Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Máy in & Máy đa chức năng HP

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Công nghệ in
HP LaserJet Pro P1102
Giá từ 1945000
đến 2751000
Đề xuất 13
Thông số In Tốc độ in (đen, A4) Up to 18 ppm Trang đầu tiên (đen, A4) As fast as 8.5 sec Chất lượng in (đen) Up to 600 x 600 x 2 dpi (1200 dpi effective output) Công suất (tháng/A4) Up to 5000 pages Quản lý Giấy Khay giấy / Max 1 / 1 Khay giấy vào 150-sheet input tray Khay giấy ra 100-sheet face-down bin In 2 mặt -- Khổ giấy A4; A5; A6; B5; postcards; envelopes (C5, DL, B5) Loại giấy Paper (laser, plain, photo, rough, vellum), envelopes, labels, cardstock, transparencies, postcards Chi tiết cấu
Giá 13
HP LaserJet P2035
Giá từ 3899000
đến 5990000
Đề xuất 28
Thông tin chung Hãng sản xuất HP Xuất xứ Chính hãng Bảo hành 12 tháng Đặc điểm sản phẩm Loại máy Máy in HP LaserJet P2035 Công suất tiêu thụ(W) 550W Điện áp (V) AC 200 - 240V, 50 - 60Hz Khối lượng(Kg) 12.4 Kích thước(mm) 481 x 330 x 465 Cỡ giấy A5/A4 Độ phân giải 1200x600Dpi Tốc độ in (Tờ/phút) 30 trang A4/ phút Khay đựng giấy(Tờ) 250-sheet input tray, 50-sheet multi-purpose tray Loại cổng kết nối
Giá 28
HP LaserJet P3015
Giá từ 15100000
đến 16216000
Đề xuất 2
Tính năng nổi bật: up to 42ppm (Letter) & 40ppm (A4), 540MHz processor, HP FastRes 1200 (up to 1200x1200dpi), 500 sheet tray & 100 sheet multi-purpose tray, 96MB up to 608MB, PCL 5e, 6, PostScript L3 emulation, Hi-speed USB 2.0, 100,000 pages/month Use : CE255A ( 6000 page )
Giá 2
HP LaserJet P3015d
Giá từ 18090000
đến 18787000
Đề xuất 2
Tính năng nổi bật: up to 42ppm (Letter) & 40ppm (A4), 540MHz processor, HP FastRes 1200 (up to 1200x1200dpi), 500 sheet tray & 100 sheet multi-purpose tray, 96MB up to 608MB, PCL 5e, 6, PostScript L3 emulation, Hi-speed USB 2.0 & Duplex , 100,000 pages/month Use : CE255A ( 6000 page )
Giá 2
HP LaserJet P2015
6926400
Đề xuất 1
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Microsoft Windows XP Pro x64,
Giá 1
HP LaserJet P3005n
18116800
Đề xuất 1
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, LAN, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 80 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụn
Giá 1
HP LaserJet P3005
13873600
Đề xuất 1
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, LAN, Parallel, IEEE 1284, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 48 / Công suất tiêu thụ(W): 600
Giá 1
HP LaserJet Pro 400 M425dn
Giá từ 14945000
đến 16199000
Đề xuất 6
Tính năng nổi bật: Up to 35/33ppm (letter/A4), ePrint , As fast as 8 sec, FastRes & ProRes 1200, 800Mhz, 256MB , HP PCL 5e, 6 & PS Lvl 3 emulation, input: 50 sheet & 250 sheet trays, 50 sheet ADF, Recommended monthly page volume 750 to 3000 , Duty cycle (monthly, A4) Up to 50,000 pages, Display 3.5" (8.89 cm) touchscreen CGD (Color Graphic Display) , 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Host USB; 1 Ethernet 10/100/1000 Base-TX network & automatic two-sided printing Use HP 80A ( CF280A) Toner Cartridge (~2700
Giá 6
HP LaserJet P3015dn
Giá từ 22880000
đến 25326000
Đề xuất 4
Model Hãng sản xuất : HP Thông số kỹ thuật Loại máy in : Laser đen trắng Cỡ giấy : A4 Độ phân giải : 1200x1200dpi Kết nối : • USB2.0 • LAN • EIO slots Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút) : 42tờ Khay đựng giấy thường (Tờ) : 500tờ Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ) : 100tờ Chức năng : • - OS Supported : • Microsoft Windows Server 2008 • Linux • Microsoft Windows 2000 • Microsoft Windows XP • Novell NetWare • Microsoft Windows Server 2003 • Microsoft Windows Vista • Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5 • SuSe Linux • Mic
Giá 4
HP LaserJet P2055dn
8900000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 500tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Khối lượng(Kg): 10.7 /
Giá 1
HP LaserJet P1505n
6760000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 150tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Khối lượng(Kg): 5.8 / Bảo hành 12 tháng tại hãng HP
Giá 1
Chọn địa điểm