Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Màn hình máy tính LG

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Kích thước màn hình (inch)
Độ phân giải tối đa
LG 20M37A
Giá từ 1995000
đến 2170000
Đề xuất 2
Sản phẩm Màn hình Tên Hãng LG Model 20M37A Kích thước màn hình 19.5Inch LED Độ sáng 200cd/m2 Tỷ lệ tương phản 5000.000:1 Độ phân giải 1600x900 Thời gian đáp ứng 5ms Góc nhìn 90°/65° Cổng giao tiếp D-Sub Cảm ứng màn hình Không Tính năng khác Phụ kiện kèm theo Cáp nguồn, cáp tín hiệu, tài liệu hướng dẫn sử dụng...
Giá 2
LG 23MP55HQ
Giá từ 3590000
đến 4225000
Đề xuất 3
Model Hãng sản xuất LG Model 23MP55HQ-P Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 23inch Kiểu màn hình LED Độ phân giải tối đa 1920 x 1080 Góc nhìn 178°(H) / 178°(V) Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu Độ sáng màn hình 250cd/m2 Độ tương phản 1000:1 Thời gian đáp ứng 5ms Các kiểu kết nối hỗ trợ • D-Sub • RJ-45 • HDMI Đặc điểm Kích thước Kích thước (mm) 544 x 188 x 436 Trọng lượng 3.2kg
Giá 3
LG 19M37A
Giá từ 1820000
đến 4750000
Đề xuất 3
Model: Màn hình LG 19M35A, Kích thước màn hình: 18,5 inch màn hình rộng công nghệ LED Độ phân giải: 1366 x 768 dpi Độ sáng: 200cd/m2 Độ tương phản: 5.000.000:1 Góc nhìn: 90/65 độ Thời gian đáp ứng: 5ms Tín hiệu ngõ vào: 1 VGA Nguồn điện: Sử dụng Adapter Điện năng tiêu thụ: 13w khi hoạt động, 0,3w khi nghỉ Bảo hành: Chính hãng 2 năm Giao hàng: Miễn phí TPHCM
Giá 3
LG 22MP55HQ
Giá từ 3090000
đến 3390000
Đề xuất 2
* Màn hình LED với tấm nền AH-IPS góc nhìn mở rộng tuyệt đối * Khung hình Wide 16:9, Full HD, độ sáng 250 cd/m2, độ tương phản 5.000.000:1 * Cổng kết nối VGA, HDMI * Viền mỏng, có khả năng treo tường * Chính sách đổi trả trong vòng 30 ngày
Giá 2
LG 20MP48A
Giá từ 1710000
đến 2200000
Đề xuất 17
Kích cỡ màn hình 19.5'' Loại Panel IPS Độ sáng màn hình 200 cd/m2 Tỉ lệ tương phản 10.000.000:1 Độ phân giải màn hình 1440x900 Thời gian đáp ứng 5ms Hỗ trợ màu 16.7m Góc nhìn 178°/178°(CR>10) Cổng kết nối D-sub Mức tiêu thụ điện N/A ...
Giá 17
LG 22M47D
Giá từ 2300000
đến 2870000
Đề xuất 15
Tên sản phẩm Màn hình máy tính LCD LG 21.5’’ 22M47D MODEL 22M47D CÔNG NGHỆ LED (TN panel) KÍCH THƯỚC 21.5′′ ĐỘ PHÂN GIẢI 1920 x 1080 ĐỘ SÁNG CỰC ĐẠI 250cd/m2 ĐỘ TƯƠNG PHẢN 1000:1 THỜI GIAN ĐÁP ỨNG 5 ms TỈ LỆ MÀN HÌNH 16:9 GÓC NHÌN (NGANG/DỌC) 170°/160° CỔNG KẾT NỐI 1x Dsub, 1x DVI-D KÍCH THƯỚC (W x D x H) 510 x 197 x 409 mm BẢO HÀNH 24 Tháng XUẤT XỨ Chính Hãng ...
Giá 15
LG 24MP58VQ
Giá từ 2980000
đến 3850000
Đề xuất 11
Loại màn hình: LED IPS, AH, Anti-Glare Kích thước màn hình: 23.8 inch độ sáng (Typical): 250 cd/m2 độ tương phản: 5.000.000:1 (DCR), 1000:1 Góc nhìn (H/V): 178/178 Thời gian đáp ứng: 5 ms Độ phân giải: FHD (1920x1080) Số lượng màu: 16.7 triệu màu Cổng kết nối: D-Sub, DVI, HDMI, Headphone out Loại cáp: (Kèm cáp: VGA, HDMI)
Giá 11
LG 22MP48HQ
Giá từ 2280000
đến 2799000
Đề xuất 11
Thông tin cơ bản Kích cỡ màn hình 21.5" Loại tấm nền AH - IPS Thông số kỹ thuật Độ màu Gamut NTSC 72% Độ sâu màu 8bits (6bit+FRC), 16.7M Tỉ lệ màn hình 16:9 Độ phân giải 1920x1080 Tần số quét 1920x1080@60Hz Độ sáng ((cd/m2) 250 Tỷ lệ tương phản 1000:1 (mega) Thời gian đáp ứng (ms) 5 Góc nhìn 178/178 Đầu Vào/Đầu Ra D-Sub Có HDMI Có Headphone Out Có Nguồn Kiểu nguồn Adapter Đầu vào 100-240Vac, 50/60Hz Điều khiển Loại điều khiển Joystick Hình ảnh Chế độ hình ảnh Custom, Reader 1, Reader 2, Photo,
Giá 11
LG 20M39H-B
Giá từ 1830000
đến 2100000
Đề xuất 10
Kích cỡ màn hình 19.5'' Loại Panel TN-LED Tỷ lệ màn hình 16:9 Độ phân giải 1600 x 900 (HDMI) Độ sáng 200nit Độ tương phản 600:1 (typical) Tốc độ đáp ứng hình ảnh 5ms Góc nhìn 90/65 Cổng kết nối D-sub, HDMI (cáp HDMI đi kèm hộp)
Giá 10
LG 29WK500-P UltraWide
Giá từ 5690000
đến 6100000
Đề xuất 9
Kích thước (Inch) 29" Tấm nền IPS Gam màu (CIE1931) sRGB 99% (Điển hình) Độ sâu màu (Số màu) 8bit (6bit+FRC), 16,7 triệu Tỷ lệ màn hình 21:9 Độ phân giải 2560 x 1080 Độ sáng (Điển hình) 250(điển hình), Tỷ lệ tương phản (Gốc) 1000:1 (điển hình) Tỷ lệ tương phản (DFC) 1.000.000:1 Thời gian phản hồi (GTG) 5ms Góc nhìn (CR≥10) 178°/178° (CR≥10) ...
Giá 9
LG 24MP59G-P
Giá từ 3190000
đến 3889000
Đề xuất 8
THÔNG TIN CƠ BẢN Kích cỡ màn hình 23.8" Loại tấm nền AH - IPS THÔNG SỐ KĨ THUẬT Độ màu Gamut sRBG over 99% Độ sâu màu 8bits (6bit+FRC), 16.7M Tỉ lệ màn hình 16:9 Độ phân giải 1920x1080 Tần số quét 1920x1080@75Hz Độ sáng (cd/m2) 250 Tỷ lệ tương phản 1000:1 (mega) Thời gian đáp ứng (ms) 5ms (1ms with MBR) Góc nhìn 178/178 ĐẦU VÀO/ĐẦU RA D-Sub Có HDMI Có (Ver1.4) Display Port Có (Ver1.2) Headphone Out Có NGUỒN Kiểu nguồn Adapter Đầu vào 100-240Vac, 50/60Hz ĐIỀU KHIỂN Loại điều khiển Joystick HÌNH
Giá 8
LG 34UC98
Giá từ 19485000
đến 22000000
Đề xuất 8
Model 34UC98 Loại Panel AH-IPS Kích thước màn hình 34 inch Độ phân giải 3440 x 1440 Độ tương phản động 5.000.000:1 Độ sáng 300 cd/m2 Màu sắc hiển thị sRGB hơn 99% Cổng kết nối HDMI x 2; Display port; Thunderbolt 2.0 x2; USB UP 3.0; USB 3.0 quick charge; USB 3.0; Audio Thời gian đáp ứng 5ms Loa 7W x 2 Tính năng Free Sync (chuyên game), Chế độ game, Black Stabilizer, Dynamic Action Sync, On Screen Control và My Display Presets, Chế độ phòng tối, Chế độ Screen Split 2.0, Dual Link-up, Dual Control
Giá 8
Chọn địa điểm