Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động Sony

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
Sony Xperia XA
Giá từ 2600000
đến 5990000
Đề xuất 43
3G: HSPA 42.2/5.76 Mbps 4G: LTE Cat4 150/50 Mbps SIM: 2 SIM (Nano-SIM) Kích thước: 143.6 x 66.8 x 7.9 mm (5.65 x 2.63 x 0.31 in) Trọng lượng: 137.4 g (4.83 oz) Màn hình: Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước màn hình: 720 x 1280 pixels, 5.0 inches (~294 ppi mật độ điểm ảnh) Bộ nhớ trong: 16 GB, 2 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ: microSD, lên đến 200 GB (khe cắm riêng) WLAN: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Bluetooth: v4.1, A2DP, LE, apt-X USB: microUSB v2.0, USB Host NFC: C
Giá 43
Sony Xperia XZ
Giá từ 7990000
đến 15990000
Đề xuất 18
Sony Xperia XZ là sự hoàn thiện cho những yếu tố cơ bản của một chiếc điện thoại thông minh tuyệt vời. Với những công nghệ mới tích hợp, sản phẩm tự hào với một camera đẳng cấp chuyên nghiệp, pin thông minh cùng những tính năng thông minh điều chỉnh theo cách sử dụng của bạn. Và tất cả những đặc điểm ưu việt đó được bao trọn trong một thiết kế tiên tiến, vô cùng ấn tượng. Thiết kế của phù hợp hoàn hảo với cuộc sống Nhờ thiết kế nguyên khối tinh gọn, Xperia XZ thực sự phù hợp với cuộc sống của b
Giá 18
Sony Xperia Z5 Premium (E6853)
Giá từ 7150000
đến 19650000
Đề xuất 24
Thông số kỹ thuật Sony Xperia Z5 Premium Quốc Tế Likenew 99% KÍCH THƯỚC Kích thước 154.4 x 75.8 x 7.8 mm Trọng lượng 180 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.5 inches Độ phân giải 4K (2160 x 3840 pixel) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v6.0 (Lollipop) Chipset Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810 CPU 4 nhân 1.5 GHz Cortex-A53 & 4 nhân 2 GHz Cortex-A57 GPU Adreno 430 BỘ NHỚ Bộ nhớ trong 32GB, Ram 3GB Khe cắm thẻ nhớ Hỗ trợ 128GB CHỤP ẢNH Camera chính 23 MP, 5248 х 3936
Giá 24
Sony Xperia M5
Giá từ 3690000
đến 7190000
Đề xuất 11
Sony Xperia M5 chính là thành viên cao cấp gia nhập dòng M của Sony, tuy nhiên mức giá của nó chỉ thuộc phân khúc tầm trung. Sản phẩm nhấn mạnh tính năng chụp ảnh với camera trước đến 13MP và 21MP cho camera sau. Đây là phiên bản hai sim, sử dụng vi xử lý MediaTek, pin 2600mAh cùng vỏ bằng nhựa nhằm đem đến giá thành tốt nhất ra thị trường. Lại một sản phẩm nữa Sony có camera trước cao cấp và đáng giá Phong cách OmniBalance Sony Xperia M5 Dual tuân theo ngôn ngữ thiết kế OmniBalance thường thấy
Giá 11
Sony Xperia C4
Giá từ 5990000
đến 7190000
Đề xuất 19
Màn hình DVGA, 5.5", 1080 x 1920 pixels CPU MTK 6752, 8 nhân, 1.7 GHz RAM 2 GB Hệ điều hành Android 5.0 (Lollipop) Camera chính 13 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 5 MP Bộ nhớ trong 16 GB Thẻ nhớ ngoài Có Dung lượng pin 2600 mAh
Giá 19
Sony Xperia Z4
Giá từ 3499000
đến 15490000
Đề xuất 16
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Cat6 300/50 Mbps Sim 1 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 146 x 72 x 6.9 mm (5.75 x 2.83 x 0.27 in) Trọng lượng 144 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.2 inches Độ phân giải FullHD 1080 x 1920 pixels (~424 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop), sẽ được cập nhật lên Android v5.1 Chipset Qualcomm MSM8
Giá 16
Sony Xperia L (C2104/C2105)
Giá từ 6980000
đến 7190000
Đề xuất 3
Hệ điều hành: Android 4.1.2 (Jelly Bean) Màn hình: FWVGA, 4.3 inchs, 480 x 854 Pixels CPU: Qualcomm MSM8230 Snapdragon Dual-core 1 GHz RAM: 1 GB Camera chính: 8.0 MP, Quay phim HD 720p@30fps Camera phụ: VGA (0.3 Mpx) Bộ nhớ trong: 8 GB hỗ trợ thẻ nhớ ngoài đến 32 GB Dung lượng pin: 1750 mAh
Giá 3
Sony Xperia M5 Dual
Giá từ 3990000
đến 8400000
Đề xuất 21
Thông số kỹ thuật Sony Xperia M5 Dual 2sim Quốc Tế Likenew Hệ điều hành Android OS, v5.0 Sim 2sim Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16 triệu màu Độ phân giải 1920x1080 pixel (~424 ppi ) Kích thước màn hình 5.0 inches Camera sau 21.2 MP Camera trước 13 MP Tính năng camera Tự động lấy nét kép, LED flash, quay video FHD 1080p Tốc độ CPU MediaTek Helio X10 (MT6795), Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 Ram 3GB Rom 16GB Kích thước 145 x 72 x 7.6 mm Trọng lượng (g) 142.6 g Dung lượng pin Li-Ion 2
Giá 21
Sony Xperia M (C1904/C1905)
Giá từ 1100000
đến 5490000
Đề xuất 3
Chip Snapdragon S4 Plus dual-core 1GHz Krait RAM 1GB, ROM 4GB, có khe thẻ microSD 32GB Camera 5MP, autofocus, LED flash, HDR, panorama Màn hình 4-inch, 854x480p, 245 ppi, kính chống trầy Android OS v4.1 Jelly Bean, Pin Li-Ion 1750mAh 3G, WiFi chuẩn N, hotspot, direct, dual-band, DLNA Stereo FM, Bluetooth 4.0 with A2DP/ANT+, A-GPS, NFC
Giá 3
Sony Xperia E4 Dual
Giá từ 750000
đến 2490000
Đề xuất 3
MẠNG 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 3G HSDPA 900 / 2100 Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps GPRS Có EDGE Có RA MẮT Ra mắt Tháng 01 năm 2015 Ngày có hàng 2015-03-10 THÂN MÁY Kích thước 137 x 74.6 x 10.5 mm Trọng lượng 144 g SIM Micro-SIM MÀN HÌNH Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS, 16 triệu màu Kích thước 540 x 960 pixels, 5.0 inches, 220 ppi Cảm ứng đa điểm Không - Cảm ứng đa điểm NỀN TẢNG Hệ điều hành Android v4.0.x (Ice Cream Sandwich) Chipset Mediatek MT6582 Bộ xử lý (CPU) Quad-core
Giá 3
Sony Xperia Z1 Compact (D5503)
Giá từ 2300000
đến 3190000
Đề xuất 2
Màn hình 4.3 inches(720 x 1280 pixels, ) CPU Quad-core 2.2 GHz Krait 400 Bộ nhớ trong 16 GB, hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên tới 64Gb RAM 2 GB RAM Pin Non-removable Li-Ion 2300 mAh battery Camera trước 2 MP, 1080p@30fps Camera sau 20.7 MP, f/2.0, autofocus, LED flash
Giá 2
Sony Xperia SP C5302
9890000
Đề xuất 1
Chip Snapdragon Dual-core 1.7GHz Krait, RAM 1GB Camera 8MP, LED flash, HDR, sweep panorama, IS Quay phim 1080p@30fps, chống rung, có camera phụ Màn hình BRAVIA 4.6-inch, 319ppi, Gorilla Glass 3G, Wi-Fi chuẩn N dual-band, DLNA, Bluetooth 4.0, NFC Android OS v4.1 Jelly Bean, pin Li-Ion 2370mAh
Giá 1
Sony Xperia Z3+ dual
5900000
Đề xuất 1
Sony Xperia Z3+ Dual
Giá 1
Sony Xperia SX
990000
Đề xuất 1
Màn hình 4.3 inch(HD 720 x 1280 pixels) CPU Qualcomm MSM8260 SnapdragonDual-core 1.7 GHz Bộ nhớ trong 4 GB, hỗ trợ thẻ nhớ ngoài RAM 1Gb Pin Li-Ion 1500 mAh battery Camera trước 8 MP, autofocus, LED flash Camera sau 8 MP, autofocus, LED flash
Giá 1
Sony Xperia TX (LT29i)
4968000
Đề xuất 1
Xperia TX hay còn có tên gọi khác là Sony LT29i, là điện thoại Android cao cấp, thiết kế tuyệt đẹp, cấu hình cực mạnh, camera khủng 13MP quay phim full HD, màn hình BRAVIA, kết nối tiên tiến, hệ điều hành hỗ trợ nâng cấp lên Android mới nhất 4.1.Hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0984.3434.69 để đặt mua sản phẩm nhé!
Giá 1
Sony Xperia M2 (D2303/D2305/D2306)
Giá từ 1499000
đến 6490000
Đề xuất 36
Thông tin sản phẩm Sony Xperia M2 đi kèm camera 8MP chụp ảnh với chất lượng tuyệt vời. Nổi bật với cảm biến hình ảnh Exmor RSTM cho di động đột phá của chúng tôi và Nhận diện khung cảnh tự động, điện thoại thông minh tốc độ nhanh này mang đến cho bạn ảnh đẹp nhất mọi lúc, mọi nơi. Khi bạn muốn sáng tạo hơn nữa với ảnh của mình, hãy thử các ứng dụng camera cải tiến của Sony Xperia M2 . Và với tính năng Social live, bạn có thể phát rộng những điều đang diễn ra ngay trên Facebook. Xuất Xứ: Hàng ch
Giá 36
Sony Xperia M4 Aqua Dual 8Gb
4490000
Đề xuất 28
- Màn hình: 5.0Inch - Tốc độ CPU: Qualcomm Snapdragon 615 (Lõi tứ 1,5GHz + Lõi tứ 1,0GHz) - Bộ nhớ trong (ROM): 8Gb - HĐH: Android 5.0 - Pin: 2400 mAh
Giá 28
Sony Xperia Z3 Compact (D5803/D5833)
Giá từ 3050000
đến 13990000
Đề xuất 12
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat) Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 4.6" Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 20.7 MP Camera trước 2.2 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét Nhận diện khuôn mặt, nụ cười Chống rung Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps Videocall Hỗ trợ VideoCall qua Skype CPU & RAM Tốc độ CPU 2.5 G
Giá 12
Sony Xperia C3 Dual D2502
Giá từ 1100000
đến 2300000
Đề xuất 2
Cấu hình Sony Xperia C3 Dual D2502 cũ 99% SIM 2 Sim Kích cỡ màn hình HD, 720 x 1280 pixels(HD),5.5 inches Bộ nhớ trong 8 GB, 1 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB Camera chính 8 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus, LED flash Camera phụ Có, 5.0 MP, LED flash, 720p Hệ điều hành Android OS, v4.4.2 (KitKat) Bộ xử lý Quad-core 1.2 GHz, Adreno 305 GPU Chipset Qualcomm Snapdragon 400 Màu sắc Đen, Trắng, Xanh, Tím Pin chuẩn Li-Ion 2500 mAh ...
Giá 2
Sony Xperia E3 (D2202)
Giá từ 1200000
đến 3990000
Đề xuất 2
Sony Xperia E3
Giá 2
Sony Xperia M2 Aqua (D2403)
Giá từ 2100000
đến 5890000
Đề xuất 2
Thông tin cơ bản Tính năng nổi bật Chipset: Qualcomm Snapdragon 400 Màn hình: qHD, 4.8 inches, 540 x 960 pixels Camera: 8.0 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps RAM: 1GB, ROM: 8GB Hệ điều hành: Android 4.4 (Kitkat) Dung lượng pin: 2300 mAh Bảo hành: 12 tháng Trạng thái phát hành Đã phát hành Ngày công bố ... Ngày phát hành ... Băng tần hỗ trợ HSDPA (2) 2100 900 GSM (2) 850 900 Kích thước & khối lượng Chiều dài (mm) 140 (mm) Chiều rộng (mm) 72 (mm) Chiều cao (mm) 8.6 (mm) Cân nặng (g) 149 (g) Màn hì
Giá 2
Sony Xperia E (C1504/C1505)
Giá từ 2890000
đến 3190000
Đề xuất 2
3G, Wi-Fi chuẩn N, DLNA, hotspot, Bluetooth, A-GPS TFT, 256k colors, 320x480 px, 3.5-inch, kính chống trầy Chip Snapdragon 1GHz cortex-A5, RAM 512MB, ROM 4GB Android OS v4.1 Jelly Bean, hỗ trợ microSD 32GB Camera 3.2 megapixels, geo-tagging, quay phim VGA
Giá 2
Sony Xperia C3 D2533
2200000
Đề xuất 1
Sony Xperia C3 D2533
Giá 1
Sony Xperia M2 Dual (D2302)
1800000
Đề xuất 1
Sony Xperia M2 dual D2302
Giá 1
Sony Xperia Z5 (E6603/E6653)
Giá từ 4799000
đến 15400000
Đề xuất 23
THÔNG TIN CHUNG Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - E6603, E6653 Mạng 4G HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps (E6603), LTE Cat6 300/50 Mbps (E6653) Ra mắt Tháng 10 năm 2015 KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG Kích thước 146 x 72 x 7.3 mm Trọng lượng 154 g HIỂN THỊ Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 1080 x 1920 pixels(Full HD), 5.2 inches, 428 ppi - Cảm ứng đa điểm (lên đến 10 ngón tay) - Mặt kính chống thấm - Công nghệ hiển thị Tri
Giá 23
Sony Xperia Z5 Premium Dual (E6833/E6883)
Giá từ 10950000
đến 17150000
Đề xuất 7
Đặc điểm nổi bật Màn hình : 5.5 inch (3840x2160 pixel) Camera : Chính: 23.0 MP, phụ: 5.0 MP Bộ nhớ trong : 32 GB - Ram: 3GB Hệ điều hành : Android 5.1 Lollipop Chipset : Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810 CPU : Quad-core 1.5 GHz & Quad-core 2 GHz Dung lượng pin : 3430 mAh Màn hình Loại màn hình IPS LCD Chuẩn màn hình Full HD Độ phân giải 2160 x 3840 Pixels Màn hình rộng 5.5" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 4 Chụp hình & Quay phim Camera sau
Giá 7
Sony Xperia T2 Ultra (D5303/D5306)
Giá từ 3390000
đến 7500000
Đề xuất 4
Thông tin sản phẩm Màn hình góc xem rộng của Xperia T2 Ultra Dual là màn hình 6.0′′ HD 720p sử dụng công nghệ hiển thị TRILUMINOSTM Display cho di động. Được tích hợp các công nghệ đột phá như trên TV Sony BRAVIA®, để mang đến cho bạn những màu sắc sống động và hình ảnh sắc nét đến kinh ngạc. Xuất Xứ: Hàng chính hãng Sony Việt Nam , bảo hành 12 tháng toàn quốc.
Giá 4
Sony Xperia ZR (M36h/C5502)
Giá từ 1500000
đến 11890000
Đề xuất 3
Màn hình 4.55-inch, 720x1280p, 323ppi Chống nước chống bụi tiêu chuẩn IP58 Kính chống trầy, BRAVIA Engine 2 display Chip Snapdragon quad-core 1.5GHz Krait RAM 2GB, ROM 8GB, hỗ trợ microSD 32GB Camera 13MP, LED flash, HDR, Sweep Panorama Quay phim 1080p@30fps, HDR, có camera phụ 3G, Wi-Fi, DNLA, Bluetooth 4.0, A-GPS, NFC Android v4.1 Jelly Bean, pin li-ion 2300mAh
Giá 3
Sony Xperia T2 Ultra Dual D5322
3300000
Đề xuất 1
Sony Xperia T2 Ultra dual SIM D5322
Giá 1
Sony Xperia Ion LTE (LT28at/LT28i)
2990000
Đề xuất 1
Màn hình 4.55 inches (số điểm ảnh ~323 ppi pixel)(HD 720 x 1280 pixels) CPU Qualcomm MSM8260 SnapdragonCPU Dual-core 1.5 GHz Bộ nhớ trong 13.2 GB (12.9 GB user available), microSD, up to 32 GB RAM 1Gb Pin Li-Ion 1900 mAh Camera trước 1.3 MP, 720p@30fps Camera sau 12 MP, 4000 x 3000 pixels, autofocus, LED flash
Giá 1
Sony Xperia E1 (D2004/D2005)
Giá từ 1590000
đến 2990000
Đề xuất 24
Thông tin sản phẩm Bạn đang muốn trải nghiệm một chiếc smartphone hoàn hảo? Hãy khám phá điện thoại Sony Xperia E1 . Đây là chiếc điện thoại thể diện phong cách sống năng động của bạn với thiết kế đặc trưng của Sony. Chiếc điện thoại thông minh này đủ khác biệt để mang bạn đến một thế giới âm nhạc bằng trải nghiệm Sony Walkman TM độc đáo, giao diện nổi bật, bộ xử lý nhanh nhạy và thời lượng pin dài. Xuất Xứ: Hàng chính hãng Sony Việt Nam , bảo hành 12 tháng toàn quốc. ...
Giá 24
Sony Xperia Z5 Compact (E5803/E5823)
Giá từ 4790000
đến 13490000
Đề xuất 15
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v5.1.1 (Lollipop) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Đang cập nhật Độ phân giải 2160 x 3840 pixels Màn hình rộng 4.6 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 23 MP Camera trước 5.1 MP, 1080p, HDR Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@120fps, HDR Videoc
Giá 15
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h)
10650000
Đề xuất 1
Thông tin sản phẩm Sony Xperia Z1 (còn được gọi là Sony Z1 Honami) được coi là siêu phẩm điện thoại được trang bị tất cả những công nghệ tiên tiến nhất hiện nay của Sony với bộ vi xử lý cực mạnh, camera khủng 20.7MP và hàng loạt tính năng vượt trội khác. Xuất Xứ: Hàng chính hãng Sony Việt Nam , bảo hành 12 tháng toàn quốc.
Giá 1
Sony Xperia Z1s (C6916)
2150000
Đề xuất 1
Hệ điều hành Android v4.3 (Jelly Bean) Loại màn hình TFT Màu màn hình 16 Triệu màu Chuẩn màn hình Full HD Độ phân giải 1080 x 1920 pixels Màn hình rộng 5 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Camera sau 20.7 MP
Giá 1
Sony Xperia Go (ST27i/ST27a)
2650000
Đề xuất 1
Hệ điều hành:Android OS, v2.3 (Gingerbread), cập nhật v4.0 Bộ xử lý:Dual-core 1 GHz ARM Cortex-A9, Mali-400MP GPU Radio:Stereo FM radio với RDS Định vị toàn cầu:Có, hỗ trợ A-GPS Bộ nhớ trong:8 GB (4 GB sử dụng), 512 MB RAM Tốc độ 3G:HSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps WLAN:Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot Camera chính:5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash
Giá 1
Sony Xperia X
Giá từ 4290000
đến 13990000
Đề xuất 33
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Sony Xperia Chipset 1.8 GHz Hexa-core Số core Hexa-Core (6 nhân) Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 510 Màn hình Kích thước màn hình 5inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 23Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 64GB RAM 3GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Fax • iEmail • IM • iMessage Số sim 2 Sim
Giá 33
Sony Xperia XA Ultra
Giá từ 4600000
đến 8990000
Đề xuất 31
Sony Xperia XA Ultra sở hữu màn hình lớn cùng camera trước có độ phân giải cao cùng nhiều tính năng cao cấp. Màn hình lớn Sony Xperia XA Ultra mang trong mình màn hình có kích thước 6 inch độ phân giải 1080 x 1920 pixels cùng tấm nền IPS LCD. Máy đem lại màu sắc thể hiện khá sắc nét cùng một góc nhìn rộng cho bạn thoải mái chia sẻ nội dung với bạn bè. Màn hình kích thước lớn cho bạn thoải mái xem phim hay chơi game Máy cũng sở hữu thiết kế khá thon gọn so với một chiếc phablet màn hình lớn với
Giá 31
Sony Xperia Z2 (D6502/D6503)
Giá từ 2200000
đến 11350000
Đề xuất 22
Tổng quan Mạng 2G GSM 850/900/1800/1900 - D6502 Mạng 3G HSDPA 850/900/1700/1900/2100 - D6502 Mạng 4G LTE SIM Micro SIM Công bố Tháng 2/2014 Phát hành Tháng 3/2014 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ (có tiếng Việt) Camera Độ phân giải 20.7 MP; 5248 х 3936 pixels Led flash Led flash Tính năng Kích thước cảm biến 1/2.3"; Tự động lấy nét; Chạm lấy nét; Ghi dấu địa danh; Nhận diện khuôn mặt; Ổn định hình ảnh; HDR; Bức tranh toàn cảnh Quay video 2160p@30fps; 1080p@60fps; 720p@120fps; video stabilization; HDR Camer
Giá 22
Sony Xperia Z5 Dual (E6633/E6683)
Giá từ 7290000
đến 15190000
Đề xuất 22
Sony Xperia Z5 là chiếc điện thoại thông minh vừa mới ra mắt của Sony, sản phẩm này không chỉ giữ nguyên được những điểm nhấn ấn tượng của người tiền nhiệm mà còn tăng cường cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời từ công nghệ cảm biến vân tay hay camera chụp ảnh siêu nét. Xperia Z5 sở hữu bộ khung kim loại cứng cáp Vẻ ngoài nổi bật Sony Xperia Z5 Dual mang đến cho bạn vẻ ngoài hoàn toàn mới mẻ đến từ bộ khung kim loại mạ crôm. Sự kết hợp hài hòa giữa phần khung và 2 mặt kính màn hình giúp bạn có c
Giá 22
Sony Xperia Z (C6603/C6606/C6616/L36a)
Giá từ 1600000
đến 14799000
Đề xuất 15
Hãng sản xuất Sony Xperia Mạng • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 Kiểu dáng Kiểu thẳng Màn hình Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình 5inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels CPU Số lượng Cores Quad Core (4 nhân) Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) GPU Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 320 Bộ nhớ Bộ nhớ trong 16GB RAM 2GB OS Hệ điều hành Android OS, v4.1 (Jelly Bean) Tính năng Sổ địa
Giá 15
Sony Xperia C4 Dual (E5333/E5343/E5363)
Giá từ 2590000
đến 7190000
Đề xuất 14
Thông tin cơ bản Trạng thái phát hành Đã phát hành Màn hình & hiển thị Kiểu màn hình IPS full HD Kích thước màn hình 5.5'' Độ phân giải màn hình 1080 x 1920px Cảm ứng Điện dung đa điểm Các tính năng khác Chống xước kính , Mobile BRAVIA® Engine 2 , Chế độ siêu sống động Nhạc chuông Báo cuộc gọi, tin nhắn Báo rung , Chuông mp3 , Chuông wav Jack cắm audio 3.5 mm Có thể tải thêm nhạc chuông Có Có loa ngoài Có Lưu trữ & bộ nhớ Danh bạ có thể lưu trữ Không giới hạn Hỗ trợ SMS Có Hỗ trợ Email Google M
Giá 14
Sony Xperia Z3v (D6708)
Giá từ 2699000
đến 5790000
Đề xuất 11
Màn hình: Full HD, 5.2", 1080 x 1920 pixels CPU: Qualcomm Snapdragon 801, 4 nhân, 2.5 GHz RAM 3GB Hệ điều hành: Android 4.4 (KitKat) Camera chính: 20.7 MP, Quay phim 4K 2160p@30fps Camera phụ: 2.2 MP Bộ nhớ trong: 16 GB Thẻ nhớ ngoài: 128 GB Dung lượng pin: 3100 mAh
Giá 11
Sony Xperia Z3+ (E6553)
Giá từ 4100000
đến 16990000
Đề xuất 10
THÔNG TIN CHUNG Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 Mạng 4G LTE Ra mắt Tháng 05 năm 2015 KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG Kích thước 146 x 72 x 6.9 mm Trọng lượng 144 g HIỂN THỊ Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 1080 x 1920 pixels(Full HD), 5.15 inches, 424 ppi - Cảm ứng đa điểm (lên đến 10 ngón tay) - Mặt kính chống thấm - Công nghệ hiển thị Triluminos - X-Reality Engine - Cảm biến gia tốc - Cảm biến ánh sáng - Cảm biến con qu
Giá 10
Sony Xperia C5 Ultra Dual
Giá từ 3790000
đến 7490000
Đề xuất 5
Thân máy: 164.2 x 79.6 x 8.2 mm, nặng 187 g Màn hình: IPS LCD cảm ứng điện dung, 16 triệu màu, 6.0 inch, 1080 x 1920 pixels (~367 ppi) Hệ điều hành: Android OS, v5.0 (Lollipop), có thể nâng cấp v6.0 CPU: Chip Mediatek MT6752, Octa-core 1.7 GHz Cortex-A53 Bố nhớ máy: 16 GB, 2 GB RAM Bộ nhớ mở rộng: microSD, up to 200 GB Camera chính: 13 MP, 4128 x 3096 pixels, tự động lấy nét, LED flash Camera phụ: 13 MP, tự động lấy nét, LED flash; 1080p@30fps video Pin: Non-removable Li-Ion 2930 mAh Thời gian
Giá 5
Sony Xperia XA Dual
Giá từ 4090000
đến 4490000
Đề xuất 5
Màn hình HD , 5.0 inches, 720 x 1280 pixels CPU Mediatek MT6755 Helio P10, 8 nhân, Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 RAM 2 GB RAM Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Camera chính 13 MP, tự động lấy nét nhận diện theo giai đoạn, LED flash, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 8 MP, 1/4" kích thước cảm biến, tự động lấy nét, 1080p, HDR Bộ nhớ trong 16 GB Thẻ nhớ ngoài đến 200GB Dung lượng pin Li-Ion 2300 mAh
Giá 5
Sony Xperia Z3 dual (D6633/D6683)
Giá từ 5300000
đến 6990000
Đề xuất 4
THÔNG TIN CHUNG Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 Mạng 4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 17(700), 20(800) Ra mắt Tháng 9, 2014 KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG Kích thước 146 x 72 x 7.3 mm (5.75 x 2.83 x 0.29 in) Trọng lượng 152 g (5.36 oz) HIỂN THỊ Loại IPS LCD , 16 triệu màu Kích thước 5.2 inches ÂM THANH Kiểu chuông Vibration; MP3, WAV ringtones Ngõ ra 3.5mm Có BỘ NHỚ Bộ nhớ trong 16/32 GB, 3 GB RAM Khe cắm th
Giá 4
Sony Xperia XA Ultra Dual
Giá từ 6290000
đến 7490000
Đề xuất 4
Màn hình FULL HD , 6.0 inches , 1080 x 1920 pixels (~367 ppi pixel density) CPU Mediatek MT6755 Helio P10, 8 nhân, Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 RAM 3 GB RAM Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Camera chính 21.5 MP, phase detection autofocus, LED flash, check quality, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 16 MP, 1/2.6" sensor size, autofocus, OIS, LED flash, 1080p Bộ nhớ trong 16 GB Thẻ nhớ ngoài đến microSD, up to 256 GB Dung lượng pin Li-Ion 2700 mAh battery ...
Giá 4
Sony Xperia XZ Dual 64Gb
Giá từ 11890000
đến 12990000
Đề xuất 4
Màn hình FULL HD , 5.2", 1080 x 1920 pixels, 5.2 inches (~424 ppi mật độ điểm ảnh) CPU Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820, 4 nhân, 2x 2.15 GHz Kryo & 2x 1.6 GHz Kryo) RAM 3 GB Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow), kế hoạch nâng cấp lên v7.0 (Nougat) Camera chính 23 MP, f/2.0, 24mm, tự động lấy nét laser và nhận diện theo giai đoạn, LED flash, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 13 MP, f/2.0, 22 mm, kích thước cảm biến 1/3", 1080p, HDR Bộ nhớ trong 64 GB Thẻ nhớ ngoài đến 256 GB Dung l
Giá 4
Sony Xperia Z1 Honami LTE (C6903/C6906/C6943)
Giá từ 2400000
đến 2800000
Đề xuất 2
Sony Xperia Z1 Honami C6903 LTE
Giá 2
Sony Xperia X Dual
Giá từ 7099000
đến 7990000
Đề xuất 2
Thông số cơ bản Kiểu điện thoại : Thanh (thẳng) + Cảm ứng Màn hình : 5.0 inch (1080 x 1920 pixels) Camera : Chính: 23.0 MP, Phụ: 13.0 MP Bộ nhớ trong : 32/64 GB Hệ điều hành : Android 6.0.1 (Marshmallow) Chipset : Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650 CPU : Dual-core 1.8 GHz & Quad-core 1.4 GHz GPU : Adreno 510 Kích thước : 142.7 x 69.4 x 7.9 mm Màn hình Loại màn hình : IPS LCD Màu màn hình : 16 Triệu màu Chuẩn màn hình : Full HD Độ phân giải màn hình : 1080 x 1920 pixels Kích thước màn hình : 5.0 in
Giá 2
Sony Xperia C5 Ultra
Giá từ 4890000
đến 6790000
Đề xuất 2
Màn hình 6.0 inches, 1080 x 1920 pixels CPU MediaTek MT6752, 8 nhân, 1.7GHz Bộ nhớ trong 16 GB, hỗ trợ thẻ nhớ 128GB RAM 2 GB Pin Li-Ion 2930 mAh battery Camera trước 13MP cảm biến Exmor RS, đèn Selfie Flash Camera sau 13 MP, 4128 x 3096 pixels, autofocus, LED flash
Giá 2
Sony Xperia X Performance
5790000
Đề xuất 1
Thông số kỹ thuật Sony Xperia X Performance Nhật Bản Likenew Hệ điều hành Android OS, v6.0 Màn hình 5.0 inches FullHD (1080 x 1920 pixels) Camera 23 MP/ 13 MP Tốc độ CPU Snapdragon 820 4 nhân 64-bit Xử lý đồ họa Adreno 530 Ram 3GB Rom 32GB​ (hỗ trợ thẻ nhớ ngoài 200 GB) Sim 1sim, Nano sim Kích thước Dài 144.8 mm - Ngang 71.1 mm - Dày 7.6 mm Trọng lượng (g) 153 g Dung lượng pin 2700 mAh
Giá 1
Sony Xperia T3 (D5102/M50w)
2290000
Đề xuất 1
Sony Xperia T3 Màn hình HD 5.3 inch, HĐH Android 4.4 (KitKat), CPU: 4 nhân 1.4 GHz, Camera 8 MP. Hỗ trợ mua trả góp Sony T3 lãi suất thấp.
Giá 1
Sony Xperia X Compact
5490000
Đề xuất 1
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE-A Cat6 300/50 Mbps Sim 1 SIM (Nano SIM) KÍCH THƯỚC Kích thước 129 x 65 x 9.5 mm Trọng lượng 135 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 4.6 inch Độ phân giải 720 x 1280 pixels (~319 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Chipset Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650 CPU Hexa-core (4x1.4 GHz Cortex-A53
Giá 1
Chọn địa điểm