Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Máy ảnh kỹ thuật số Nikon

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nikon Coolpix P310
4750000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 15x10x6 Trọng lượng (kg) 0.2000 Tính năng No Hãng sản xuất Nikon
Giá 1
Nikon D7000 Body
Giá từ 9999000
đến 17990000
Đề xuất 4
Hãng sản xuất Nikon Inc Loại máy ảnh Mid-size SLR Gói sản phẩm Body Only Màn hình Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inch Cảm biến hình ảnh Kích thước cảm biến APS-C (23.6 x 15.7 mm) Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS Định dạng File ảnh • RAW • JPEG Chế độ quay Video 1080p Tính năng • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim Full HD Độ nhạy sáng (ISO) ISO 100
Giá 4
Nikon D810 Body
Giá từ 48390000
đến 57000000
Đề xuất 4
+ Quay phim Fulll HD 1920*1080 + Cảm biến Full Frame CMOS 36.3 megapixels + Bộ xử lý Chuyên nghiệp EXPEED 4 + Hệ thống lấy nét tự động 51 điểm
Giá 4
Nikon D7200 Kit
Giá từ 22190000
đến 27490000
Đề xuất 4
+ 24.2MP DX-format CMOS + EXPEED 4 xử lý hình ảnh động cơ + Full HD 1080p Video Capture + 3.2 "1,229 k-dot Màn hình LCD + 6 fps lên đến 100 Shots ở độ phân giải Full
Giá 4
Nikon D5100 Kit
Giá từ 10050000
đến 15200000
Đề xuất 3
Hãng sản xuất Nikon Loại sản phẩm DSLR Kiểu máy Bán chuyên Độ phân giải 16.2 megapixels Định dạng cảm biến CMOS Kích thước cảm biến APS-C (23.6 x 15.7 mm) Zoom quang N/A Zoom số N/A Dải tiêu cự N/A Độ mở ống kính N/A Độ nhạy sáng ISO Auto, 100- 6400 (plus 12800, 25600 with boost) Chống rung N/A Lấy nét tự động Có Lấy nét tay Có Chế độ Marco N/A Tốc độ chập nhỏ nhất 30s Tốc độ chập lớn
Giá 3
Nikon D5100 Body
Giá từ 8750000
đến 9600000
Đề xuất 2
Hãng sản xuất Nikon Inc Loại máy ảnh (Body type) Compact SLR Gói sản phẩm Body Only Màn hình Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inch Cảm biến hình ảnh Kích thước cảm biến (Sensor size) APS-C (23.6 x 15.7 mm) Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS Định dạng File ảnh (File format) • JPG • RAW Chế độ quay Video 1080p Tính năng • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • In-camera HDR • Timelapse recording • EyeFi
Giá 2
Nikon D5200 Kit
Giá từ 11900000
đến 12900000
Đề xuất 2
Giá 2
Nikon D90 Body
11200000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất Nikon Inc Loại máy ảnh (Body type) Mid-size SLR Gói sản phẩm Body Only Màn hình Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inch Cảm biến hình ảnh Kích thước cảm biến (Sensor size) APS-C (23.6 x 15.8 mm) Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS Định dạng File ảnh (File format) • JPG • RAW • JPEG Chế độ quay Video 720p Tính năng • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • Timelapse recording • EyeFi • Quay p
Giá 1
Nikon D3200 Body
8500000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất Nikon Inc Loại máy ảnh (Body type) Compact SLR Gói sản phẩm Body Only Màn hình Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inch Cảm biến hình ảnh Kích thước cảm biến (Sensor size) APS-C (23.2 x 15.4 mm) Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS Định dạng File ảnh (File format) • RAW • EXIF • JPEG Chế độ quay Video 1080p Tính năng • GPS (Optional) • EyeFi • Quay phim Full HD Độ nhạy sáng (ISO) Auto: 100, 200, 400, 800, 1
Giá 1
Nikon D3100 Body
7300000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất Nikon Inc Loại máy ảnh (Body type) Compact SLR Gói sản phẩm Body Only Màn hình Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inch Cảm biến hình ảnh Kích thước cảm biến (Sensor size) APS-C (23.1 x 15.4 mm) Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS Định dạng File ảnh (File format) • RAW • JPEG Chế độ quay Video 1080p Tính năng • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • EyeFi • Quay phim Full HD Độ nhạy s
Giá 1
Nikon D600 Body
36720000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hãng sản xuất: NIkon Bảo hành: 12 Tháng Thông tin cơ bản máy ảnh Màn hình LCD : 3.0 inch Trọng lượng Camera : 760Kg Kích thước (Dimensions) : 141 x 113 x 82 mm Loại thẻ nhớ : SD eXtended Capacity Card (SDXC) MicroSD Card (microSD) SD High Capacity (SDHC) Loại máy: Máy ảnh chuyên nghiệp CẢM BIẾN HÌNH ẢNH Bộ cảm biến: SDXC Độ nhạy sáng (ISO) : 100 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV steps (50 - 25600 with boost) THÔNG SỐ KHÁC Định dạng File ảnh : • RAW • EXIF • JPEG Quay phim : Hỗ Trợ Chốn
Giá 1
Nikon D7200 Body
Giá từ 17500000
đến 20900000
Đề xuất 6
- Cảm biến ảnh: CMOS 24.2 MP, định dạng DX, kích thước APS-C - Bộ xử lý hình ảnh: EXPEED 4 - Bộ chuyển tín hiệu A/D: 14-bit, 12-bit - Màn hình: LCD 3,2" độ phân giải 1,228,800 điểm ảnh - I-SO: 25.600, tối ưu 100 - 6.400, mở rông 102.800 với ảnh đen trắng - Tốc độ màn trập: 1/8000 giây - Chụp liên tiếp: 6 fps - Hệ thống lấy nét: 51 điểm, 15 điểm cross-type - Quay phim: 1.920 x 1.080 pixel
Giá 6
Nikon D610 Body
Giá từ 24000000
đến 25900000
Đề xuất 6
Giá 6
Nikon D5200 Body
Giá từ 8900000
đến 15200000
Đề xuất 3
Hãng sản xuất Nikon Inc Loại máy ảnh (Body type) Compact SLR Gói sản phẩm Body Only Màn hình Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inch Cảm biến hình ảnh Kích thước cảm biến (Sensor size) APS-C (23.5 x 15.6 mm) Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS Định dạng File ảnh (File format) • RAW • EXIF • JPEG Chế độ quay Video 1080p Tính năng • GPS (Optional) • Face detection • Quay phim Full HD Độ nhạy sáng (ISO) Auto, 100 - 6400 (
Giá 3
Nikon D5500 Body
Giá từ 11590000
đến 12900000
Đề xuất 3
Giá 3
Nikon Df Body
Giá từ 38590000
đến 51900000
Đề xuất 2
+ Nikon Df có thiết kế và kích thước tương đương với sản phẩm D600/D610 của hãng. + Máy sở hữu cảm biến ảnh CMOS full-frame kích thước 35,9 x 24 mm độ phân giải 16,2 megapixel tương tự như chiếc D4 cao cấp, sử dụng chip xử lý hình ảnh Expeed 3. + Sản phẩm mang phong cách hoài cổ với hệ thống điều khiển bằng tay giống với dòng máy phim FM3, trong khi mặt sau lại có thiết kế hiện đại như dòng máy ảnh D300s. + Thiết kế và phối màu của Df khá phù hợp với dòng ống kính Ai, Non-Ai, Ais ...
Giá 2
Nikon Coolpix S7000
Giá từ 3650000
đến 3790000
Đề xuất 2
MÁY ẢNH NIKON COOLPIX S7000 MÀU ĐEN Bạn yêu cầu gì ở một chiếc máy ảnh du lịch? Chắc chắn là sự tiện dụng, nhỏ gọn để thuận tiện cho việc mang đi, khả năng chụp hình nhanh để không bỏ lỡ bất cứ khoảnh khắc thú vị nào và quan trọng hơn hết là khả năng quay phim và chụp ảnh với chất lượng cao, sắc nét. Máy ảnh Nikon Coolpix S7000 hội tụ đủ những yếu tố đó, máy lấy màu đen là màu chủ đạo thể hiện sự cá tính, năng động. Máy ảnh KTS Nikon Coolpix S7000 sở hữu những công nghệ chụp ảnh... ...
Giá 2
Nikon D7000 Kit
18600000
Đề xuất 1
Thông số chung Nhà sản xuất Nikon Màu sắc Đen Megapixel 16.1 megapixel Độ lớn màn hình 3.0 inch Trọng lượng 1110g gram Thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Xuất xứ bảo hành 12 tháng tại VIC Cảm biến hình ảnh Độ nhạy sáng (ISO) ISO 100 to 6400 in steps of 1/3 or 1/2 EV Thông số về Lens Độ dài tiêu cự (Focal Length) 18-105 mm Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1/8000 to 30s Tự động lấy nét (AF) Optical Zoom (Zoom quang) Phụ thuộc vào Lens Thông
Giá 1
Nikon D300s Body
27000000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hãng sản xuất Nikon Inc Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inch Màu sắc Đen Trọng lượng Camera 840g Kích cỡ máy (Dimensions) 147 x 114 x 74 mm (5.8 x 4.5 x 2.9 in) Loại thẻ nhớ • CompactFlash I (CF-I) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) Loại máy ảnh D-SLR Cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 23.6 x 15.8 mm (3.72 cm2) CMOS Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 12.3 Megapixel Độ n
Giá 1
Nikon Coolpix P600
7800000
Đề xuất 1
- Kích cỡ màn hình (inches) : 3.0 - Zoom quang học : 60.0 - Độ phân giải camera (MP) : 16.1 - Quay phim Full 1080p - Cổng kết nối : USB, HDMI - Loại pin : Li-ion EN-EL23 - Chính hãng Nikon - Có thể giao nhanh trong 3h* hcm bởi Lucasa.vn
Giá 1
Nikon Coolpix AW130
Giá từ 6890000
đến 7290000
Đề xuất 7
Giới thiệu sản phẩm Máy ảnh KTS Nikon Coolpix AW130 16MP và Zoom quang 5x (Xanh lá) Số điểm ảnh hiệu quả 16,0 triệu, (Việc xử lý hình ảnh có thể làm giảm số lượng điểm ảnh hiệu quả). Cảm biến hình ảnh Loại 1/2,3 inch, CMOS, Tổng số điểm ảnh: khoảng 16,76 triệu Thấu kính Thấu kính NIKKOR với thu phóng quang 5x Tiêu cự 4,3–, 21,5mm, (góc xem tương đương với thấu kính 24-120 mm ở định dạng 35mm [135]) Độ mở ống kính tối đa f/2.8, –4.9 Cấu trúc 12 thành phần trong 10 nhóm (2 thành phần thấu kính ED
Giá 7
Nikon Coolpix S3500
Giá từ 1990000
đến 2190000
Đề xuất 4
- Độ phân giải 20 MP - Digital Zoom Zoom quang học 7x - Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inch - Độ nhạy sáng ISO 100, 200, 400, 800, 1600,3200,Auto - Loại pin sử dụng Pin Lithium-lon (Li- Lon) - Quay phim Chuẩn quay phim HD 1280p - Kích cỡ máy 96.8 x 57.8 x 20.5 mm - Loại thẻ nhớ SDHC/SDXC/SD - Tính năng Kết nối Audio/video (A/V) output, digital I/O (USB)
Giá 4
Nikon Coolpix P530
Giá từ 6480000
đến 7090000
Đề xuất 3
Tên sản phẩm COOLPIX P530 Loại Máy ảnh số bỏ túi Số điểm ảnh hiệu quả 16,1 triệu Cảm biến hình ảnh CMOS loại 1/2.3 inch; tổng cộng khoảng 16,76 triệu điểm ảnh Thấu kính Thấu kính với thu phóng quang NIKKOR 42x Tiêu cự 4,3-180 mm (góc xem tương đương với thấu kính 24-1000 mm ở định dạng 35mm [135]) Số f f/3-5.9 Cấu trúc 14 thành phần trong 10 nhóm (4 thành phần thấu kính ED) Độ phóng đại thu phóng kỹ thuật số Lên đến 4x (góc xem tương đương
Giá 3
Nikon Coolpix P520
Giá từ 7890000
đến 8600000
Đề xuất 3
Độ phân giải 18.0 MP Digital Zoom Zoom quang học 42x Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.2 inch Độ nhạy sáng ISO 100, 200, 400, 800, 1600,3200,Auto Loại pin sử dụng Pin Lithium-lon (Li- Lon) Quay phim Chuẩn quay phim HD 1080p Kích cỡ máy 125 x 84 x 102 mm Loại thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC Trọng lượng 0.550 kg Tính năng Kết nối Wifi kết nối Iphone và thiết bị di động Xuất xứ chính hãng Bảo hành 24 tháng
Giá 3
Nikon D3100 Kit
Giá từ 9050000
đến 9100000
Đề xuất 2
Hãng sản xuất Nikon Loại sản phẩm Chuyên Nghiệp Kiểu máy DSLR Độ phân giải 14.2 Megapixels Định dạng cảm biến CMOS Kích thước cảm biến 4.0 MP/cm2 Zoom quang N/A Zoom số N/A Dải tiêu cự N/A Độ mở ống kính N/A Độ nhạy sáng ISO Auto, 100 - 3200(12800 (with boost) Chống rung N/A Lấy nét tự động N/A Lấy nét tay N/A Chế độ Marco N/A Tốc độ chập nhỏ nhất 30s Tốc độ chập lớn nhất 1/4000 s
Giá 2
Nikon Coolpix AW120
Giá từ 5499000
đến 6350000
Đề xuất 2
Giới thiệu sản phẩm Máy ảnh KTS Nikon Coolpix AW120 16MP zoom quang 5x (Cam) - Hàng nhập khẩu Hàng nhập khẩu Là hàng được nhập trực tiếp từ nước ngoài bởi doanh nghiệp trong nước, không thông qua nhà phân phối chính thức tại thị trường Việt Nam. Hàng nhập khẩu được nhiều người chọn lựa bởi giá thành tốt, chất lượng vẫn được đảm bảo như những sản phẩm được nhập khẩu thông qua nhà phân phối chính thức (vì được sản xuất từ cùng một nhà máy của hãng sản xuất). Hơn nữa, dù không được bảo hành tại cá
Giá 2
Nikon Coolpix P7000
11890000
Đề xuất 1
Xuất xứ sản phẩm Nhà sản xuất: -Nikon- Công nghệ sản xuất theo tiêu chuẩn: -Nhật Bản- Thông tin chung Máy ảnh Độ phân giải máy ảnh: 10.1 megapixel Zoom quang: 7.1x Zoom số: 4x Chế độ tự động lấy nét: Có Bộ nhớ trong máy ảnh: 79MB Thẻ nhớ tương thích: SD/ SDHC/ SDXC Ngôn ngữ : 23 ngôn ngữ Loại pin máy ảnh: Lithium Ion Pin: EN-EL14 Thời gian pin: 350 ảnh Width: 114.2 mm Depth: 44.8 mm Height: 77 mm Bộ cảm biến Bộ xử lý hình ảnh: EXPEED C2 Loại sensor: CCD Kích thước: 1/1.7 ISO: Auto / 100 - 3200
Giá 1
Nikon Coolpix S2500
1990000
Đề xuất 1
-Nikon- Công nghệ sản xuất theo tiêu chuẩn: -Nhật Bản- Thông tin chung Máy ảnh Độ phân giải máy ảnh: 12.0 megapixel Zoom quang: 4x Zoom số: 4x Chế độ tự động lấy nét: Có Chụp ảnh không bị rung: Có Bộ nhớ trong máy ảnh: 16MB Thẻ nhớ tương thích: SD/ SDHC/ SDXC Loại pin máy ảnh: Lithium Ion Pin: EN-EL19 Thời gian pin: 220 ảnh Width: 93.1 mm Depth: 20.0 mm Height: 57.1 mm Trọng lượng máy ảnh: 117 (g) Bộ cảm biến Loại sensor: CCD Kích thước: 1/2.3" ISO: Auto / 80 - 3200 Ống kính Ống kính: NIKKOR Lo
Giá 1
Nikon D800E Body
59900000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất Nikon Inc Loại máy ảnh (Body type) Mid-size SLR Gói sản phẩm Body Only Màn hình Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.2 inch Cảm biến hình ảnh Kích thước cảm biến (Sensor size) Full frame (35.9 x 24 mm) Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS Định dạng File ảnh (File format) • RAW • TIFF • JPEG Chế độ quay Video 1080p Tính năng • GPS (Optional) • Face detection • In-camera HDR • Timelapse recording • Quay phim Full HD
Giá 1
Nikon Coolpix S9900
6990000
Đề xuất 1
Độ lớn màn hình LCD : 3.0 inch Trọng lượng Camera 290g Bộ cảm biến hình ảnh 1/2.3" CMOS Số điểm ảnh hiệu dụng : 16 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO)Auto: 100-6400 Độ phân giải ảnh lớn nhất 4608 x 3456 Độ dài tiêu cự 25–750 mm Độ mở ống kính (Aperture) F3.7 - F6.4 Tốc độ chụp (Shutter Speed) 8-1/4000 sec Optical Zoom (Zoom quang) 30x Digital Zoom (Zoom số) 4.0x
Giá 1
Nikon Coolpix S60
3490000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất Nikon STYLE Series (S) Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.5 inch Màu sắc Nâu Trọng lượng Camera 145g Kích cỡ máy (Dimensions) 97.5x60x22 mm Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) Bộ nhớ trong (Mb) 20 Cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3 types CCD Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 10 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO) 64 - 3200 Thông số về Lens Độ dài tiêu cự (Focal Length) 33mm - 165mm Độ mở ống kính (Aperture) F3.8 - F4.8 Tốc độ chụp (Shutter
Giá 1
Nikon Coolpix L840
5000000
Đề xuất 1
- Cảm biến hình ảnh CMOS 16MP - Tiêu cự tương đương 22.5-855mm ( định dạng 35mm) - Màn hình LCD 3" với 921K Dot - Quay video Full HD 1080p 30fps - Tích hợp kết nối Wifi và NFC - Chức năng zoom Dynamic Fine 76x - ISO 6400 và tốc độ chụp 7.4fps - Chế độ Scene Auto Selector
Giá 1
Nikon Coolpix L110
6490000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất Nikon LIFE Series (L) Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.0 inch Màu sắc Đen Trọng lượng Camera 405g Kích cỡ máy (Dimensions) 109 x 74 x 78 mm Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) Bộ nhớ trong (Mb) 43 Cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) • 1/2.3" Type CCD Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 12.1 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO) • ISO 80 • ISO 100 • ISO 200 • ISO 400 • ISO 800 • ISO 1600 • ISO 3200 (at 3M) • ISO 6400 (at 3M) • Auto (auto gain ISO 80
Giá 1
Nikon Coolpix P300
8490000
Đề xuất 1
Xuất xứ sản phẩm Nhà sản xuất: -Nikon- Công nghệ sản xuất theo tiêu chuẩn: -Nhật Bản- Thông tin chung Máy ảnh Độ phân giải máy ảnh: 12.2 megapixel Zoom quang: 4.2x Zoom số: 2x Chế độ tự động lấy nét: Có Chống mắt đỏ : Có Chụp ảnh không bị rung: Có Bộ nhớ trong máy ảnh: 90MB Thẻ nhớ tương thích: SD/ SDHC/ SDXC Ngôn ngữ : 25 ngôn ngữ Loại pin máy ảnh: Lithium Ion Pin: EN-EL12 Thời gian pin: 240 ảnh Width: 103 mm Depth: 32 mm Height: 58.3 mm Trọng lượng máy ảnh: 189 (g) Bộ cảm biến Bộ xử lý hình ả
Giá 1
Nikon Coolpix P100
11490000
Đề xuất 1
Xuất xứ sản phẩm Nhà sản xuất: -Nikon- Công nghệ sản xuất theo tiêu chuẩn: -Nhật Bản- Thông tin chung Máy ảnh Độ phân giải máy ảnh: 10.3 megapixel Zoom quang: 26x Chế độ tự động lấy nét: Có Chụp ảnh không bị rung: Có Bộ nhớ trong máy ảnh: 43MB Thẻ nhớ tương thích: SD/ SDHC Loại pin máy ảnh: Lithium Ion Pin: EN-EL5 Thời gian pin: 250 ảnh Width: 114.4 mm Depth: 98.6 mm Height: 82.7 mm Trọng lượng máy ảnh: 481 (g) Bộ cảm biến Loại sensor: CMOS Kích thước: 1/2.3" ISO: Auto / 160 - 3200 Ống kính Ống
Giá 1
Nikon D90 Kit
16650000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất Nikon Inc Loại máy ảnh (Body type) Mid-size SLR Gói sản phẩm Single Lens Kit Màn hình Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inch Cảm biến hình ảnh Kích thước cảm biến (Sensor size) APS-C (23.6 x 15.8 mm) Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS Định dạng File ảnh (File format) • JPG • RAW • JPEG Chế độ quay Video 720p Tính năng • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • Timelapse recording • EyeFi •
Giá 1
Nikon Coolpix S2600
1790000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 15x10x6 Trọng lượng (kg) 0.1300 Tính năng No Hãng sản xuất Nikon
Giá 1
Nikon Coolpix AW100
5950000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 15x10x6 Trọng lượng (kg) 0.1800 Tính năng No Hãng sản xuất Nikon
Giá 1
Nikon Coolpix S9300
4800000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) No Trọng lượng (kg) 0.2200 Tính năng No Hãng sản xuất Nikon
Giá 1
Nikon Coolpix S100
4500000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) No Trọng lượng (kg) 0.4800 Tính năng No Hãng sản xuất Nikon
Giá 1
Nikon Coolpix S3300
2250000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 15x10x6 Trọng lượng (kg) 0.1300 Tính năng No Hãng sản xuất Nikon
Giá 1
Nikon Coolpix S800C
Giá từ 4150000
đến 8579000
Đề xuất 2
Tên Máy Hãng sản xuất Nikon Hiệu máy Nikon COOLPIX S800c Tổng Quan Định dạng cảm biến CMOS Expeed C2 1/2.3 Lấy net(AF) có Độ phân giải 16.1 mega pixels Màn hình LCD 3.5 Tốc độ ISO Auto, 125-3200 Tốc độ chập nhỏ nhất 4 sec Tốc độ chập lớn nhất 1/4000 sec Tính năng khác Chạy HĐH Android 2.3 và Tích hợp WIFI Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ (Có Tiếng Việt) Chế độ hoạt động Chế độ chụp Phong cảnh, Chân dung, Chụp thiếu sáng, Chụp thông minh,... Tự hẹn giờ 2 Sec, 10 Sec Kích cỡ ảnh lớn nhất 4608 x 3456 Cảm biến
Giá 2
Nikon Coolpix L610
3990000
Đề xuất 1
- Màn hình LCD 7.5 cm (3-in.) độ phân giải cao 460k-dot - Công nghệ EXPEED C2 - Các hiệu ứng đặc biệt khi chụp hình và quay phim - Bộ lọc hiệu ứng có sẵn đa dạng cho ảnh - Sử dụng nguồn pin R6/AA - Chụp cận cảnh gần nhất với khoảng cách 1 cm (0.4 in.) - Chế độ chụp chân dung thông minh - 19 chế độ lựa chọn cảnh tự động tối ưu - Hỗ trợ thẻ Eye-Fi - Bảo hành: 12 tháng
Giá 1
Nikon Coolpix S5100
4250000
Đề xuất 1
Xuất xứ sản phẩm Nhà sản xuất: -Nikon- Công nghệ sản xuất theo tiêu chuẩn: -Nhật Bản- Thông tin chung Máy ảnh Độ phân giải máy ảnh: 12.2 megapixel Zoom quang: 5x Zoom số: 2x Chế độ tự động lấy nét: Có Chống mắt đỏ : Có Chụp ảnh không bị rung: Có Bộ nhớ trong máy ảnh: 32MB Thẻ nhớ tương thích: SD/ SDHC/ SDXC/ MMC/ MMCplus/ HC MMCplus Ngôn ngữ : 23 ngôn ngữ Loại pin máy ảnh: Lithium Ion Pin: EN-EL10 Thời gian pin: 200 ảnh Width: 97.1 mm Depth: 21.6 mm Height: 56.9 mm Trọng lượng máy ảnh: 132 (g)
Giá 1
Nikon Coolpix S30
2150000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 15x10x6 Trọng lượng (kg) 0.2200 Tính năng No Hãng sản xuất Nikon
Giá 1
Nikon Coolpix L25
Giá từ 890000
đến 1290000
Đề xuất 5
Zoom quang học 5x Zoom kỹ thuật số 4x Ống kính NIKKOR góc rộng 28mm Cảm biến hình ảnh CCD 1/2.3" Màn hình TFT LCD 3.0" (7.5 cm) 230,000 điểm ảnh Quay phim HD 720p định dạng AVI Bộ nhớ trong 19MB Thẻ nhớ tương thích: SD/SDHC/SDXC Chức năng chống rung Electronic VR Hệ thống chụp ảnh chân dung thông minh 18 chế độ chụp được tối ưu hóa ISO: Auto/ 80-1600 Cổng kết nối: AV/ USB Kích thước: 96.2 x 60.4 x 29.2 mm Trọng lượng: 171 g Phụ kiện đi kèm: Pin alkaline AA, Dây đeo, Cáp USB Có 4 màu: bạc, đen,
Giá 5
Nikon Coolpix S610
2490000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất Nikon STYLE Series (S) Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.0 inch Màu sắc Đen Trọng lượng Camera 125g Kích cỡ máy (Dimensions) 94x57x22.5 mm Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) Bộ nhớ trong (Mb) 45 Cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.33 types CCD Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 10 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO) 100 - 3200 Độ phân giải ảnh lớn nhất 3648 x 2736 Thông số về Lens Độ dài tiêu cự (Focal Length) 28mm - 112mm Độ mở ống kính (Ap
Giá 1
Nikon 1 J3 Kit
6199000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hãng sản xuất: NIkon Bảo hành: 12 Tháng Thông tin cơ bản máy ảnh Zoom quang học: TÙY THUỘC LENS Màn hình LCD : 3.0 inch Màu sắc : TRẮNG Loại thẻ nhớ : SD eXtended Capacity Card (SDXC) Secure Digital Card (SD) SD High Capacity (SDHC) Loại máy: Compact SLR CẢM BIẾN HÌNH ẢNH Bộ cảm biến: CMOS Megapixel: 14.2 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO) : ISO 160-6.400 THÔNG SỐ KHÁC Quay phim : Hỗ Trợ Chống rung : Hỗ Trợ
Giá 1
Nikon Coolpix S4150
4100000
Đề xuất 1
Màu sắc Không có Kích thước (cm) No Trọng lượng (kg) 0.1300 Tính năng Không có Hãng sản xuất Nikon
Giá 1
Nikon Coolpix S6150
5090000
Đề xuất 1
Màu sắc Không có Kích thước (cm) 15x10x6 Trọng lượng (kg) 0.1800 Tính năng Không có Hãng sản xuất Nikon
Giá 1
Nikon D7100 Body
Giá từ 13290000
đến 24000000
Đề xuất 16
Hãng sản xuất Nikon Inc Loại máy ảnh (Body type) Mid-size SLR Gói sản phẩm Body Only Màn hình Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.2 inch Cảm biến hình ảnh Kích thước cảm biến (Sensor size) APS-C (23.5 x 15.6 mm) Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS Định dạng File ảnh (File format) • RAW • EXIF • JPEG Chế độ quay Video 1080p Tính năng • GPS (Optional) • Face detection • Quay phim Full HD Độ nhạy sáng (ISO) ISO 100 – 6400, L
Giá 16
Nikon Coolpix P900
Giá từ 11590000
đến 13590000
Đề xuất 9
Giới thiệu sản phẩm Máy ảnh KTS Nikon COOLPIX P900 16MP và Zoom quang 83x (Đen) THÔNG TIN SẢN PHẨM Màn hình (inch): 3 OpticalZoom: 83x Pin Lithium-Ion Bảo hành 24 tháng bằng phiếu bảo hành Sản xuất tại Trung Quốc Hãng sản xuất Nikon Inc Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.0 inch Màu sắc Đen Trọng lượng Camera 900g Kích cỡ máy (Dimensions) 140 x 103 x 137 mm Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) Cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến hình ảnh (Image
Giá 9
Nikon D750 Body
Giá từ 34000000
đến 40490000
Đề xuất 7
- 2 khe cắm SD - Màn hình RGB 3.2-inch, 1.2 triệu điểm ảnh hỗ trợ lật xoay nghiêng - Vỏ thiết kế chống nước, bụi bặm - Mới, hệ thống gương mới toanh, cơ cấu màn trập cũng mới - 51 điểm lấy nét - Hệ thống đo sáng RGB sensor với 91,000 pixels - Tốc độ chụp 6.5 frames/s - 24.3-megapixel FX-format CMOS sensor - Bộ xử lý ảnh mới nhất EXPEED 4 - Dải ISO 100-12,800 (mở rộng 50-51200)
Giá 7
Nikon Coolpix S6900
3850000
Đề xuất 4
- Cảm biến CMOS 16MP - Ống kính zoom quang 12x, VR, f/3.3-6.3 - Tiêu cự 25-300mm (trên định dạng 35mm) - Màn hình cảm ứng 3" 460k-Dot - Màn hình lật xoay linh hoạt - Chụp ảnh liên tục 9 fps - Quay phim Full HD 1080p tốc độ 30 fps - Tự động lấy nét - Tích hợp kết nối Wi-Fi và NFC - Hỗ trợ nhiều tính năng làm hình ảnh đẹp hơn - Thiết kế nhỏ gọn, thời trang, tối ưu cho chụp ảnh selfie - Ba tùy chọn màu: trắng, đen, đỏ ...
Giá 4
Nikon D7100 Kit
Giá từ 22990000
đến 28590000
Đề xuất 3
Chi tiết kỹ thuật Loại Máy ảnh số ống kính rời Gắn thấu kính Móc gắn Nikon F (với bộ nối lấy nét tự động và điểm tiếp xúc lấy nét tự động) Góc xem hiệu quả Định dạng DX của Nikon; tiêu cự ở định dạng 35 mm [135] tương đương với 1.5x tiêu cự của các thấu kính có góc xem định dạng FX Số điểm ảnh hiệu quả 24,1 triệu Cảm biến hình ảnh Cảm biến CMOS 23,5 x 15,6 mm Tổng số điểm ảnh 24,69 triệu Hệ thống Giảm bụi Vệ sinh cảm biến hình ảnh, dữ liệu tham khảo Bụi Hình ảnh Tắt (yêu cầu phần mềm Capture NX
Giá 3
Nikon Coolpix S2800
Giá từ 1570000
đến 1800000
Đề xuất 2
- Màn hình LCD: 2.7" - Độ phân giải: 20.1 Megapixel - Quay phim: HD - Trọng lượng: 120g - Chính hãng Nikon - Có thể giao nhanh trong 3h* hcm bởi Lucasa.vn
Giá 2
Chọn địa điểm