Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động Xiaomi

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
Xiaomi Redmi Note
Giá từ 1689000
đến 2890000
Đề xuất 2
Màn hình: IPS LCD, 5.5", 1080 x 1920 pixels Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) CPU: MT6795 (Helio x10), 8 nhân, 2.2 GHz Chip đồ họa: PowerVR G6200 Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 8 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32 GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: 3050 mAh Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Giá 2
Xiaomi Mi4
Giá từ 2498000
đến 5350000
Đề xuất 6
Chất liệu vỏ Nhựa Tính năng camera Tự nhận diện khuôn mặt, chạm lấy nét, làm mịn da Thời gian hoạt động Thời gian chờ: 280 giờ (3G) Model Mi 4 Hệ điều hành Android OS, v4.4.3 (KitKat) Kết nối Wifi, Bluetooth, 3G, 2G, USB, GPS,... Tốc độ CPU Quad-core 2.5 GHz Krait 400 Kích thước 139.2 x 68.5 x 8.9mm Bộ nhớ trong 16GB Loại màn hình IPS LCD Cảm ứng Điện dung đa điểm Độ phân giải màn hình 1080 x 1920 pixels RAM 2GB
Giá 6
Xiaomi Redmi 1S
899000
Đề xuất 1
Cấu hình Xiaomi Redmi 1S 8Gb cũ 99% SIM 2Sim Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 64GB Pin chuẩn Li-Po 2000 mAh Kích cỡ màn hình 720 x 1280 pixels(HD),4.7 inches Camera chính 8 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus, LED flash Camera phụ 1.6 MP, 720p@30fps Bộ xử lý Quad-core 1.6 GHz Hệ điều hành Android OS, v4.3 (Jelly Bean),hỗ trợ nâng cấp Android OS, v4.4.4 Chipset Qualcomm Snapdragon 400 Bộ nhớ trong 8 GB, 1 GB R
Giá 1
Xiaomi Mi 5X
Giá từ 3100000
đến 5990000
Đề xuất 18
Thông tin chung Hãng sản xuất Xiaomi Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 7.0 Màn hình Loại màn hình Cảm ứng Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Full HD Độ phân giải 1080 x 1920 pixels Màn hình rộng 5.5 Inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 12MP + 12MP Camera trước 5mp Đèn Flash Có Tính năng camera Có Quay phim Có Videocall Có
Giá 18
Xiaomi Redmi 6 Pro
Giá từ 2399000
đến 4550000
Đề xuất 17
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 149.3 x 71.7 x 8.8 mm (5.88 x 2.82 x 0.35 in) Trọng lượng 178g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.84 inches Độ phân giải 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~432 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.1 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU
Giá 17
Xiaomi Redmi 5 Plus
Giá từ 2550000
đến 4790000
Đề xuất 17
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850/900/1900/2100 Mạng 4G LTE Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 158.5 x 75.5 x 8.1 mm Trọng lượng 180g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 1080 x 2160 pixels (~403 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.1.2 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU 8 nhân 2.0 GHz Cortex-A53 GPU Adreno 506
Giá 17
Xiaomi Redmi 5 Plus 64Gb
Giá từ 3290000
đến 5690000
Đề xuất 15
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850/900/1900/2100 Mạng 4G LTE Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 158.5 x 75.5 x 8.1 mm Trọng lượng 180g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 1080 x 2160 pixels (~403 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.1.2 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU 8 nhân 2.0 GHz Cortex-A53 GPU Adreno 506
Giá 15
Xiaomi Mi 8
Giá từ 8090000
đến 12990000
Đề xuất 13
Cấu hình Xiaomi Mi 8 64GB Ram 6GB SIM Dual Nano-Sim Kích cỡ màn hình 6.21 inches, 1080 x 2248 pixels Bộ nhớ trong 64Gb / 6Gb Khe cắm thẻ nhớ không có Camera chính Dual camera : 12 MP (f/1.8, 1/2.55", 1.4μm, 4-axis OIS, dual-pixel PDAF) + 12 MP (f/2.4, 1/3.4", 1.0μm),2x optical zoom, dual pixel phase detection autofocus, dual-LED flash Camera phụ 20 MP (f/2.0, 1.8μm),1080p Hệ điều hành Android 8.1 Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver) Chipset Qualcomm SDM845 Sn
Giá 13
Xiaomi Pocophone F1
Giá từ 6699000
đến 8550000
Đề xuất 11
Màn hình : 5.99", Full HD+ (1080 x 2248 Pixels), IPS LCD, Camera sau : 12 MP và 5 MP (2 camera), Quay phim 4K 2160p@30fps, Camera trước : 20 MP, Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng, Hệ điều hành - CPU : Android 8.1 (Oreo), Snapdragon 845 8 nhân, 4 nhân 2.8 GHz Kryo & 4 nhân 1.8 GHz Kryo, Bộ nhớ ram & Lưu trữ : 6 GB, 64 GB, Kết nối : 4G LTE, 2 Nano SIM, 2 Sim Nano, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot, BDS, A-GPS, GLONASS, v5.0,
Giá 11
Xiaomi Mi Max 3
Giá từ 5190000
đến 6199000
Đề xuất 10
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Mạng 4G HSPA, LTE Sim 2 SIM (Nano-SIM) KÍCH THƯỚC Kích thước 176.2 x 87.4 x 8 mm (6.94 x 3.44 x 0.31 in) Trọng lượng 221 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 6.9 inches Độ phân giải 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~350 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.1 Chipset Qualcomm Snapdragon 636 CPU 8 nhân 1.8 GHz Kry
Giá 10
Xiaomi Mi 8 Lite
Giá từ 4990000
đến 6990000
Đề xuất 9
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE-A (4CA) Cat16 1024/150 Mbps Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 156.4 x 75.8 x 7.5 mm (6.16 x 2.98 x 0.30 in) Trọng lượng 169 g (5.96 oz) MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 6.26 inches Độ phân giải 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~403 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.1 (MIUI) Chipset Qualcomm SDM660 Snapd
Giá 9
Xiaomi Mi 8 SE
Giá từ 5500000
đến 8190000
Đề xuất 8
Thân máy: 147.3 x 73.1 x 7.5 mm (5.80 x 2.88 x 0.30 in) 164 gram Màn hình: Super AMOLED, 5.88 inches Gorilla Glass 5, 1080 x 2244 pixels, 18.7:9 ratio (~423 ppi) Hệ điều hành: Android 8.1 (Oreo) CPU: Qualcomm SDM710 Snapdragon 710, Octa-core (2x2.2 GHz 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver) Adreno 616 Bố nhớ máy: 128GB, 6GB RAM or 64GB, 4GB/6GB RAM Bộ nhớ mở rộng: Không Camera chính: Dual: 12 MP, f/1.9, 1.4μm, dual pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12μm, depth sensor, LED flash, HDR, panorama Camera phụ
Giá 8
Xiaomi Redmi 4X
Giá từ 2579000
đến 3690000
Đề xuất 9
THÔNG TIN CHUNG Ngôn ngữ : Đa ngôn ngữ MÀN HÌNH Chuẩn màn hình : HD Độ phân giải : 720 x 1280 pixels Loại màn hinh : IPS LCD Màu màn hình : 16 triệu màu Màn hình rộng : 5.0'' Công nghệ cảm ứng : Kính cường lực Gorilla Glass CHỤP HÌNH & QUAY PHIM Camera sau : 13 MP Camera trước : 5 MP Tính năng camera : Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Đèn flash : Có Videocall : Có Quay phim : Quay phim FullHD 1080p@30fps CPU & RAM Tốc độ CPU : 1.4 Ghz Chipset
Giá 9
Xiaomi Redmi 6 Pro 64GB
Giá từ 3499000
đến 4199000
Đề xuất 8
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 149.3 x 71.7 x 8.8 mm (5.88 x 2.82 x 0.35 in) Trọng lượng 178g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.84 inches Độ phân giải 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~432 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.1 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU
Giá 8
Xiaomi Mi Mix 2S
Giá từ 9199000
đến 12950000
Đề xuất 7
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE-A (3CA) Cat18 1200/100 Mbps Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 150.9 x 74.9 x 8.1 mm (5.94 x 2.95 x 0.32 in) Trọng lượng MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.0 Chipset Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 CPU 8
Giá 7
Xiaomi Mi Max 2
Giá từ 3150000
đến 5890000
Đề xuất 7
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Mạng 4G LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) Sim 2 SIM (Nano-SIM/Micro-SIM) KÍCH THƯỚC Kích thước 174.1 x 88.7 x 7.6 mm (6.85 x 3.49 x 0.30 in) Trọng lượng 211 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 6.44 inches Độ phân giải FullHD 1080 x 1920 pixels (~342 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS,
Giá 7
Xiaomi Redmi 6A
Giá từ 1890000
đến 2490000
Đề xuất 7
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Mạng 4G LTE Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 147.5 x 71.5 x 8.3 mm Trọng lượng 145 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.45 inches Độ phân giải 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 8.1 Chipset Mediatek Helio A22 CPU Quad-core 2.0 GHz Cortex-A53 GPU n/a BỘ NH
Giá 7
Xiaomi Redmi S2
Giá từ 2790000
đến 4390000
Đề xuất 6
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850/900/1900/2100 Mạng 4G LTE Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 160.7 x 77.3 x 8.1 mm (6.33 x 3.04 x 0.32 in) Trọng lượng 170g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 720 x 1440 pixels (~269 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.1 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU 8 nhân 2.0 GHz Cortex-A53
Giá 6
Xiaomi Mi A2 Lite
Giá từ 3490000
đến 5450000
Đề xuất 6
Cấu hình Xiaomi Mi A2 Lite 32Gb Ram 3Gb SIM Dual Nano-SIM Kích cỡ màn hình 5.84 inches 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio Bộ nhớ trong 32 GB, 3 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ microSD, up to 256 GB (dedicated slot) Camera chính 12 MP, f/2.2, 1.25 μm, PDAF 5 MP, f/2.2, 1.12 μm, depth sensor Camera phụ 5 MP, f/2.0 Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo); Android One Bộ xử lý Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 GPU : Adreno 506 Màu sắc Black, Blue, Gold; Rose Gold Pin chuẩn Non-removab
Giá 6
Xiaomi Mi Mix 2
Giá từ 7490000
đến 14790000
Đề xuất 6
Hệ điều hành: Android 7.1 (Nougat) Màn hình: 5.99" Độ phân giải: 1080 x 2160 pixels Ram: 6 GB Bộ nhớ trong(Rom): 64/128/256GB CPU: Qualcomm Snapdragon 835 8 nhân 64-bit Chip đồ họa (GPU): Adreno 540 Camera Sau: 12 MP Camera trước: 5 MP Thẻ sim: 2 Nano SIM Thẻ nhớ ngoài: Không Dung lượng pin: 3400 mAh Màu sắc: Đen, Trắng ...
Giá 6
Xiaomi Redmi Note 3 Pro
Giá từ 2079000
đến 3589000
Đề xuất 6
Màn hình Full HD, 5.5 inch, 1920 x 1080 pixels Hệ điều hành Android v5.1 Lollipop Camera trước 5 MP Camera sau 16 MP, 1080p - 30fps CPU Qualcomm S650, 6 nhân, 4x1.4 GHz Cortex-A53 & 2x1.8 GHz Cortex-A72 RAM 2 GB - 3 GB Bộ nhớ trong 16 GB - 32 GB Thẻ nhớ Có hỗ trợ thẻ nhớ SIM 2 Nano Sim Mạng di động 3G, LTE Dung lượng Pin 4050 mAh Bluetooth Có WiFi Có Tính năng nâng cao Mở khóa bằng vân tay ...
Giá 6
Xiaomi Redmi 4a
Giá từ 1930000
đến 2990000
Đề xuất 6
THÔNG TIN CHUNG Ngôn ngữ : Đa ngôn ngữ MÀN HÌNH Chuẩn màn hình : HD Độ phân giải : 720 x 1280 pixels Loại màn hinh : IPS LCD Màu màn hình : 16 triệu màu Màn hình rộng : 5.0'' Công nghệ cảm ứng : Cảm ứng điện dung đa điểm CHỤP HÌNH & QUAY PHIM Camera sau : 13 MP Camera trước : 5 MP Tính năng camera : Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Đèn flash : Có Videocall : Có Quay phim : Quay phim FullHD 1080p@30fps CPU & RAM Tốc độ CPU : 1.4 Ghz Chipset : Q
Giá 6
Xiaomi Redmi 5
Giá từ 2650000
đến 3290000
Đề xuất 6
Thông tin chung Hãng sản xuất Xiaomi Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 7.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu mầu Độ phân giải HD+ (720 x 1440 Pixels) Màn hình rộng 5.7 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 12Mp Camera trước 5Mp Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HD
Giá 6
Xiaomi Redmi Note 5 Pro
Giá từ 3050000
đến 5490000
Đề xuất 5
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Sim 2 sim (micro-sim/ nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 158.6 x 75.4 x 8.1 mm Trọng lượng 181 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 1080 x 2160 pixels (~403 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.1.2 (MIUI 9) Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 636 CPU 8 nhân 1.8 GHz Kryo 260 GPU Ad
Giá 5
Xiaomi Redmi Note 5A Prime
Giá từ 2989999
đến 3790000
Đề xuất 5
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Sim 2 sim (micro-sim/ nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 153 x 76.2 x 7.6 mm (6.02 x 3.00 x 0.30 in) Trọng lượng 150 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.5 inches Độ phân giải 720 x 1280 pixel NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.0 (MIUI 8) Chipset Qualcomm Snapdragon 435 CPU 4 nhân Cortex-A53 GPU Adreno 308
Giá 5
Xiaomi Redmi 6
Giá từ 2010000
đến 4150000
Đề xuất 5
Cấu hình Xiaomi Redmi 6 32Gb Ram 3Gb 99% SIM 2 sim ( Nano-SIM , dual stand-by) Kích cỡ màn hình 5.99 inches, 1080 x 2160 pixels , 18:9 ratio (~403 ppi density) Bộ nhớ trong 128 GB / 8 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ không Camera chính Dual: 12 MP (f/1.8, 1.25 μm) + 20 MP (f/1.8, 1.0 μm),2x optical zoom, dual pixel phase detection autofocus, dual-LED dual-tone flash Camera phụ 20 MP, (f/2.2, 1.0 μm),1080p Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Sil
Giá 5
Xiaomi Redmi Note 4X
Giá từ 2850000
đến 4190000
Đề xuất 5
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Sim 2 sim (micro-sim/ nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 151 x 76 x 8.4 mm (5.94 x 2.99 x 0.33 in) Trọng lượng 175 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.5 inches Độ phân giải 1080 x 1920 pixels (~401 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (MIUI 8) Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU 8 nhân 2.0 GHz Cor
Giá 5
Xiaomi Mi 8 Lite 128Gb
Giá từ 6050000
đến 12779000
Đề xuất 5
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE-A (4CA) Cat16 1024/150 Mbps Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 156.4 x 75.8 x 7.5 mm (6.16 x 2.98 x 0.30 in) Trọng lượng 169 g (5.96 oz) MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 6.26 inches Độ phân giải 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~403 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.1 (MIUI) Chipset Qualcomm SDM660 Snapd
Giá 5
Xiaomi Redmi Note 4 32Gb
Giá từ 999
đến 4390000
Đề xuất 5
Tên sản phẩm REDMI NOTE 4 (GOLD) Kích thước màn hình 5.5 inch (~72.7% screen-to-body ratio) Độ phân giải FHD 1920 x 1080 pixels Màu màn hình 16 millions Tỉ lệ khung hình Mật độ điểm ảnh 401 dpi Công nghệ màn hình IPS Hỗ trợ cảm ứng Multi-touch capacitive screen Bộ cảm biến Accelerometer, Gyro, Proximity, Compass Hệ điều hành MIUI 8.0 (based on Android 6.0 Marshmallow) Chipset GPU: Adreno 506 CPU Qualcomm Snapdragon 625, Octa-Core (8 x 2.00GHz) Bộ nhớ trong (ROM) 32GB RAM 3GB Ngôn ngữ Multi Lang
Giá 5
Xiaomi Black Shark
Giá từ 9490000
đến 15579000
Đề xuất 4
Cấu hình Xiaomi Black Shark 64Gb Ram 6Gb SIM 2 sim ( Nano-SIM , dual stand-by) Kích cỡ màn hình 5.99 inches, 1080 x 2160 pixels , 18:9 ratio (~403 ppi density) Bộ nhớ trong 64 GB / 6 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ không Camera chính Dual: 12 MP (f/1.8, 1.25 μm) + 20 MP (f/1.8, 1.0 μm),2x optical zoom, dual pixel phase detection autofocus, dual-LED dual-tone flash Camera phụ 20 MP, (f/2.2, 1.0 μm),1080p Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silv
Giá 4
Xiaomi Mi 8 Pro
Giá từ 9790000
đến 13299000
Đề xuất 4
Cấu hình Xiaomi Mi 8 Pro 128Gb Ram 8Gb SIM Dual SIM Nano Kích cỡ màn hình 6.21 inches, 1080 x 2248 pixels Bộ nhớ trong 128 GB, 8 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ không có Camera chính 12 MP, f/1.8, 1/2.55", 1.4μm, 4-axis OIS, dual pixel PDAF 12 MP, f/2.4, 1/3.4", 1.0μm, AF, 2x optical zoom Camera phụ 20 MP, f/2.0, 0.9μm Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver) Chipset Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 GPU : Adreno 630 Màu sắc Black (transparent
Giá 4
Xiaomi Redmi Note 3 Pro 32Gb
Giá từ 2000000
đến 4299000
Đề xuất 4
Tính năng camera Nhận diện khuôn mặt, nhận diện nụ cười, Geo-tagging, HDR, chụp toàn cảnh, lấy nét pha với tốc độ 0.3 giây, chống rung,... Thời gian hoạt động Khoảng 264 giờ khi để ở chế độ chờ và 60 giờ khi chơi nhạc liên tục Model Redmi Note 3 Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Kết nối 3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps, 4G LTE, Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot, GPS, Bluetooth V4.0 with A2DP, USB 2.0 Tốc độ CPU 2.
Giá 4
Xiaomi Redmi Note 5 Pro 64Gb
Giá từ 3790000
đến 6990000
Đề xuất 4
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Sim 2 sim (micro-sim/ nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 158.6 x 75.4 x 8.1 mm Trọng lượng 181 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 1080 x 2160 pixels (~403 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.1.2 (MIUI 9) Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 636 CPU 8 nhân 1.8 GHz Kryo 260 GPU Ad
Giá 4
Xiaomi Redmi 5A
Giá từ 1930000
đến 2490000
Đề xuất 4
Quà Tặng Giảm giá bán pin sạc dự phòng TCASE 10600mAh trị giá 400.000đ còn lại chỉ với giá 250.000 đ . Sạc dự phòng bảo hành 1 tháng đổi mới Tặng Voucher mua hàng trị giá 300,000 VND cho đơn hàng sau tại Bích Ngọc mobile. Giảm giá mua tai nghe bluetooth Samsung chính hãng trị giá 500.000đ còn 200.000đ Tặng ốp lưng silicon và miếng dán màn hình trị giá 150.000đ Hỗ trợ cài đặt đầy đủ phần mềm , game , ứng dụng , Theme , nhạc Giảm giá dây sạc từ trị giá 300.000đ còn 150.000đ Bộ bán sản phẩm “Điện
Giá 4
Xiaomi Mi 5
Giá từ 5390000
đến 7690000
Đề xuất 3
Màn hình DVGA, 5.2 inches, 1080 x 1920 pixels CPU Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820, 4 nhân, Dual-core 1.8 GHz Kryo & dual-core 1.6 GHz Kryo RAM 3 GB RAM Hệ điều hành Android OS, v6.0 (Marshmallow) Camera chính 16 MP, 2160p@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps Camera phụ 4 MP Bộ nhớ trong 32GB Thẻ nhớ ngoài đến No Dung lượng pin 3000 mAH
Giá 3
Xiaomi Redmi 4X 32Gb
Giá từ 2750000
đến 3450000
Đề xuất 3
Tên sản phẩm REDMI 4X (GOLD) Kích thước màn hình 5.0 inch (~70.7% screen-to-body ratio) Độ phân giải HD 1280 x 720 pixels Màu màn hình 16 millions Tỉ lệ khung hình Mật độ điểm ảnh 294 dpi Công nghệ màn hình IPS Hỗ trợ cảm ứng Multi-touch capacitive screen Bộ cảm biến Accelerometer, Gyroscope, Proximity, E-Compass, Ambient light sensor Hệ điều hành MIUI 8.0 (based on Android 6.0.1 Marshmallow) Chipset GPU: Adreno 505 CPU Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435, 4 x 1.4 GHz A53 + 4 x 1.1 GHz A53 Bộ nhớ t
Giá 3
Xiaomi Redmi 5 32Gb
Giá từ 3200000
đến 3490000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hãng sản xuất Xiaomi Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 7.1 Ngôn ngữ Tiếng anh- Tiếng việt Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu mầu Độ phân giải HD+ (720 x 1440 Pixels) Màn hình rộng 5.7 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 12Mp Camera trước 5Mp Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khu
Giá 3
Xiaomi Redmi Note 6 Pro
Giá từ 4549000
đến 5690000
Đề xuất 3
Hệ điều hành: Android 8.1 (Oreo) Màn hình: IPS LCD Độ phân giải: Full HD+ Ram: 3 GB Bộ nhớ trong(Rom): 32 GB, 64gb CPU: Qualcomm Snapdragon 636 8 nhân Chip đồ họa (GPU): Adreno 509 Camera Sau: 12 MP và 5 MP (2 camera) Camera trước: 20 MP và 2 MP Thẻ sim: 2 Nano SIM Thẻ nhớ ngoài: MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB Dung lượng pin: 4000 mAh ...
Giá 3
Xiaomi Redmi Note 2
Giá từ 1990000
đến 3490000
Đề xuất 3
Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nụ cười, chống rung Model Redmi Note 2 Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Kết nối 3G, 4G LTE, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/Dual-band/Wi-Fi hotspot, Bluetooth 4.0, micro USB,... Tốc độ CPU 2.0GHz Kích thước 152 x 76 x 8.3mm Bộ nhớ trong 16GB Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Độ phân giải màn hình 1080 x 1920 pixels RAM 2GB
Giá 3
Xiaomi Mi Mix 2S 128GB
Giá từ 9879000
đến 14990000
Đề xuất 3
Cấu hình Xiaomi Mi Mix 2S 128Gb Ram 6Gb SIM Dual SIM; Nano-SIM Kích cỡ màn hình 1080 x 2160 pixels(FullHD),5.99 inches (~403 ppi) Bộ nhớ trong 128GB / 6GB Khe cắm thẻ nhớ không có Camera chính Dual: 12 MP (f/1.8, 1/2.55", 1.4 μm) + 12 MP (f/2.4, 1/2.9", 1.0 μm),2x optical zoom, dual pixel phase detection autofocus, 4-axis OIS, dual-LED dual-tone flash Camera phụ 5 MP, (f/2.0, 1.4 μm),1080p Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver);
Giá 3
Xiaomi Redmi Note 4 64Gb
Giá từ 2499000
đến 4700000
Đề xuất 3
Tên sản phẩm REDMI NOTE 4 (GOLD) Kích thước màn hình 5.5 inch (~72.7% screen-to-body ratio) Độ phân giải FHD 1920 x 1080 pixels Màu màn hình 16 millions Tỉ lệ khung hình Mật độ điểm ảnh 401 dpi Công nghệ màn hình IPS Hỗ trợ cảm ứng Multi-touch capacitive screen Bộ cảm biến Accelerometer, Gyro, Proximity, Compass Hệ điều hành MIUI 8.0 (based on Android 6.0 Marshmallow) Chipset GPU: Adreno 506 CPU Qualcomm Snapdragon 625, Octa-Core (8 x 2.00GHz) Bộ nhớ trong (ROM) 64GB RAM 4GB Ngôn ngữ Multi Lang
Giá 3
Xiaomi Mi 8 128GB
Giá từ 9999000
đến 13990000
Đề xuất 3
Cấu hình Xiaomi Mi 8 128GB Ram 6GB SIM Dual Nano-Sim Kích cỡ màn hình 6.21 inches, 1080 x 2248 pixels Bộ nhớ trong 128Gb / 6Gb Khe cắm thẻ nhớ không có Camera chính Dual camera : 12 MP (f/1.8, 1/2.55", 1.4μm, 4-axis OIS, dual-pixel PDAF) + 12 MP (f/2.4, 1/3.4", 1.0μm),2x optical zoom, dual pixel phase detection autofocus, dual-LED flash Camera phụ 20 MP (f/2.0, 1.8μm),1080p Hệ điều hành Android 8.1 Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver) Chipset Qualcomm SDM845
Giá 3
Xiaomi Redmi 4a 32Gb
Giá từ 2498000
đến 2850000
Đề xuất 2
Tên sản phẩm REDMI 4A (DARK GREY) Kích thước màn hình 5.0 inch (~70.2% screen-to-body ratio) Độ phân giải HD 1280 x 720 pixels Màu màn hình 16 millions Tỉ lệ khung hình Mật độ điểm ảnh 294 dpi Công nghệ màn hình IPS Hỗ trợ cảm ứng Multi-touch capacitive screen Bộ cảm biến Accelerometer, Gyro, Proximity, Compass Hệ điều hành MIUI 8.0 (based on Android 6.0.1 Marshmallow) Chipset GPU: Adreno 308 CPU Qualcomm Snapdragon 425, Quad-Core (4 x 1.40GHz) Bộ nhớ trong (ROM) 32GB RAM 2GB Ngôn ngữ Multi Lan
Giá 2
Xiaomi Mi 4s
Giá từ 3990000
đến 5389000
Đề xuất 2
Kích thước màn hình: 5'' Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920 pixels, 5.0 inches (~441 ppi mật độ điểm ảnh) Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808, Quad-core 1.44 GHz Cortex-A53 & dual-core 1.82 GHz Cortex-A57, Adreno 418 RAM: 3 GB Máy ảnh chính: 13 MP Bộ nhớ trong: 16 GB Dung lượng pin (mAh): 3260 mAh
Giá 2
Xiaomi Redmi 3
Giá từ 2690000
đến 3049000
Đề xuất 2
Tính năng camera Nhận diện khuôn mặt, nhận diện nụ cười, Geo-tagging, HDR, chụp toàn cảnh, chống rung,... Thời gian hoạt động Khoảng 107 giờ khi để ở chế độ chờ Model Redmi 3 Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Kết nối Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot, GPS, Bluetooth V4.0 with A2DP, USB 2.0 Tốc độ CPU Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 & quad-core 1.2 GHz Cortex-A53 Kích thước 139.3 x 69.6 x 8.5mm Bộ nhớ trong 16GB Loại m
Giá 2
Xiaomi Mi 8 SE 64Gb
Giá từ 6599000
đến 7199000
Đề xuất 2
Cấu hình Xiaomi Mi 8 SE 64GB Ram 6GB SIM Dual Nano-SIM Kích cỡ màn hình 5.88 inches 1080 x 2244 pixels, 18.7:9 ratio Bộ nhớ trong 64GB / 6GB Khe cắm thẻ nhớ không có Camera chính Dual camera : 12 MP (f/1.9, 1.4μm, dual-pixel PDAF, gyro-EIS) + 5 MP (f/2.0, 1.12μm),dual pixel phase detection autofocus, LED flash Camera phụ 20 MP (f/2.0, 2.0μm) Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core 8x2.2 GHz Kryo 360 Chipset Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 GPU : Adreno 616 Màu sắc Xám , xanh, đỏ , vàng
Giá 2
Xiaomi Redmi 3s
Giá từ 1800000
đến 2398000
Đề xuất 2
Cấu hình Xiaomi Redmi 3s SIM Nano-Sim, 2 Sim Pin chuẩn Li-Ion 4100 mAh battery (không thể tháo rời) Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 128GB (Sử dụng khe sim 2) Kích cỡ màn hình 720 x 1280 pixels (HD),5.0 inches (~4294 ppi) Camera chính 13 MP, 4128 x 3096 pixels, phase detection autofocus, dual-LED (dual tone) flash Camera phụ 5 MP Bộ xử lý Quad-core 1.4 GHz Cortex-A53 & quad-core 1.1 GHz Cortex-A53 GPU: Adreno 505 Hệ điều
Giá 2
Xiaomi Mi A2 Lite 64Gb
Giá từ 4590000
đến 4599000
Đề xuất 2
Cấu hình Xiaomi Mi A2 Lite 64Gb Ram 4Gb SIM Dual Nano-SIM Kích cỡ màn hình 5.84 inches 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio Bộ nhớ trong 64 GB, 4 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ microSD, up to 256 GB (dedicated slot) Camera chính 12 MP, f/2.2, 1.25 μm, PDAF 5 MP, f/2.2, 1.12 μm, depth sensor Camera phụ 5 MP, f/2.0 Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo); Android One Bộ xử lý Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 GPU : Adreno 506 Màu sắc Black, Blue, Gold; Rose Gold Pin chuẩn Non-removab
Giá 2
Xiaomi Redmi 6 64Gb
Giá từ 3190000
đến 3299000
Đề xuất 2
Cấu hình Xiaomi Redmi 6 64GB Ram 4GB SIM Dual SIM Nano Kích cỡ màn hình 5.45 inches 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi density) Bộ nhớ trong 64 GB / 4 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ microSD, up to 256 GB Camera chính Dual: 12 MP (f/2.2, 1.25 μm, PDAF) + 5 MP (f/2.2, 1.12 μm, no AF, depth sensor),LED flash Camera phụ 5 MP, 1080p Hệ điều hành Android 8.1 Bộ xử lý Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 Chipset Mediatek MT6762 Helio P22 Màu sắc Đen , Xám, Vàng, Xanh Pin chuẩn Non-removable Li-Po 3000 mAh batter
Giá 2
Xiaomi Redmi Note 6 Pro 64Gb
Giá từ 5149000
đến 5290000
Đề xuất 2
Cấu hình Xiaomi Redmi Note 6 Pro 64Gb Ram 4Gb SIM 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) Kích cỡ màn hình 6.26" Full HD+ (1080 x 2160 Pixels) Bộ nhớ trong 64Gb 4Gb Ram Khe cắm thẻ nhớ MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB Camera chính 12 MP và 5 MP (2 camera) Camera phụ 20 MP và 2 MP Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Chipset Qualcomm Snapdragon 636 8 nhân GPU : Adreno 509 Pin chuẩn Pin chuẩn Li-Ion 4000 mAh
Giá 2
Xiaomi Mi 8 Explorer
Giá từ 14990000
đến 14999000
Đề xuất 2
Cấu hình Xiaomi Mi 8 Explorer Edition 128Gb Ram 8Gb SIM Dual Nano-Sim Kích cỡ màn hình 6.21 inches, 1080 x 2248 pixels Bộ nhớ trong 128 GB / 8 GB Khe cắm thẻ nhớ no Camera chính Dual camera : 12 MP (f/1.8, 1/2.55", 1.4μm, 4-axis OIS, dual-pixel PDAF) + 12 MP (f/2.4, 1/3.4", 1.0μm),2x optical zoom, dual pixel phase detection autofocus, dual-LED flash Camera phụ 20 MP (f/2.0, 1.8μm),1080p Hệ điều hành Android 8.1 Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver) Chipset Qua
Giá 2
Xiaomi Redmi Note 4X 32GB
Giá từ 2850000
đến 3090000
Đề xuất 2
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Sim 2 sim (micro-sim/ nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 151 x 76 x 8.4 mm (5.94 x 2.99 x 0.33 in) Trọng lượng 175 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.5 inches Độ phân giải 1080 x 1920 pixels (~401 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (MIUI 8) Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU 8 nhân 2.0 GHz Cor
Giá 2
Xiaomi Redmi S2 64GB
Giá từ 3190000
đến 3299000
Đề xuất 2
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850/900/1900/2100 Mạng 4G LTE Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 160.7 x 77.3 x 8.1 mm (6.33 x 3.04 x 0.32 in) Trọng lượng 170g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 720 x 1440 pixels (~269 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.1 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU 8 nhân 2.0 GHz Cortex-A53
Giá 2
Xiaomi Mi Max
Giá từ 3990000
đến 4200000
Đề xuất 2
Giá 2
Xiaomi Mi Note 3
8990000
Đề xuất 1
Hệ điều hành: Android 7.1 Màn hình: 5.5" Độ phân giải: Full HD (1080 x 1920 pixels) Ram: 6GB Bộ nhớ trong(Rom): 64GB Camera Sau: 2 camera 12 MP Camera trước: 16 MP Thẻ sim: 2 NaNo SIM Dung lượng pin: 3500 mAh
Giá 1
Xiaomi Mi Max 3 128GB
6790000
Đề xuất 1
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Mạng 4G HSPA, LTE Sim 2 SIM (Nano-SIM) KÍCH THƯỚC Kích thước 176.2 x 87.4 x 8 mm (6.94 x 3.44 x 0.31 in) Trọng lượng 221 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 6.9 inches Độ phân giải 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~350 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.1 Chipset Qualcomm Snapdragon 636 CPU 8 nhân 1.8 GHz Kry
Giá 1
Xiaomi Mi Mix 256Gb
12290000
Đề xuất 1
– Sản phẩm là máy mới 100% hàng nhập khẩu . – Máy mới nguyên hộp và trùng imei với máy. – Phụ kiện theo máy bao gồm: sạc, cáp, tai nghe, dụng cụ lấy sim (tuỳ phiên bản) và sách hướng dẫn sử dụng. – Sản phẩm được bao test 15 ngày 1 đổi 1 nếu máy có lỗi do nhà sản xuất và được bảo hành chính hãng 12 tháng tiếp theo xem ( chi tiết tại đây ). – Phụ kiện kèm theo máy được bảo hành 12 tháng, bao test 30 ngày 1 đổi 1 từ thời điểm mua sản phẩm ( chi tiết tại đây ). ...
Giá 1
Xiaomi Mi 4c
4550000
Đề xuất 1
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, panorama, HDR Model Mi 4C Hệ điều hành Android OS, v5.1.1 (Lollipop) Kết nối Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot, Bluetooth v4.1, FM radio Tốc độ CPU Quad-core 1.44GHz Cortex-A53, dual-core 1.82GHz Cortex-A57 Kích thước 138.1 x 69.6 x 7.8mm Bộ nhớ trong 16GB Loại màn hình IPS LCD Độ phân giải màn hình 1080 x 1920 pixels RAM 2GB Quay phim 108
Giá 1
Xiaomi Mi 6 64GB
999
Đề xuất 1
Cấu hình Xiaomi Mi 6 64GB Ram 6GB SIM 2 Sim, Nano-Sim Khe cắm thẻ nhớ Không Pin chuẩn Non-removable Li-Po 3350 mAh battery Kích cỡ màn hình 1080 x 1920 pixels, 5.15 inches (~ 428 ppi) Camera chính Dual 12 MP, f/1.8, phase detection autofocus, dual-LED (dual tone) flash Camera phụ 8 MP, 1080p Bộ xử lý Octa-core (4×2.45 GHz Kryo & 4×1.9 GHz Kryo) GPU:Adreno 540 Hệ điều hành Android 7.1.1 (Nougat) Chipset Qualcomm MSM8998 Snapdragon 83
Giá 1
Xiaomi Redmi 3 Pro
3749000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất : Xiaomi Kích thước màn hình: 5.0" Độ phân giải màn hình: 720 x 1280px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616, Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 & quad-core 1.2 GHz Cortex-A53, Adreno 405 RAM: 3 GB Máy ảnh chính: 13 MP Bộ nhớ trong: 32 GB Dung lượng pin (mAh): 4100 mAh
Giá 1
Chọn địa điểm