Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động Xiaomi

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
Xiaomi Redmi Note
Giá từ 1689000
đến 2890000
Đề xuất 2
Màn hình: IPS LCD, 5.5", 1080 x 1920 pixels Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) CPU: MT6795 (Helio x10), 8 nhân, 2.2 GHz Chip đồ họa: PowerVR G6200 Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 8 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32 GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: 3050 mAh Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Giá 2
Xiaomi Mi4
Giá từ 2899000
đến 14890000
Đề xuất 5
Chất liệu vỏ Nhựa Tính năng camera Tự nhận diện khuôn mặt, chạm lấy nét, làm mịn da Thời gian hoạt động Thời gian chờ: 280 giờ (3G) Model Mi 4 Hệ điều hành Android OS, v4.4.3 (KitKat) Kết nối Wifi, Bluetooth, 3G, 2G, USB, GPS,... Tốc độ CPU Quad-core 2.5 GHz Krait 400 Kích thước 139.2 x 68.5 x 8.9mm Bộ nhớ trong 16GB Loại màn hình IPS LCD Cảm ứng Điện dung đa điểm Độ phân giải màn hình 1080 x 1920 pixels RAM 2GB
Giá 5
Xiaomi Redmi 5 Plus
Giá từ 2850000
đến 4890000
Đề xuất 26
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850/900/1900/2100 Mạng 4G LTE Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 158.5 x 75.5 x 8.1 mm Trọng lượng 180g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 1080 x 2160 pixels (~403 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.1.2 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU 8 nhân 2.0 GHz Cortex-A53 GPU Adreno 506
Giá 26
Xiaomi Mi 5X
Giá từ 3290000
đến 5990000
Đề xuất 22
Thông tin chung Hãng sản xuất Xiaomi Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 7.0 Màn hình Loại màn hình Cảm ứng Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Full HD Độ phân giải 1080 x 1920 pixels Màn hình rộng 5.5 Inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 12MP + 12MP Camera trước 5mp Đèn Flash Có Tính năng camera Có Quay phim Có Videocall Có
Giá 22
Xiaomi Redmi 4X
Giá từ 2200000
đến 14890000
Đề xuất 16
THÔNG TIN CHUNG Ngôn ngữ : Đa ngôn ngữ MÀN HÌNH Chuẩn màn hình : HD Độ phân giải : 720 x 1280 pixels Loại màn hinh : IPS LCD Màu màn hình : 16 triệu màu Màn hình rộng : 5.0'' Công nghệ cảm ứng : Kính cường lực Gorilla Glass CHỤP HÌNH & QUAY PHIM Camera sau : 13 MP Camera trước : 5 MP Tính năng camera : Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Đèn flash : Có Videocall : Có Quay phim : Quay phim FullHD 1080p@30fps CPU & RAM Tốc độ CPU : 1.4 Ghz Chipset
Giá 16
Xiaomi Mi Max 2
Giá từ 3890000
đến 6199000
Đề xuất 11
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Mạng 4G LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) Sim 2 SIM (Nano-SIM/Micro-SIM) KÍCH THƯỚC Kích thước 174.1 x 88.7 x 7.6 mm (6.85 x 3.49 x 0.30 in) Trọng lượng 211 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 6.44 inches Độ phân giải FullHD 1080 x 1920 pixels (~342 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS,
Giá 11
Xiaomi Redmi Note 4X
Giá từ 2290000
đến 14890000
Đề xuất 11
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Sim 2 sim (micro-sim/ nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 151 x 76 x 8.4 mm (5.94 x 2.99 x 0.33 in) Trọng lượng 175 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.5 inches Độ phân giải 1080 x 1920 pixels (~401 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (MIUI 8) Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU 8 nhân 2.0 GHz Cor
Giá 11
Xiaomi Redmi 5 Plus 64Gb
Giá từ 3390000
đến 5690000
Đề xuất 11
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850/900/1900/2100 Mạng 4G LTE Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 158.5 x 75.5 x 8.1 mm Trọng lượng 180g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 1080 x 2160 pixels (~403 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.1.2 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU 8 nhân 2.0 GHz Cortex-A53 GPU Adreno 506
Giá 11
Xiaomi Mi Mix 2
Giá từ 8590000
đến 15990000
Đề xuất 11
Hãng sản xuất: Xiaomi 3G: HSPA 42.2/5.76 Mbps 4G: LTE-A (3CA) Cat12 600/150 Mbps Kích thước: 151.8 x 75.5 x 7.7 mm (5.98 x 2.97 x 0.30 in) Trọng lượng: 185 g (6.53 oz) SIM: 2 SIM (Nano-SIM) Loại màn hình: Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước màn hình: 5.99 inches Độ phân giải màn hình: 1080 x 2160 pixels Hệ điều hành: Android Phiên bản hệ điều hành: 7.1 (Nougat) Chipset: Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835
Giá 11
Xiaomi Redmi S2
Giá từ 2590000
đến 4479000
Đề xuất 10
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850/900/1900/2100 Mạng 4G LTE Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 160.7 x 77.3 x 8.1 mm (6.33 x 3.04 x 0.32 in) Trọng lượng 170g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 720 x 1440 pixels (~269 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.1 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU 8 nhân 2.0 GHz Cortex-A53
Giá 10
Xiaomi Redmi 5
Giá từ 2390000
đến 3290000
Đề xuất 10
Thông tin chung Hãng sản xuất Xiaomi Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 7.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu mầu Độ phân giải HD+ (720 x 1440 Pixels) Màn hình rộng 5.7 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 12Mp Camera trước 5Mp Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HD
Giá 10
Xiaomi Redmi 4X 32Gb
Giá từ 2499000
đến 14890000
Đề xuất 9
Tên sản phẩm REDMI 4X (GOLD) Kích thước màn hình 5.0 inch (~70.7% screen-to-body ratio) Độ phân giải HD 1280 x 720 pixels Màu màn hình 16 millions Tỉ lệ khung hình Mật độ điểm ảnh 294 dpi Công nghệ màn hình IPS Hỗ trợ cảm ứng Multi-touch capacitive screen Bộ cảm biến Accelerometer, Gyroscope, Proximity, E-Compass, Ambient light sensor Hệ điều hành MIUI 8.0 (based on Android 6.0.1 Marshmallow) Chipset GPU: Adreno 505 CPU Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435, 4 x 1.4 GHz A53 + 4 x 1.1 GHz A53 Bộ nhớ t
Giá 9
Xiaomi Mi Mix 2S
Giá từ 11490000
đến 16490000
Đề xuất 8
Cấu hình Xiaomi Mi Mix 2S 64Gb Ram 6Gb SIM Dual SIM; Nano-SIM Kích cỡ màn hình 1080 x 2160 pixels(FullHD),5.99 inches (~403 ppi) Bộ nhớ trong 64Gb / 6Gb Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 128GB Camera chính Dual: 12 MP (f/1.8, 1/2.55", 1.4 μm) + 12 MP (f/2.4, 1/2.9", 1.0 μm),2x optical zoom, dual pixel phase detection autofocus, 4-axis OIS, dual-LED dual-tone flash Camera phụ 5 MP, (f/2.0, 1.4 μm),1080p Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold
Giá 8
Xiaomi Redmi Note 5A Prime
Giá từ 3159000
đến 14890000
Đề xuất 8
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Sim 2 sim (micro-sim/ nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 153 x 76.2 x 7.6 mm (6.02 x 3.00 x 0.30 in) Trọng lượng 150 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.5 inches Độ phân giải 720 x 1280 pixel NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.0 (MIUI 8) Chipset Qualcomm Snapdragon 435 CPU 4 nhân Cortex-A53 GPU Adreno 308
Giá 8
Xiaomi Redmi Note 3 Pro
Giá từ 2079000
đến 3589000
Đề xuất 8
Màn hình Full HD, 5.5 inch, 1920 x 1080 pixels Hệ điều hành Android v5.1 Lollipop Camera trước 5 MP Camera sau 16 MP, 1080p - 30fps CPU Qualcomm S650, 6 nhân, 4x1.4 GHz Cortex-A53 & 2x1.8 GHz Cortex-A72 RAM 2 GB - 3 GB Bộ nhớ trong 16 GB - 32 GB Thẻ nhớ Có hỗ trợ thẻ nhớ SIM 2 Nano Sim Mạng di động 3G, LTE Dung lượng Pin 4050 mAh Bluetooth Có WiFi Có Tính năng nâng cao Mở khóa bằng vân tay ...
Giá 8
Xiaomi Redmi Note 5A
Giá từ 2550000
đến 14890000
Đề xuất 8
THÔNG TIN CHUNG Ngôn ngữ : Đa ngôn ngữ MÀN HÌNH Chuẩn màn hình : HD Độ phân giải : 720 x 1280 pixels Loại màn hinh : IPS LCD Màu màn hình : 16 triệu màu Màn hình rộng : 5.5" Công nghệ cảm ứng : Kính cường lực gorilla glass 3 CHỤP HÌNH & QUAY PHIM Camera sau : 13 MP Camera trước : 5 MP Tính năng camera : Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Đèn flash : Có Videocall : Có Quay phim : Quay phim FullHD 1080p@30fps CPU & RAM Tốc độ CPU : 1.4 Ghz Chipset
Giá 8
Xiaomi Redmi 5A
Giá từ 1699000
đến 14890000
Đề xuất 8
Hệ điều hành: Android 7.1 Màn hình: 5" Độ phân giải: HD (720 x 1280 pixels) Ram: 2GB Bộ nhớ trong(Rom): 16 GB CPU: Qualcomm Snapdragon 425 4 nhân 64-bit Chip đồ họa (GPU): Adreno 308 Camera Sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Thẻ sim: Nano SIM & Micro SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) Thẻ nhớ ngoài: MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB Dung lượng pin: 3000 mAh Màu sắc: đen,vàng,hồng ...
Giá 8
Xiaomi Mi 8 SE
Giá từ 6490000
đến 8499000
Đề xuất 6
Cấu hình Xiaomi Mi 8 SE 64GB Ram 6GB SIM Dual Nano-SIM Kích cỡ màn hình 5.88 inches 1080 x 2244 pixels, 18.7:9 ratio Bộ nhớ trong 64GB / 6GB Khe cắm thẻ nhớ không có Camera chính Dual camera : 12 MP (f/1.9, 1.4μm, dual-pixel PDAF, gyro-EIS) + 5 MP (f/2.0, 1.12μm),dual pixel phase detection autofocus, LED flash Camera phụ 20 MP (f/2.0, 2.0μm) Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core 8x2.2 GHz Kryo 360 Chipset Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 GPU : Adreno 616 Màu sắc Xám , xanh, đỏ , vàng
Giá 6
Xiaomi Mi Mix 2S 128GB
Giá từ 11999000
đến 14990000
Đề xuất 6
Cấu hình Xiaomi Mi Mix 2S 128Gb Ram 6Gb SIM Dual SIM; Nano-SIM Kích cỡ màn hình 1080 x 2160 pixels(FullHD),5.99 inches (~403 ppi) Bộ nhớ trong 128GB / 6GB Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 128GB Camera chính Dual: 12 MP (f/1.8, 1/2.55", 1.4 μm) + 12 MP (f/2.4, 1/2.9", 1.0 μm),2x optical zoom, dual pixel phase detection autofocus, 4-axis OIS, dual-LED dual-tone flash Camera phụ 5 MP, (f/2.0, 1.4 μm),1080p Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Go
Giá 6
Xiaomi Redmi Note 5 Pro
Giá từ 3490000
đến 3990000
Đề xuất 5
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Sim 2 sim (micro-sim/ nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 158.6 x 75.4 x 8.1 mm Trọng lượng 181 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 1080 x 2160 pixels (~403 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.1.2 (MIUI 9) Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 636 CPU 8 nhân 1.8 GHz Kryo 260 GPU Ad
Giá 5
Xiaomi Mi Max
Giá từ 3990000
đến 5579000
Đề xuất 5
Màn hình: 6.44" Full HD HĐH: Android 6.0 CPU: Snapdragon 650 RAM: 3 GB, ROM: 32 GB Camera: 16MP, Selfie: 5MP Pin: 4850 mAh
Giá 5
Xiaomi Mi 5
Giá từ 4690000
đến 7690000
Đề xuất 5
Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow) Màn hình: IPS LCD, 5.15", Full HD Độ phân giải: Full HD (1080 x 1920 pixels) Ram: 3 GB Bộ nhớ trong(Rom): 32 GB CPU: Snapdragon 820 4 nhân 64-bit Chip đồ họa (GPU): Snapdragon 820 4 nhân 64-bit Camera Sau: 16 MP Camera trước: 4 MP Thẻ sim: 1 Nano SIM Dung lượng pin: 3000 mAh
Giá 5
Xiaomi Redmi Note 5 Pro 64Gb
Giá từ 3890000
đến 6990000
Đề xuất 5
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Sim 2 sim (micro-sim/ nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 158.6 x 75.4 x 8.1 mm Trọng lượng 181 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 1080 x 2160 pixels (~403 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.1.2 (MIUI 9) Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 636 CPU 8 nhân 1.8 GHz Kryo 260 GPU Ad
Giá 5
Xiaomi Redmi 4a
Giá từ 1930000
đến 2690000
Đề xuất 5
THÔNG TIN CHUNG Ngôn ngữ : Đa ngôn ngữ MÀN HÌNH Chuẩn màn hình : HD Độ phân giải : 720 x 1280 pixels Loại màn hinh : IPS LCD Màu màn hình : 16 triệu màu Màn hình rộng : 5.0'' Công nghệ cảm ứng : Cảm ứng điện dung đa điểm CHỤP HÌNH & QUAY PHIM Camera sau : 13 MP Camera trước : 5 MP Tính năng camera : Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama Đèn flash : Có Videocall : Có Quay phim : Quay phim FullHD 1080p@30fps CPU & RAM Tốc độ CPU : 1.4 Ghz Chipset : Q
Giá 5
Xiaomi Redmi Note 4 64Gb
Giá từ 3590000
đến 4790000
Đề xuất 5
Tên sản phẩm REDMI NOTE 4 (GOLD) Kích thước màn hình 5.5 inch (~72.7% screen-to-body ratio) Độ phân giải FHD 1920 x 1080 pixels Màu màn hình 16 millions Tỉ lệ khung hình Mật độ điểm ảnh 401 dpi Công nghệ màn hình IPS Hỗ trợ cảm ứng Multi-touch capacitive screen Bộ cảm biến Accelerometer, Gyro, Proximity, Compass Hệ điều hành MIUI 8.0 (based on Android 6.0 Marshmallow) Chipset GPU: Adreno 506 CPU Qualcomm Snapdragon 625, Octa-Core (8 x 2.00GHz) Bộ nhớ trong (ROM) 64GB RAM 4GB Ngôn ngữ Multi Lang
Giá 5
Xiaomi Redmi 5 32Gb
Giá từ 3090000
đến 3490000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hãng sản xuất Xiaomi Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 7.1 Ngôn ngữ Tiếng anh- Tiếng việt Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu mầu Độ phân giải HD+ (720 x 1440 Pixels) Màn hình rộng 5.7 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 12Mp Camera trước 5Mp Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khu
Giá 4
Xiaomi Redmi Note 3 Pro 32Gb
Giá từ 2179000
đến 4299000
Đề xuất 4
Tính năng camera Nhận diện khuôn mặt, nhận diện nụ cười, Geo-tagging, HDR, chụp toàn cảnh, lấy nét pha với tốc độ 0.3 giây, chống rung,... Thời gian hoạt động Khoảng 264 giờ khi để ở chế độ chờ và 60 giờ khi chơi nhạc liên tục Model Redmi Note 3 Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Kết nối 3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps, 4G LTE, Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot, GPS, Bluetooth V4.0 with A2DP, USB 2.0 Tốc độ CPU 2.
Giá 4
Xiaomi Mi 8
Giá từ 10200000
đến 12490000
Đề xuất 4
Cấu hình Xiaomi Mi 8 64GB Ram 6GB SIM Dual Nano-Sim Kích cỡ màn hình 6.21 inches, 1080 x 2248 pixels Bộ nhớ trong 64Gb / 6Gb Khe cắm thẻ nhớ không có Camera chính Dual camera : 12 MP (f/1.8, 1/2.55", 1.4μm, 4-axis OIS, dual-pixel PDAF) + 12 MP (f/2.4, 1/3.4", 1.0μm),2x optical zoom, dual pixel phase detection autofocus, dual-LED flash Camera phụ 20 MP (f/2.0, 1.8μm),1080p Hệ điều hành Android 8.1 Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver) Chipset Qualcomm SDM845 Sn
Giá 4
Xiaomi Redmi Note 2
Giá từ 1990000
đến 14890000
Đề xuất 4
Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nụ cười, chống rung Model Redmi Note 2 Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Kết nối 3G, 4G LTE, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/Dual-band/Wi-Fi hotspot, Bluetooth 4.0, micro USB,... Tốc độ CPU 2.0GHz Kích thước 152 x 76 x 8.3mm Bộ nhớ trong 16GB Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Độ phân giải màn hình 1080 x 1920 pixels RAM 2GB
Giá 4
Xiaomi Redmi Note 4X 32GB
Giá từ 2850000
đến 3479000
Đề xuất 4
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Sim 2 sim (micro-sim/ nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 151 x 76 x 8.4 mm (5.94 x 2.99 x 0.33 in) Trọng lượng 175 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.5 inches Độ phân giải 1080 x 1920 pixels (~401 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (MIUI 8) Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU 8 nhân 2.0 GHz Cor
Giá 4
Xiaomi Mi Note 3
Giá từ 5990000
đến 8990000
Đề xuất 3
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Cat6 300/50 Mbps Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 152.6 x 74 x 7.6 mm (6.01 x 2.91 x 0.30 in) Trọng lượng 163 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.5 inches Độ phân giải 1080 x 1920 pixels (~401 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.1.1 Chipset Qualcomm MSM8956 Plus Snapdragon 660 CPU 8 nhân (4x2.2
Giá 3
Xiaomi Redmi 4a 32Gb
Giá từ 1499000
đến 2850000
Đề xuất 3
Tên sản phẩm REDMI 4A (DARK GREY) Kích thước màn hình 5.0 inch (~70.2% screen-to-body ratio) Độ phân giải HD 1280 x 720 pixels Màu màn hình 16 millions Tỉ lệ khung hình Mật độ điểm ảnh 294 dpi Công nghệ màn hình IPS Hỗ trợ cảm ứng Multi-touch capacitive screen Bộ cảm biến Accelerometer, Gyro, Proximity, Compass Hệ điều hành MIUI 8.0 (based on Android 6.0.1 Marshmallow) Chipset GPU: Adreno 308 CPU Qualcomm Snapdragon 425, Quad-Core (4 x 1.40GHz) Bộ nhớ trong (ROM) 32GB RAM 2GB Ngôn ngữ Multi Lan
Giá 3
Xiaomi Mi 5s Plus
Giá từ 5300000
đến 7550000
Đề xuất 3
Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow) Màn hình: 5.7" Độ phân giải: 1080 x 1920 pixels Ram: 6 GB Bộ nhớ trong(Rom): 128 GB CPU: Qualcomm Snapdragon 821 4 nhân 64-bit Chip đồ họa (GPU): Adreno 530 Camera Sau: 12 MP Camera trước: 4 MP Thẻ sim: 2 Nano SIM Thẻ nhớ ngoài: Không Dung lượng pin: 3800 mAh Màu sắc: Bạc, Xám, Vàng đồng, Vàng hồng ...
Giá 3
Xiaomi Mi 5s
Giá từ 5090000
đến 7490000
Đề xuất 3
Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow) Màn hình: IPS LCD 5.15 inches Độ phân giải: Full HD (1080 x 1920 pixels) Ram: 3/4 GB Bộ nhớ trong(Rom): 64 GB CPU: Qualcomm Snapdragon 821 4 nhân 64-bit Chip đồ họa (GPU): Adreno 530 Camera Sau: 12 MP Camera trước: 4 MP Thẻ sim: 1 Nano SIM Thẻ nhớ ngoài: Không Dung lượng pin: 3200 mAh ...
Giá 3
Xiaomi Redmi 4 Prime
Giá từ 2000000
đến 14890000
Đề xuất 3
Hệ điều hành: Android OS, v6.0.1 Marshmallow Màn hình: IPS LCD 5" Độ phân giải: 1080 x 1920 pixels Ram: 3GB Bộ nhớ trong(Rom): 32GB CPU: Snapdragon 625 Chip đồ họa (GPU): Adreno 506 Camera Sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Thẻ sim: 2 Nano SIM Thẻ nhớ ngoài: MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB Dung lượng pin: 4100 mAh
Giá 3
Xiaomi Redmi S2 64GB
Giá từ 3390000
đến 4499000
Đề xuất 3
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850/900/1900/2100 Mạng 4G LTE Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 160.7 x 77.3 x 8.1 mm (6.33 x 3.04 x 0.32 in) Trọng lượng 170g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.99 inches Độ phân giải 720 x 1440 pixels (~269 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.1 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 CPU 8 nhân 2.0 GHz Cortex-A53
Giá 3
Xiaomi Mi 8 128GB
Giá từ 11490000
đến 13490000
Đề xuất 3
Cấu hình Xiaomi Mi 8 128GB Ram 6GB SIM Dual Nano-Sim Kích cỡ màn hình 6.21 inches, 1080 x 2248 pixels Bộ nhớ trong 128Gb / 6Gb Khe cắm thẻ nhớ không có Camera chính Dual camera : 12 MP (f/1.8, 1/2.55", 1.4μm, 4-axis OIS, dual-pixel PDAF) + 12 MP (f/2.4, 1/3.4", 1.0μm),2x optical zoom, dual pixel phase detection autofocus, dual-LED flash Camera phụ 20 MP (f/2.0, 1.8μm),1080p Hệ điều hành Android 8.1 Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver) Chipset Qualcomm SDM845
Giá 3
Xiaomi Mi 4s
Giá từ 3990000
đến 5389000
Đề xuất 2
Kích thước màn hình: 5'' Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920 pixels, 5.0 inches (~441 ppi mật độ điểm ảnh) Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808, Quad-core 1.44 GHz Cortex-A53 & dual-core 1.82 GHz Cortex-A57, Adreno 418 RAM: 3 GB Máy ảnh chính: 13 MP Bộ nhớ trong: 16 GB Dung lượng pin (mAh): 3260 mAh
Giá 2
Xiaomi Mi Mix 256Gb
Giá từ 12290000
đến 13290000
Đề xuất 2
– Sản phẩm là máy mới 100% hàng nhập khẩu . – Máy mới nguyên hộp và trùng imei với máy. – Phụ kiện theo máy bao gồm: sạc, cáp, tai nghe, dụng cụ lấy sim (tuỳ phiên bản) và sách hướng dẫn sử dụng. – Sản phẩm được bao test 15 ngày 1 đổi 1 nếu máy có lỗi do nhà sản xuất và được bảo hành chính hãng 12 tháng tiếp theo xem ( chi tiết tại đây ). – Phụ kiện kèm theo máy được bảo hành 12 tháng, bao test 30 ngày 1 đổi 1 từ thời điểm mua sản phẩm ( chi tiết tại đây ). ...
Giá 2
Xiaomi Mi 5c
Giá từ 4290000
đến 4950000
Đề xuất 2
Xiaomi Mi 5C xách tay chính hãng, máy fullbox đẹp bảo hành tốt. Mua bán trả góp điện thoại Xiaomi Mi 5C giá rẻ uy tín tại TP.HCM
Giá 2
Xiaomi Redmi 3
Giá từ 2690000
đến 3049000
Đề xuất 2
Tính năng camera Nhận diện khuôn mặt, nhận diện nụ cười, Geo-tagging, HDR, chụp toàn cảnh, chống rung,... Thời gian hoạt động Khoảng 107 giờ khi để ở chế độ chờ Model Redmi 3 Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Kết nối Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot, GPS, Bluetooth V4.0 with A2DP, USB 2.0 Tốc độ CPU Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 & quad-core 1.2 GHz Cortex-A53 Kích thước 139.3 x 69.6 x 8.5mm Bộ nhớ trong 16GB Loại m
Giá 2
Xiaomi Mi Note 2
Giá từ 8990000
đến 11290000
Đề xuất 2
Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow) Màn hình: 5.7" Độ phân giải: 1080 x 1920 pixels Ram: 6 GB Bộ nhớ trong(Rom): 128 GB CPU: Qualcomm Snapdragon 821 4 nhân 64-bit Chip đồ họa (GPU): Adreno 530 Camera Sau: 22.5 MP Camera trước: 8 MP Thẻ sim: 2 Nano SIM Thẻ nhớ ngoài: Không Dung lượng pin: 4070 mAh
Giá 2
Xiaomi Redmi 3X
Giá từ 2950000
đến 2990000
Đề xuất 2
Giá 2
Xiaomi Mi 4c
4550000
Đề xuất 1
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, panorama, HDR Model Mi 4C Hệ điều hành Android OS, v5.1.1 (Lollipop) Kết nối Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot, Bluetooth v4.1, FM radio Tốc độ CPU Quad-core 1.44GHz Cortex-A53, dual-core 1.82GHz Cortex-A57 Kích thước 138.1 x 69.6 x 7.8mm Bộ nhớ trong 16GB Loại màn hình IPS LCD Độ phân giải màn hình 1080 x 1920 pixels RAM 2GB Quay phim 108
Giá 1
Xiaomi Redmi 3 Pro
3749000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất : Xiaomi Kích thước màn hình: 5.0" Độ phân giải màn hình: 720 x 1280px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616, Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 & quad-core 1.2 GHz Cortex-A53, Adreno 405 RAM: 3 GB Máy ảnh chính: 13 MP Bộ nhớ trong: 32 GB Dung lượng pin (mAh): 4100 mAh
Giá 1
Xiaomi Redmi 3s
1800000
Đề xuất 1
Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow) Màn hình: 5.0 inches Độ phân giải: 720 x 1280 pixels Ram: 2 GB Bộ nhớ trong(Rom): 16 GB CPU: Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430 Chip đồ họa (GPU): Adreno 505 Camera Sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Thẻ sim: Micro-SIM Thẻ nhớ ngoài: MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB Dung lượng pin: 4100 mAh ...
Giá 1
Xiaomi Redmi Note 4X 64GB
4079000
Đề xuất 1
Màn hình: 5.5 inch Full HD HĐH: Android 6.0 CPU: Snapdragon 625 8 nhân RAM: 4 GB, ROM: 64 GB Camera: 13MP, 5MP Pin: 4100 mAh
Giá 1
Xiaomi Redmi 5 32GB (Ram 3GB) mới nguyên Seal
Màn hình: 5.7"inch, HD+ (720 x 1440 Pixels), IPS LCD Camera: Sau 12.MP (f/2.2), trước 5.MP CPU: Snapdragon 450, 8 nhân 64 bit RAM: 3GB Bộ nhớ trong: 32GB, có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài Hỗ trợ Sim: 1 Nano SIM & 1 Micro SIM Pin: 3300mAh
2890000
4190000
-31%
Hùng Mobile
Điện Thoại Xiaomi Mi 6X - Ram 4GB
Màn hình Full HD+, 5.99", 1080 x 2160 Pixels CPU Qualcomm SDM660 Snapdragon 660, 8 nhân, 4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260 RAM 4GB Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Camera chính Dual 12MP + 20MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 20 MP Bộ nhớ trong 64 GB Thẻ nhớ ngoài đến 256GB Dung lượng pin 3010 mAh
5190000
5990000
-13%
TechOne
XIAOMI MI MIX 6Gb/256Gb (ĐEN) DGW - Chính hãng
Tên sản phẩm MIX (BLACK) Kích thước màn hình 6.4 inch (~83.6% screen-to-body ratio) Độ phân giải 1080 x 2040 pixels Màu màn hình 16 millions Tỉ lệ khung hình Mật độ điểm ảnh 362 dpi Công nghệ màn hình IPS Hỗ trợ cảm ứng Multi-touch capacitive screen Bộ cảm biến Accelerometer, Gyro, Proximity, Compass, Barometer Hệ điều hành MIUI 8.0 (based on Android 6.0 Marshmallow) Chipset GPU: Adreno 530 CPU Qualcomm Snapdragon 821, Quad-Core (2 x 2.35 GHz Kryo & 2 x 1.6 GHz Kryo) Bộ nhớ trong (ROM) 256GB RA
13800000
13990000
-1%
TechMart - Thái Hà
XIAOMI REDMI NOTE 4 3GB/32GB (XÁM, VÀNG, ĐEN) DGW - Chính hãng
Tên sản phẩm REDMI NOTE 4 (GOLD) Kích thước màn hình 5.5 inch (~72.7% screen-to-body ratio) Độ phân giải FHD 1920 x 1080 pixels Màu màn hình 16 millions Tỉ lệ khung hình Mật độ điểm ảnh 401 dpi Công nghệ màn hình IPS Hỗ trợ cảm ứng Multi-touch capacitive screen Bộ cảm biến Accelerometer, Gyro, Proximity, Compass Hệ điều hành MIUI 8.0 (based on Android 6.0 Marshmallow) Chipset GPU: Adreno 506 CPU Qualcomm Snapdragon 625, Octa-Core (8 x 2.00GHz) Bộ nhớ trong (ROM) 32GB RAM 3GB Ngôn ngữ Multi Lang
4199000
4490000
-7%
TechMart - Thái Hà
Xiaomi Mi8 SE Ram 4Gb 64Gb
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE-A Cat15 800/150 Mbps Sim 2 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 147.3 x 73.1 x 7.5 mm (5.80 x 2.88 x 0.30 in) Trọng lượng 164 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.88 inches Độ phân giải 1080 x 2244 pixels (~423 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.1 Chipset Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 CPU 8 nhân (2x2.2 G
6490000
Сlickbuy
XIAOMI MI 3
Xiaomi Mi3 Giá : 3.990.000 vnđ Có Hàng! Trắng, Đen Tình trạng : Mới 100%! Fullbox : Hộp, sạc, cáp, sách hướng dẫn Xuất Xứ : Xách tay Bảo hành : 12 tháng! 10 ngày đổi mới! Khuyến mại : - Tặng dán màn hình - Cái đặt game, ứng dụng miễn phí. - Giảm 20-30% khi mua thêm phụ kiện.
3990000
ANTUONG mobile
XIAOMI REDMI NOTE 4X RAM 3GB MỚI 100% NGUYÊN SEAL
Hãng sản xuất: Xiaomi 3G: HSPA 42.2/5.76 Mbps 4G: LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps Kích thước: 139.2 x 70 x 8.7 mm (5.48 x 2.76 x 0.34 in) Trọng lượng: 150 g (5.29 oz) SIM: 2 SIM (Micro-SIM/Nano-SIM) Loại màn hình: Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước màn hình: 5.0 inches Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels Hệ điều hành: Android Phiên bản hệ điều hành: Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Chipset: Qualcomm M
2850000
thegioiso3a.vn
Xiaomi Redmi 6 Pro 32Gb Ram 3Gb
Cấu hình Xiaomi Redmi 6 Pro 32Gb Ram 3Gb SIM Dual SIM Nano Kích cỡ màn hình 5.84 inches , 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~432 ppi density) Bộ nhớ trong 32Gb / 3Gb Ram Khe cắm thẻ nhớ microSD, up to 256 GB (dedicated slot) Camera chính Dual: 12 MP (f/2.2, 1.25 μm, PDAF) + 5 MP (f/2.2, 1.12 μm, no AF, depth sensor),gyro-EIS, LED flash Camera phụ 5 MP, 1080p, HDR Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 GPU : Adreno 506 Màu sắc
4199000
Hnam Mobile - Trần Quang Khải, Q.1
Xiaomi Black Shark 128Gb Ram 8Gb
Cấu hình Xiaomi Black Shark 128Gb Ram 8Gb SIM 2 sim ( Nano-SIM , dual stand-by) Kích cỡ màn hình 5.99 inches, 1080 x 2160 pixels , 18:9 ratio (~403 ppi density) Bộ nhớ trong 128 GB / 8 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ không Camera chính Dual: 12 MP (f/1.8, 1.25 μm) + 20 MP (f/1.8, 1.0 μm),2x optical zoom, dual pixel phase detection autofocus, dual-LED dual-tone flash Camera phụ 20 MP, (f/2.2, 1.0 μm),1080p Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Si
13999000
Hnam Mobile - Trần Quang Khải, Q.1
Điện thoại Xiaomi Redmi Note 4
Màn hình : 5.5", Full HD (1080 x 1920 pixels), IPS LCD, Camera sau : 13 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Camera trước : 5 MP, Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT, Hệ điều hành - CPU : Android 6.0 (Marshmallow), Snapdragon 625 8 nhân 64-bit, 2.0 Ghz, Bộ nhớ ram & Lưu trữ : 3 GB, 32 GB, MicroSD, 128 GB, Kết nối : 4G LTE Cat 4, 2 SIM, SIM 2 chung khe thẻ nhớ, 1 Nano + 1 Micro, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot, A-GPS, GLONASS, v
4290000
phuongtung.vn
Chọn địa điểm