Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Máy in & Máy đa chức năng Konica Minolta

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Công nghệ in
Konica Minolta Bizhub 4700P
Giá từ 23300000
đến 30200000
Đề xuất 2
Máy in konica bizhub 4700P Máy in kỹ thuật số Mono Duplex Tốc độ (LTR / A4) 50 ppm / 47 ppm Độ phân giải in Dung lượng bộ nhớ (Std / Max) Hình ảnh Mất 4mm (0,16 inch) hoặc ít hơn trên tất cả 4 cạnh của các phương tiện truyền thông. First In Time Nhanh như 6,5 giây từ Ready và 9 giây từ Sleep Max Kích thước giấy (wxl) 8,5 "x 14" (Pháp) Std Output Tray Sức chứa 250 tờ Multipurpose Feeder Năng lực / Trọng lượng 100 tờ / 60-163 g / m2 Chuẩn Giấy Sức chứa 650 Sheets = 550-Sheet Khay + 100 tờ MPF Chu
Giá 2
Konica Minolta BizHub 215
Giá từ 26000000
đến 35000000
Đề xuất 2
Tốc độ : 23 ppm (Khay 2) Copy/In mạng 2 mặt tự động Nạp & đảo bản gốc 2 mặt tự động Độ phân giải copy : 600x600 dpi Độ phân giải in : 600x600 dpi/ Network (PCL controller IC-209) : 1200 hoặc 600x600 dpi Dung lượng bộ nhớ : 128MB Mức độ thang xám : 256 cấp độ Copy/print speed: Tray 1: 250 trang Tray tay : 100 trang Khổ giấy bản gốc tối đa : A3 hoặc Ledger(11”x17”) Khổ giấy ra tối đa : A3-A5, Hóa đơn (5.5”x8.5”) X
Giá 2
Konica Minolta Bizhub 4000P
Giá từ 18500000
đến 21500000
Đề xuất 2
Máy in konica bizhub 4000P Máy in kỹ thuật số Mono Duplex Tốc độ (LTR / A4) 42 ppm / 40 ppmĐộ phân giải in Dung lượng bộ nhớ (Std / Max) Hình ảnh Mất 4mm (0,16 inch) hoặc ít hơn trên tất cả 4 cạnh của các phương tiện truyền thông. First In Time Nhanh như 6,5 giây từ Ready và 9 giây từ Sleep Max Kích thước giấy (wxl) 8,5 "x 14" (Pháp) Std Output Tray Sức chứa 150 tờ Multipurpose Feeder Năng lực / Trọng lượng 100 tờ / 60-163 g / m2 Chuẩn Giấy Sức chứa 650 Sheets = 550-Sheet Khay + 100 tờ MPF Chuẩ
Giá 2
Konica Minolta BizHub 283
58526270
Đề xuất 1
Thông tin chi tiết Konica Minolta Bizhub-283 v Tốc độ sao chụp/in: 28 bản/phút (A4) (Sao chụp, In mạng, Quét mạng, Internet fax) · Kiểu máy: sao chụp/in laser kỹ thuật số, để bàn · Bản gốc : A3-A6 (tờ rời, sách, vật thể) · Độ phân giải bản chụp: 600 dpi · Khay nạp giấy tự động: 500 tờ x 2 · Khay nạp giấy tay: 150 · Định lượng giấy: 56 – 210 g/m 2 · Chia bộ điện tử tự động, Zoom: 25%-400% · Đảo bản sao và in 2 mặt tự động
Giá 1
Konica Minolta Bizhub 3300P
10500000
Đề xuất 1
Mã sản phẩm bizhub 3300P Chức năng cơ bản Máy in đen trắng tự động in 2 mặt Phân loại Máy in để bàn Tốc độ 33 trang A4 / phút Độ phân giải 1200 x 1200 dpi Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn 128 Mb Giới hạn vùng không in ...
Giá 1
Konica Minolta Bizhub 3301P
9300000
Đề xuất 1
Máy in laser đen trắng khổ A4
Giá 1
Máy in laser màu Konica Minolta Magicolor 4695MF
Máy in laser màu Konica Minolta Magicolor 4695MF In – Sao chụp – Quét màu – Fax (Super G3) Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter Tốc độ in/copy: 25 tr/ph (đơn sắc & màu) Ðộ phân giải in: Photo ART-9600 (600x600x4-bit) Ðộ phân giải sao chụp/quét: 600 dpi Bộ nhớ trong: 512MB (mở rộng tối đa: 1GB) Khay giấy 250 tờ và khay đa năng 100 tờ In 2 mặt tự động. Tự động nạp bản gốc 50 trang Giao tiếp: USB 2.0 & ethernet Ngôn ngữ in: XPS v1.0, PCL & PostScript Công suất: 120.000 trang/tháng Sử dụng hộp mực đen
32340000
32802000
-2%
SellMax
Máy in laser màu Konica Minolta magicolor 7450
Máy in laser màu Konica Minolta magicolor 7450 - Khổ giấy: A3, A4, B5, A5, letter, banner 1.2m (yêu cầu nâng cấp khay banner) - Tốc độ in: 25 tr/ph (đơn sắc & màu) - Ðộ phân giải: Photo ART-9600 (600x600x4-bit) - Bộ nhớ trong: 256MB (mở rộng tối đa: 1GB) - Khay giấy 250 tờ và khay đa năng 100 tờ - In 2 mặt tự động: Option - Giao tiếp: USB, parallel, ethernet và PictBridge - Ngôn ngữ in: PCL6 và PostScript - Công suất: 120.000 trang/tháng - Sử dụng hộp mực đen 15.000 trang, mực màu 12.000 trang
64050000
64449000
-1%
SellMax
Máy in laser màu Konica Minolta Magicolor 1600W
Máy in laser màu Konica Minolta Magicolor 1600W - Khổ giấy: A4, B5, A5, letter - Tốc độ in: 20 trang/phút (đơn sắc), 5 trang/phút (màu) - Ðộ phân giải: 1200 x 600dpi x 1bit - Bộ nhớ trong: 16MB - Khay giấy 200 tờ - Giao tiếp: USB 2.0 - Công suất: 300 trang/tháng - Sử dụng hộp mực : - Ðen 2.500 trang, màu 1.500/2.500 trang ( 3 màu). Công nghệ Nhật Bản, sản xuất tại Trung Quốc
5040000
5544000
-9%
SellMax
Konica minolta Bizhub-164 + MB-503 (3 trong 1)
Thông tin chi tiết Konica minolta Bizhub-164 + MB-503 (3 trong 1) v Tốc độ sao chụp/in: 16 bản/phút (A4) (Sao chụp, In, Quét) · Kiểu máy: sao chụp/in laser/ Scan để bàn · Bản gốc tối đa:A5 –A3 · Độ phân giải bản chụp: 600 dpi · Zoom: 50%-200% · Khay nạp giấy tự động: 250 tờ · Khay nạp giấy tay: 100 · Định lượng giấy: 64 – 90 g/m 2 · Chia bộ điện tử tự động · Điện năng tiêu thụ: tối đa 800W (Max) · Bộ nhớ trong:
21945000
22320000
-2%
sieuthimay.net.vn
Máy in laser màu Konica Minolta Magicolor 4650EN
Máy in laser màu Konica Minolta Magicolor 4650EN Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter Tốc độ in: 24 tr/ph (đơn sắc & màu) Ðộ phân giải: Photo ART-9600 (600x600x4-bit) Bộ nhớ trong: 256MB Khay giấy 250 tờ và khay đa năng 100 tờ Giao tiếp: USB 2.0, parallel, PictBride & ethernet Ngôn ngữ in: PCL và PostScript Công suất: 120.000 trang/tháng Sử dụng hộp mực đen 4.000/8.000 trang, mực màu 4.000/8.000 trang ( 3 màu) Bảo hành 12 tháng Xuất xứ: Nhật Bản
19509000
19761000
-1%
SellMax
Máy in laser màu Konica Minolta Magicolor 2590MF
Máy in laser màu Konica Minolta Magicolor 2590MF In – Sao chụp – Quét màu – Fax – Internet fax – In ảnh trực tiếp từ máy ảnh Khổ giấy: A4, B5, A5, letter Tốc độ in/copy: 20 tr/ph (đơn sắc), 5 tr/ph (màu) Ðộ phân giải in: 2400x600 dpi Ðộ phân giải sao chụp/quét: 600 dpi Bộ nhớ trong: 128MB Khay giấy 200 tờ Tự động nạp bản gốc 50 trang Giao tiếp: USB 2.0, PictBridge & ethernet Ngôn ngữ in: GDI Công suất: 35.000 trang/tháng Sử dụng hộp mực : Ðen 4.500 trang, màu 1.500/4.500 trang (3 màu) Bảo hành
20979000
21441000
-2%
SellMax
Chọn địa điểm