Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Tivi và màn hình plasma Panasonic

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Loại tivi
Độ lớn màn hình (inch)
HD
Điều kiện lọc khác
Độ phân giải màn hình
Panasonic TH-32ES500V
Giá từ 5150000
đến 6290000
Đề xuất 28
Tổng quan Loại Tivi:Smart Tivi Kích cỡ màn hình:32 inch Độ phân giải:HD Chỉ số chuyển động rõ nét:BMR (Backlight Motion Rate) 800 Hz Kết nối Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi Cổng AV:Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI:3 cổng Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe) Cổng VGA:Không USB:2 cổng Định dạng video TV đọc được:AVI, HEVC, MKV, WMV, MP4, M4v, FLV, 3GPP,
Giá 28
Panasonic TH-43ES500V
Giá từ 7300000
đến 9490000
Đề xuất 27
Tổng quan Loại Tivi: Smart tivi Kích cỡ màn hình: 43 inch Độ phân giải: Full HD Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét: BMR (Backlight Motion Rate) 800 Hz Kết nối Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng VGA: Không Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe) USB: 2 cổng Định dạng vi
Giá 27
Panasonic TH-49EX600V
Giá từ 12000000
đến 17990000
Đề xuất 22
Tổng quan Loại Tivi: Smart tivi Kích cỡ màn hình: 49 inch Độ phân giải: Ultra HD 4K Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét: BMR (Backlight Motion Rate) 800 Hz Kết nối Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng VGA: Không Cổng xuất âm thanh: Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe), Cổng Optical (Digital Audio Out) USB: 2 cổng Định dạng video TV đọc đượ
Giá 22
Panasonic TH-49ES500V
Giá từ 9050000
đến 15610000
Đề xuất 22
Thông số kỹ thuật chi tiết Smart Tivi Panasonic 49 inch TH-49ES500V Tổng quan Loại Tivi: Smart Tivi Kích cỡ màn hình: 49 inch Độ phân giải: Full HD Chỉ số chuyển động rõ nét: BMR (Backlight Motion Rate) 800 Hz Kết nối Bluetooth: Không Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng xuất âm thanh: Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe), Cổng Optical (Digital Audio Out)
Giá 22
Panasonic TH-40E400V
Giá từ 6150000
đến 9730000
Đề xuất 22
Tổng quan Loại Tivi:Tivi LED thường Kích cỡ màn hình:40 inch Độ phân giải:Full HD Chỉ số hình ảnh:Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét:50 Hz Kết nối Kết nối Internet:Không Cổng HDMI:2 cổng Cổng AV:Có cổng Composite và cổng Component Cổng VGA:Không Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out) USB:1 cổng Định dạng video TV đọc được:M4V, MOV, MKV, FLV, WMV, MPEG, MP4 Định dạng phụ đề TV
Giá 22
Panasonic TH-32E400V
Giá từ 3493000
đến 5550000
Đề xuất 21
Tổng quan Loại Tivi: LED Kích thước màn hình: 32 inch Độ phân giải màn hình: 1366 x 768 pixel Tần số quét (Chỉ số chuyển động rõ nét): 200Hz BMR Xem 3D: Không Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) DVB-T/T2 (MPEG2, H.264/AVC) Hiển thị Công nghệ xử lý hình ảnh: Vivid Digital Pro, Khử nhiễu hạt Âm thanh: Công nghệ âm thanh V-Audio Tổng công suất loa: 20W (10W x 2) Số lượng loa: 2 Kết nối Wifi: Không Cổng internet
Giá 21
Panasonic TH-49ES600V
Giá từ 9093000
đến 13990000
Đề xuất 17
Tổng quan Loại Tivi: Smart tivi Kích cỡ màn hình: 49 inch Độ phân giải: Full HD Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét: BMR (Backlight Motion Rate) 800 Hz Kết nối Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng VGA: Không Cổng xuất âm thanh: Cổng Audio Out (jack trắng, đỏ), Cổng Optical (Digital Audio Out) USB: 2 cổng Định dạng vi
Giá 17
Panasonic TH-43ES630V
Giá từ 7013000
đến 10800000
Đề xuất 16
Tổng quan Loại Tivi: Smart tivi Kích cỡ màn hình: 43 inch Độ phân giải: Full HD Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét: BMR (Backlight Motion Rate) 800 Hz Kết nối Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng VGA: Không Cổng xuất âm thanh: Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe), Cổng Optical (Digital Audio Out) USB: 2 cổng Định dạng vi
Giá 16
Panasonic TH-55ES500V
Giá từ 13000000
đến 18000000
Đề xuất 15
Model TH-55ES500V Xuất xứ Việt Nam Tổng quan Loại tivi Internet Tivi Kích thước 55 inch Độ phân giải Full HD ( 1920 x 1080 ) Tần số quét Đang cập nhật Kết nối Cổng AV Có Cổng HDMI Có Cổng USB Có Cổng VGA Có Cổng xuất âm thanh Có Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB- T2 Bảo hành 24 tháng Công nghệ hình ảnh, âm thanh Tivi 3D Đang cập nhật Tổng công suất loa Đang cập nhật ...
Giá 15
Panasonic TH-55ES600V
Giá từ 13590000
đến 19090000
Đề xuất 14
Tổng quan Loại Tivi Tivi Led Kích thước màn hình 55 inch Độ phân giải Full HD (1920 x 1080px) Tần số quét 800 Hz bmr Smart Tivi/ Internet Tivi Smart tivi Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) Có Hiển thị Công nghệ xử lý hình ảnh Hexa Chroma Drive 6 colours Âm thanh Công nghệ âm thanh Dolby Audio Tổng công suất loa 10Wx2 Kết nối Cổng internet (LAN) Có Cổng HDMI 3 cổng USB 2 cổng Tính năng khác
Giá 14
Panasonic TH-49ES630V
Giá từ 10590000
đến 13900000
Đề xuất 13
Tổng quan Loại Tivi Tivi Led Kích thước màn hình 49 inch Độ phân giải Ful HD 1920x1080 Tần số quét 800 Hz bmr Smart Tivi/ Internet Tivi Smart tivi Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) Có Hiển thị Công nghệ xử lý hình ảnh Hexa Chroma Drive 6 colours Độ tương phản High Âm thanh Công nghệ âm thanh PowerFul Sound SP Tổng công suất loa 20W Số lượng loa 2 loa Kết nối Cổng internet (LAN) Có Cổng HDMI 3
Giá 13
Panasonic TH-43ES600V
Giá từ 6818000
đến 10700000
Đề xuất 13
Tổng quan Loại Tivi: Smart tivi Kích cỡ màn hình: 43 inch Độ phân giải: Full HD Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét: 800 Hz Kết nối Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng VGA: Không Cổng xuất âm thanh: Cổng Audio Out (jack trắng, đỏ), Cổng Optical (Digital Audio Out) USB: 2 cổng Định dạng video TV đọc được: AVI, HEVC,
Giá 13
Panasonic TH-40ES501V
Giá từ 7050000
đến 9590000
Đề xuất 13
Tổng quan Loại Tivi:Smart Tivi Kích cỡ màn hình:40 inch Độ phân giải:Full HD Chỉ số chuyển động rõ nét:BMR (Backlight Motion Rate) 800 Hz Kết nối Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi Cổng AV:Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI:3 cổng Cổng xuất âm thanh:Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe), Cổng Optical (Digital Audio Out) Cổng VGA:Không USB:2 cổng Định dạng video TV đọc được:MKV, MPEG, MP4, WebM, MOV, AVI, FLV,
Giá 13
Panasonic TH-40ES505V
Giá từ 7399000
đến 9590000
Đề xuất 12
Hãng: Panasonic Xuất Xứ: Việt Nam Bảo hành: 02 Năm Kích thước màn hình: 40 inch Dòng tivi: Ỉnternet Tivi Chuẩn hình ảnh: Full HD Độ phân giải: 1920 x 1080 Kỹ thuật số: Chuẩn DVB-T2 Công nghệ hình ảnh: Hexa Chroma Drive, Super Bright Panel Hiệu ứng âm thanh: Chế độ âm thanh vòm V-Audio Công suất loa: 5W x 2 Công suất tiêu thụ điện: 69 W Cổng kết nối: LAN, USB, HDMI,WIFI Kích thước RxCxS: 909 x 523 x 54 mm
Giá 12
Panasonic TH-55DS630V
Giá từ 11300000
đến 20400000
Đề xuất 12
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng quan Loại Tivi: Smart Tivi Kích cỡ màn hình: 55 inch Độ phân giải: Full HD Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét: BMR (Backlight Motion Rate) 400 Hz Kết nối Kết nối Internet: Wifi tích hợp sẵn, Cổng LAN cắm dây mạng Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng xuất âm thanh: Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out) USB: 2 cổng Định dạng video TV đọc được: MP4, MPEG, WMV, 3GP, AVI, FLV, M4V, MKV Định dạng phụ đề TV đọ
Giá 12
Panasonic TH-43EX600V
Giá từ 8900000
đến 12590000
Đề xuất 12
Tổng quan Loại Tivi: Smart tivi Kích cỡ màn hình: 43 inch Độ phân giải: Ultra HD 4K Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét: BMR (Backlight Motion Rate) 1500 Hz Kết nối Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng VGA: Không Cổng xuất âm thanh: Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe), Cổng Optical (Digital Audio Out) USB: 2 cổng Định dạ
Giá 12
Panasonic TH-58EX750V
Giá từ 24500000
đến 36039000
Đề xuất 11
Loại tivi: Smart Tivi Kích thước: 58 inch Độ phân giải: 4K Ultra HD (3840 x 2160px) Tần số quét: BMR 200 Hz Hiển thị nội dung: 4K HDR Kết nối Internet: Wifi tích hợp, Cổng LAN cắm dây mạng Cổng AV: Có Cổng HDMI: Có Cổng USB: Có Cổng VGA: Không Cổng xuất âm thanh: Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out) Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2 Hệ điều hành, giao diện: My Home Screen Các ứng dụng sẵn
Giá 11
Panasonic TH-65DX700V
Giá từ 26900000
đến 49900000
Đề xuất 11
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Tổng quan Loại Tivi: Smart Tivi Kích cỡ màn hình: 65 inch Độ phân giải: Ultra HD 4K Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét: BMR (Backlight Motion Rate) 2000 Hz Kết nối Kết nối Internet: Wifi tích hợp sẵn, Cổng LAN cắm dây mạng Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out) USB: 3 cổng Định dạng video TV đọc được: WMV, MP4, MPEG, 3GP, AVI, MKV Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT, SMI Định
Giá 11
Panasonic TH-50EX750V
Giá từ 16490000
đến 22220000
Đề xuất 11
Model TH-50EX750V Xuất xứ Việt Nam Tổng quan Loại tivi Smart Tivi Kích thước 50 inch Độ phân giải Ultra HD 4K (3840 x 2160) Tần số quét Đang cập nhật Kết nối Cổng AV Có Cổng HDMI Có Cổng USB Có Cổng VGA Đang cập nhật Cổng xuất âm thanh Có Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB- T2 Bảo hành 24 tháng Công nghệ hình ảnh, âm thanh Tivi 3D Đang cập nhật Tổng công suất loa Đang cập nhật ..
Giá 11
Panasonic TH-49E410V
Giá từ 9250000
đến 12530000
Đề xuất 11
Tổng quan Loại Tivi:Tivi LED thường Kích cỡ màn hình:49 inch Độ phân giải:Full HD Chỉ số hình ảnh:Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét:100 Hz Kết nối Kết nối Internet:Không Cổng HDMI:2 cổng Cổng AV:Có cổng Composite và cổng Component Cổng xuất âm thanh:Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out) Cổng VGA:Không USB:1 cổng Định dạng video TV đọc được:MP4, MPEG, WMV, M4V Định dạng phụ đề
Giá 11
Panasonic TH-43DS600V
Giá từ 7870000
đến 9700000
Đề xuất 10
Tổng quan Loại Tivi Internet Tivi Kích cỡ màn hình 43 inch Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) Tần số quét BMR (Backlight Motion Rate) 400 Hz Kết nối Kết nối Internet Wifi tích hợp sẵn, Cổng LAN cắm dây mạng Cổng HDMI 3 cổng Cổng AV Có cổng Composite và cổng Component Cổng VGA Không USB 2 cổng Định dạng video TV đọc được FLV, M4V, MKV, VOB, AVI, MP4, WMV, 3GP Định dạng phụ đề TV đọc được TXT, SUB, SRT Định dạng hình ảnh TV đọc được MPO, JPEG Định dạng âm thanh TV đọc được WMA, MP3, AAC, WAV, FLA
Giá 10
Panasonic TH-55FX700V
Giá từ 15700000
đến 22990000
Đề xuất 10
Tổng quan Loại Tivi: Smart tivi Kích cỡ màn hình: 55 inch Độ phân giải: Ultra HD 4K Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét: BMR (Backlight Motion Rate) 1800 Hz Kết nối Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng VGA: Không Cổng xuất âm thanh: Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe), Cổng Optical (Digital Audio Out) USB: 3 cổng Định dạng video TV đọc đư
Giá 10
Panasonic TH-49FX700V
Giá từ 12550000
đến 17990000
Đề xuất 10
Tổng quan Loại Tivi: Smart tivi Kích cỡ màn hình: 49 inch Độ phân giải: Ultra HD 4K Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét: BMR (Backlight Motion Rate) 1800 Hz Kết nối Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng VGA: Không Cổng xuất âm thanh: Jack loa 3.5 mm USB: 3 cổng Định dạng video TV đọc được: M4V, MKV, MOV, FLV, WMV, MPEG, MP4, AVI
Giá 10
Panasonic TH-55ES630V
Giá từ 14400000
đến 20100000
Đề xuất 10
Tổng quan Loại Tivi Tivi Led Kích thước màn hình 55 inch Độ phân giải Ful HD 1920x1080 Tần số quét 800 Hz bmr Smart Tivi/ Internet Tivi Smart tivi Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) Có Hiển thị Công nghệ xử lý hình ảnh Hexa Chroma Drive 6 colours Độ tương phản High Âm thanh Công nghệ âm thanh PowerFul Sound SP Tổng công suất loa 20W Số lượng loa 2 loa Kết nối Cổng internet (LAN) Có Cổng HDMI 3
Giá 10
Panasonic TH-65EX600V
Giá từ 25100000
đến 36800000
Đề xuất 10
Tổng quan Loại Tivi Tivi Led Kích thước màn hình 65 inch Độ phân giải 4K ultra hd Tần số quét 4K 1500 Hz BMR Smart Tivi/ Internet Tivi Smart tivi Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) Có Hiển thị Công nghệ xử lý hình ảnh 4K Hexa Chroma Drive Âm thanh Công nghệ âm thanh Âm vòm chân thực VR-Audio Tổng công suất loa 20 W (10 W x 2) Kết nối Cổng internet (LAN) Có Cổng HDMI 3 cổng USB 2 cổng Tính năng
Giá 10
Panasonic TH-32DS500V
Giá từ 4403000
đến 6269000
Đề xuất 10
Model TH-32DS500V Xuất xứ Việt Nam Tổng quan Loại tivi Smart Tivi Kích thước Ngang 73.4 cm - Cao 48.1 cm - Dày 19.8 cm Độ phân giải HD ( 1366 x 768 ) Tần số quét BMR (Backlight Motion Rate) 400 Hz Kết nối Cổng AV Có cổng Composite và Component Cổng HDMI 2 Cổng USB 2 Cổng VGA Đang cập nhật Cổng xuất âm thanh Cổng Optical (Digital Audio Out), Cổng Audio Out (jack trắng, đỏ) Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB-
Giá 10
Panasonic TH-43DS630V
Giá từ 8600000
đến 10500000
Đề xuất 9
Tổng quan Loại Tivi Internet Tivi Kích cỡ màn hình 43 inch Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) Tần số quét BMR (Backlight Motion Rate) 400 Hz Kết nối Kết nối Internet Wifi tích hợp sẵn, Cổng LAN cắm dây mạng Cổng HDMI 3 cổng Cổng AV Có cổng Composite và cổng Component Cổng VGA Không USB 2 cổng Định dạng video TV đọc được FLV, M4V, MKV, VOB, AVI, MP4, WMV, 3GP Định dạng phụ đề TV đọc được TXT, SUB, SRT Định dạng hình ảnh TV đọc được MPO, JPEG Định dạng âm thanh TV đọc được WMA, MP3, AAC, WAV, FLA
Giá 9
Panasonic TH-55EX600V
Giá từ 13293000
đến 22990000
Đề xuất 9
Model TH-55EX600V Xuất xứ Việt Nam Tổng quan Loại tivi Smart Tivi Kích thước 55 inch Độ phân giải Ultra HD 4K (3840 x 2160) Tần số quét BMR 200 Hz Kết nối Cổng AV Có Cổng HDMI Có Cổng USB Có Cổng VGA Không Cổng xuất âm thanh Cổng Optical (Digital Out) , Tai nghe 3.5 mm Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB- T2 Bảo hành 24 tháng Công nghệ hình ảnh, âm thanh Tivi 3D Không Tổng công su
Giá 9
Panasonic TH-65EX750V
Giá từ 39900000
đến 55999000
Đề xuất 9
- Model: TH-65EX750V - Loại tivi: Smart Tivi - Kích thước: 65 inch - Độ phân giải: 4K Ultra HD (3840 x 2160px) - Tần số quét: BMR 200 Hz - Kết nối Internet: Wifi tích hợp, Cổng LAN cắm dây mạng - Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2 - Công nghệ hình ảnh: Tấm nền IPS, 4K HDR (High Dynamic Range), Hexa Chroma Drive, Super Bright - Hệ điều hành, giao diện: My Home Screen - Xuất xứ: Việt Nam ...
Giá 9
Panasonic TH-49DS630V
Giá từ 10470000
đến 13700000
Đề xuất 9
Tổng quan Loại Tivi Internet Tivi Kích cỡ màn hình 49 inch Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) Tần số quét BMR (Backlight Motion Rate) 400 Hz Kết nối Kết nối Internet Wifi tích hợp sẵn, Cổng LAN cắm dây mạng Cổng HDMI 3 cổng Cổng AV Có cổng Composite và cổng Component Cổng VGA Không USB 2 cổng Định dạng video TV đọc được FLV, M4V, MKV, VOB, AVI, MP4, WMV, 3GP Định dạng phụ đề TV đọc được TXT, SUB, SRT Định dạng hình ảnh TV đọc được MPO, JPEG Định dạng âm thanh TV đọc được WMA, MP3, AAC, WAV, FLA
Giá 9
Panasonic TH-43EX605V
Giá từ 8790000
đến 13330000
Đề xuất 9
Model TH-43EX605V Xuất xứ Việt Nam Tổng quan Loại tivi Smart Tivi Kích thước 43 inch Độ phân giải Ultra HD 4K (3840 x 2160) Tần số quét Đang cập nhật Kết nối Cổng AV Có Cổng HDMI Có Cổng USB Có Cổng VGA Đang cập nhật Cổng xuất âm thanh Có Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB- T2 Bảo hành 12 tháng Công nghệ hình ảnh, âm thanh Tivi 3D Đang cập nhật Tổng công suất loa Đang cập nhật ..
Giá 9
Panasonic TH-40DS500V
Giá từ 6800000
đến 8990000
Đề xuất 8
Model TH-40DS500V Xuất xứ Việt Nam Tổng quan Loại tivi Smart Tivi Kích thước Ngang 90.2 cm - Cao 56.9 cm - Dày 23.8 cm Độ phân giải Full HD ( 1920 x 1080 ) Tần số quét BMR (Backlight Motion Rate) 400 Hz Kết nối Cổng AV Có cổng Composite và Component Cổng HDMI 2 Cổng USB 2 Cổng VGA Đang cập nhật Cổng xuất âm thanh Cổng Optical (Digital Audio Out), Cổng Audio Out (jack trắng, đỏ) Tích hợp đầu thu kỹ thuật s
Giá 8
Panasonic TH-43FX600V
Giá từ 8900000
đến 12990000
Đề xuất 8
Tổng quan Loại Tivi Tivi Led Kích thước màn hình 43 inch Độ phân giải 4K (3840x2160) Tần số quét 4K 1500 Hz BMR Smart Tivi/ Internet Tivi Có Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) Có Công suất tiêu thụ điện 124 W Hiển thị Công nghệ xử lý hình ảnh 4K Hexa Chroma Drive Góc nhìn 178/178 Âm thanh Tổng công suất loa 20 W (10 W x 2) Kết nối Cổng HDMI Có Cổng Video composite Có Cổng Video component (Y/Pb
Giá 8
Panasonic TH-32C300V
Giá từ 4300000
đến 5100000
Đề xuất 8
Model Panasonic TH-32C300V 32 inch Xuất xứ Panasonic Tổng quan Loại tivi Tivi LED thường Kích thước 32 inch Độ phân giải HD (1366 x 768px) Tần số quét 100 Hz Kết nối Cổng AV Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI 2 cổng Cổng USB 1 cổng Cổng VGA Có Cổng xuất âm thanh Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out) Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB-T2 Bảo hành 12 tháng Công nghệ hình ả
Giá 8
Panasonic TH-49D410V
Giá từ 8650000
đến 11690000
Đề xuất 8
Thông tin chi tiết Tag: Đánh giá Tivi LED 49 inch Full HD Panasonic 49D410V, đại lý Tivi LED 49 inch Full HD Panasonic 49D410V, khuyến mãi Tivi LED 49 inch Full HD Panasonic 49D410V, giá bán Tivi LED 49 inch Full HD Panasonic 49D410V, Tivi LED 49 inch Full HD Panasonic 49D410V có tốt không, mua bán Tivi LED 49 inch Full HD Panasonic 49D410V giá rẻ nhất, giảm giá Tivi LED 49 inch Full HD Panasonic 49D410V
Giá 8
Panasonic TH-55FX600V
Giá từ 13450000
đến 14250000
Đề xuất 7
Tổng quan Loại Tivi: Smart tivi Kích cỡ màn hình: 55 inch Độ phân giải: Ultra HD 4K Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét: BMR (Backlight Motion Rate) 1500 Hz Kết nối Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng VGA: Không Cổng xuất âm thanh: Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe), Cổng Optical (Digital Audio Out) USB: 2 cổng Định dạng video TV đọc đư
Giá 7
Panasonic TH-50FS500V
Giá từ 1250000
đến 11900000
Đề xuất 7
Loại Tivi:Smart Tivi (2018) Màn hình:50 inch Độ phân giải: Full HD Tần số quét : BMR (Backlight Motion Rate) 800 Hz Hệ điều hành, giao diện: My Home Screen Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2 Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng Panasonic TV Remote Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring Công nghệ hình ảnh: Tấm nền IPS với công nghệ Super Bright Pane
Giá 7
Panasonic TH-65FX600V
Giá từ 25650000
đến 26590000
Đề xuất 6
Tổng quan Loại Tivi: Smart tivi Kích cỡ màn hình: 65 inch Độ phân giải: Ultra HD 4K Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét: Đang cập nhật Kết nối Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI: 3 cổng Cổng VGA: Không Cổng xuất âm thanh: Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe), Cổng Optical (Digital Audio Out) USB: 2 cổng Định dạng video TV đọc được:
Giá 6
Panasonic TH-43D410V
Giá từ 7380000
đến 9400000
Đề xuất 6
TỔNG QUAN Loại Tivi TIVI LED Kích thước màn hình 43 inch Độ phân giải Full HD 1920x1080 Tần số quét 200Hz Smart Tivi/ Internet Tivi Có Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) Có HIỂN THỊ Công nghệ xử lý hình ảnh Super Bright Plus Góc nhìn 178/178 Độ tương phản high ÂM THANH Công nghệ âm thanh VIVID DIGITAL-PRO Tổng công suất loa 10W x 2 KẾT NỐI Cổng HDMI Có Cổng Video composite Có USB Có Cổng ăngten RF Có TÍNH NĂNG KHÁC Tính năng IPS Super Bright Plus Tích hợp DVBT2 Thiết kế tinh tế Silver Frame 2 kiểu chân
Giá 6
Panasonic TH-42C500
Giá từ 6800000
đến 10550000
Đề xuất 6
Chất lượng hình ảnh Hiển thị Màn hình IPS LED LCD Màn hình sáng Màn hình Siêu Sáng Tấm Nền Phosphor Màu Góc Nhìn Rộng — Độ phân giải màn hình 1.920 (R) x 1.080 (C) Tỷ lệ khung hình 16:9 Bảng điều khiển trường 100Hz BMR Chế độ hình ảnh Động/Bình thường/Rạp/Rạp trung thực/Game Bộ vi xử lý Chính 4K Studio — Hexa Chroma Drive — Vivid Digital Pro Có Công nghệ 4K Fine Remaster Engine — Công nghệ Dynamic Range Remaster — HDR — Góc nhìn 178 độ Làm mờ cục bộ — Công nghệ làm mờ đèn nền thích ứng Có Giảm
Giá 6
Panasonic TH-55DX650V
Giá từ 15850000
đến 18990000
Đề xuất 6
Model TH-55DX650V Xuất xứ Việt Nam Tổng quan Loại tivi Smart Tivi Kích thước Ngang 124.4 cm - Cao 78.2 cm - Dày 25.9 cm Độ phân giải Ultra HD 4K (3840 x 2160) Tần số quét Đang cập nhật Kết nối Cổng AV Có cổng Composite và Component Cổng HDMI 3 Cổng USB 2 Cổng VGA Đang cập nhật Cổng xuất âm thanh Cổng Optical (Digital Out). Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB- T2 Bảo hành 24 tháng Công nghệ hình
Giá 6
Panasonic TH-32C410V
Giá từ 4600000
đến 5300000
Đề xuất 6
Model Panasonic TH-32C410V 32 inch Xuất xứ Panasonic Tổng quan Loại tivi IPS LED LCD Kích thước 32 inch Độ phân giải HD (1366 x 768px) Tần số quét 100 Hz Kết nối Cổng AV Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI Có Cổng USB Có Cổng VGA - Cổng xuất âm thanh Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out) Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB-T2 Bảo hành 12 tháng Công nghệ hình ảnh, âm thanh
Giá 6
Panasonic TH-58DX700V
Giá từ 20900000
đến 28490000
Đề xuất 5
Tổng quan Loại Tivi Smart Tivi Kích cỡ màn hình 58 inch Độ phân giải Ultra HD 4K Chỉ số hình ảnh Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét BMR (Backlight Motion Rate) 2000 Hz Kết nối Kết nối Internet Wifi tích hợp sẵn, Cổng LAN cắm dây mạng Cổng HDMI: 4 cổng Cổng AV Có cổng Component Cổng xuất âm thanh Cổng Optical (Digital Audio Out) USB 3 cổng Định dạng video TV đọc được MP4, MPEG, WMV, FLV, MKV, 3GP Định dạng phụ đề TV đọc được SRT Định dạng hình ảnh TV đọc được JPG, PNG, JPEG Định dạng â
Giá 5
Panasonic TH-43CS600V
Giá từ 8400000
đến 10200000
Đề xuất 5
Model Panasonic TH-43CS600V 43 inch (Full HD, Internet) Xuất xứ Panasonic Tổng quan Loại tivi Full HD, Internet Kích thước 43 inch Độ phân giải 1920 x 1080 pixels Tần số quét 100 Hz Kết nối Cổng AV Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI 2 cổng Cổng USB 2 cổng Cổng VGA - Cổng xuất âm thanh Cổng Optical (Digital Audio Out) Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB-T2 Bảo hành 12 tháng Công nghệ
Giá 5
Panasonic TH-42C410V
Giá từ 7800000
đến 9600000
Đề xuất 5
Tên sản phẩm Ti vi Panasonic TH-42C410V Mã số sản phẩm 42C410V Hãng Panasonic Xuất Xứ Việt Nam Bảo hành 12 Tháng Kích thước màn hình 42'' Chuẩn hình ảnh Full HD Độ phân giải 1920 x 1080 Tần số quét 100Hz Kỹ thuật số Chuẩn DVB-T2 Hiệu ứng âm thanh Công nghệ âm thanh V-Audio Công suất loa 20W x 2 Tùy chọn ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Các tính năng khác Kết nối Wifi: Không Cổng internet (LAN): Không Cổng HDMI: Có, 3 cổng Component video: Có Composite video: Không VGA: Không USB: Có, 2 cổng USB movies nghe
Giá 5
Panasonic TH-40DX650V
Giá từ 7480000
đến 9480000
Đề xuất 5
Màn hình IPS siêu bền, siêu sáng. Độ phân giải 4K (3840x2160) Tích hợp đầu thu KTS DVB-T2 Hệ điều hành Firefox OS
Giá 5
Panasonic TH-49DX650V
Giá từ 11900000
đến 13490000
Đề xuất 5
Tổng quan Loại Tivi Smart Tivi Kích cỡ màn hình 49 inch Độ phân giải Ultra HD 4K Chỉ số hình ảnh Hãng không công bố Chỉ số chuyển động rõ nét BMR (Backlight Motion Rate) 1000 Hz Kết nối Kết nối Internet Wifi tích hợp sẵn, Cổng LAN cắm dây mạng Cổng HDMI 3 cổng Cổng AV Cổng Composite tích hợp bên trong cổng Component Cổng xuất âm thanh Cổng Optical (Digital Audio Out) USB 3 cổng Định dạng video TV đọc được M4V, MKV, VOB, AVI, WMV, MPEG Định dạng phụ đề TV đọc được SUB, SRT, TTXT Định dạng hình ả
Giá 5
Panasonic TH-40D400V
Giá từ 6650000
đến 7500000
Đề xuất 5
Tổng quan Loại Tivi Tivi LED thường Kích cỡ màn hình 40 inch Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) Tần số quét Hãng chưa công bố Kết nối Kết nối Internet Không Cổng HDMI 2 cổng Cổng AV Có cổng Composite và cổng Component Cổng VGA Không Cổng xuất âm thanh Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe) USB 1 cổng Định dạng video TV đọc được MKV, MP4, WMV, 3GP, AVI, FLV, M4V, VOB Định dạng phụ đề TV đọc được SRT Định dạng hình ảnh TV đọc được JPEG Định dạng âm thanh TV đọc được AAC
Giá 5
Panasonic TH-75EX750V
Giá từ 48900000
đến 66790000
Đề xuất 5
Màn hình LED 75" 4K Kết nối : LAN / Wifi / USB / HDMI Âm thanh vòm chân thực : V-Audio Chỉ số chuyển động rõ nét : 50 HZ Tổng công suất loa : 20W Bảo hành : 24 tháng Xuất xứ :Việt Nam
Giá 5
Panasonic TH-55EZ950V
Giá từ 32755000
đến 64300000
Đề xuất 4
Bảo hành 2 năm tại nhà khách hàng Năm sản xuất: 2017 Hãng sản xuất: Panasonic
Giá 4
Panasonic TH-32C500
Giá từ 4550000
đến 5700000
Đề xuất 4
Tên sản phẩm Tivi Panasonic TH-32C500V Mã sản phẩm TH-32C500V Hãng Panasonic Xuất Xứ Việt Nam Bảo hành 24 Tháng Kích thước màn hình 32'' Chuẩn hình ảnh Full HD Độ phân giải 1920 x 1080 Tần số quét 100Hz Kỹ thuật số Chuẩn DVB-T2 Công nghệ hình ảnh Bright Panel Plus,Backlight Dimming Hiệu ứng âm thanh Dolby Digital Công suất loa 20W x 2 Tùy chọn ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Các tính năng khác Kết nối Wifi: Không Cổng internet (LAN): Không Cổng HDMI: Có, 3 cổng Component video: Có Composite video: Không V
Giá 4
Panasonic TH-32D410V
Giá từ 4900000
đến 6290000
Đề xuất 4
TỔNG QUAN Loại Tivi TIVI LED Kích thước màn hình 32 inches Độ phân giải 1366 x 768 pixels Tần số quét 200Hz Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) Có HIỂN THỊ Công nghệ xử lý hình ảnh Super Bright Panel Góc nhìn 178/178 ÂM THANH Công nghệ âm thanh V-Audio Tổng công suất loa 10W x 2 Số lượng loa 2 loa KẾT NỐI Cổng HDMI Có Cổng Video component (Y/Pb/Pr) Có USB Có Cổng ăngten RF Có TÍNH NĂNG KHÁC Tính năng IPS Super Bright Plus Tích hợp DVBT2 Thiết kế tinh tế Silver Frame THÔNG TIN CHUNG Hãng sản xuất Panasoni
Giá 4
Panasonic TH-49FX800V
Giá từ 19900000
đến 23890000
Đề xuất 4
Tổng quan Loại Tivi Tivi Led Kích thước màn hình 49 inch Độ phân giải Ultra HD 4K Smart Tivi/ Internet Tivi Có Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) Có Hiển thị Công nghệ xử lý hình ảnh Tấm nền IPS với công nghệ Super Bright Plus, 4K Hexa Chroma Drive Pro, Dynamic Scene Optimiser, HDR, Local Dimming Góc nhìn 178/178 Âm thanh Công nghệ âm thanh Hiệu ứng âm thanh vòm Tổng công suất loa 20W Kết nối Wifi Có Cổng i
Giá 4
Panasonic TH-49DX400V
Giá từ 9990000
đến 12990000
Đề xuất 4
Độ phân giải Ultra HD 4K cho hình ảnh sắc nét. Công nghệ Adaptive Backlight Dimming cho màu đen sâu hơn. Tấm nền IPS bền bỉ theo thời gian.
Giá 4
Panasonic TH-55FX800V
Giá từ 27500000
đến 31890000
Đề xuất 4
Tổng quan Loại Tivi Tivi Led Kích thước màn hình 55 inch Độ phân giải 4K Smart Tivi/ Internet Tivi Có Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) Có Hiển thị Công nghệ xử lý hình ảnh Tấm nền IPS với công nghệ Super Bright Plus, 4K Hexa Chroma Drive Pro, Dynamic Scene Optimiser, HDR, Local Dimming Góc nhìn 178/178 Âm thanh Công nghệ âm thanh Hiệu ứng âm thanh vòm Số lượng loa 20 W Kết nối Wifi Có Cổng internet (LAN)
Giá 4
Panasonic TH-49LS1V
Giá từ 10730000
đến 13980000
Đề xuất 4
Hãng sản xuất PANASONIC MODEL TH-49LS1V Kích thước màn hình 49" Độ phân giải 1920x1080 Chỉ số hình ảnh 400Hz Cổng kết nối HDMI,AV,Component HDMI 3 USB 2 Tính năng Smart TV màn hình IPS với công nghệ tăng cường độ sáng (Super bright Panel Plus) để hình ảnh trở nên rực rỡ, sống động; Lướt và chia sẻ, phát đa phương tiện; Wifi tích hợp sẵn. Công suất tiêu thụ điện 116W Kích thước ( R x C x S ) 1106 x 693 x 63 Xuất xứ Việt Nam Bảo hành 24 Tháng ...
Giá 4
Panasonic TH-40DS490V
Giá từ 6550000
đến 7990000
Đề xuất 4
Hỗ trợ vận chuyển và lắp đặt Smart Tivi Panasonic Full HD 40 Inch TH-40DS490V trong nội thành Hà Nội Thanh toán thuận tiện, bằng tiền mặt, Sec hoặc chuyển khoản Sản phẩm Smart Tivi Panasonic Full HD 40 Inch TH-40DS490V 100% chính hãng Bảo hành 24 tháng chính hãng Cam kết Smart Tivi Panasonic Full HD 40 Inch TH-40DS490V giá rẻ nhất thị trường Bán buôn, bán lẻ Smart Tivi Panasonic Full HD 40 Inch TH-40DS490V số lượng lớn với giá cạnh tranh ...
Giá 4
Panasonic TH-55CS630V
Giá từ 15100000
đến 19500000
Đề xuất 4
Thông tin chi tiết Hãng xản suất : Panasonic Xuất xứ: Việt Nam Bảo hành : 12 tháng Độ lớn màn hình: 55 inch Độ phân giải: Full HD (1920x1080) Tích hợp đầu thu kỹ thuật số DVB-T2 Hệ điều hành: Không Tần số quét hình: 100HZ Thiết kế khung viền kim loại sang trọng Kết nối : internet,Wifi, HDMI, USB Tổng công suất loa: 20W Kích thước có chân /đặt bàn : 124.4 * 77*23.5 Công suất : 175 Tag: Đánh giá Tivi Led 55icnh Panasonic 55CS630V, đại lý Tivi Led 55icnh Panasonic 55CS630V, khuyến mãi Tivi Led 55i
Giá 4
Panasonic TH-32D300V
Giá từ 4600000
đến 4800000
Đề xuất 4
TỔNG QUAN Loại Tivi TIVI LED Kích thước màn hình 32 inches Độ phân giải HD (1366 x 768) Tần số quét 200Hz Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) Có HIỂN THỊ Góc nhìn 176/176 Độ tương phản high ÂM THANH Tổng công suất loa 10W x 2 Số lượng loa 2 loa KẾT NỐI Cổng internet (LAN) Có Cổng HDMI Có USB Có Cổng Digital Audio Out (Optical) Có THÔNG TIN CHUNG Hãng sản xuất Panasonic Xuất xứ Việt Nam Bảo hành 24 tháng
Giá 4
Panasonic TH-49CS630V
Giá từ 11500000
đến 14400000
Đề xuất 4
Giá 4
Chọn địa điểm