Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Bộ vi xử lý AMD

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
AMD Ryzen 5 1500X
Giá từ 4235000
đến 4799000
Đề xuất 10
Learn more about AMD Ryzen 5 1500X Model Brand AMD Processors Type Desktop Series Ryzen 5 Name AMD Ryzen 5 1500X Model YD150XBBAEBOX CPU Socket Type CPU Socket Type Socket AM4 Details Core Name Summit Ridge # of Cores Quad-Core # of Threads 8 Operating Frequency 3.5 GHz Max Turbo Frequency 3.7 GHz L2 Cache 4 x 512KB L3 Cache 16MB Manufacturing Tech 14nm 64-Bit Support Yes Virtualization Technology Support Yes Thermal Design Power 65W Cooling Device Heatsink and fan included
Giá 10
AMD Ryzen 5 1600
Giá từ 4790000
đến 5490000
Đề xuất 10
Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU) Hãng sản xuất AMD Mã CPU 1600 Dòng CPU Ryzen 5 Socket AM4 Tốc độ 3.2Ghz Tốc độ Tubor tối đa Up to 3.6Ghz Cache 19Mb Nhân CPU 6 Core Luồng CPU 12 Threads VXL đồ họa Dây chuyền công nghệ 14nm Điện áp tiêu thụ tối đa 65W Tính năng khác Đang cập nhật Kiểu đóng gói Box
Giá 10
AMD Ryzen 7 1700X
Giá từ 8295000
đến 10290000
Đề xuất 10
Số Nhân : 8 ( Core ) Số Luồng : 16 ( Thread ) Tốc độ xung mặc định : 3.4Ghz ( Default ) Tốc độ Xung nhịp OC : 3.8Ghz ( Turbo Boost ) Bộ nhớ đệm : 768kB( L1 Cache ) Bộ nhớ đệm : 4MB( L2 Cache ) Bộ nhớ đệm : 16MB ( L3 Cache ) Khả năng ép xung: Có ( Unlocked ) Giải pháp tản nhiệt : Chưa kèm Mức tiêu thụ điện : 95W ( TDP ) Chân cắm : AM4 ( Socket ) ...
Giá 10
AMD Ryzen 5 2400G
Giá từ 4099000
đến 4400000
Đề xuất 10
Learn more about AMD Ryzen 5 2400G Model Brand AMD Processors Type Desktop Series Ryzen 5 Name AMD Ryzen 5 2400G Model YD2400C5FBBOX Details CPU Socket Type Socket AM4 Core Name Raven Ridge # of Cores Quad-Core # of Threads 8 Operating Frequency 3.6 GHz Max Turbo Frequency 3.9 GHz L2 Cache 2MB L3 Cache 4MB Manufacturing Tech 14nm 64-Bit Support Yes Integrated Graphics Radeon RX Vega 11 Graphics Graphics Base Frequency 1250 MHz PCI Express Revision 3.0 Thermal Design Power 65W Cooling Device Hea
Giá 10
AMD Ryzen 7 1800X
Giá từ 8900000
đến 14990000
Đề xuất 10
Số Nhân : 8 ( Core ) Số Luồng : 16 ( Thread ) Tốc độ xung mặc định : 3.6Ghz ( Default ) Tốc độ Xung nhịp OC : 4.0Ghz ( Turbo Boost ) Bộ nhớ đệm : 768kB( L1 Cache ) Bộ nhớ đệm : 4MB( L2 Cache ) Bộ nhớ đệm : 16MB ( L3 Cache ) Khả năng ép xung: Có ( Unlocked ) Giải pháp tản nhiệt : Chưa kèm Mức tiêu thụ điện : 95W ( TDP ) Chân cắm : AM4 ( Socket ) ...
Giá 10
AMD Ryzen 5 1400
Giá từ 4049000
đến 4399000
Đề xuất 9
Learn more about AMD Ryzen 5 1400 Model Brand AMD Processors Type Desktop Series Ryzen 5 Name AMD Ryzen 5 1400 Model YD1400BBAEBOX CPU Socket Type CPU Socket Type Socket AM4 Details Core Name Summit Ridge # of Cores Quad-Core # of Threads 8 Operating Frequency 3.2 GHz Max Turbo Frequency 3.4 GHz L2 Cache 2MB L3 Cache 8MB Manufacturing Tech 14nm Virtualization Technology Support Yes Thermal Design Power 65W Cooling Device Heatsink and fan included
Giá 9
AMD Ryzen 3 2200G
Giá từ 2520000
đến 2690000
Đề xuất 9
Learn more about AMD Ryzen 3 2200G Model Brand AMD Processors Type Desktop Series Ryzen 3 Name AMD Ryzen 3 2200G Model YD2200C5FBBOX Details CPU Socket Type Socket AM4 Core Name Raven Ridge # of Cores Quad-Core # of Threads 4 Operating Frequency 3.5 GHz Max Turbo Frequency 3.7 GHz L2 Cache 2MB L3 Cache 4MB Manufacturing Tech 14nm 64-Bit Support Yes Integrated Graphics Radeon Vega 8 Graphics Graphics Base Frequency 1100 MHz PCI Express Revision 3.0 Thermal Design Power 65W Cooling Device Heatsin
Giá 9
AMD Ryzen 7 1700
Giá từ 7980000
đến 8499000
Đề xuất 8
Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU) Hãng sản xuất AMD Mã CPU 1700 Dòng CPU Ryzen 7 Socket AM4 Tốc độ 3.0Ghz Tốc độ Tubor tối đa Up to 3.7Ghz Cache 20Mb Nhân CPU 8 Core Luồng CPU 16 Threads VXL đồ họa Dây chuyền công nghệ Điện áp tiêu thụ tối đa 65W Tính năng khác Đang cập nhật Kiểu đóng gói Box
Giá 8
AMD Ryzen 5 1600X
Giá từ 5350000
đến 6239000
Đề xuất 7
Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU) Hãng sản xuất AMD Mã CPU 1600X Dòng CPU Ryzen 5 Socket AM4 Tốc độ 3.6Ghz Tốc độ Tubor tối đa Up to 4.0Ghz Cache 19Mb Nhân CPU 6 Core Luồng CPU 12 Threads VXL đồ họa Dây chuyền công nghệ 14nm Điện áp tiêu thụ tối đa 95W Tính năng khác Đang cập nhật Kiểu đóng gói Box
Giá 7
AMD Ryzen 3 1300X
Giá từ 3149000
đến 3390000
Đề xuất 6
Bộ vi xử lý CPU AMD Ryzen 3 1300X (3.5 Upto 3.7GHz/ 8MB/ 4 cores 4 threats/ AM4) CPU AMD Ryzen 3 1200 Số Nhân : 4 (Cores) Số Luồng : 4 (Threads) Tốc độ xung mặc định : 3.5Ghz (Default) Tốc độ Xung nhịp OC : 3.7Ghz (Turbo Boost) Bộ nhớ đệm : 2MB (L2 Cache) Bộ nhớ đệm : 8MB (L3 Cache) Khả năng ép xung: Có (Unlocked) Mức tiêu thụ điện : 65W (TDP) Chân cắm : AM4 (Socket) ***Phù hợp với nhu cầu Render đồ họa , Workstation hoặc các streamer ( vừa chơi game vừa trực tuyến ) mà hiệu năng đa nhiệm không
Giá 6
AMD Ryzen 3 1200
Giá từ 2559000
đến 2799000
Đề xuất 6
Sau gần một thập kỉ vật lộn với dòng CPU FX, cuối cùng AMD cũng đã ra mắt được một dòng sản phẩm thực sự có khả năng cạnh tranh ngang ngửa với Intel. Với Ryzen, thế độc tôn trên thị trường CPU cao cấp của Intel đã bị phá bỏ hoàn toàn.Ryzen là một dòng sản phẩm hoàn toàn mới của AMD với khá nhiều mẫu và nhánh CPU, trải đều khắp các phân khúc của thị trường. Không những thế, Ryzen còn đi kèm với một nền tảng bo mạch chủ, chuẩn bộ nhớ và tản nhiệt hoàn toàn mới. Nếu là một fan hâm mộ lâu năm của A
Giá 6
AMD A6-6400K
Giá từ 1160000
đến 1459000
Đề xuất 5
Processor Number: A6 6400K BE L2 Cache : 1MB # of Cores: 2 # of Threads: 2 Processor Base Frequency: 3.9 GHz Max Turbo Frequency: 4.1 GHz TDP - Thermal Design Power: 65 W Bảo hành : 36 tháng
Giá 5
Chọn địa điểm