Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Card màn hình Sparkle Computer

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
VGA Sparkle GeForce GT630 GDDR3 1024MB 128Bit
Manufacture (Hãng sản xuất) SPARKLE Chipset NVIDIA GeForce GT 630 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDD R3 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 810 RAMDAC 400MHz Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI • DVI Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection) • PhysX • CUDA
1285000
An Châu
VGA SPARKLE GTX750Ti 2048MB GDDR5
Hãng sản xuất SPARKLE Chủng loại GTX750 Ti GPU NVIDIA Geforce Chuẩn giao tiếp PCI Express x16 3.0 Bộ nhớ VGA 2GB GDDR5 Băng thông 128-bit Core clock 1020 MHZ Memory clock 5400 MHz Cổng giao tiếp DL-DVI-I, DL-DVI-D, mini-HDMI Nguồn phụ Không Quạt tản nhiệt Nhôm Nguồn tối thiểu 400W Phụ kiện đi kèm Sách hướng dẫn, đĩa driver
3290000
An Châu
VGA SPARKLE GT730 2GB 128BIT DDR3 LP
Hãng sản xuất SPARKLE Chủng loại GT730 GPU NVIDIA Geforce Chuẩn giao tiếp PCI Express x16 2.0 Bộ nhớ VGA 2GB DDR3 Băng thông 128-bit Core clock 700 MHZ Memory clock 1000 MHz Cổng giao tiếp DL-DVI-D, HDMI, VGA Nguồn phụ Không Quạt tản nhiệt Nhôm Nguồn tối thiểu 350W Phụ kiện đi kèm Sách hướng dẫn, đĩa driver
1590000
An Châu
VGA SPARKLE GeForce 210 1G D3L PASSIVE V2
Hãng sản xuất SPARKLE Chủng loại GT210 GPU NVIDIA Geforce Chuẩn giao tiếp PCI Express x16 2.0 Bộ nhớ VGA 1GB DDR3 Băng thông 64-bit Core clock 520 MHZ Memory clock 1230 MHz Cổng giao tiếp DL-DVI-D, HDMI, VGA Nguồn phụ Không Quạt tản nhiệt Nhôm Nguồn tối thiểu 350W Phụ kiện đi kèm Sách hướng dẫn, đĩa driver
710000
An Châu
VGA Sparkle GeForce GT640 GDDR3 1024MB 128Bit
Manufacture (Hãng sản xuất) SPARKLE Chipset NVIDIA GeForce GT 640 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 891 RAMDAC 400MHz Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI • DVI • Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection) • SLI • PhysX • PureVideo HD • CUDA • 3D Vision Su
1929000
An Châu
VGA SPARKLE GTX760 2GB 256BIT GDDR5 ATX
Hãng sản xuất SPARKLE Chủng loại GTX760 GPU NVIDIA Geforce Chuẩn giao tiếp PCI Express x16 3.0 Bộ nhớ VGA 2GB GDDR5 Băng thông 256-bit Core clock 980 MHZ Memory clock 6008 MHz Cổng giao tiếp DVI-I, DVI-D, HDMI, Display Port Nguồn phụ 2 x 6 pin Quạt tản nhiệt Nhôm Nguồn tối thiểu 500W Phụ kiện đi kèm Sách hướng dẫn, đĩa driver
5240000
An Châu
VGA SPARKLE GeForce GTX650 1024MB GDDR5 OC
Model Number SX650S1024KDD Product Name SPARKLE GeForce GTX650 1024MB GDDR5 OC Graphics Processing Unit GeForce GTX 650 CUDA Core 384 cores Graphics Clock 1098MHz Memery Siz 1024MB Memery Type GDDR5 Memory Clock 5000MHz Memory Interface 128-bit Standard Display Connecors DL-DVI DL-DVI Mini HDMI Bus Standard PCI-Express 3.0 DirectX Support 11 OpenGL Support 3D Vision Support CUDA Support PhysX Support Maximum Digital Resolution 2560x1600 Board Dimension 162x111x38mm Minimum System Power requirem
2190000
An Châu
Chọn địa điểm