Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động Sony

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
Sony Xperia XA
Giá từ 2590000
đến 6850000
Đề xuất 28
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Cat4 150/50 Mbps Sim 2 SIM KÍCH THƯỚC Kích thước 143.6 x 66.8 x 7.9 mm (5.65 x 2.63 x 0.31 in) Trọng lượng 137.4 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.0 inches Độ phân giải 720 x 1280 pixels (~294 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Chipset Mediatek MT6755 Helio P10 CPU 8 nhân (4x2.0 GHz C
Giá 28
Sony Xperia XZ
Giá từ 6390000
đến 14890000
Đề xuất 16
Sony Xperia XZ là sự hoàn thiện cho những yếu tố cơ bản của một chiếc điện thoại thông minh tuyệt vời. Với những công nghệ mới tích hợp, sản phẩm tự hào với một camera đẳng cấp chuyên nghiệp, pin thông minh cùng những tính năng thông minh điều chỉnh theo cách sử dụng của bạn. Và tất cả những đặc điểm ưu việt đó được bao trọn trong một thiết kế tiên tiến, vô cùng ấn tượng. Thiết kế của phù hợp hoàn hảo với cuộc sống Nhờ thiết kế nguyên khối tinh gọn, Xperia XZ thực sự phù hợp với cuộc sống của b
Giá 16
Sony Xperia Z5 Premium (E6853)
Giá từ 5690000
đến 15990000
Đề xuất 14
Quà Tặng Giảm giá bán pin sạc dự phòng TCASE 10600mAh trị giá 400.000đ còn lại chỉ với giá 200.000 đ . Sạc dự phòng bảo hành 1 tháng đổi mới Tặng Voucher mua hàng trị giá 300,000 VND cho đơn hàng sau tại Bích Ngọc mobile. Giảm giá mua tai nghe bluetooth Samsung chính hãng trị giá 500.000đ còn 200.000đ Tặng ốp lưng silicon trị giá 100.000đ Tặng miếng dán màn hình cường lực 200.000đ ( 2 mặt ) Hỗ trợ cài đặt đầy đủ phần mềm , game , ứng dụng , Theme , nhạc Giảm giá dây sạc từ trị giá 300.000đ còn
Giá 14
Sony Xperia M5
Giá từ 4300000
đến 5990000
Đề xuất 4
Sony Xperia M5 chính là thành viên cao cấp gia nhập dòng M của Sony, tuy nhiên mức giá của nó chỉ thuộc phân khúc tầm trung. Sản phẩm nhấn mạnh tính năng chụp ảnh với camera trước đến 13MP và 21MP cho camera sau. Đây là phiên bản hai sim, sử dụng vi xử lý MediaTek, pin 2600mAh cùng vỏ bằng nhựa nhằm đem đến giá thành tốt nhất ra thị trường. Lại một sản phẩm nữa Sony có camera trước cao cấp và đáng giá Phong cách OmniBalance Sony Xperia M5 Dual tuân theo ngôn ngữ thiết kế OmniBalance thường thấy
Giá 4
Sony Xperia C4
7190000
Đề xuất 1
Màn hình DVGA, 5.5", 1080 x 1920 pixels CPU MTK 6752, 8 nhân, 1.7 GHz RAM 2 GB Hệ điều hành Android 5.0 (Lollipop) Camera chính 13 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 5 MP Bộ nhớ trong 16 GB Thẻ nhớ ngoài Có Dung lượng pin 2600 mAh
Giá 1
Sony Xperia Z4
Giá từ 2990000
đến 15490000
Đề xuất 9
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Cat6 300/50 Mbps Sim 1 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 146 x 72 x 6.9 mm (5.75 x 2.83 x 0.27 in) Trọng lượng 144 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.2 inches Độ phân giải FullHD 1080 x 1920 pixels (~424 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop), sẽ được cập nhật lên Android v5.1 Chipset Qualcomm MSM8
Giá 9
Sony Xperia L (C2104/C2105)
Giá từ 6980000
đến 7150000
Đề xuất 2
Hệ điều hành: Android 4.1.2 (Jelly Bean) Màn hình: FWVGA, 4.3 inchs, 480 x 854 Pixels CPU: Qualcomm MSM8230 Snapdragon Dual-core 1 GHz RAM: 1 GB Camera chính: 8.0 MP, Quay phim HD 720p@30fps Camera phụ: VGA (0.3 Mpx) Bộ nhớ trong: 8 GB hỗ trợ thẻ nhớ ngoài đến 32 GB Dung lượng pin: 1750 mAh
Giá 2
Sony Xperia M5 Dual
Giá từ 3990000
đến 8150000
Đề xuất 8
Màn hình: 5 inch, Full HD Bộ xử lý 8 nhân 64 bit tốc độ 2.0 GHz MediaTek Helio X10 Bộ nhớ trong 16GB, RAM 3GB (hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên đến 200GB) Camera sau: 21.5 MP, Exmor RS, công nghệ lấy nét Hybrid Autofocus, quay phim 4K Camera trước: 13 MP Exmor RS, chụp selfie ấn tượng Pin: 2600 mAh, công nghệ Stamina & Ultra Stamina Chống thấm nước chuẩn IP65/68 Hỗ trợ 4G LTE Cat 4 2 sim 2 sóng Kết nối: Bluetooth 4.1, Wifi, NFC, DLNA, Miracast,... Màu sắc: chỉ còn màu Trắng Bảo hành chính hãng 12 tháng
Giá 8
Sony Xperia M (C1904/C1905)
Giá từ 1100000
đến 5490000
Đề xuất 2
Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) Màn hình: 480 x 854 pixels, 4.0 inches Bộ xử lý: Dual-core 1 GHz Krait, Adreno 305 GPU Bộ nhớ trong: 4 GB RAM: 1 GB Pin chuẩn: Li-Ion 1750 mAh Camera chính: 5 MP, 2592х1944 pixels, autofocus, LED flash Kích thước: 124 x 62 x 9.3 mm Trọng lượng: 115 g
Giá 2
Sony Xperia Z3+ dual
5900000
Đề xuất 1
Sony Xperia Z3+ Dual
Giá 1
Sony Xperia Z1 Compact (D5503)
2300000
Đề xuất 1
Sony Xperia Z1 Compact D5503
Giá 1
Sony Xperia E4 Dual
1900000
Đề xuất 1
MẠNG 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 3G HSDPA 900 / 2100 Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps GPRS Có EDGE Có RA MẮT Ra mắt Tháng 01 năm 2015 Ngày có hàng 2015-03-10 THÂN MÁY Kích thước 137 x 74.6 x 10.5 mm Trọng lượng 144 g SIM Micro-SIM MÀN HÌNH Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS, 16 triệu màu Kích thước 540 x 960 pixels, 5.0 inches, 220 ppi Cảm ứng đa điểm Không - Cảm ứng đa điểm NỀN TẢNG Hệ điều hành Android v4.0.x (Ice Cream Sandwich) Chipset Mediatek MT6582 Bộ xử lý (CPU) Quad-core
Giá 1
Sony Xperia M2 (D2303/D2305/D2306)
Giá từ 1700000
đến 6490000
Đề xuất 8
Thông tin sản phẩm Sony Xperia M2 đi kèm camera 8MP chụp ảnh với chất lượng tuyệt vời. Nổi bật với cảm biến hình ảnh Exmor RSTM cho di động đột phá của chúng tôi và Nhận diện khung cảnh tự động, điện thoại thông minh tốc độ nhanh này mang đến cho bạn ảnh đẹp nhất mọi lúc, mọi nơi. Khi bạn muốn sáng tạo hơn nữa với ảnh của mình, hãy thử các ứng dụng camera cải tiến của Sony Xperia M2 . Và với tính năng Social live, bạn có thể phát rộng những điều đang diễn ra ngay trên Facebook. Xuất Xứ: Hàng ch
Giá 8
Sony Xperia Z3 Compact (D5803/D5833)
Giá từ 2300000
đến 8990000
Đề xuất 5
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat) Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 4.6" Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 20.7 MP Camera trước 2.2 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét Nhận diện khuôn mặt, nụ cười Chống rung Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps Videocall Hỗ trợ VideoCall qua Skype CPU & RAM Tốc độ CPU 2.5 G
Giá 5
Sony Xperia C3 Dual D2502
Giá từ 2300000
đến 3690000
Đề xuất 2
Tổng mạng Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 SIM Dual SIM Thiết kế Kích thước 156.2 x 78.7 x 7.6 mm Trọng lượng 149.7 g Màn hình hiển thị Loại LCD cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Kích thước 720 x 1280 pixels, 5.5 inches ( ~ 267 ppi mật độ điểm ảnh ) Cảm ứng đa điểm Có Sony Mobile BRAVIA Engine 2 Triluminos display Âm thanh Loa cảnh báo Rung động, MP3 Loa Có Jack 3.5mm Có Bộ nhớ Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 32 GB Nội bộ 8 GB, RAM 1 GB Dữ
Giá 2
Sony Xperia E3 (D2202)
Giá từ 1200000
đến 3990000
Đề xuất 2
Sony Xperia E3
Giá 2
Sony Xperia C3 D2533
Giá từ 2150000
đến 2200000
Đề xuất 2
Sony Xperia C3 D2533
Giá 2
Sony Xperia M2 Aqua (D2403)
5890000
Đề xuất 1
Thông tin cơ bản Tính năng nổi bật Chipset: Qualcomm Snapdragon 400 Màn hình: qHD, 4.8 inches, 540 x 960 pixels Camera: 8.0 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps RAM: 1GB, ROM: 8GB Hệ điều hành: Android 4.4 (Kitkat) Dung lượng pin: 2300 mAh Bảo hành: 12 tháng Trạng thái phát hành Đã phát hành Ngày công bố ... Ngày phát hành ... Băng tần hỗ trợ HSDPA (2) 2100 900 GSM (2) 850 900 Kích thước & khối lượng Chiều dài (mm) 140 (mm) Chiều rộng (mm) 72 (mm) Chiều cao (mm) 8.6 (mm) Cân nặng (g) 149 (g) Màn hì
Giá 1
Sony Xperia M2 Dual (D2302)
1800000
Đề xuất 1
Sony Xperia M2 dual D2302
Giá 1
Sony Xperia Z5 (E6603/E6653)
Giá từ 4390000
đến 15400000
Đề xuất 20
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất Sony Xperia Kiểu dáng Kiểu thẳng Mạng • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA Màn hình Màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình 5.2inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels CPU Số lượng Cores Octa Core (8 nhân) Bộ vi xử lý ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.0 GHz Quad-core) GPU Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 430 Bộ nhớ Bộ nhớ trong 32GB RAM 3GB OS Hệ điều hành Android OS, v5.1.1 (Lollipop) Tính năng Tin nhắn • Ema
Giá 20
Sony Xperia T2 Ultra (D5303/D5306)
Giá từ 3500000
đến 7500000
Đề xuất 4
Thông tin sản phẩm Màn hình góc xem rộng của Xperia T2 Ultra Dual là màn hình 6.0′′ HD 720p sử dụng công nghệ hiển thị TRILUMINOSTM Display cho di động. Được tích hợp các công nghệ đột phá như trên TV Sony BRAVIA®, để mang đến cho bạn những màu sắc sống động và hình ảnh sắc nét đến kinh ngạc. Xuất Xứ: Hàng chính hãng Sony Việt Nam , bảo hành 12 tháng toàn quốc.
Giá 4
Sony Xperia Z5 Premium Dual (E6833/E6883)
Giá từ 6790000
đến 14990000
Đề xuất 4
Đặc điểm nổi bật Màn hình : 5.5 inch (3840x2160 pixel) Camera : Chính: 23.0 MP, phụ: 5.0 MP Bộ nhớ trong : 32 GB - Ram: 3GB Hệ điều hành : Android 5.1 Lollipop Chipset : Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810 CPU : Quad-core 1.5 GHz & Quad-core 2 GHz Dung lượng pin : 3430 mAh Màn hình Loại màn hình IPS LCD Chuẩn màn hình Full HD Độ phân giải 2160 x 3840 Pixels Màn hình rộng 5.5" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 4 Chụp hình & Quay phim Camera sau
Giá 4
Sony Xperia T2 Ultra Dual D5322
3300000
Đề xuất 1
Sony Xperia T2 Ultra dual SIM D5322
Giá 1
Sony Xperia ZR (M36h/C5502)
3490000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất Sony Kiểu dáng Kiểu thẳng Mạng • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 Màn hình Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình 4.55 inch Độ phân giải màn hình 720 x 1280pixels CPU Số lượng Cores Quad Core (4 nhân) Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) GPU Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 320 Bộ nhớ Bộ nhớ trong 8GB RAM 2GB OS Hệ điều hành Android OS, v4.1 (Jelly Bean) Tính năng Tin nhắn •
Giá 1
Sony Xperia E1 (D2004/D2005)
Giá từ 1990000
đến 2990000
Đề xuất 5
Tổng quan Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 2100 Ra mắt Tháng 01 năm 2014 Kích thước Kích thước 118 x 62.4 x 12 mm Trọng lượng 120 g Hiển thị Loại Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu Kích cỡ màn hình 480 x 800 pixels, 4.0 inches, 233 ppi Khác - Cảm ứng đa điểm - Cảm biến gia tốc - Cảm biến ánh sáng - Cảm biến la bàn số Âm thanh Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông MP3 Ngõ ra audio 3.5mm Có Bộ nhớ Danh bạ Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hì
Giá 5
Sony Xperia Z5 Compact (E5803/E5823)
Giá từ 4590000
đến 13250000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v5.1.1 (Lollipop) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Đang cập nhật Độ phân giải 2160 x 3840 pixels Màn hình rộng 4.6 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 23 MP Camera trước 5.1 MP, 1080p, HDR Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@120fps, HDR Videoc
Giá 3
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h)
10650000
Đề xuất 1
Thông tin sản phẩm Sony Xperia Z1 (còn được gọi là Sony Z1 Honami) được coi là siêu phẩm điện thoại được trang bị tất cả những công nghệ tiên tiến nhất hiện nay của Sony với bộ vi xử lý cực mạnh, camera khủng 20.7MP và hàng loạt tính năng vượt trội khác. Xuất Xứ: Hàng chính hãng Sony Việt Nam , bảo hành 12 tháng toàn quốc.
Giá 1
Sony Xperia X
Giá từ 3890000
đến 12949000
Đề xuất 27
Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Mặt kính cảm ứng Kính chống xước Camera sau Độ phân giải 23 MP Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý , Tự động lấy nét , Chạm lấy nét , Nhận diện khuôn mặt , HDR , Panorama Camera trước Độ phân giải 13 MP Quay phim Có Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT Thông tin khác Quay video Full HD Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow) Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 650 6 nhân 64-bit Tốc độ
Giá 27
Sony Xperia XA Ultra
Giá từ 3690000
đến 7490000
Đề xuất 22
Sony Xperia XA Ultra sở hữu màn hình lớn cùng camera trước có độ phân giải cao cùng nhiều tính năng cao cấp. Màn hình lớn Sony Xperia XA Ultra mang trong mình màn hình có kích thước 6 inch độ phân giải 1080 x 1920 pixels cùng tấm nền IPS LCD. Máy đem lại màu sắc thể hiện khá sắc nét cùng một góc nhìn rộng cho bạn thoải mái chia sẻ nội dung với bạn bè. Màn hình kích thước lớn cho bạn thoải mái xem phim hay chơi game Máy cũng sở hữu thiết kế khá thon gọn so với một chiếc phablet màn hình lớn với
Giá 22
Sony Xperia XZs (G8231)
Giá từ 8300000
đến 14990000
Đề xuất 17
Sony Xperia XZs là smartphone được Sony đầu tư mạnh mẽ về camera với hàng loạt các trang bị cao cấp và sở hữu cho mình một mức giá bán hợp lý với người tiêu dùng. Thiết kế quen thuộc Máy vẫn sở hữu thiết kế quen thuộc được thừa hưởng từ chiếc Xperia XZ đã ra mắt trước đó. Điểm khác biệt để phân biệt nằm ở mặt lưng khi XZs được trang bị cụm camera chính với nhiều cảm biến hơn. Sony Xperia XZs bên cạnh Sony Xperia XZ Thiết kế vuông vức, sạng trọng và mạnh mẽ XZs mang đến cho người dùng sự chắc ch
Giá 17
Sony Xperia XZ Premium
Giá từ 12010000
đến 18490000
Đề xuất 16
Thông tin chung Hãng sản xuất Sony Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 7.0 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Chuẩn màn hình 4K Độ phân giải 4K (2160 x 3840 Pixels) Màn hình rộng 5.5" Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 19MP Camera trước 13MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Giá 16
Sony Xperia Z2 (D6502/D6503)
Giá từ 2590000
đến 11350000
Đề xuất 12
MẠNG 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 4G LTE 700/800/850/900/1700/1800/1900/2100/2600 (Bands 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 13, 17, 20) Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps GPRS Lên đến 107 kbps EDGE Lên đến 296 kbps RA MẮT Ra mắt Tháng 02 năm 2014 Ngày có hàng 15/05/2014 THÂN MÁY Kích thước 146.8 x 73.3 x 8.2 mm Trọng lượng 163 g SIM Micro-SIM MÀN HÌNH Loại Màn hình IPS LCD ( Live Colour LED ) Kích thước 1080 x 1920 pixels, 5.2 inches, 424 ppi Cảm ứng đa
Giá 12
Sony Xperia Z5 Dual (E6633/E6683)
Giá từ 8490000
đến 15190000
Đề xuất 12
Sony Xperia Z5 là chiếc điện thoại thông minh vừa mới ra mắt của Sony, sản phẩm này không chỉ giữ nguyên được những điểm nhấn ấn tượng của người tiền nhiệm mà còn tăng cường cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời từ công nghệ cảm biến vân tay hay camera chụp ảnh siêu nét. Xperia Z5 sở hữu bộ khung kim loại cứng cáp Vẻ ngoài nổi bật Sony Xperia Z5 Dual mang đến cho bạn vẻ ngoài hoàn toàn mới mẻ đến từ bộ khung kim loại mạ crôm. Sự kết hợp hài hòa giữa phần khung và 2 mặt kính màn hình giúp bạn có c
Giá 12
Sony Xperia L1 Dual
Giá từ 4270000
đến 4490000
Đề xuất 11
Thông tin chung Hãng sản xuất Sony Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 7.0 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels) Màn hình rộng 5.5 Inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 5MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama Camera g
Giá 11
Sony Xperia XA1 Plus
Giá từ 5890000
đến 7190000
Đề xuất 11
Xperia XA1 Plus là bản nâng cấp của chiếc Xperia XA1 đã ra mắt hồi năm ngoái với thiết kế đẹp mắt cùng nhiều cải tiến mạnh mẽ. Thiết kế cao cấp Xperia XA1 Plus là sản phẩm thuộc phân khúc tầm trung, nhưng thiết kế lại mang dáng dấp của mẫu Xperia XZ Premium cao cấp với những đường nét vuông vức, khỏe khoắn. Thiết kế đậm chất Sony Hai cạnh bên được làm phần viền cực mỏng để tăng hiệu ứng thị giác và vát cong mềm mại giúp người dùng cầm nắm dễ chịu. Cảm giác cầm nắm khá thoải mái so với các máy c
Giá 11
Sony Xperia Z1 (C6902/L39h)
Giá từ 1590000
đến 9400000
Đề xuất 10
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions 3G Network HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 - all versions 4G Network LTE 800 / 850 / 900 / 1700 / 1800 / 1900 / 2100 / 2600 - C6903 LTE 700 / 850 / 900/ 1700 / 1900 / 2100 / 2600 - C6906 LTE 800 / 850 / 900/ 1700 / 1800 / 1900 / 2100 / 2600 - C6943 SIM Micro-SIM Announced 2013, September Status Coming soon. Exp. release 2013, September BODY Dimensions 144 x 74 x 8.5 mm (5.67 x 2.91 x 0.33 in) Weight 170 g (6.00 oz) - IP58 certif
Giá 10
Sony Xperia C4 Dual (E5333/E5343/E5363)
Giá từ 2590000
đến 7190000
Đề xuất 8
Thông tin cơ bản Trạng thái phát hành Đã phát hành Màn hình & hiển thị Kiểu màn hình IPS full HD Kích thước màn hình 5.5'' Độ phân giải màn hình 1080 x 1920px Cảm ứng Điện dung đa điểm Các tính năng khác Chống xước kính , Mobile BRAVIA® Engine 2 , Chế độ siêu sống động Nhạc chuông Báo cuộc gọi, tin nhắn Báo rung , Chuông mp3 , Chuông wav Jack cắm audio 3.5 mm Có thể tải thêm nhạc chuông Có Có loa ngoài Có Lưu trữ & bộ nhớ Danh bạ có thể lưu trữ Không giới hạn Hỗ trợ SMS Có Hỗ trợ Email Google M
Giá 8
Sony Xperia XA1 Ultra
Giá từ 7790000
đến 8990000
Đề xuất 8
Thông tin chung Hãng sản xuất Sony Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 7.0 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Full HD Độ phân giải 1080 x 1920 pixels Màn hình rộng 6 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 23 MP Camera trước 16 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm
Giá 8
Sony Xperia XZ1
Giá từ 12490000
đến 15990000
Đề xuất 7
MẠNG Công nghệ GSM/ HSPA/ LTE 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 25(1900), 26(850), 38(2600), 41(2500), 66 Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat9 (3CA) 450/50 Mbps GPRS Có EDGE Có RA MẮT Ra mắt THÂN MÁY Kích thước 148 x 73 x 7.4 mm Trọng lượng 156 g SIM Dual SIM (Nano-SIM) - Chống nước và bụi IP65/68 MÀN HÌNH Loại Màn hình IPS LCD cảm ứng điện dun
Giá 7
Sony Xperia XA Dual
Giá từ 2290000
đến 4090000
Đề xuất 6
Màn hình HD , 5.0 inches, 720 x 1280 pixels CPU Mediatek MT6755 Helio P10, 8 nhân, Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 RAM 2 GB RAM Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Camera chính 13 MP, tự động lấy nét nhận diện theo giai đoạn, LED flash, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 8 MP, 1/4" kích thước cảm biến, tự động lấy nét, 1080p, HDR Bộ nhớ trong 16 GB Thẻ nhớ ngoài đến 200GB Dung lượng pin Li-Ion 2300 mAh
Giá 6
Sony Xperia Z (C6603/C6606/C6616/L36a)
Giá từ 1850000
đến 11490000
Đề xuất 5
Thông tin cơ bản Hãng sản xuất: Sony Mạng: • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 5inch Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels CPU Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân) Bộ vi xử lý: Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) GPU Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 320 Bộ nhớ Bộ nhớ trong: 16GB RAM: 2GB OS Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) Tính năng Sổ địa chỉ
Giá 5
Sony Xperia XA1
Giá từ 5290000
đến 5999000
Đề xuất 5
Màn hình : 5” 720x1.280 pixel, kính 2.5D Nền tảng : MediaTek Helio P20 RAM : 3GB Bộ nhớ trong : 32GB Camera : 23 MP / 8MP Kết nối : Wi-Fi a/b/g/n/, Bluetooth 4.2, GPS, NFC Pin : 2.300 mAh Kích thước : 145 x 67 x 8mm Trọng lượng : 137.4 gram
Giá 5
Sony Xperia XA Ultra Dual
Giá từ 4190000
đến 6990000
Đề xuất 5
Màn hình FULL HD , 6.0 inches , 1080 x 1920 pixels (~367 ppi pixel density) CPU Mediatek MT6755 Helio P10, 8 nhân, Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 RAM 3 GB RAM Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Camera chính 21.5 MP, phase detection autofocus, LED flash, check quality, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 16 MP, 1/2.6" sensor size, autofocus, OIS, LED flash, 1080p Bộ nhớ trong 16 GB Thẻ nhớ ngoài đến microSD, up to 256 GB Dung lượng pin Li-Ion 2700 mAh battery ...
Giá 5
Sony Xperia Z3+ (E6553)
Giá từ 4590000
đến 16990000
Đề xuất 5
Màn hình DVGA, 4.0", 1080 x 1920 pixels CPU Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810, 2 nhân, Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 & Quad-core 2 GHz Cortex-A57 RAM 1 GB Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Camera chính 20.7 MP, 2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@120fps Camera phụ 5.1 MP Bộ nhớ trong 64 GB Thẻ nhớ ngoài Không Dung lượng pin 2930 mAh
Giá 5
Sony Xperia Z3v (D6708)
Giá từ 1968000
đến 3300000
Đề xuất 5
Màn hình: IPS LCD 5.2 inch độ phân giải 1080 x 1920 pixels Hệ điều hành : Android (4.4.4) Camera: Camera trước 2.2 megapixels, camera sau 20.7MP Chip xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 8974-AC, Quad core, 2500 MHz, Krait 400, 3GB Ram Pin : 3200 mAh Kết Nối : Wifi 802.11 a, b, g, n, n 5GHz, ac, Bluetooth 4.0
Giá 5
Sony Xperia XZ Dual 64Gb
Giá từ 7690000
đến 11890000
Đề xuất 5
Màn hình FULL HD , 5.2", 1080 x 1920 pixels, 5.2 inches (~424 ppi mật độ điểm ảnh) CPU Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820, 4 nhân, 2x 2.15 GHz Kryo & 2x 1.6 GHz Kryo) RAM 3 GB Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow), kế hoạch nâng cấp lên v7.0 (Nougat) Camera chính 23 MP, f/2.0, 24mm, tự động lấy nét laser và nhận diện theo giai đoạn, LED flash, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 13 MP, f/2.0, 22 mm, kích thước cảm biến 1/3", 1080p, HDR Bộ nhớ trong 64 GB Thẻ nhớ ngoài đến 256 GB Dung l
Giá 5
Sony Xperia L1
Giá từ 3490000
đến 14990000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hãng sản xuất Sony Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 7.0 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels) Màn hình rộng 5.5 Inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama Camera
Giá 3
Sony Xperia X Performance
Giá từ 4790000
đến 5490000
Đề xuất 2
Thân máy: 143.7 x 70.4 x 8.7 mm, 164.4 gram. Chống nước IP68 Màn hình: IPS LCD, 5.0 inches Full HD 1080 x 1920 pixels (~441 ppi pixel) Hệ điều hành: Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) CPU: Qualcomm Snapdragon 820, Dual-core 2.15 GHz Kryo & dual-core 1.6 GHz Kryo Bố nhớ máy: 32 GB, 3 GB RAM Bộ nhớ mở rộng: microSD, lên đến 200 GB Camera chính: 23 MP, f/2.0, 24mm, phase detection autofocus, LED flash Camera phụ: 13 MP, f/2.0, 22mm, 1/3 Pin: Non-removable Li-Ion 2700 mAh battery Thời gian chờ: Đang
Giá 2
Sony Xperia Z1 Honami LTE (C6903/C6906/C6943)
Giá từ 2400000
đến 2800000
Đề xuất 2
Sony Xperia Z1 Honami C6903 LTE
Giá 2
Sony Xperia X Dual
Giá từ 7099000
đến 7990000
Đề xuất 2
Thông số cơ bản Kiểu điện thoại : Thanh (thẳng) + Cảm ứng Màn hình : 5.0 inch (1080 x 1920 pixels) Camera : Chính: 23.0 MP, Phụ: 13.0 MP Bộ nhớ trong : 32/64 GB Hệ điều hành : Android 6.0.1 (Marshmallow) Chipset : Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650 CPU : Dual-core 1.8 GHz & Quad-core 1.4 GHz GPU : Adreno 510 Kích thước : 142.7 x 69.4 x 7.9 mm Màn hình Loại màn hình : IPS LCD Màu màn hình : 16 Triệu màu Chuẩn màn hình : Full HD Độ phân giải màn hình : 1080 x 1920 pixels Kích thước màn hình : 5.0 in
Giá 2
Sony Xperia C5 Ultra Dual
Giá từ 6750000
đến 6990000
Đề xuất 2
Giá 2
Sony Xperia XA1 Ultra 64GB (G3226)
7490000
Đề xuất 1
Màn hình: IPS 6.0" FHD, 1080 x 1920 pixels Ram/rom: 4GB/64GB CPU/GPU: Helio P20/Mali-T880 MP4 HĐH: Android 7.0 (Nougat) Pin: 2700mAh
Giá 1
Sony Xperia T3 (D5102/M50w)
14990000
Đề xuất 1
Sony Xperia T3 Màn hình HD 5.3 inch, HĐH Android 4.4 (KitKat), CPU: 4 nhân 1.4 GHz, Camera 8 MP. Hỗ trợ mua trả góp Sony T3 lãi suất thấp.
Giá 1
Sony Xperia X Compact
4890000
Đề xuất 1
Thân máy: 129 x 65 x 9.5 mm, 135 gram. Bảo mật vân tay Màn hình: IPS LCD, 4.6 inches Full HD 720 x 1280 pixels (~319 ppi pixel ) Hệ điều hành: Android OS, v6.0.1 (Marshmallow), upgrade to v7.0 (Nougat) CPU: Qualcomm Snapdragon 650, Hexa-core (4x1.4 GHz Cortex-A53 & 2x1.8 GHz Cortex-A72) Bố nhớ máy: 32 GB, 3 GB RAM Bộ nhớ mở rộng: microSD, Lên đến 256 GB Camera chính: 23 MP, f/2.0, 24mm, phase detection autofocus, LED flash Camera phụ: 5 MP, 1080p Pin: Liền máy Li-Ion 2700 mAh battery Thời gian
Giá 1
Chọn địa điểm