Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động OPPO

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (Kg)
Oppo Neo 3
Giá từ 2989000
đến 3990000
Đề xuất 2
Tính năng camera Tự động lấy nét, LED-flash Model Neo 3 R831K 4GB Hệ điều hành Android 4.2 Jelly Bean Kết nối Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot, bluetooth v4.0 với A2DP, EDR, LE Tốc độ CPU 1.3GHz Kích thước 132 x 65.8 x 9.2mm Bộ nhớ trong 4GB Loại màn hình IPS LCD Độ phân giải màn hình 480 x 854 pixels RAM 1GB Quay phim HD 720p@30fps Màu màn hình 16 triệu màu Chipset Mediatek MT6572, Dual core Loại pin Li-ion Tính năng khác Mạng xã hội ảo, Google play, google
Giá 2
Oppo Neo 5
Giá từ 1700000
đến 2950000
Đề xuất 2
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 480 x 854 Pixels Màn hình rộng 4.5" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước 2.0 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.3 GHz Số nhân 4 nhân
Giá 2
Oppo Mirror 5
Giá từ 2800000
đến 4550000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android 5.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình qHD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Đang cập nhật Độ phân giải 540 x 960 pixels Màn hình rộng 5.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.2 GHz Số nhân 4 nhân Chipse
Giá 3
Oppo Joy 3
Giá từ 2290000
đến 2489000
Đề xuất 2
Hãng sản xuất : OPPO Kích thước màn hình: 4.5'' Độ phân giải màn hình: 480 x 854px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): MediaTek MT6582M Quad-core 1.3GHz RAM: 1 GB Máy ảnh chính: 5.0 MP Bộ nhớ trong: 16 GB Dung lượng pin (mAh): 2000 mAh
Giá 2
Oppo YoYo (R2001)
Giá từ 2000000
đến 2990000
Đề xuất 3
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Oppo Chipset Mediatek MT6582 Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.2 (Jelly Bean) Bộ xử lý đồ hoạ Đang chờ cập nhật Màn hình Kích thước màn hình 4.7inch Độ phân giải màn hình 960 x 540pixels Kiểu màn hình 16M màu Camera Camera sau 5Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong Đang chờ cập nhật RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD Tính năng & kết nối Tin nhắn • MMS • SMS Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa dữ liệu • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • EDGE • GPRS
Giá 3
Oppo Neo 5 16Gb (A31)
Giá từ 2429000
đến 3189000
Đề xuất 3
Tính năng camera Chạm lấy nét, tự động lấy nét, HDR, Beautify Model Neo 5 Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop) Kết nối GSM: 850/900/1800/1900MHz; WCDMA: 2100MHz; Khác BT2.1+EDR, BT4.0; WiFi 802.11 b/g/n; Wi-Fi Direct; WIFI Hotspot, Micro USB 2.0. Tốc độ CPU 1.3GHz Kích thước 131.9 x 65.5 x 8.0mm Bộ nhớ trong 16GB Loại màn hình IPS LCD Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Độ phân giải màn hình 480 x 854 pixels RAM 1GB Quay
Giá 3
Oppo Joy (R1001)
1789000
Đề xuất 1
Màn hình: WVGA, 4.0", 480 x 800 pixels CPU: MTK 6572, 2 nhân, 1.3 GHz RAM 512 MB Hệ điều hành: Android 4.2 (Jelly Bean) Camera chính: 3.0 MP, Quay phim WVGA@30fps Camera phụ: VGA (0.3 Mpx) Bộ nhớ trong: 4 GB Thẻ nhớ ngoài đến: 32 GB Dung lượng pin: 1700 mAh
Giá 1
Oppo N3
12990000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v4.4.2 (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Full HD Độ phân giải 1080 x 1920 pixels Màn hình rộng 5.5 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 16 MP (Schneider Kreuznach chứng nhận), 3456 x 4608 pixels Camera trước 16 MP (Schneider Kreuznach chứng nhận), 3456 x 4608 pixels Đèn Flash Có Tính năng camera Động cơ xoay ống kính thông qua các cử chỉ trê
Giá 1
Oppo R1 (R829T)
Giá từ 3489000
đến 8990000
Đề xuất 3
Thông Số Kỹ Thuật Mạng 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 và SIM 2 Mạng 3G WCDMA 850/900/2100 - SIM 1 và SIM 2 SIM 2 sim 2 sóng Kích Thước 142.7x70.4x7.1 mm Màu Sắc Black, white Trọng Lượng 140 g Kích Thước 5 inches, 720x1280 pixel, 294 dpi Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16n triệu màu Audio MP3/eAAC+/WMA/WAV Kiểu Chuông Báo rung, nhạc chuông MP3 Loa Ngoài Có Radio Không Video MP4/H.263/H.264/WMV Bộ Nhớ Trong RAM 1GB, ROM 16 GB Khe Cắm Thẻ Nhớ Không 3.5mm jack Có Bluetooth Có, v4.0 với A
Giá 3
Oppo Find 5 Mini R827
Giá từ 3549000
đến 5990000
Đề xuất 2
Màn hình:qHD, 4.7", 540 x 960 pixels CPU:ARM 7, 4 nhân, 1.3 GHz RAM1 GB Hệ điều hành:Android 4.2.2 (Jelly Bean) SIM:2 SIM 2 sóng Camera:8.0 MP, Quay phim HD 720p@30fps Bộ nhớ trong:4 GB Thẻ nhớ ngoài đến:32 GB Dung lượng pin:2000 mAh
Giá 2
Oppo Find 7 (X9076)
Giá từ 4989000
đến 12490000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.3 (Jelly Bean) Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Quad HD Độ phân giải 1440 x 2560 pixels Màn hình rộng 5.5" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét Nhận diện khuôn mặt, nụ cười Super Zoom Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps Videocall Có
Giá 3
Oppo Find Clover (R815)
Giá từ 4989000
đến 4990000
Đề xuất 2
Hệ điều hành: Android OS, v4.1.2 (Jelly Bean) - Bộ xử lý: Quad-core 1.2 GHz - Bộ nhớ trong: 4 GB, 1 GB RAM - Khe cắm thẻ nhớ: microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB - 3G/ Wifi/ GPS/ Bluetooth - Camera chính: 5 MP, 2592х1944 pixels, autofocus, LED flash - Camera phụ: Có, 2.0 MP - Kích thước: 129.6 x 66.7 x 9.8 mm - Trọng lượng: 141.5 g
Giá 2
Oppo Joy Plus (R1011)
Giá từ 1890000
đến 1989000
Đề xuất 2
Thông tin chung Hệ điều hành Android v4.4.x (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD, 16 triệu màu Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Đang cập nhật Độ phân giải 480 x 800 pixels Màn hình rộng 4.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung Chụp hình & Quay phim Camera sau 3.0 MP; 2048 x 1536 pixels Camera trước VGA Đèn Flash Có Tính năng camera Ghi dấu địa danh; Bức tranh toàn cảnh Quay phim WVGA@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Dual-core 1.3 GHz Số nhân 2 nhân Chipset
Giá 2
Oppo F9
Giá từ 5499000
đến 8490000
Đề xuất 22
Băng tần Hỗ trợ 4G SIM : 2 Nano SIM Wifi : Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot GPS : A-GPS, GLONASS Bluetooth : v4.2, A2DP, LE Ngôn ngữ Màu sắc Đỏ Ánh Dương, Xanh chạng vạng Kích thước Dài 156 mm - Ngang 75.3 mm - Dày 7.8 mm Trọng lượng 158 g Loại và kích thước màn hình Công nghệ màn hình : LTPS LCD Độ phân giải : Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) Màn hình rộng : 6.3" Mặt kính cảm ứng : Kính cường
Giá 22
Oppo F5 32Gb (RAM 4Gb)
Giá từ 2510000
đến 8990000
Đề xuất 19
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành ColorOS 3.2 - Android 7.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Cảm ứng Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình IPS LCD Độ phân giải Full HD (1080 x 2160 Pixels) Màn hình rộng 6 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 16 MP - f1.8 Camera trước 20 MP - f2.0 Đèn Flash Có T
Giá 19
OPPO F1s
Giá từ 3500000
đến 6490000
Đề xuất 17
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 5.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5.5 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13MP Camera trước 16MP Đèn Flash Có Tính năng camera Chụp ảnh Selfie Panorama Vẫy tay bắt ảnh
Giá 17
Oppo F7 64GB
Giá từ 3299000
đến 7990000
Đề xuất 16
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành ColorOS5.0( Android 8.1) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình FHD+ Màu màn hình 16 triệu mầu Độ phân giải 1080 x 2280 Pixels Màn hình rộng 6.23 Inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 16MP , f1.8 Camera trước 25MP, f2.0 - Selfie AI thông minh Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy n
Giá 16
Oppo A83
Giá từ 2690000
đến 4990000
Đề xuất 15
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành ColorOS 3.2 - Android 7.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Cảm ứng Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình IPS LCD Độ phân giải 1440 x 720 (HD+) Màn hình rộng 5.7 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP - f/2.2 Camera trước 8 MP - f/2.2 Đèn Flash Có Tính năng
Giá 15
Oppo A71
Giá từ 3290000
đến 4590000
Đề xuất 14
Thông số cơ bản Màn hình : 5.2 inch ( 1280 x 720 pixels) Camera : Chính: 13.0 MP, Phụ: 5.0 MP RAM : 3 GB Bộ nhớ trong : 16 GB Hệ điều hành : Android 7.1 Chipset : Mediatek MT6750 CPU : 1.5 GHz Octa-Core Kích thước : 148.1 x 73.8 x 7.6 mm GPU : Mali-T860 Màn hình Công nghệ màn hình : IPS LCD Chuẩn màn hình : Chuẩn HD Độ phân giải màn hình : 1280 x 720 pixels Mặt kính màn hình : Kính thường Ca
Giá 14
Oppo A37 (Neo 9)
Giá từ 2190000
đến 4489000
Đề xuất 13
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5" Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 4 Camera sau Độ phân giải 8 MP Quay phim Có quay phim Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, HDR Camera trước Độ phân giải 5 MP Quay phim Có Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT Thông tin khác Flash màn hình, Camera góc rộng, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt, Se
Giá 13
Oppo A3s
Giá từ 2990000
đến 4490000
Đề xuất 12
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Cat6 300/50 Mbps Sim 2 SIM (Nano-SIM) KÍCH THƯỚC Kích thước 156.2 x 75.6 x 8.2 mm (6.15 x 2.98 x 0.32 in) Trọng lượng 168 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 6.2 inches Độ phân giải 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~271 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v8.1 Chipset Snapdragon 450 CPU 8 nhân 1.8 GHz Cortex-A53
Giá 12
Oppo F3
Giá từ 4350000
đến 7490000
Đề xuất 12
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Full HD Độ phân giải 1920x1080 pixel Màn hình rộng 5.5 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13MP Camera trước 16MP và 8MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy
Giá 12
Oppo F7 Youth
Giá từ 4199000
đến 6490000
Đề xuất 11
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành ColorOS5.0( Android 8.1) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LTPS Màu màn hình 16 triệu màu Độ phân giải 2160 x 1080 (FHD+) Màn hình rộng 6 inches Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP - F/2.2 Camera trước 8 MP - F/2.2 Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama Quay phim Có Vid
Giá 11
Oppo A3s 32GB
Giá từ 4250000
đến 5190000
Đề xuất 10
Băng tần Mạng di động : Hỗ trợ 4G SIM : 2 Nano SIM Wifi : Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot GPS : A-GPS Bluetooth : v4.2, A2DP, LE Ngôn ngữ Màu sắc Kích thước Dài 156.2 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.2 mm Trọng lượng 168 g Loại và kích thước màn hình Công nghệ màn hình : IPS LCD Độ phân giải : HD+ (720 x 1520 Pixels) Màn hình rộng : 6.2" Mặt kính cảm ứng : Kính cường lực Gorilla Glass 3 Máy ảnh
Giá 10
Oppo F3 Plus
Giá từ 2490000
đến 10690000
Đề xuất 9
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS TFT Màu màn hình 16 triệu màu Độ phân giải 1080 x 1920 pixels Màn hình rộng 6.0 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 16.0 MP Camera trước 16.0 MP + 8.0 MP Quay phim Có Videocall Có CPU & RAM Số
Giá 9
Oppo A57 (F3 Lite)
Giá từ 3990000
đến 5490000
Đề xuất 8
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành ClorOS 3.0, Android 6.0 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Chuẩn màn hình HD Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5.2 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 16MP Đèn Flash Có Tính năng camera Gắn thẻ địa lý, HDR, Tự động lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Chạm lấy nét, Panorama, Be
Giá 8
Oppo F7 128GB
Giá từ 4999000
đến 9990000
Đề xuất 8
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành ColorOS5.0( Android 8.1) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình FHD+ Độ phân giải 1080 x 2280 Pixels Màn hình rộng 6.23 inch Chụp hình & Quay phim Camera sau 16MP , f1.8 Camera trước 25MP, f2.0 - Selfie AI thông minh Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama CPU & RAM
Giá 8
Oppo F1 Plus
Giá từ 4690000
đến 9989000
Đề xuất 7
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 5.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình AMOLED Màu màn hình 16 triệu màu Độ phân giải 1920x1080 pixels Màn hình rộng 5.5 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13MP Camera trước 16MP Đèn Flash Có Quay phim 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 2.1
Giá 7
Oppo A71k
Giá từ 2799000
đến 3590000
Đề xuất 7
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Cat6 300/50 Mbps Sim 2 SIM (Nano-SIM) KÍCH THƯỚC Kích thước 148.1 mm x 73.8 mm x 7.6 mm Trọng lượng 137 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.2 inches Độ phân giải 720 x 1280 pixels (~282 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.1 Chipset Snapdragon 450 CPU 8 nhân 1.8 GHz Cortex-A53 GPU Andreno 506
Giá 7
Oppo R7s
Giá từ 5000000
đến 8990000
Đề xuất 6
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Oppo Chipset ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) Số core Octa Core (8 nhân) Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 405 Màn hình Kích thước màn hình 5.5inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels Kiểu màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 32GB RAM 4GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS •
Giá 6
Oppo R5 (R8105/8106)
Giá từ 3800000
đến 10999000
Đề xuất 5
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v4.4.4 (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình AMOLED Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Full HD Độ phân giải 1080 x 1920 pixels Màn hình rộng 5.2 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP, 4128 x 3096 pixels Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Geo-tagging, liên lạc tập trung, phát hiện khuôn mặt, panorama, HDR Quay phim 2160p @ 30fps, 1080p @ 60fps, 720p @ 120fps Videocall Hỗ
Giá 5
Oppo Find 7a X9000
Giá từ 4889000
đến 9790000
Đề xuất 5
Thông Số Kỹ Thuật Thương hiệu: OPPO Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ trong (ROM): 16GB Bộ nhớ khả dụng: 13,5 GB Thẻ nhớ ngoài: MicroSD (T-Flash) Hỗ trợ thẻ tối đa: 128 GB Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành: Android 4.3 (Jelly Bean) Chipset (hãng SX CPU): Qualcomm Snapdragon 801 Số nhân của CPU: 4 nhân Chip đồ họa (GPU): Adreno 330 Màn hình Cảm ứng: Có Kích thước MH (inch): 5.5 inch Độ phân giải: Full HD, 5.5", Full HD (1080 x 1920 pixels) Mặt kính cảm ứng: Kính cường lực Gorilla Glass 3 Camera Quay phim: Q
Giá 5
Oppo Find X
Giá từ 17900000
đến 20990000
Đề xuất 5
Màn hình 6.4 inches, AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Camera sau 16 MP (f/2.0, PDAF, OIS) + 20 MP (f/2.0), tự động lấy nét nhận diện theo giai đoạn, LED flash kép (2 tone) Camera trước 25 MP (f/2.0) Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) CPU Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver) Chip đồ họa Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 RAM 8 GB Bộ nhớ trong 256 GB Hỗ trợ thẻ MicroSD, hỗ trợ tối đa 400 GB Số khe SIM 2 na
Giá 5
Oppo F5 Youth
Giá từ 4890000
đến 6990000
Đề xuất 5
Màn hình IPS LCD, 6", FullHD+ Vi xử lý CPU Mediatek Helio P23 Tốc độ CPU2.5 GHz RAM 3GB Bộ nhớ trong 32GB Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB Camera sau 13 MP, Chế độ ánh sáng yếu, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, HDR, Panorama Camera trước 16 MP, Công nghệ Selfie A.I Beauty, Chế độ làm đẹp, Selfie bằng cử chỉ Số sim và loại sim 2 Nano SIM Hệ điều hành ColorOS 3.2 (Android 7.1) Dung lượng pin 3200 mAh ...
Giá 5
Oppo R7 lite
Giá từ 3989000
đến 6350000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình AMOLED Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Đang cập nhật Độ phân giải 1080 x 1920 pixels Màn hình rộng 5.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 8 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Quad-core
Giá 4
Oppo R7 Plus (R7k)
Giá từ 8800000
đến 11489000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình AMOLED Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Đang cập nhật Độ phân giải 1080 x 1920 pixels Màn hình rộng 6.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 8 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Quad-core
Giá 4
Oppo A33 (Neo 7)
Giá từ 2690000
đến 3979000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hệ điều hành ColorOS 2.1, based on Android 5.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình IPS Độ phân giải 540x960 pixels Màn hình rộng 5.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước 5.0 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.3 GHz Số nh
Giá 4
Oppo A39 (Neo 9s)
Giá từ 2990000
đến 4290000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hãng sản xuất OPPO Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành 12 tháng Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5,2 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps V
Giá 3
Oppo Find X 256GB
Giá từ 14499000
đến 18999000
Đề xuất 2
Cấu hình Oppo Find X 256Gb Ram 8Gb Like New SIM Dual SIM Kích cỡ màn hình 6.42 inches 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio Bộ nhớ trong 128 GB / 8 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ khôgn Camera chính Dual: 16 MP (f/2.0, PDAF, OIS) + 20 MP (f/2.0),phase detection autofocus, dual-LED dual-tone flash Camera phụ 25 MP (f/2.0) Hệ điều hành Android 8.0 Bộ xử lý Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver) Chipset Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 GPU : Adreno 630 Màu sắc Bordeaux Red, Glacier Blue P
Giá 2
Oppo F1
Giá từ 5290000
đến 6489000
Đề xuất 2
Tính năng camera Gắn thẻ địa lý, tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nhận diện nụ cười, HDR Model F1 Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop) Kết nối GSM: 850/900/1800/1900MHz; WCDMA: 2100MHz; Khác BT2.1+EDR, BT4.0; WiFi 802.11 b/g/n; Wi-Fi Direct; WIFI Hotspot, Micro USB 2.0. Tốc độ CPU 1.5GHz Kích thước 143.5 x 71 x 7.25mm Bộ nhớ trong 16GB Loại màn hình IPS LCD Cảm ứng Điện dung đa điểm Độ phân giải màn hình 720 x 1280
Giá 2
Oppo A33fw (Neo 7s)
Giá từ 2690000
đến 2790000
Đề xuất 2
Màn hình qHD, 5.0", 540 x 960 pixels CPU Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916, 4 nhân, 1.2 GHz RAM 1 GB Bộ nhớ trong 16 GB Camera chính 8.0 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 8.0 MP Thẻ nhớ ngoài đến 128 GB Dung lượng pin 2420 mAh
Giá 2
Oppo N1 mini (N5111)
Giá từ 3889000
đến 8390000
Đề xuất 2
Thông Số Kỹ Thuật Mạng 2G GSM: 850/900/1800/1900MHz Mạng 3G WCDMA: 850/900/1900/2100MHz SIM Micro SIM Kích Thước 148.4x72.2x9.2mm Màu Sắc Trắng/xanh Trọng Lượng 151 g Kích Thước 5.0 inches, HD 1280x720 Loại IPS LCD Audio MP3/WAV/eAAC+/FLAC Kiểu Chuông Rung, đa âm, midi Loa Ngoài Có Radio Có Video MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 Bộ Nhớ Trong RAM 2GB ROM 16GB 3.5mm jack Có Bluetooth v4.0 EDGE Có GPRS Có GPS ( A-GPS) Có Tốc độ 3G HSDPA; HSUPA USB microUSB v2.0, USB On-the-go WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n,
Giá 2
Oppo R1K (R8001)
Giá từ 3489000
đến 4900000
Đề xuất 2
Màn hình 720 x 1280 pixels(HD), 5.0 inches, 294 ppi Bộ nhớ trong 16 GB, 1 GB RAM Camera chính 13 MP, Camera phụ 5 MP Hệ điều hành Color OS dựa trên Android OS, v4.3 Bộ xử lý Quad-core 1.6 GHz - Chipset Qualcomm Snapdragon TM400 Pin chuẩn Li-Ion 2410 mAh
Giá 2
Oppo F9 6GB RAM
8490000
Đề xuất 2
Màn hình: 6.23, Full HD+ (1080 x 2280 Pixels) Camera sau: 16 MP + 2 MP (Camera kép) F1.85 Camera trước: 25 MP (Hỗ trợ công nghệ A.I) F2.0 Hệ điều hành - CPU: ColorOS 5.2 (Android 8.1) Bộ nhớ & Lưu trữ: Ram 6Gb, Rom 64GB Kết nối: 3G/4G Thiết kế & Trọng lượng: Nguyên khối Thông tin pin: 3500 mAh Giải trí & Ứng dụng: Xem phim, ghi âm
Giá 2
Oppo R9 Plus
12989000
Đề xuất 1
Hệ điều hành: Android OS, v5.1 (Lollipop) Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình: Màn hình cảm ứng điện dung Màu màn hình: 16 triệu màu Độ phân giải: 1080 x 1920 pixels Màn hình rộng: 6.0 inches Chụp ảnh & Quay phim Camera sau: 16 MP, tự động lấy nét Camera trước: 16 MP Đèn Flash: flash LED Video Call: Có CPU & RAM CPU: Quad-core 1.8 GHz Cortex-A72 & quad-core 1.2 GHz Cortex-A53 RAM: 4 GB Chipset: Qualcomm MSM8976 Snapdragon 652 GPU: Adreno 510 ...
Giá 1
Oppo Mirror 3 (R3006/R3001)
4989000
Đề xuất 1
Vi xử lý lõi tứ Qualcomm Snapdragon MSM8916 64bit 1.2GHz Màn hình kích thước 4.7 inch (312ppi) HD 720x1080pixel RAM 1GB, bộ nhớ trong 8GB Hỗ trợ 2 SIM - Dung lượng pin 2.000mAh HĐH: ColorOS 2.0 tùy biến trên Android 4.4 (KitKat)
Giá 1
Oppo Find 5 16Gb (X909)
9990000
Đề xuất 1
Màn hình: 5.0 inch độ phân giải 1080 x 1920 pixels Hệ điều hành: Android 4.1 Jelly Bean. Camera: Camera trước 1.9MP , camera sau 13MP hỗ trợ đèn Flash Chip xử lý: Qualcomm APQ8064 Snapdragon SoC quad-core với tốc độ 1.5GHz, RAM 2GB Pin: 2500 mAh Kết Nối: Wifi - USB - 3G - GPS
Giá 1
Oppo Find Way S (U707)
6590000
Đề xuất 1
Màn hình: 5.5 inch độ phân giải 720 x 1280 pixels Hệ điều hành: Android 4.2 Jelly Bean Camera: Camera trước 5.0MP , camera sau 8.0MP hỗ trợ đèn Flash Chip xử lý: Mediatek MTK 6589T SoC Quad-core với tốc độ 1.5GHz, RAM 1GB Pin: 3000 mAh Kết Nối: Wifi - USB - 3G - GPS
Giá 1
Điện Thoại Oppo A3s 16GB Tím Đen CPH1803
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành ColorOS 5.1, dựa trên nền tảng Android 8.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình In-cell Kính cường lực Gorilla Glass 3 Màu màn hình 16 triệu màu Độ phân giải 1520 x 720 (HD+) Màn hình rộng 6.2 inches (Màn hình siêu tràn) Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP + 2 MP (Camera kép), Khẩu độ F/2.2+F/2.4
3290000
3690000
-11%
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Điện Thoại Oppo A3s 16GB Đỏ CPH1803
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành ColorOS 5.1, dựa trên nền tảng Android 8.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình In-cell Kính cường lực Gorilla Glass 3 Màu màn hình 16 triệu màu Độ phân giải 1520 x 720 (HD+) Màn hình rộng 6.2 inches (Màn hình siêu tràn) Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP + 2 MP (Camera kép), Khẩu độ F/2.2+F/2.4
3290000
3690000
-11%
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Điện Thoại Di Động Oppo F9 Jade ( Xanh Phỉ Thúy)
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Cảm ứng Màu màn hình 16 triệu mầu Chuẩn màn hình FHD+ Độ phân giải 1080 x 2340 Pixels Màn hình rộng 6.3 Inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 16 MP và 2 MP (2 camera) Camera trước 25MP, f2.0 - Selfie AI thông minh Đèn Flash Có
6990000
7690000
-9%
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
OPPO CPH1729 A83 Đen
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành ColorOS 3.2 - Android 7.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Cảm ứng Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình IPS LCD Độ phân giải 1440 x 720 (HD+) Màn hình rộng 5.7'' Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 8MP Đèn Flash Có Tính năng camera Công nghệ Selfie A.I
3990000
4490000
-11%
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Oppo N3 - N5206 (Trắng)
Chipset: Qualcomm Snapdragon 801 Quad-core 2.3 GHz Màn hình: 5.5 inch, 1920 x 1080 pixels Camera: 16.0 MP
13990000
DucMinhMobile
Oppo F9 Xanh Phỉ Thúy
Cấu hình Oppo F9 Xanh Phỉ Thúy SIM Dual SIM Nano Kích cỡ màn hình 6.3 inches 19:9 1080 x 2280 pixels Bộ nhớ trong 64Gb / 4Gb Khe cắm thẻ nhớ Micro SD ,Up to 256 GB Camera chính 16 MP, f/1.9, PDAF + 2 MP, depth sensor Camera phụ 25 MP Front Camera f/2.0 Hệ điều hành Android v8.1 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53) Chipset MediaTek Helio P60 GPU : Mali-G72 MP3 Màu sắc Xanh Phỉ Thúy Pin chuẩn Li-Polymer 3500 mAh
6990000
Hnam Mobile - Trần Quang Khải, Q.1
Điện Thoại Oppo A7 64GB - Công ty
Màn hình LTPS IPS LCD, 6.2" inch, Full HD+ CPU Qualcomm Snapdragon 450, 8 nhân 64-bit, 1.8Ghz RAM 4GB Hệ điều hành ColorOS 5.2 (Android 8.1) Camera chính Dual 13 MP và 2 MP (2 camera), 1080p@30fps Camera phụ 16 MP Bộ nhớ trong 64GB Thẻ nhớ ngoài đến 256GB Dung lượng pin Li-Ion 4230 mAh
5990000
TechOne
Oppo CPH1801 - A71K 2018 Xanh Ram 2G/16Gb
Thông tin chung Hãng sản xuất Oppo Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 7.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Cảm ứng Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels) Màn hình rộng 5.2 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13Mp Camera trước 5Mp Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, N
2990000
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Oppo R17 Pro
Cấu hình Oppo R17 Pro SIM Dual SIM Kích cỡ màn hình 6.4 inches, 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~402 ppi density) Khe cắm thẻ nhớ 128 GB, 8 GB RAM Camera chính 12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide),1/2.55", 1.4μm, Dual Pixel PDAF, OIS 20 MP, f/2.6, AF TOF 3D stereo camera Camera phụ 25 MP, f/2.0, 20mm Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver) Chipset Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm) GPU : Adreno 616 Màu sắc Tím Pin chuẩn Non-removab
14990000
Hnam Mobile - Trần Quang Khải, Q.1
Điện Thoại Di Động OPPO A7
Băng tần Wifi : 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot GPS : A-GPS Bluetooth : v4.2, A2DP, LE GPRS/EDGE : Không NFC : Không Cổng sạc : Micro USB Jack (Input & Output) : 3.5 mm Ngôn ngữ Đang cập nhật Màu sắc Kích thước 155.9 x 75.4 x 8.1 mm Trọng lượng 158 g Loại và kích thước màn hình Công nghệ màn hình : IPS LCD Màu màn hình : 16 triệu màu Chuẩn màn hình : HD+ Độ phân giải màn hình : 1520 x 720
6090000
muahangtragop.com
Điện thoại Realme 2 Pro 6GB/64GB
Kích thước màn hình: 6,3 inch Độ phân giải màn hình: Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) Hệ điều hành: Android 8.1 (Oreo) Chip xử lý (CPU): Qualcomm Snapdragon 660 8 nhân RAM: 6GB Máy ảnh chính: 16 MP và 2 MP (2 camera) Bộ nhớ trong: 64GB Dung lượng pin (mAh): 3500mAh
6290000
Hoàng Hà Mobile - Trụ Sở Chính
Hoàng Hà Mobile - Trụ Sở Chính
Official
Service: 6/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Oppo F9 CPH 1825 4GB/64GB (Có Thẻ Nhớ)
Màn hình LTPS LCD, 6.3", Full HD+ Camera sau 16 MP và 2 MP (2 camera) Camera trước 25 MP Hệ điều hành ColorOS 5.2 (Android 8.1) CPU MediaTek Helio P60 8 nhân 64-bit Chip đồ họa Mali-G72 MP3 RAM 4 GB Bộ nhớ trong 64 GB Hỗ trợ thẻ MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB Số khe SIM 2 Nano SIM, Hỗ trợ 4G Dung lượng PIN 3500 mAh chuẩn Li-Ion Kết nối Wifi, 3G, 4g, USB, Bluetooth, GPS, TN3.5
6990000
linhvu.vn
Chọn địa điểm