Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động Sony

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
Sony Xperia XA
Giá từ 2690000
đến 5990000
Đề xuất 39
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Cat4 150/50 Mbps Sim 2 SIM KÍCH THƯỚC Kích thước 143.6 x 66.8 x 7.9 mm (5.65 x 2.63 x 0.31 in) Trọng lượng 137.4 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.0 inches Độ phân giải 720 x 1280 pixels (~294 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Chipset Mediatek MT6755 Helio P10 CPU 8 nhân (4x2.0 GHz C
Giá 39
Sony Xperia XZ
Giá từ 9590000
đến 14950000
Đề xuất 17
MẠNG Công nghệ GSM / HSPA / LTE 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 3G HSDPA 4G LTE Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat9 450/50 Mbps GPRS Có EDGE Có RA MẮT Ra mắt Tháng 09 năm 2016 THÂN MÁY Kích thước 146 x 72 x 8.1 mm Trọng lượng 161 g SIM Dual SIM (Nano-SIM) - Chống nước/bụi IP68 MÀN HÌNH Loại Màn hình IPS LCD cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Kích thước 5.2 inches (~70.9% diện tích mặt trước) Độ phân giải 1080 x 1920 pixels (~424 ppi) Cảm ứng đa điểm Có Kính bảo vệ Chống trầy xước,
Giá 17
Sony Xperia Z5 Premium (E6853)
Giá từ 7190000
đến 19650000
Đề xuất 30
THÔNG TIN CHUNG Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - E6603, E6653 Mạng 4G HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps (E6603), LTE Cat6 300/50 Mbps (E6653) Ra mắt Tháng 10 năm 2015 KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG Kích thước 154.4 x 75.8 x 7.8 mm Trọng lượng 180 g HIỂN THỊ Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 2160 x 3840 pixels (Ultra HD 4k), 5.5 inches, 806 ppi - Cảm ứng đa điểm (lên đến 10 ngón tay) - Mặt kính chống thấm - Công nghệ hiể
Giá 30
Sony Xperia M5
Giá từ 4300000
đến 7190000
Đề xuất 6
Màn hình 5.0 inches, 1080 x 1920 pixels CPU MediaTek Helio X10 2.0 GHz Bộ nhớ trong 16 GB RAM 3 GB RAM Pin 2.600 mAh Camera sau 21.5 MP, 5248 x 3936, phase detection autofocus, LED flash Quay phim Yes, 2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@120fps, video stabilization, HDR
Giá 6
Sony Xperia C4
Giá từ 4950000
đến 7190000
Đề xuất 23
Màn hình 5.5inch , Full HD 1080 x 1920 pixels CPU MTK 6752, 8 nhân, 1.7 GHz Bộ nhớ trong 16 GB, microSD up to 128 GB RAM 2 GB RAM Pin 2600 mAh Camera sau 13 MP, Nhận diện khuôn mặt, chạm lấy nét, panorama, HDR Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Giá 23
Sony Xperia Z4
Giá từ 3890000
đến 15490000
Đề xuất 16
Máy được trang bị màn hình 5,2 inch, độ phân giải Full HD, vi xử lý 8 nhân Snapdragon 810 64-bit, 32GB bộ nhớ trong kèm khe cắm thẻ microSD dung lượng 128GB, 3GB dung lượng RAM. Camera chính vẫn sử dụng cảm biến có độ phân giải quen thuộc là 20.7MP, đồng thời camera trước được nâng cấp mạnh mẽ lên đến 5.1MP, đây cũng sẽ là camera góc rộng nhằm phục vụ tối đa việc chụp ảnh ‘selfie’. Máy kèm thỏi pin 2.930mAh, vận hành trên nền tảng Android 5.0. Cận cảnh Xperia Z4 với ngôn ngữ thiết kế omnibalanc
Giá 16
Sony Xperia L (C2104/C2105)
Giá từ 6980000
đến 7150000
Đề xuất 2
Hệ điều hành: Android 4.1.2 (Jelly Bean) Màn hình: FWVGA, 4.3 inchs, 480 x 854 Pixels CPU: Qualcomm MSM8230 Snapdragon Dual-core 1 GHz RAM: 1 GB Camera chính: 8.0 MP, Quay phim HD 720p@30fps Camera phụ: VGA (0.3 Mpx) Bộ nhớ trong: 8 GB hỗ trợ thẻ nhớ ngoài đến 32 GB Dung lượng pin: 1750 mAh
Giá 2
Sony Xperia M5 Dual
Giá từ 3990000
đến 8400000
Đề xuất 29
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - E5603, E5653 Mạng 4G LTE Sim 2 SIM (Nano SIM) KÍCH THƯỚC Kích thước 145 x 72 x 7.6 mm Trọng lượng 142.5 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.0 inch Độ phân giải 1080 x 1920 pixels (~441 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v5.0.1 (Lollipop), upgradable to v6.0.1 (Marshmallow) Chipset Mediatek MT6795 Helio X10
Giá 29
Sony Xperia Z1 Compact (D5503)
Giá từ 2300000
đến 8850000
Đề xuất 4
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất Sony Xperia Mạng • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 Kiểu dáng Kiểu thẳng Màn hình Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình 4.3inch Độ phân giải màn hình 720 x 1280pixels CPU Số lượng Cores Quad Core (4 nhân) Bộ vi xử lý Krait 400 (2.2GHz Quad-core) GPU Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 330 Bộ nhớ Bộ nhớ trong 16GB RAM 2GB OS Hệ điều hành Android OS, v4.3 (Jelly Bean) Tính năng Sổ địa
Giá 4
Sony Xperia M (C1904/C1905)
Giá từ 1100000
đến 5490000
Đề xuất 3
Chip Snapdragon S4 Plus dual-core 1GHz Krait RAM 1GB, ROM 4GB, có khe thẻ microSD 32GB Camera 5MP, autofocus, LED flash, HDR, panorama Màn hình 4-inch, 854x480p, 245 ppi, kính chống trầy Android OS v4.1 Jelly Bean, Pin Li-Ion 1750mAh 3G, WiFi chuẩn N, hotspot, direct, dual-band, DLNA Stereo FM, Bluetooth 4.0 with A2DP/ANT+, A-GPS, NFC
Giá 3
Sony Xperia E4 Dual
Giá từ 2490000
đến 2590000
Đề xuất 3
Kiểu điện thoại : Thanh (thẳng) + Cảm ứng Màn hình : 5.0 inch (540 x 960 pixels) Camera : Chính: 5.0 MP, Phụ: 2.0 MP Bộ nhớ trong : 8 GB Hệ điều hành : Android 4.4 (KitKat) Chipset : Mediatek MT6582 CPU : Quad-core 1.3 GHz GPU : Mali-400MP2 Kích thước : 137 x 74.6 x 10.5 mm Loại màn hình : IPS LCD Màu màn hình : 16 Triệu màu Chuẩn màn hình : qHD Độ phân giải màn hình : 540 x 960 pixels Kích thước màn hình : 5.0 inch Công nghệ cảm ứng : Điện dung đa điểm Camera sau : 5.0 MP Camera trước : 2.0 MP
Giá 3
Sony Xperia E4
Giá từ 2890000
đến 2990000
Đề xuất 3
Màn hình 5.0 inches(540 x 960 pixels (~220 ppi pixel density)) CPU Mediatek MT6582CPU Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7 Bộ nhớ trong 8 GB,microSD, up to 32 GB RAM 1 GB Pin Li-Ion 2300 mAh battery Camera sau 5 MP, 2592 х 1944 pixels, autofocus, LED flash Quay phim 1080p@30fps
Giá 3
Sony Xperia S (LT26i)
Giá từ 1550000
đến 2990000
Đề xuất 2
Chipset: Qualcomm MSM8260 Snapdragon - Dual-core 1.7 GHz Màn hình: LED-backlit LCD 16 triệu màu 4.3 inches 720 x 1280 pixels Camera: 12 MP (4000 x 3000 pixels) - Đèn flash LED; Tự động lấy nét; Chạm lấy nét; Nhận diện nụ cười, khuôn mặt; Chế độ chụp toàn cảnh panorama; Chống rung Hệ điều hành: Android OS, v4.0.4 (Ice Cream Sandwich) Bộ nhớ trong: 32 GB Dung lượng pin: 1750 mAh Thời gian bảo hành: 12 tháng
Giá 2
Sony Xperia SP C5302
9890000
Đề xuất 1
Chip Snapdragon Dual-core 1.7GHz Krait, RAM 1GB Camera 8MP, LED flash, HDR, sweep panorama, IS Quay phim 1080p@30fps, chống rung, có camera phụ Màn hình BRAVIA 4.6-inch, 319ppi, Gorilla Glass 3G, Wi-Fi chuẩn N dual-band, DLNA, Bluetooth 4.0, NFC Android OS v4.1 Jelly Bean, pin Li-Ion 2370mAh
Giá 1
Sony Xperia Z3+ dual
5900000
Đề xuất 1
Sony Xperia Z3+ Dual
Giá 1
Sony Xperia SX
990000
Đề xuất 1
Màn hình 4.3 inch(HD 720 x 1280 pixels) CPU Qualcomm MSM8260 SnapdragonDual-core 1.7 GHz Bộ nhớ trong 4 GB, hỗ trợ thẻ nhớ ngoài RAM 1Gb Pin Li-Ion 1500 mAh battery Camera sau 8 MP, autofocus, LED flash Quay phim full HD 1080p@30fps
Giá 1
Sony Xperia M4 Aqua 8GB
3990000
Đề xuất 1
Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nụ cười, chống rung Model Xperia M4 Aqua E2353 Hệ điều hành Android v5.0.x (Lollipop) Kết nối Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900, băng tần 3G HSDPA 850/900/2100, mạng 4G LTE 800/850/900/1800/2100/2600,... Tốc độ CPU 1.5GHz Kích thước 145.5 x 72.6 x 7.3mm Bộ nhớ trong 8GB Loại màn hình IPS LCD Độ phân giải màn hình 720 x 1280 pixels RAM 2GB Quay phim Full HD 1080p@30fps, HDR Màu màn hình 16 triệu màu Chipset Qualcomm MSM8939 Sna
Giá 1
Sony Xperia TX (LT29i)
4968000
Đề xuất 1
Xperia TX hay còn có tên gọi khác là Sony LT29i, là điện thoại Android cao cấp, thiết kế tuyệt đẹp, cấu hình cực mạnh, camera khủng 13MP quay phim full HD, màn hình BRAVIA, kết nối tiên tiến, hệ điều hành hỗ trợ nâng cấp lên Android mới nhất 4.1.Hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0984.3434.69 để đặt mua sản phẩm nhé!
Giá 1
Sony Xperia M2 (D2303/D2305/D2306)
Giá từ 1700000
đến 6490000
Đề xuất 40
Được kế thừa từ dòng điện thoại M, Xperia M2 đem đến nhiều đặc điểm mới. Mặc dù về cơ bản nó vẫn có nhiều nét tương đồng với các thiết bị trước đây, nhưng có một số đặc điểm đã được nâng cấp, nổi bật nhất là kích thước màn hình được tăng từ 4 lên 4.8 inch. Nằm bên trong thân máy, các phần cứng cũng được nâng cấp, với một vi xử lý lõi tứ Snapdragon 400, RAM 1GB, máy ảnh 8 megapixel sử dụng cảm biến Exmor RS. Kết quả đây vẫn là một thiết bị tầm trung đáng để lựa chọn. Thiết kế Nhìn bề ngoại, bạn
Giá 40
Sony Xperia M4 Aqua Dual 8Gb
Giá từ 4490000
đến 4990000
Đề xuất 30
Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nụ cười, chống rung Model Xperia M4 Aqua Dual E2312 Hệ điều hành Android v5.0.x (Lollipop) Kết nối Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900, băng tần 3G HSDPA 850/900/2100, mạng 4G LTE 800/850/900/1800/2100/2600,... Tốc độ CPU 1.5GHz Kích thước 140.5 x 72.6 x 7.3mm Bộ nhớ trong 8GB Loại màn hình IPS LCD Độ phân giải màn hình 720 x 1280 pixels RAM 2GB Quay phim Full HD 1080p@30fps, HDR Màu màn hình 16 triệu màu Chipset Qualcomm MSM893
Giá 30
Sony Xperia Z3 Compact (D5803/D5833)
Giá từ 3200000
đến 13990000
Đề xuất 22
Sony Xperia Z3 Compact không phải là chiếc điện thoại mini tốt nhất mà chúng ta từng thấy, nhưng lại là một trong số những smartphone tốt nhất mà bạn có thể mua. Chiếc Xperia Z3 Compact mới này được trang bị một màn hình HD, vi xử lý lõi tứ mạnh mẽ, và đặc biệt một máy ảnh có độ phân giải lên tới 20.7 megapixel. Chúng tôi không ngần ngại khẳng định rằng Sony Xperia Z3 Compact là một chiếc smartphone thú vị nhất từng được giới thiệu tại triển lãm IFA 2014. Xperia Z3 kích thước đầy đủ vẫn là một
Giá 22
Sony Xperia M2 Aqua (D2403)
Giá từ 2100000
đến 5890000
Đề xuất 3
Thông tin cơ bản Tính năng nổi bật Chipset: Qualcomm Snapdragon 400 Màn hình: qHD, 4.8 inches, 540 x 960 pixels Camera: 8.0 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps RAM: 1GB, ROM: 8GB Hệ điều hành: Android 4.4 (Kitkat) Dung lượng pin: 2300 mAh Bảo hành: 12 tháng Trạng thái phát hành Đã phát hành Ngày công bố ... Ngày phát hành ... Băng tần hỗ trợ HSDPA (2) 2100 900 GSM (2) 850 900 Kích thước & khối lượng Chiều dài (mm) 140 (mm) Chiều rộng (mm) 72 (mm) Chiều cao (mm) 8.6 (mm) Cân nặng (g) 149 (g) Màn hì
Giá 3
Sony Xperia E (C1504/C1505)
Giá từ 900000
đến 3190000
Đề xuất 3
3G, Wi-Fi chuẩn N, DLNA, hotspot, Bluetooth, A-GPS TFT, 256k colors, 320x480 px, 3.5-inch, kính chống trầy Chip Snapdragon 1GHz cortex-A5, RAM 512MB, ROM 4GB Android OS v4.1 Jelly Bean, hỗ trợ microSD 32GB Camera 3.2 megapixels, geo-tagging, quay phim VGA
Giá 3
Sony Xperia E3 (D2202)
Giá từ 1200000
đến 3990000
Đề xuất 2
Sony Xperia E3
Giá 2
Sony Xperia C3 Dual D2502
2300000
Đề xuất 1
Sony Xperia C3 Dual D2502
Giá 1
Sony Xperia M4 Aqua Dual 16Gb
2550000
Đề xuất 1
Màn hình: HD, 5.0", 720 x 1280 pixels CPU: Snapdragon 615, 8 nhân, - RAM: 2 GB Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) Camera chính: 13 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ: 5 MP Bộ nhớ trong: 8 GB Thẻ nhớ ngoài: 32 GB Dung lượng pin: 2400 mAh
Giá 1
Sony Xperia C3 D2533
2200000
Đề xuất 1
Sony Xperia C3 D2533
Giá 1
Sony Xperia M2 Dual (D2302)
1800000
Đề xuất 1
Sony Xperia M2 dual D2302
Giá 1
Sony Xperia Z5 (E6603/E6653)
Giá từ 5190000
đến 15400000
Đề xuất 33
THÔNG TIN CHUNG Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - E6603, E6653 Mạng 4G HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps (E6603), LTE Cat6 300/50 Mbps (E6653) Ra mắt Tháng 10 năm 2015 KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG Kích thước 146 x 72 x 7.3 mm Trọng lượng 154 g HIỂN THỊ Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 1080 x 1920 pixels(Full HD), 5.2 inches, 428 ppi - Cảm ứng đa điểm (lên đến 10 ngón tay) - Mặt kính chống thấm - Công nghệ hiển thị Tri
Giá 33
Sony Xperia T2 Ultra (D5303/D5306)
Giá từ 3390000
đến 7500000
Đề xuất 6
Hiện các hãng công nghệ lớn như Samsung, HTC, LG, Nokia không chỉ cạnh tranh lẫn nhau trong phân khúc điện thoại thông minh, mà còn trên cả phân khúng phablet. Trước tình hình đó, Sony đã ra mắt thêm một thiết bị đỉnh cao mới, Xperia T2 Ultra có kích thước màn hình 6-inch có độ phân giải 720p, giá bán phải chăng, vi xử lý Snapdragon 400, máy ảnh 13 megapixel và một cục pin lớn. Thiết kế Không thể phủ nhận sự thật rằng Xperia T2 Ultra là một thiết bị to đùng, giống như hầu hết những thiết bị 6-i
Giá 6
Sony Xperia T2 Ultra Dual D5322
Giá từ 3300000
đến 7985000
Đề xuất 3
Màn hình: HD, 6.0", 720 x 1280 pixels HĐH: Android 4.3 (Jelly Bean) CPU: Qualcomm MSM8928, 4 nhân, 1.4 GHz Camera: 13 MP Dung lượng pin: 3000 mAh
Giá 3
Sony Xperia Ion LTE (LT28at/LT28i)
Giá từ 2990000
đến 3990000
Đề xuất 2
Thông số kích thước và các thành phần của Sony Xperia ion Bộ phụ kiện đi kèm Khác với quãng thời gian đầu của những chiếc smartphone màn hình “khủng”, giờ đây người ta đã không còn thấy các lời băn khoăn, chê bai với những con số 4,5, 5 hay 5,3 inches nữa, mà thay vào đó là những câu khen ngợi dành cho những siêu phẩm đã “dám” phá cách trong cuộc chạy đua kích cỡ màn hình. Sony Ericsson Xperia Ion là sự đột phá với thiết kế thời thượng. Thiết kế phá cách Sony Xperia ion mang phong cách thiết kế
Giá 2
Sony Xperia Z5 Premium Dual (E6833/E6883)
Giá từ 8990000
đến 10350000
Đề xuất 2
THÔNG TIN CHUNG Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - E6603, E6653 Mạng 4G HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps (E6603), LTE Cat6 300/50 Mbps (E6653) Ra mắt Tháng 10 năm 2015 KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG Kích thước 154.4 x 75.8 x 7.8 mm Trọng lượng 180 g HIỂN THỊ Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 2160 x 3840 pixels (Ultra HD 4k), 5.5 inches, 806 ppi - Cảm ứng đa điểm (lên đến 10 ngón tay) - Mặt kính chống thấm - Công nghệ hiể
Giá 2
Sony Xperia ZL2 SOL25
Giá từ 1868000
đến 8160000
Đề xuất 2
Giá 2
Sony Xperia ZR (M36h/C5502)
Giá từ 1500000
đến 1650000
Đề xuất 2
Giá 2
Sony Xperia E1 (D2004/D2005)
Giá từ 1200000
đến 2990000
Đề xuất 30
Sony Xperia E1 là một thiết bị dành cho người yêu nhạc, một chiếc điện thoại với một nút bấm Walkman riêng và một ứng dụng nghe nhạc tuyệt vời. Trải nghiệm nghe nhạc tạo ra sự nổi trội cho thiết bị này trên một thị trường cạnh tranh gay gắt giữa các điện thoại Android giá rẻ. Đây đồng thời là một trong số những thiết bị đầu tiên được trang bị vi xử lý Snapdragon 200 mới có tốc độ xử lý nhanh hơn. Không chỉ thế, Xperia E1 còn là một chiếc điện thoại rất nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, một đặc điểm đ
Giá 30
Sony Xperia Z5 Compact (E5803/E5823)
Giá từ 5950000
đến 13490000
Đề xuất 20
THÔNG TIN CHUNG Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - E6603, E6653 Mạng 4G HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps (E6603), LTE Cat6 300/50 Mbps (E6653) Ra mắt Tháng 10 năm 2015 KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG Kích thước 127 x 65 x 8.9 mm Trọng lượng 138 g HIỂN THỊ Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 720 x 1280 pixels (HD), 4.6 inches, 323 ppi - Cảm ứng đa điểm (lên đến 10 ngón tay) - Mặt kính chống thấm - Công nghệ hiển thị Trilumin
Giá 20
Sony Xperia Z1s (C6916)
Giá từ 2150000
đến 3790000
Đề xuất 2
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất Sony Xperia Mạng • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 Kiểu dáng Kiểu thẳng Màn hình Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình 5inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels CPU Số lượng Cores Quad Core (4 nhân) Bộ vi xử lý Krait 400 (2.2GHz Quad-core) GPU Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 330 Bộ nhớ Bộ nhớ trong 16GB RAM 2GB OS Hệ điều hành Android OS, v4.3 (Jelly Bean) Tính năng Tin nhắn
Giá 2
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h)
10650000
Đề xuất 1
Thông tin sản phẩm Sony Xperia Z1 (còn được gọi là Sony Z1 Honami) được coi là siêu phẩm điện thoại được trang bị tất cả những công nghệ tiên tiến nhất hiện nay của Sony với bộ vi xử lý cực mạnh, camera khủng 20.7MP và hàng loạt tính năng vượt trội khác. Xuất Xứ: Hàng chính hãng Sony Việt Nam , bảo hành 12 tháng toàn quốc.
Giá 1
Sony Xperia ZL (C6502/C6503)
10990000
Đề xuất 1
Điện thoại iPhone 5 , iPhone 4 , iPhone 4S , iPad , Galaxy S4 , HTC One.. phụ kiện, Chính hãng giá rẻ , giảm 10% đến 92% nhận kèm khuyến mại lớn.
Giá 1
Sony Xperia Go (ST27i/ST27a)
2650000
Đề xuất 1
Hệ điều hành:Android OS, v2.3 (Gingerbread), cập nhật v4.0 Bộ xử lý:Dual-core 1 GHz ARM Cortex-A9, Mali-400MP GPU Radio:Stereo FM radio với RDS Định vị toàn cầu:Có, hỗ trợ A-GPS Bộ nhớ trong:8 GB (4 GB sử dụng), 512 MB RAM Tốc độ 3G:HSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps WLAN:Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot Camera chính:5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash
Giá 1
Sony Xperia Z (C6603/C6606/C6616/L36a)
Giá từ 1600000
đến 9800000
Đề xuất 32
Ra mắt tại triển lãm CES 2013, Sony Xperia Z là một trong những smartphone Android đình đám nhất hiện nay, được người dùng săn đón cùng với HTC One vừa trình làng. Sản phẩm sở hữu nhiều trang bị hiện đại, tích hợp nhiều công nghệ mới của Sony cũng như có cấu hình mạnh mẽ với chip xử lý 4 nhân tốc độ cao. Những chiếc Xperia Z có mặt đầu tiên ở Việt Nam được nhập từ Nhật, vì thế máy có tên mã đầy đủ là Xperia Z SO-02E. Tuy nhiên, thiết kế, tính năng và phần mềm bên trong máy không khác so với phi
Giá 32
Sony Xperia Z2 (D6502/D6503)
Giá từ 2790000
đến 11670000
Đề xuất 31
SONY XPERIA Z2 (16GB) Tổng quan Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 Ra mắt Tháng 02 năm 2014 Kích thước Kích thước 146.8 x 73.3 x 8.2 mm Trọng lượng 163 g Hiển thị Loại Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu Kích cỡ màn hình 1080 x 1920 pixels, 5.2 inches, 424 ppi Khác - Cảm ứng đa điểm (lên đến 10 ngón tay) - Mặt kính thấm và chống trầy xước - Công nghệ hiển thị Triluminos - X-Reality Engine - Cảm biến gia tốc - Cảm biến ánh sáng - Cảm biến co
Giá 31
Sony Xperia X
Giá từ 4990000
đến 9490000
Đề xuất 25
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Sony Xperia Chipset 1.8 GHz Hexa-core Số core Hexa-Core (6 nhân) Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 510 Màn hình Kích thước màn hình 5inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 23Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 64GB RAM 3GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Fax • iEmail • IM • iMessage Số sim 2 Sim
Giá 25
Sony Xperia XA Ultra
Giá từ 4650000
đến 7490000
Đề xuất 23
THÔNG TIN CHI TIẾT 3G: HSPA 42.2/5.76 Mbps 4G: LTE Cat4 150/50 Mbps SIM: 2 SIM (Nano-SIM) Kích thước: 164 x 79 x 8.4 mm (6.46 x 3.11 x 0.33 in) Trọng lượng: 202 g (7.13 oz) Màn hình: Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước màn hình: 1080 x 1920 pixels, 6.0 inches (~367 ppi mật độ điểm ảnh) Bộ nhớ trong: 16 GB, 3 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ: microSD, lên đến 200 GB (khe cắm riêng) WLAN: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot Bluetooth: v4.1, A2DP, LE, aptX USB: microUSB v2.0, USB Host
Giá 23
Sony Xperia Z5 Dual (E6633/E6683)
Giá từ 7290000
đến 15190000
Đề xuất 23
THÔNG TIN CHUNG Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - E6603, E6653 Mạng 4G HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps (E6603), LTE Cat6 300/50 Mbps (E6653) Ra mắt Tháng 10 năm 2015 KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG Kích thước 146 x 72 x 7.3 mm Trọng lượng 154 g HIỂN THỊ Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 1080 x 1920 pixels(Full HD), 5.2 inches, 428 ppi - Cảm ứng đa điểm (lên đến 10 ngón tay) - Mặt kính chống thấm - Công nghệ hiển thị Tri
Giá 23
Sony Xperia C4 Dual (E5333/E5343/E5363)
Giá từ 2590000
đến 7190000
Đề xuất 20
Thông tin cơ bản Trạng thái phát hành Đã phát hành Màn hình & hiển thị Kiểu màn hình IPS full HD Kích thước màn hình 5.5'' Độ phân giải màn hình 1080 x 1920px Cảm ứng Điện dung đa điểm Các tính năng khác Chống xước kính , Mobile BRAVIA® Engine 2 , Chế độ siêu sống động Nhạc chuông Báo cuộc gọi, tin nhắn Báo rung , Chuông mp3 , Chuông wav Jack cắm audio 3.5 mm Có thể tải thêm nhạc chuông Có Có loa ngoài Có Lưu trữ & bộ nhớ Danh bạ có thể lưu trữ Không giới hạn Hỗ trợ SMS Có Hỗ trợ Email Google M
Giá 20
Sony Xperia Z3v (D6708)
Giá từ 2899000
đến 6990000
Đề xuất 19
* Nhận TẤT CẢ khuyến mại và ưu đãi dưới đây. - Tặng khăn lau màn hình cao cấp. - Tặng kho phim HD cập nhật cực hót. - Tặng bộ ứng dụng có bản quyền lên tới 100 triệu. - Tặng đến 1 triệu tiền mặt cho thành viên USCOM. - Tặng 2 kỳ trả góp gốc+ lãi (gói 12 tháng). - Miễn phí cài phần mềm trong suốt TG sử dụng. - Bảo hành một đổi một nếu nếu có lỗi. - Bảo hành 1 đổi 1 trong 6 Tháng (Hàng qua sử dụng) - Bảo hành 1 đổi 1 trong 1 Năm (Hàng công ty mới) - Bảo hành 1 đổi
Giá 19
Sony Xperia Z3+ (E6553)
Giá từ 5390000
đến 16990000
Đề xuất 14
Hãng sản xuất Sony Xperia Kiểu dáng Kiểu thẳng Mạng • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 Màn hình Màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình 5.2inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels CPU Số lượng Cores Octa Core (8 nhân) Bộ vi xử lý Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 Quad-core 2 GHz Cortex-A57 GPU Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 430 Bộ nhớ Bộ nhớ trong 32GB RAM 3GB OS Hệ điều hành Android OS , v5.1 Tính năng Tin
Giá 14
Sony Xperia C5 Ultra Dual
Giá từ 4300000
đến 7490000
Đề xuất 7
Thân máy: 164.2 x 79.6 x 8.2 mm, nặng 187 g Màn hình: IPS LCD cảm ứng điện dung, 16 triệu màu, 6.0 inch, 1080 x 1920 pixels (~367 ppi) Hệ điều hành: Android OS, v5.0 (Lollipop), có thể nâng cấp v6.0 CPU: Chip Mediatek MT6752, Octa-core 1.7 GHz Cortex-A53 Bố nhớ máy: 16 GB, 2 GB RAM Bộ nhớ mở rộng: microSD, up to 200 GB Camera chính: 13 MP, 4128 x 3096 pixels, tự động lấy nét, LED flash Camera phụ: 13 MP, tự động lấy nét, LED flash; 1080p@30fps video Pin: Non-removable Li-Ion 2930 mAh Thời gian
Giá 7
Sony Xperia Z3 dual (D6633/D6683)
Giá từ 5300000
đến 6990000
Đề xuất 4
Thông số kỹ thuật Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat) CPU: Quad-core 2.5 GHz Krait 400 Màn hình: 5.2", 1080 x 1920 pixel Ram: 3GB; Bộ nhớ trong: 16GB Hỗ trợ thẻ nhớ 128 GB Camera chính: 20.7 MP, 5248 х 3936 pixels, autofocus, LED flash Camera phụ: 2.2 MP, 1080p@30fps Kích thước: 146.5 x 72.4 x 7.4 mm (5.77 x 2.85 x 0.29 in) Trọng lượng: 158 g (5.57 oz) Pin : 3100 mAh
Giá 4
Sony Xperia Z3 32Gb (D6616)
Giá từ 5490000
đến 5750000
Đề xuất 4
Giá 4
Sony Xperia XZ 64Gb
Giá từ 12390000
đến 14240500
Đề xuất 3
Giá 3
Sony Xperia Z1 Honami LTE (C6903/C6906/C6943)
Giá từ 2400000
đến 2800000
Đề xuất 2
Sony Xperia Z1 Honami C6903 LTE
Giá 2
Sony Xperia T3 (D5102/M50w)
Giá từ 2290000
đến 3890000
Đề xuất 2
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất Sony Mạng • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 Kiểu dáng Kiểu thẳng Màn hình Màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình 5.3inch Độ phân giải màn hình 720 x 1280pixels CPU Số lượng Cores Quad Core (4 nhân) Bộ vi xử lý 1.4 GHz Quad-core GPU Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 305 Bộ nhớ Bộ nhớ trong 8GB RAM 1GB OS Hệ điều hành Android OS, v4.4.2 (KitKat) Tính năng Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E
Giá 2
Chọn địa điểm