kết nối Wifi IEEE802.1
Giá 5
Xerox DocuPrint C3055DX
Giá từ 42600000
đến 48431000
Đề xuất 3
Máy in Laser màu A3 Fuji Xerox DocuPrint C3055DX - Máy in Laser màu khổ A3. - Độ phân giải 600x600dpi. - Tốc độ in màu 8ppm, in đen 35ppm. - Tự động đảo 2 mặt bản in. - Bộ nhớ 256MB up to 640MB. - Ngôn ngữ in PCL5e/6e, PS 3e và FX-PDF. - Khay nạp giấy tay 155 tờ, Nạp tự động 250 tờ. - Giao tiếp Parallel, USB 2.0HS và Network 10/100 (RJ45). - Sử dụng mực : CT 2008 05 Bk (6500 trang), CT 2008 06 Cyan (6500 trang), CT 2008 07 Magenta (6500 trang), CT 2008 08 Yellow (6500 trang). GIỚI THIỆU CHI TIẾ
Giá 3
Xerox DocuPrint 340A
Giá từ 17976000
đến 18728000
Đề xuất 2
Máy in Laser đen trắng Fuji Xerox DocuPrint 340A Máy in Laser đen trắng Fuji Xerox DocuPrint 340A Loại máy in Laser trắng đen. Khổ giấy in: Tối đa A4. Tốc độ in: 34 trang phút. Tốc độ xử lý: Power PC 603e-266MHz. Bộ nhớ ram: 64MB. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. Chuẩn kết nối: 10/100BaseTX, RS232C, IEEE1284, USB 1.1. Chức năng đặc biệt: Có sẵn in mạng có dây. Hiệu suất làm việc: 150.000 trang / tháng. Máy in Laser đen trắng Fuji Xerox DocuPrint 340A nhiều tính năng thông minh, in ấn với t
Giá 2
Xerox DocuPrint C1110
Giá từ 8740000
đến 9330000
Đề xuất 2
- Máy in Laser màu khổ A4. - Độ phân giải 9600x600dpi. - Tốc độ in màu 12ppm. - Tốc độ in đen trắng 16ppm. - Bộ nhớ 128MB RAM (max 640MB). - Ngôn ngữ in: PCL5/PCL6, FX-PDF, PS3. - Khay nạp giấy: Nạp tay 01 tờ. - Nạp tự động: 250 tờ x 1 khay. - Giao tiếp USB 2.0HS và Network 10/100 (RJ45). - Sử dụng mực Cartridge: CT 201 114 Bk (2000 trang),CT 201 115 Cyan (2000 trang),CT 201 116 Magenta (2000 trang),CT 201 117 Yellow (2000 trang). - Hộp mực theo máy bằng 50% hộp mực thông thường. Thông số kỹ th
Giá 2
Xerox DocuPrint C1110B
7650000
Đề xuất 1
- Máy in Laser màu khổ A4. - Độ phân giải 9600x600dpi. - Tốc độ in màu 12ppm. - Tốc độ in đen trắng 16ppm. - Bộ nhớ 128MB RAM (max 640MB). - Ngôn ngữ in: PCL5/PCL6, FX-PDF. - Khay nạp giấy: Nạp tay 01 tờ. - Nạp tự động: 250 tờ x 1 khay. - Giao tiếp USB 2.0HS. - Sử dụng mực Cartridge: CT 201 114 Bk (2000 trang),CT 201 115 Cyan (2000 trang),CT 201 116 Magenta (2000 trang),CT 201 117 Yellow (2000 trang). - Hộp mực theo máy bằng 50% hộp mực thông thường. Thông số kỹ thuật Tốc độ in(A4) 12 trang màu
Giá 1
Chọn địa điểm