Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động Nokia

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
Nokia 108
Giá từ 670000
đến 748000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hãng sản xuất Nokia Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình TFT Màu màn hình 65.000 màu Chuẩn màn hình QQVGA Độ phân giải 128 x 160 pixels Màn hình rộng 1.8 inches Công nghệ cảm ứng Không Chụp hình & Quay phim Camera sau 0.3 MP Quay phim Có,QVGA@15fps CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Danh bạ 500 số Bộ nhớ trong (ROM) 16MB Thẻ nh
Giá 4
Nokia 100
470000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất Nokia
Giá 1
Nokia 225
Giá từ 990000
đến 1368000
Đề xuất 5
Thông tin chung Hãng sản xuất NOKIA Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa Màn hình Loại màn hình LCD Màu màn hình 262.144 màu Chuẩn màn hình QVGA Độ phân giải 240 x 320 Pixels Màn hình rộng 2.8" Chụp hình & Quay phim Camera sau 2.0 MP Quay phim Quay phim QVGA@15fps CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Danh bạ 1000 số Thẻ nhớ ngoài MicroSD (T-Flash) Hỗ trợ thẻ tối đ
Giá 5
Nokia 101
620000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3500 Tính năng No Hãng sản xuất Nokia
Giá 1
Nokia 130
Giá từ 480000
đến 630000
Đề xuất 9
Thông tin chung Hãng sản xuất Nokia Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng Anh- Tiếng Việt Màn hình Loại màn hình TFT Màu màn hình 65.536 màu Chuẩn màn hình QQVGA Độ phân giải 120 x 160 pixels Màn hình rộng 1.8'' Công nghệ cảm ứng Không Chụp hình & Quay phim Camera trước Không Đèn Flash Có Tính năng camera không Quay phim Không Videocall Không CPU & RAM Tốc độ CPU Không
Giá 9
Nokia 220
Giá từ 890000
đến 950000
Đề xuất 2
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Nokia Chipset Đang chờ cập nhật Số core Đang chờ cập nhật Bộ xử lý đồ hoạ Đang chờ cập nhật Màn hình Kích thước màn hình 2.4inch Độ phân giải màn hình 240 x 320pixels Kiểu màn hình 256K màu-TFT Camera Camera sau 2Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong Đang chờ cập nhật RAM Đang chờ cập nhật Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • IM Số sim 1 Sim - - Đồng bộ hóa dữ liệu • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • GPRS Kiểu kết
Giá 2
Nokia 105
Giá từ 350000
đến 420000
Đề xuất 6
Cấu hình Nokia 105 (2015) Pin chuẩn Li-Ion 800 mAh Kích cỡ màn hình 128 x 128 pixels, 1.4 inches Bộ nhớ trong 4 MB Màu sắc Đen,Trắng, Xanh
Giá 6
Nokia 1280
Giá từ 170000
đến 460000
Đề xuất 3
Điện thoại Nokia 1280 là dòng sản phẩm của hãng nokia. Sản phẩm có thiết kế gọn nhẹ, rất dể sử dụng. Thiết kế bàn phím dể bấm không bị lẫn lộn với các phím khác.
Giá 3
Nokia 700
Giá từ 5840000
đến 6999000
Đề xuất 2
Màu sắc No Kích thước (cm) 11x5,7x0,97 Trọng lượng (kg) 0.1000 Tính năng No Hãng sản xuất Nokia
Giá 2
Nokia 112
985000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất Nokia
Giá 1
Nokia Lumia 800
8250000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 11,65x6,12x1,21 Trọng lượng (kg) 0.1400 Tính năng No Hãng sản xuất Nokia
Giá 1
Nokia Lumia 920
9400000
Đề xuất 1
Màu sắc Nhiều màu Kích thước (cm) 15x9x3 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng Điện thoại Window 8 Hãng sản xuất Nokia
Giá 1
Nokia 6500 Classic
850000
Đề xuất 2
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 2
Nokia 8800 Carbon Arte
Giá từ 11800000
đến 23800000
Đề xuất 4
Màn hình TFT, 262.144 màu, rộng Hỗ trợ đa Sim: Không Máy ảnh 2.0 MP (1600x1200 pixels) Đài FM tích hợp: Có Nghe nhạc: AAC, AAC+, MP3 Xem Phim: Không Kết nối 3G: Không, Wifi Không, GPS: Không, Bluetooth: Có Ứng dụng văn phòng: Không
Giá 4
Nokia 3220
350000
Đề xuất 2
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 2
Nokia 8800
Giá từ 2500000
đến 37000000
Đề xuất 12
Màn hình OLED, 16 triệu màu, rộng - Hỗ trợ đa Sim: Không Máy ảnh 3.2 MP (2048 x 1536 pixels) Đài FM tích hợp: Không Nghe nhạc: WMA, MP3, AAC+, AAC Xem Phim: 3GP, MP4 Kết nối 3G: Có, Wifi Không, GPS: Không, Bluetooth: Có Ứng dụng văn phòng: Không
Giá 12
Nokia 6700 Classic
Giá từ 2400000
đến 8500000
Đề xuất 8
Thông số kỹ thuật: Thông số kỹ thuật Tổng quan Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 900 / 1900 / 2100 Ra mắt Tháng 03 năm 2010 Kích thước Kích thước 111.6 mm x 45.2mm x 12.1 mm Trọng lượng 189.7 g Hiển thị Loại Màn hình TFT, 16 triệu màu Kích cở 240 x 320 pixels, 2.2 inches - Accelerometer sensor Âm thanh Các kiểu báo Rung, có thể tải thêm nhạc chuông; Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 Loa ngoài Có Bộ nhớ Danh bạ 2.000 mục, danh bạ hình ảnh Lưu các cuộc gọi 20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi đi
Giá 8
Nokia 6630
550000
Đề xuất 2
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 2
Nokia 6300
Giá từ 550000
đến 690000
Đề xuất 2
Thiết kế trang nhã, nhỏ gọn với bề mặt bằng thép không gỉ và đèn báo sóng Máy chơi nhạc MP3 và đài FM với âm thanh nổi Chụp ảnh ngoạn mục với máy ảnh 2 MP hiển thị trên màn hình 16 triệu màu Cập nhật Firmware qua mạng không trung
Giá 2
Nokia 6230
700000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 1
Nokia E50
950000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 06 Tháng
Giá 1
Nokia 215
Giá từ 799000
đến 850000
Đề xuất 2
Màn hình: VGA, 2.4 inches Hỗ trợ 2 sim 2 sóng Camera: 2.0MP Pin: 1100mAh
Giá 2
Nokia 7610
550000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 1
Nokia N8
Giá từ 1000000
đến 12800000
Đề xuất 4
Màn hình IPS LCD, 5.3", Quad HD (2K) Camera sau 2 camera 13 MP Camera trước 13 MP Hệ điều hành Android 7.1 CPU Qualcomm Snapdragon 835 8 nhân 64-bit RAM 4 GB Bộ nhớ trong 64 GB Hỗ trợ thẻ 256 GB Số khe SIM 2 SIM 2 sóng Dung lượng PIN 3090 mAh, có sạc nhanh Kết nối Wifi, 3G, 4G, USB, Bluetooth, GPS, TN3.5
Giá 4
Nokia 6233
650000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 1
Nokia 8800 Arte
Giá từ 3500000
đến 65000000
Đề xuất 4
Mạng 2G GSM 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G UMTS 2100 Ra mắt Tháng 12 năm 2010 KÍCH THƯỚC Kích thước 130 x 42 x 13mm Trọng lượng 173 g HIỂN THỊ Loại Màn hình OLED, 16 triệu màu siêu nét Kích thước 240 x 320 pixels, 2.0 inches - Mặt kính sapphire chống trầy xướt - Màn hình chờ động - Wallpapers sống động - Có thể tải wallpapers, screensavers ÂM THANH Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3 bản quyền Vertu Ngõ ra audio 3.5mm BỘ NHỚ Danh bạ lưu tối đa được 2000 tên, lưu tin nhắn tối đa 1000 tin
Giá 4
Nokia 1110i
Giá từ 190000
đến 220000
Đề xuất 3
Giá 3
Nokia N73
Giá từ 650000
đến 750000
Đề xuất 2
Giá 2
Nokia XL
3200000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hệ điều hành Nokia X software platform Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình WVGA Độ phân giải 480 x 800 pixels Màn hình rộng 5.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5.0 MP Camera trước 2.0 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét Quay phim Quay phim 480p@30fps Videocall Không CPU & RAM Tốc độ CPU 1 GHz Số nhân 2 nhân Chipset Qualcomm Snapdragon S4 RAM 768 MB Chip
Giá 1
Nokia N72
550000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 1
Nokia 8310
400000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 1
Nokia 8210
400000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 1
Nokia 130 Dual Sim
630000
Đề xuất 1
Màn hình: QQVGA, 1.8 inches Hỗ trợ 2 Sim 2 sóng Danh bạ: 500 số Pin: 1020 mAh
Giá 1
Nokia 108 Dual SIM
640000
Đề xuất 1
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Nokia Chipset Đang chờ cập nhật Số core Đang chờ cập nhật Bộ xử lý đồ hoạ Đang chờ cập nhật Màn hình Kích thước màn hình 1.8inch Độ phân giải màn hình 128 x 160pixels Kiểu màn hình 65K màu-TFT Camera Camera sau VGA 640 x 480pixels Bộ nhớ Bộ nhớ trong Đang chờ cập nhật RAM 4MB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • SMS Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa dữ liệu • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP Kiểu kết nối • USB Tính nă
Giá 1
Nokia N76
1600000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 1
Nokia XL Dual SIM
2299000
Đề xuất 1
Model • Nokia XL hai sim Hệ điều hành • Android 4.1 CPU • Dual Core 1GHz Snapdragon RAM • 768MB ROM • 4GB Màn hình • 5 inch ( 480x800) Sim • 2 SIM Bộ nhớ • Hỗ trợ thẻ nhớ microSD tối đa 32 GB camera • 5MB AF, led flash 720P Recording • 2MB font camera Kết Nối • Bluetooth, Wi-Fi, GPS, 3G Tính năng khác • Trọng lượng : 190g Pin • Pin chuẩn 2000mAh
Giá 1
Nokia 225 Dual Sim
1290000
Đề xuất 1
Màn hình: VGA, 2.8 inches Hỗ trợ 2 sim 2 sóng Camera: 2.0MP Pin: 1200mAh
Giá 1
Nokia E71
850000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 1
Nokia 2300
300000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 1
Nokia 8800 Sirocco
Giá từ 3290000
đến 7000000
Đề xuất 10
THÔNG TIN CHUNG Hệ điều hành : - Ngôn ngữ : Tiếng Việt MÀN HÌNH Chuẩn màn hình : Độ phân giải : 208 x 320 pixels Công nghệ cảm ứng : Không Loại màn hinh : TFT Màn hình rộng : - Màu màn hình : 262.144 màu CHỤP HÌNH & QUAY PHIM Camera sau : 41 Camera trước : 847 Tính năng camera : Videocall : Không Đèn flash : - CPU & RAM Tốc độ CPU : Chipset : Ram : 128 MB Chip đồ họa : - Số nhân : - BỘ NHỚ Hỗ trợ tối đa : - Khe cắm thẻ nhớ : - Bộ nhớ trong : - Danh bạ : - THÔNG TIN PIN Loại Pin : Li-Ion 700 mAh
Giá 10
Nokia 515
Giá từ 1900000
đến 3590000
Đề xuất 4
Bộ sản phẩm bao gồm: 1 x Thân máy1 x Sạc pin1 x Tai nghe1 x Thẻ nhớ 4GB Đặc điểm chính: SKU NO793ELAU3R2VNAMZ-454783 Model 515 Sản xuất tại Trung Quốc Kích thước sản phẩm (D x R x C cm) 11 x 5 x 1 Trọng lượng (KG) 0.16 Màu Trắng Kích cỡ màn hình (inches) 2.4 Độ phân giải camera (MP) 5.0 Bảo hành Bảo hành chính hãng 12 tháng bằng kích hoạt điện tử Loại pin 1200mAh ...
Giá 4
Nokia 8600 Luna
Giá từ 2500000
đến 2950000
Đề xuất 3
Khuyến mại: Miễn phí vận chuyển toàn quốc - thanh toán online Đính kèm: Hộp phụ kiện đầy đủ Trong kho: Sẵn hàng Bảo hành: 01 tháng Tình trạng máy: Mới 99%
Giá 3
Nokia E72
Giá từ 1100000
đến 1190000
Đề xuất 3
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 3
Nokia Lumia 630
Giá từ 2280000
đến 3478800
Đề xuất 2
Thông tin chung Hệ điều hành Windows Phone 8.1 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình FWVGA Độ phân giải 480 x 854 Pixels Màn hình rộng 4.5" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5.0 MP Camera trước Không Đèn Flash Không Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét Quay phim Quay phim HD 720p@30fps Videocall Không CPU & RAM Tốc độ CPU 1.2 GHz Số nhân 4 nhân Chipset Qualcomm Snapdragon 400 RA
Giá 2
Nokia Lumia 710
Giá từ 2190000
đến 5560000
Đề xuất 2
Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen, 3.7 inch Bộ xử lý: 1.4 GHz, Qualcomm MSM8255 chipset, bộ nhớ trong: 8 GB, RAM 512 MB Camera chính: 5 MP, 2592х1944 pixels, autofocus, LED flash Kết nối: GPS - 3G - Wi-Fi -Bluetooth Pin: 1300 mAh
Giá 2
Nokia Lumia 610
Giá từ 4335000
đến 4490000
Đề xuất 2
Tính năng nổi bật: Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango CPU: 800MHz processor - RAM: 256 MB Bộ nhớ trong: 8 GB Màn hình cảm ứng điện dung TFT 65.536 màu, rộng 3.7 inches Dung lượng pin: 1300 mAh
Giá 2
Nokia X2-02
Giá từ 1600000
đến 1690000
Đề xuất 2
Tính năng nổi bật: Hỗ trợ 2 Sim 2 sóng Bộ nhớ trong: 10MB - Thẻ nhớ ngoài lên đến 32 GB Màn hình TFT, rộng 2.2 inches Camera: 2.0 MP (1600x1200 pixels) Dung lượng pin: 1020 mAh
Giá 2
Nokia Lumia 625
3750000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hệ điều hành Windows Phone 8 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình WVGA Độ phân giải 480 x 800 pixels Màn hình rộng 4.7" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5.0 MP Camera trước VGA (0.3 Mpx) Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Quay phim Quay phim HD 720p@30fps Videocall Hỗ trợ VideoCall qua Skype CPU & RAM Tốc độ CPU 1 GHz Số nhân 2 nhân Chipset Qual
Giá 1
Nokia Lumia 730
4300000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hệ điều hành Windows Phone 8.1 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình AMOLED Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình AMOLED 16 triệu màu Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 4.7" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 6.7 MP Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét Nhận diện khuôn mặt Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU Quad-core 1.2 GHz Số nhân
Giá 1
Nokia Lumia 820
6940000
Đề xuất 1
Màu sắc Nhiều màu Kích thước (cm) 14,5x9x5 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng Điện thoại Window 8 Hãng sản xuất Nokia
Giá 1
Nokia 515 Dual SIM
3270000
Đề xuất 1
Màn hình: QVGA, 2.4", 240 x 320 Pixels Bộ nhớ trong: 256 MB, RAM 64 MB Camera chính: 5 MP, 2592x1944 pixels, LED flash Dung lượng pin: 1200 mAh Sim: 2 sim 2 sóng
Giá 1
Nokia 8810
1570000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất: Nokia 3G: HSPA 42.2/5.76 Mbps 4G: LTE Cat4 150/50 Mbps Kích thước: 133.5 x 49.3 x 14.9 mm (5.26 x 1.94 x 0.59 in) Trọng lượng: 117 g (4.13 oz) SIM: 2 SIM (Micro-SIM/Nano-SIM) Loại màn hình: TFT, 256 nghìn màu Kích thước màn hình: 2.45 inches Độ phân giải màn hình: 240 x 320 pixels Hệ điều hành: Khác Phiên bản hệ điều hành: KaiOS Chipset: Qualcomm MSM8908 Snapdragon 205 CPU: 2x 1.1 GHz Cortex-A7 GPU: Adreno 304 Khe cắm thẻ nhớ: microSD, lên đến 64 GB Bộ nhớ: 4 GB, 512 MB RAM Camer
Giá 1
Nokia Asha 500
1050000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hệ điều hành Nokia Asha software platform 1.1 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Màn hình Loại màn hình LCD Màu màn hình 262.144 màu Chuẩn màn hình QVGA Độ phân giải 240 x 320 Pixels Màn hình rộng 2.8" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 2.0 MP Camera trước Không Đèn Flash Không Tính năng camera Không Quay phim Quay phim QVGA@13fps Videocall Không CPU & RAM Tốc độ CPU Không Số nhân - Chipset Không RAM Không Chip đồ họa (GPU) Không Bộ nhớ & L
Giá 1
Nokia 8850
1200000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 1
Nokia N9 64Gb
Giá từ 9185000
đến 13999000
Đề xuất 2
Màu sắc No Kích thước (cm) 11,65x6,12x1,21 Trọng lượng (kg) 0.1400 Tính năng No Hãng sản xuất Nokia
Giá 2
Nokia Asha 307
1670000
Đề xuất 1
Tính năng nổi bật: Màn hình: QVGA, 3.0 inches Hỗ trợ 2 SIM 2 sóng Danh bạ: 1000 số Camera: 2.0 MP Dung lượng pin: 1110 mAh Bảo hành chính hãng 12 tháng
Giá 1
Chọn địa điểm