Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động Vivo

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
Vivo Y53
Giá từ 2390000
đến 3390000
Đề xuất 9
Băng tần Ngôn ngữ Màu sắc Kích thước Dài 144.2 mm - Ngang 71.4 mm - Dày 7.64 mm Trọng lượng 137 g Loại và kích thước màn hình Công nghệ màn hình : TFT Độ phân giải: qHD (540 x 960 pixels) Màn hình rộng : 5" Mặt kính cảm ứng : Kính thường Máy ảnh Camera Sau : - Độ phân giải : 8 MP - Quay phim : Có quay phim - Đèn Flash : Có - Chụp ảnh nâng cao : Tự động lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Beautify
Giá 9
Vivo V9
Giá từ 5790000
đến 8090000
Đề xuất 8
Băng tần Ngôn ngữ Màu sắc Kích thước Dài 154.81 mm - Ngang 75.03 mm - Dày 7.89 mm Trọng lượng 150 g Loại và kích thước màn hình Công nghệ màn hình : IPS LCD Độ phân giải : Full HD+ (1080 x 2280 Pixels) Màn hình rộng : 6.3" Mặt kính cảm ứng : 2.5D Diamond Cut Glass Máy ảnh Camera sau : Độ phân giải : 16 MP và 5 MP (2 camera) Quay phim : Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@30fps Đèn Flash : Có
Giá 8
Vivo Y51
Giá từ 2790000
đến 4499000
Đề xuất 7
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v5.0.2 (Lollipop) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 540 x 960 pixels Màn hình rộng 5.0 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP, autofocus, LED flash Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Quad-co
Giá 7
Vivo Y71
Giá từ 3230000
đến 3690000
Đề xuất 5
Thông tin chung Hãng sản xuất Vivo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Funtouch OS 4.0 (Trên nền tảng Android 8.1) Màn hình Độ phân giải 1440*720 (HD+) Màn hình rộng 6.0 inch Công nghệ cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung Chụp hình & Quay phim Camera sau Sau 13MP Camera trước Trước 5MP Đèn Flash Có Tính năng camera Camera sau: Chụp hình, Chụp ngược sáng HDR, Chụp chuyên nghiệp, Chụp chuyển động chậm, Chụp tua nhanh th
Giá 5
Vivo Y55s
Giá từ 3390000
đến 3990000
Đề xuất 5
Màn hình: TFT, 5.2", HD Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Hệ điều hành - CPU: Funtouch OS 3.0 (nền tảng Android 6.0) Bộ nhớ & Lưu trữ: Ram 2Gb, Rom 16GB Kết nối: 3G/4G Thiết kế & Trọng lượng: Nguyên khối Thông tin pin: 2730 mAh Giải trí & Ứng dụng: Xem phim, ghi âm
Giá 5
Vivo V3
Giá từ 3850000
đến 5489000
Đề xuất 5
Hãng sản xuất : Vivo Kích thước màn hình: 5.0" Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 & quad-core 1.0 GHz Cortex-A53 RAM: 3 GB Máy ảnh chính: 13 MP Bộ nhớ trong: 16/32 GB Dung lượng pin (mAh): 2550
Giá 5
Vivo Y55
Giá từ 2590000
đến 3990000
Đề xuất 4
Màn hình 5.2 inches IPS LCD Vi xử lý CPU Qualcomm Snapdragon 430 Octa-Core 1.4GHz RAM 2GB Bộ nhớ trong 16GB Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa up to 128GB Camera sau 8MP Camera trước 5MP Số sim và loại sim 2 Sim Hệ điều hành Funtouch OS 2.6 Based on Android 6.0 Dung lượng pin 2650 mAh
Giá 4
Vivo Y69
Giá từ 4690000
đến 5690000
Đề xuất 4
Màn hình: IPS LCD, 5.5", HD Camera sau: 13 MP Camera trước: 16 MP Hệ điều hành - CPU: Android 7.0 Bộ nhớ & Lưu trữ: Ram 3Gb, Rom 32GB Kết nối: 3G, 4G LTE Cat 4 Thiết kế & Trọng lượng: Nguyên khối Thông tin pin: 3000 mAh Giải trí & Ứng dụng: Xem phim, ghi âm
Giá 4
Vivo Y31
Giá từ 2280000
đến 2999000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình IPS LCD Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 4.7 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP, LED flash Camera trước 2 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, HDR Quay phim Có Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Quad-core 1.3 GHz Số nhân 4 nhân Chipset Mediatek MT6580 RAM 1
Giá 4
Vivo V5
Giá từ 3750000
đến 5990000
Đề xuất 4
Màn hình 5.5" IPS LCD Vi xử lý CPU MT6750, 8 nhân x 1.5GHz RAM 4GB RAM Bộ nhớ trong 32GB Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 128GB Camera sau 13MP Camera trước 20MP Số sim và loại sim Dual-SIM (Nano SIM + Nano SIM + MicroSD) Hệ điều hành Funtouch OS 2.6 ( tuỳ biến trên Android 6.0) Dung lượng pin 3000 mAh
Giá 4
Vivo V7 Plus
Giá từ 6590000
đến 7990000
Đề xuất 4
Màn hình IPS LCD 6" Vi xử lý CPU Qualcomm Snapdragon 450 Tốc độ CPU 1.8 GHz RAM 4 GB Bộ nhớ trong 64 GB Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 256 GB Camera sau 16 MP Camera trước 24 MP Số sim và loại sim 2 Nano SIM Hệ điều hành Android 7.1 Dung lượng pin 3225 mAh
Giá 4
Vivo V5 Plus
Giá từ 5590000
đến 9990000
Đề xuất 4
Màn hình 5.5" LCD/IPS/In-cell Vi xử lý CPU Qualcomm Snapdragon 625 2.0GHz Octa-core 2.0GHz, 64 bit RAM 4GB Bộ nhớ trong 64GB Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 128GB Camera sau 16MP Camera trước Trước 20MP + 8MP Số sim và loại sim 01 thẻ Nano SIM + 01 thẻ Nano SIM Hệ điều hành Funtouch OS 3.0 (Dựa trên nền tảng Android 6.0) Dung lượng pin 3160mAh Hỗ trợ sạc nhanh ...
Giá 4
Vivo Y21
Giá từ 1790000
đến 2690000
Đề xuất 3
Màn hình: 4.5 inches (480 x 854 ~ 218ppi) Camera sau: 5 MP Camera trước: 2.0 MP Hệ điều hành - CPU: Android 5.0 (Lollipop) Bộ nhớ & Lưu trữ: Ram 1Gb, Rom 16GB Kết nối: 3G/4G Thiết kế & Trọng lượng: Nguyên khối Thông tin pin: 2350 mAh Giải trí & Ứng dụng: Xem phim, ghi âm
Giá 3
Vivo V3 Max
Giá từ 3850000
đến 6990000
Đề xuất 3
Hình Màn: IPS LCD, 5.5 ", Full HD Máy ảnh sau: 8.0 / 13.0 MP CPU: Qualcomm Snapdragon 652 8 nhân RAM: 4 GB
Giá 3
Vivo V7
Giá từ 4990000
đến 5690000
Đề xuất 3
Mạng 2G B2/3/5/8 Mạng 3G B1/5/8 Mạng 4G B1/3/5/7/8/40/41 SIM 2 SIM 2 sóng (Nano SIM) Kích Thước 149.3 x 72.8 x 7.9mm Màu Sắc Mattle Black / Gold Trọng Lượng 139g Loại IPS Màn Hình 5.7 inches Audio WAV, MP3,AMR,MIDI, Vorbis, APE,FLAC Kiểu Chuông Rung, đa âm, midi Loa Ngoài Có Video MP4,3GP,AVI Bộ Nhớ Trong RAM 4GB, ROM 32GB Khe Cắm Thẻ Nhớ microSD, hỗ trợ lên đến 256GB Bluetooth 4.2 GPS ( A-GPS) Có WLAN Có Camera chính 16MP Camera Phụ 24MP Chức Năng Chế độ chụp thông thường (Take photo), Face Be
Giá 3
Vivo V5s
Giá từ 5990000
đến 6690000
Đề xuất 3
Màn hình 5.5-inch Vi xử lý CPU Octa-Core MediaTek MT6750 (4 x 1.5GHz A53 + 4 x 1.0GHz A53) processor RAM 4GB Bộ nhớ trong 64GB Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 128GB Camera sau 13MP rear camera with LED Flash, PDAF, f/2.2 aperture Camera trước 20MP front-facing camera with Moonlight Flash, Sony IMX376 1/2.78′′ sensor, f/2.0 aperture and 5p lens Số sim và loại sim Hybrid Dual SIM (micro + nano/microSD) Hệ điều hành Funtouch OS 3.0 based on Android 6.0
Giá 3
Vivo V9 Youth
Giá từ 5190000
đến 5990000
Đề xuất 2
Kích thước màn hình: 6.3" Độ phân giải màn hình: Full HD+ (1080 x 2280 Pixels) Hệ điều hành: Android 8.1 (Oreo) Chip xử lý (CPU): Qualcomm SDM450 Snapdragon 450 RAM: 4 GB Máy ảnh chính: 16MP +2MP Bộ nhớ trong: 32 GB Dung lượng pin (mAh): 3260 mAh
Giá 2
Điện Thoại Vivo 1727-V9 Youth Đen
Thông tin chung Hãng sản xuất Vivo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 8.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Cảm ứng Màu màn hình 16 triệu mầu Chuẩn màn hình Full HD + Độ phân giải 1080 x 2280 Pixels Màn hình rộng 6.3 Inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 16MP +2MP Camera trước 16MP Đèn Flash Có Tính năng camera Nhận diện khuôn mặt, Ch
6490000
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Vivo Y35
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Hãng khác Chipset ARM Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core) Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 306 Màn hình Kích thước màn hình 5inch Độ phân giải màn hình 720 x 1280pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 16GB RAM 2GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM Số sim 2 Sim - 2
3600000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Điện Thoại Vivo VIVO1723-V9 Vàng
Thông tin chung Hãng sản xuất Vivo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 8.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Cảm ứng Màu màn hình 16 triệu mầu Chuẩn màn hình Full HD + Độ phân giải 1080 x 2280 Pixels Màn hình rộng 6.3 Inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 16MP +5MP Camera trước 24MP Tính năng camera Chế độ Slow Motion, Chụp ảnh xóa ph
7490000
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Vivo V1 Max ( Y37 )
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Hãng khác Chipset ARM Cortex-A53 (1.4 GHz Quad-Core) & Cortex-A53 (1.0 GHz Quad-Core) Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 405 Màn hình Kích thước màn hình 5.5inch Độ phân giải màn hình 720 x 1280pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 16GB RAM 2GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS
3850000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Điện thoại Vivo V1
Hãng sản xuất : Vivo Kích thước màn hình: 5.0" Độ phân giải màn hình: 720 x 1280px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410, Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53, Adreno 306 RAM: 2 GB Máy ảnh chính: 13 MP Bộ nhớ trong: 16 GB Dung lượng pin (mAh): 2300 mAh
5489000
Máy Tính Thanh Long
Điện Thoại Vivo 1727-V9 Youth Vàng
Thông tin chung Hãng sản xuất Vivo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 8.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Cảm ứng Chuẩn màn hình Full HD + Độ phân giải 1080 x 2280 Pixels Màn hình rộng 6.3 Inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 16MP +2MP Camera trước 16MP Đèn Flash Có Tính năng camera Nhận diện khuôn mặt, Chạm lấy nét, tự động lấy nét, HDR,
6490000
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Vivo X5SL
3999000
Phạm Hiếu Mobile - Xã Đàn Kim Liên Mới
Phạm Hiếu Mobile - Xã Đàn Kim Liên Mới
Official
Service: 6/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Vivo V1
5499000
Phạm Hiếu Mobile - Xã Đàn Kim Liên Mới
Phạm Hiếu Mobile - Xã Đàn Kim Liên Mới
Official
Service: 6/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Chọn địa điểm