Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động Wiko

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
Wiko Sunset
Giá từ 990000
đến 1589000
Đề xuất 5
TÍNH NĂNG NỔI BẬT: Tại sao bạn nên mua smarphone Wiko Sunset giá rẻ của Pháp? Hãy cho chúng tôi 1 phút của bạn để chúng tôi cho bạn thấy những lý do mà bạn nên sở hữu một dòng sản phẩm smartphone cao cấp của hãng với mức giá "rẻ như bèo" này. Nhà sản xuất Smartphone của Pháp với dòng điện thoại di động Wiko đã công bố một phiên bản Wiko Sunset với những đường nét rạng rỡ và thiết kế năng lượng mặt trời. Smartphone Wiko Sunset 3G kết hợp công nghệ và thiết kế tiên tiến nhất. Wiko Sunset được tra
Giá 5
Wiko Bloom
Giá từ 1750000
đến 2199000
Đề xuất 5
Hãng Digiworld nổi tiếng đã độc quyền nhập khẩu và phân phối chiếc Smartphone Wiko Bloom tại thị trường Việt Nam, chiếc điện thoại này đã được giới đam mê công nghệ chọn lựa và tin dùng. Được thiết kế mang một dáng vẻ đẹp mắt, kết hợp bên trong là bộ xử lý 4 nhân mạnh mẽ, màn hình 4.7” và hệ điều hành Android 4.4 chiếc điện thoại Wiko Bloom đã trở thành một chiếc smartphone “khủng” nhưng với giá khả mềm hiện nay. Hãy nhanh tay sở hữu Wiko Bloom để thỏa sức trải nghiệm những đặc tính nổi trội mà
Giá 5
Wiko Rainbow Up
Giá từ 2499000
đến 2790000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hệ điều hành Android 5.0 Lollipo Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình IPS HD Độ phân giải 640 x 1136 pixels Màn hình rộng 5.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Giá 4
Wiko Getaway
Giá từ 3290000
đến 3999000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v4.4.2 (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Độ phân giải 720 x 1280 pixels, Màn hình rộng 5.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13.3 MP, 4128 x 3096 pixels Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Geo-tagging, liên lạc tập trung, khuôn mặt / nhận diện nụ cười, chụp toàn cảnh, HDR Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU &
Giá 3
Wiko Jimmy
Giá từ 1490000
đến 1990000
Đề xuất 3
TÍNH NĂNG SẢN PHẨM: Wiko, thương hiệu điện thoại đến từ Pháp, có thể nói là một nhà sản xuất rất chăm chỉ giới thiệu tại thị trường Việt Nam nhiều mẫu smartphone của họ thuộc các phân khúc tầm trung hoặc giá rẻ trong hơn nửa năm trở lại đây như Wiko Bloom, Wiko Highway Signs hay Wiko Getaway...Và trong năm 2015 này, Wiko cũng đã vừa đánh dấu sự trở lại thị trường bằng những mẫu điện thoại mới, trong đó có Wiko Jimmy . Wiko Jimmy sẽ là một thiết bị thuộc phân khúc giá rẻ và đặc biệt mức giá của
Giá 3
Wiko Highway Pure
Giá từ 5300000
đến 5690000
Đề xuất 2
NETWORK : 4G LTE 800/1800/2100/2600 MHz H+/3G+/3G WCDMA 900/1900/2100 MHz GSM/GPRS/EDGE 850/900/1800/1900 MHz DATA SEGMENT : FDD-LTE Category 4 DL 150 Mbits, UL 50 Mbits OPERATING SYSTEM : AndroidTM4.4.4 (KitKat) PROCESSOR : Snapdragon 410 MSM8916 Quad Core 1.2 GHz, Cortex-A53 4.8inch AMOLED Technology, Full Lamination, Corning Gorilla® Glass 3 DESIGN : Touch screen, HD (1280 x 720 pixels), pixel density : 306 ppi SIM CARD : 1 Nano SIM AVAILABLE COLORS : White/Silver; Black/Grey; Black/Gold; Bl
Giá 2
Wiko Lenny
Giá từ 1390000
đến 2189000
Đề xuất 6
Hãng Digiworld nổi tiếng đã độc quyền nhập khẩu và phân phối chiếc Smartphone Wiko Lenny tại thị trường Việt Nam, chiếc điện thoại này đã được giới đam mê công nghệ chọn lựa và tin dùng. Được thiết kế mang một dáng vẻ đẹp mắt, kết hợp bên trong là bộ xử lý dual core 1.3GHz mạnh mẽ, màn hình 5.0” và hệ điều hành Android 4.4 chiếc điện thoại Wiko Lenny đã trở thành một chiếc smartphone “khủng” nhưng với giá khả mềm hiện nay. Hãy nhanh tay sở hữu Wiko Lenny để thỏa sức trải nghiệm những đặc tính n
Giá 6
Wiko Ridge Fab 4G
Giá từ 3690000
đến 3990000
Đề xuất 3
NETWORK : 4G LTE 800/1800/2100/2600 MHz H+/3G+/3G WCDMA 900/1900/2100 MHz GSM/GPRS/EDGE 850/900/1800/1900 MHz DATA SEGMENT : FDD-LTE Category 4 DL 150 Mbps, UL 50 Mbps OPERATING SYSTEM : AndroidTM4.4.4 (KitKat) 5.5inch IPS Technology, Full Lamination, Corning Gorilla® Glass 3 PROCESSOR : Snapdragon 410 MSM8916 Quad Core 1.2 GHz, Cortex-A53 DESIGN : Touch screen SIM CARD : 2 Micro SIM AVAILABLE COLORS : Black Grey, Black Bleen, Black Clementine, Arctic Gold SIZE : 156*78.2*8.6 mm WEIGHT : 154g (
Giá 3
Wiko Highway 4G
Giá từ 4990000
đến 7999000
Đề xuất 2
OS: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) CPU: Octa-core 2.0 GHz Cortex-A7 Màn hình: 1080 x 1920 pixels, 5.0 inches Camera: 16 MP, 3456 x 4608 pixels, autofocus, LED flash RAM: 2 GB Bộ nhớ trong: 16Gb Pin: 2350 mAh
Giá 2
Wiko Rainbow
Giá từ 1790000
đến 2490000
Đề xuất 2
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Hãng khác Chipset 1.3 GHz Quad-core Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) Bộ xử lý đồ hoạ Đang chờ cập nhật Màn hình Kích thước màn hình 5inch Độ phân giải màn hình 720 x 1280pixels Kiểu màn hình 16M màu Camera Camera sau 8Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong Đang chờ cập nhật RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE • GPRS • W
Giá 2
Wiko Ridge
Giá từ 1990000
đến 3490000
Đề xuất 2
Màn hình DVGA, 5.0", 720 x 1280 pixels CPU Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410, 4 nhân, Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53 RAM 2GB Hệ điều hành Android OS, v4.4.4 (KitKat) Camera chính 13 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 5 MP, 720p@30fps Bộ nhớ trong 16 GB Thẻ nhớ ngoài đến 64GB Dung lượng pin 2400 mAH
Giá 2
Wiko Bloom2
Giá từ 2190000
đến 2490000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hệ điều hành AndroidTM 5.0 Lollipo Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình HD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình WVGA (480x800 pixels) Độ phân giải 480 x 800 Pixels Màn hình rộng 4.7" inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước 2 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30
Giá 4
Wiko Robby
Giá từ 1498000
đến 1998000
Đề xuất 4
Tổng quan Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 900 / 1900 / 2100 Ra mắt tháng 2 năm 2016 Kích thước Kích thước 155 x 79 x 10 mm Trọng lượng 185 g SIM Micro-Sim, 2 Sim Hiển thị Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích cỡ màn hình 720 x 1280 pixels(HD), 5.5 inches, ~267 ppi Khác - Cảm ứng đa điểm (lên đến 10 ngón tay) - Corning Gorilla Glass 3 - Cảm biến gia tốc - Cảm biến ánh sáng - Cảm biến con quay hồi chuyển Âm thanh Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông MP3 Ngõ ra
Giá 4
Wiko Rainbow Jam
Giá từ 2850000
đến 2990000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android 5.1 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình HD, IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Độ phân giải Màn hình rộng 5.0inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Quad Core 1.3 GHz Số nhân Chipset RAM 2Mb
Giá 3
Wiko Lenny 3
Giá từ 1298000
đến 1799000
Đề xuất 3
Tổng quan Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 900 / 1900 / 2100 Ra mắt tháng 2 năm 2016 Kích thước Kích thước 145 x 73.1 x 9.9 mm Trọng lượng 177 g SIM Micro-Sim, 2 Sim Hiển thị Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích cỡ màn hình HD, 720 x 1280 pixels(HD), 5.0 inches Khác - Cảm ứng đa điểm - Cảm biến gia tốc Âm thanh Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông MP3 Ngõ ra audio 3.5mm có Bộ nhớ Bộ nhớ trong 8 GB, 1 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến
Giá 3
Wiko U-feel
Giá từ 2490000
đến 3498000
Đề xuất 3
Cấu hình Wiko U-feel SIM Micro-sim, 2 Sim Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 64GB Pin chuẩn 2500mAh Kích cỡ màn hình HD, 720 x 1280 pixels(HD),5.0 inches Camera chính 13 MP, 4128 x 3096 pixels, autofocus, LED flash Camera phụ 5 MP Bộ xử lý Quad Core 1.4GHz Hệ điều hành Android OS, v6.0 (marshmallow) Chipset MT6580M Bộ nhớ trong 16 GB, 3 GB RAM Màu sắc Lime, Space Grey, Chocolate, Slate, Creamy ...
Giá 3
Wiko Lenny 2
Giá từ 1390000
đến 1850000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android 5.1 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình FWVGA IPS Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình FWVGA Độ phân giải Màn hình rộng 5.0inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP, 2592х1944 pixels Camera trước 2.0 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Quad Core 1.3 GHz
Giá 3
Wiko Rainbow Lite
Giá từ 2000000
đến 2090000
Đề xuất 3
Tên sản phẩm RAINBOW LITE (BLACK) Kích thước màn hình 5.0 inch Độ phân giải FWVGA 854 x 480 pixels Màu màn hình 16 millions Tỉ lệ khung hình Mật độ điểm ảnh 240 dpi Công nghệ màn hình IPS Hỗ trợ cảm ứng Capacitive touch screen, 2-points Multi-touch Bộ cảm biến Acceleration Sensor, Light Sensor, Proximity Sensor Hệ điều hành Android 5.0 Chipset MT6582 ; Renderer: Mali-400 MP CPU Quad Core (4 x 1.30GHz) Bộ nhớ trong (ROM) 8GB RAM 1GB Ngôn ngữ French, English, German, Spanish, Italian, Arabic, Por
Giá 3
Wiko U-Pulse
Giá từ 1999000
đến 2699000
Đề xuất 3
Cấu hình Wiko U-Pulse SIM Micro-Sim, 2 Sim Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 128GB Pin chuẩn 3000 mAh Li-Po Kích cỡ màn hình 720 x 1280 pixels(HD),5.5 inches, ~267 ppi Camera chính 13 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus, LED flash Camera phụ 8 Bộ xử lý Quad Core 1.3GHz Hệ điều hành Android OS, v7.0 (Nougat) Chipset MTK 6737 Bộ nhớ trong 32 GB, 3 GB RAM Màu sắc Black ...
Giá 3
Wiko Pulp Fab
Giá từ 3689000
đến 3690000
Đề xuất 2
Hãng sản xuất : Wiko Kích thước màn hình: 5.5" Độ phân giải màn hình: 720 x 1280px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): MTK 6592, 8 nhân, 1.4 GHz, Mali 450 MP RAM: 2 GB Máy ảnh chính: 13 MP Bộ nhớ trong: 16 GB Dung lượng pin (mAh): 2820 mAh
Giá 2
Wiko U Feel Prime
Giá từ 3199000
đến 4998000
Đề xuất 2
Cấu hình Wiko U-feel Prime 99% SIM Nano-Sim, 2 Sim Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 128GB Pin chuẩn 3000 mAh Li-Po Kích cỡ màn hình 1080 x 1920 pixels (FullHD),5.0 inches (~424 ppi) Camera chính 13 Megapixels, autofocus, LED flash Camera phụ 8 Megapixels + Selfie Flash Bộ xử lý Octa-Core 1.4 GHz, Cortex-A53; GPU: Adreno 505 Hệ điều hành Android OS, v6.0 (marshmallow) Chipset SnapdragonTM 430 MSM8937 Bộ nhớ
Giá 2
Wiko View XL
Giá từ 1999000
đến 3370000
Đề xuất 2
Cấu hình Wiko View XL 99% SIM Nano-Sim; 2SIM Kích cỡ màn hình 1440 x 720 (HD),5.9 inches Bộ nhớ trong 32 GB, 3 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 256GB Camera chính 16 Megapixel Front camera with LED Flash Camera phụ 13 Megapixels with Single-LED and AF Rear Camera Hệ điều hành Android 7.1.1 Nouga Bộ xử lý Quad-Core 1.4GHz ARM Cortex-A53, GPU: Adreno 308 Chipset Qualcomm Snapdragon 425 MSM8917 Màu sắc black,bleen,red,gold Pin chuẩn 3000mAh không thể tháo rời ...
Giá 2
Wiko Jerry
Giá từ 1298000
đến 1450000
Đề xuất 2
Cấu hình Wiko Jerry SIM Micro-sim, 2 Sim Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB Pin chuẩn 2000 mAh Kích cỡ màn hình 480×854 pixels, 5.0 inches Camera chính 5 MP, 2592х1944 pixels, autofocus, LED flash Camera phụ 2 MP Bộ xử lý Quad-core 1.3 GHz, Cortex A-7; GPU: Mali 400 Hệ điều hành Android OS, v6.0 (marshmallow) Chipset MediaTek MT6580 Bộ nhớ trong 8 GB, 1 GB RAM Màu sắc Orange/Space Grey, Black/Spac
Giá 2
Wiko Sunny 2 Plus
Giá từ 1130000
đến 1199000
Đề xuất 2
Cấu hình Wiko Sunny 2 Plus Kích cỡ màn hình 5 inch, 860 x 720 HD Bộ nhớ trong 8Gb / 1Gb Khe cắm thẻ nhớ Micro SD lên tới 256 GB Camera chính 5 MP Camera phụ 2 MP Hệ điều hành Android 7.1 Bộ xử lý 2 nhân 1.3 Ghz Chipset MT6580M GPU : mali T860 Pin chuẩn Li-on Polyme 1800 mAh
Giá 2
Wiko Highway Signs
Giá từ 4790000
đến 4799000
Đề xuất 2
OS: Android CPU: Màn hình: Camera: RAM: Bộ nhớ trong: Pin:
Giá 2
Wiko Ridge (Lõi 8, 2Gb/16Gb) - Chính hãng
NETWORK : H+/3G+/3G WCDMA 900/1900/2100 MHz GSM/GPRS/EDGE 850/900/1800/1900 MHz DATA SEGMENT : HSPA+ 42 Mbps, HSUPA 11 Mbps OPERATING SYSTEM : AndroidTM 4.4.2 (KitKat) PROCESSOR : Octa Core, 1.4 GHz, Cortex-A7 DESIGN : Touch screen, 5inch IPS Technology, Full Lamination, Corning Gorilla® Glass 3 SIM CARD : 2 Micro SIM AVAILABLE COLORS : Black Grey, Black Bleen, Black Clementine, Arctic Gold SIZE : 143*72.15*7.5 mm WEIGHT : 125 g (with battery) BATTERY : 2400 mAh Li-Po STAND-BY TIME : Up to 247h
3570000
3799000
-6%
TechMart - Thái Hà
Wiko Hightway Star (Lõi 8, 2Gb/16Gb) - Chính hãng
NETWORK : 4G LTE 800/1800/2100/2600 MHz H+/3G+/3G WCDMA 900/1900/2100 MHz GSM/GPRS/EDGE 850/900/1800/1900 MHz DATA SEGMENT : FDD-LTE Category 4 DL 150 Mbps, UL 50 Mbps OPERATING SYSTEM : AndroidTM4.4.4 (KitKat) 5inch, AMOLED Technology, On-cell, Corning Gorilla® Glass3​ PROCESSOR : Octa Core, 1.5 GHz, Cortex-A53 DESIGN : Touch screen SIM CARD : 1 Micro SIM + 1 Nano SIM / 1 SD card AVAILABLE COLORS : Bleen, Silver, Gold, Grey SIZE : 141*71.4*6.6 mm WEIGHT : 123g (with battery) BATTERY : 2450 mAh
5600000
5999000
-7%
TechMart - Thái Hà
Wiko Sunset 2 new(Đen, trắng, đỏ, vàng, xanh, tím)- Chính hãng
Thông tin chung Hệ điều hành Android 5.0 Lollipo Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình WVGA Độ phân giải 640 x 1136 pixels Màn hình rộng 4.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 2.0 MP Camera trước VGA Đèn Flash ... Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Vi
950000
990000
-4%
TechMart - Thái Hà
Wiko jerry 3
Cấu hình Wiko jerry 3 SIM 2 sim Micro Kích cỡ màn hình 5.45" 480 x 960 Pixels Bộ nhớ trong 16Gb / 1Gb Khe cắm thẻ nhớ Micro SD 32 GB Camera chính 5 MP Camera phụ 5 MP Hệ điều hành Andoid Go Bộ xử lý 4 nhân , 1.3 Ghz Chipset Mediatek MT6580 GPU : Mali-400MP Pin chuẩn Li-Ion 2500 mAh
1699000
Hnam Mobile - Trần Quang Khải, Q.1
Wiko Sunny Giá Rẻ
Cấu hình Wiko Sunny SIM Micro-sim, 2 Sim Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 64GB Pin chuẩn Li-Ion 1200 mAh battery Kích cỡ màn hình 480 x 800 pixels, 4.0 inches Camera chính 5 MP, 2592х1944 pixels, autofocus, LED flash Camera phụ VGA, f/2.8, 1/10′′ sensor size, 2.2μm pixel size Bộ xử lý Quad-core 1.3 GHz, Cortex A-7; GPU: Mali-400MP2 Hệ điều hành Android OS, v6.0 (marshmallow) Chipset Mediatek MT6580M Bộ nhớ
948000
vuaphone.com
Wiko U-feel Go Giá Rẻ
Cấu hình Wiko U-feel GO SIM Micro-sim, 2 Sim Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 128GB Pin chuẩn 4000mAh Kích cỡ màn hình 720 x 1280 pixels(HD),5.0 inches (~294ppi) Camera chính 13 Megapixels, autofocus, LED flash Camera phụ 5 Megapixels + Selfie flash Bộ xử lý Quad-core 1.3 GHz, Cortex A-7; GPU: Mali 720 Hệ điều hành Android OS, v6.0 (marshmallow) Chipset MediaTek MT6735P Bộ nhớ trong 16 GB, 3 GB RAM M
3498000
vuaphone.com
Wiko View Max 16Gb Ram 2Gb
Cấu hình Wiko View Max 16Gb Ram 2Gb SIM Dual Nano SIM Kích cỡ màn hình 6.0 inches 720 x 1440 Pixels, 24 bit color depth Bộ nhớ trong 32Gb / 3Gb Khe cắm thẻ nhớ External Memory Support up to 128GB Camera chính 13 Megapixels Camera phụ 16 Megapixels with F2.0 Aperture Bộ xử lý Quad-Core 1.5GHz Chipset ARM Cortex-A53 GPU : PowerVR GE8100 Pin chuẩn 4,000 mAh Lithium-Polymer, Non-Removable
2399000
Hnam Mobile - Trần Quang Khải, Q.1
Wiko Jerry 2
Cấu hình Wiko Jerry 2 SIM 2 sim mỉcro Kích cỡ màn hình 5.0 inches , 854x480 Bộ nhớ trong 8Gb / 1Gb Khe cắm thẻ nhớ Micro SD lên tới 256 GB Camera chính 5 MP Camera phụ 5 MP Hệ điều hành Android 7.0 Bộ xử lý 4 nhân , 1.3 Ghz Chipset MT6580M quad-core GPU : Mali T400 Pin chuẩn Li-Ion 2500 mAh
1499000
Hnam Mobile - Trần Quang Khải, Q.1
Wiko Kenny
1450000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Điện Thoại Wiko Robby 3
2170000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Điện Thoại Wiko U Feel Go 3G - 16GB
1889000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Wiko RidgeFab 4G
3990000
Gia Vũ Mobile
Điện thoại Wiko Lenny 5
1779000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Wiko sunset 2 chính hãng
969000
Gia Vũ Mobile
Chọn địa điểm