Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động LG

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
LG Optimus 4X HD (P880)
10599000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG G4 Stylus
Giá từ 2500000
đến 5490000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Đang cập nhật Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5.7 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CP
Giá 4
LG G Flex
5950000
Đề xuất 1
Đặc điểm nổi bật Chipset: Qualcomm Snapdragon 800 2.26 GHz Màn hình: 6.0 inch, 720 x 1280 pixels Camera: 13.0 MP, đèn flash Hệ điều hành: Android 4.2.2 (Jelly Bean) Bộ nhớ trong: 32 GB Dung lượng pin: 3500 mAh Thời gian bảo hành: 12 tháng
Giá 1
LG E510
Giá từ 4090000
đến 5499000
Đề xuất 3
Hệ điều hành Androi 2.3.4 Màn hình cảm ứng điện dung TFT 3.5 inches Máy ảnh 5.0 MP tự động lấy nét, nhận diện khuôn mặt và nụ cười Hỗ trợ chức năng làm đẹp hình ảnh Beauty Shot Hỗ trợ mạng xã hội, la bàn số Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk Định vị toàn cầu với A-GPS Kết nối 3G, Wifi, EDGE, GPRS, Bluetooth Xem và chỉnh sửa văn bản ...
Giá 3
LG Optimus Me (P350)
Giá từ 2850000
đến 3125000
Đề xuất 2
Màn hình cảm ứng rộng 2.8 inches Hệ điều hành Android 2.2 Froyo Máy ảnh 3 MP, lấy nét tự động Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk Đài FM radio với RDS Kết nối 3G, Wi-Fi 802.11 b/g/n, A-GPS, Bluetooth A2DP Ứng dụng xem file văn bản
Giá 2
LG E730
6630000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12,25x6,3x0,98 Trọng lượng (kg) 0.1100 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG G3 Stylus (D690)
Giá từ 5190000
đến 5900000
Đề xuất 2
Màn hình IPS+ LCD, 16 triệu màu, 5.5", 540 x 960 pixels Hệ điều hành Android OS, v4.4.2 (KitKat) Chíp xử lý MTK 6582, 4 nhân, Quad-core 1.3 GHz Ram 1GB Bộ nhớ trong 8GB Bộ nhớ ngoài microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB Camera trước 1.3 MP Camera sau 13 MP, Pin 3000 mAh
Giá 2
LG E400
2870000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 10,26x6,16x1,19 Trọng lượng (kg) 0.1100 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG G4 (H815)
Giá từ 2599000
đến 7690000
Đề xuất 7
Mô tả sản phẩm LG G4 – Smartphone thiết kế độc, cấu hình cao Khác với những chiếc LG G4 nội địa khác có trên thị trường chúng tôi cung cấp cho quý khách chiếc LG G4 H815 phiên bản quốc tế mới. Các phiên bản nội địa như F500 , LS991 , H811, H810... trước khi đến tay khách hàng đã được các cửa hàng nạp phần mềm mở mạng mới dùng được các sim khác nhau. Can thiệp phần mềm có thể không còn được hoàn hảo như khách hàng mong đợi. Dù đã được cho ra mắt từ 2 năm trước nhưng cho đến thời điểm này chiếc đ
Giá 7
LG Nexus 4 16Gb (E960)
Giá từ 6650000
đến 9399000
Đề xuất 5
- Kích thước 133.9 x 68.7 x 9.1 mm Trọng lượng 139 g - Hệ điều hành Android OS, v4.2 (Jelly Bean) - Bộ xử lý Quad-core 1.5 GHz Krait, Adreno 320 GPU - Định vị toàn cầu hỗ trợ A-GPS và GLONASS - Bộ nhớ trong 16 GB, 2 GB RAM - Tốc độ 3G HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps - Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, Wi-Fi hotspot - Bluetooth Có, v4.0 với A2DP - Camera chính 8 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus, LED flash ...
Giá 5
LG G2 mini (D610)
Giá từ 1900000
đến 5000000
Đề xuất 3
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất LG Chipset 1.2 GHz Quad-core Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.4 (KitKat) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 305 Màn hình Kích thước màn hình 4.7inch Độ phân giải màn hình 540 x 960pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 8Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 8GB RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM Số sim 1 Sim - - Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
Giá 3
LG L60 (X145)
Giá từ 1690000
đến 2090000
Đề xuất 3
Màn hình: WVGA , 4.3", 480 x 800 pixels CPU: MTK 6572 , 2 nhân, 1.3 GHz RAM 512 MB Hệ điều hành: Android 4.4 (KitKat) Camera chính: 5.0 MP, Quay phim 480p@30fps Camera phụ: VGA (0.3 Mpx) Bộ nhớ trong: 4 GB Thẻ nhớ ngoài: 64 GB Dung lượng pin: 1540 mAh
Giá 3
LG Magna (H502)
Giá từ 3550000
đến 3990000
Đề xuất 2
Màn hình: IPS LCD, 5.o", 720 x 1280 pixels Camera sau: 8.0 MP, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét , Panorama Camera trước: 5 MP, Autofocus, Geo-tagging Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) CPU: MTK 6582, 4 nhân, 1.3 Ghz Chip đồ họa: Mali-400 Ram: 1 GB Bộ nhớ trong: 8 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32 GB Số khe sim: Dung lượng pin: Kết nối:
Giá 2
LG Cookie Smart (T370/T375)
Giá từ 1935000
đến 2070000
Đề xuất 2
Màu sắc No Kích thước (cm) 10,8x5,59x1,29 Trọng lượng (kg) 0.1580 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 2
LG L70 (D320N)
Giá từ 2300000
đến 2990000
Đề xuất 2
Giá 2
LG G4 Ceramic
13990000
Đề xuất 1
Màn hình: Quad HD , 5.5", 1440 x 2560 pixels CPU: Qualcomm Snapdragon 808, 6 nhân, Dual-core 1.8 GHz Cortex-A57 & quad-core 1.44 GHz Cortex-A53 RAM 3GB Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) Camera chính: 16 MP, Quay phim 4K 2160p@30fps Camera phụ: 8 MP Bộ nhớ trong: 32 GB Thẻ nhớ ngoài: 128 GB Dung lượng pin: 3000 mAh
Giá 1
LG Optimus Pro (C660)
3870000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3500 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG Optimus L5 (E610/E612)
4720000
Đề xuất 1
Màu sắc Không có Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng Không có Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG S365
1635000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG L Fino (D290)
1990000
Đề xuất 2
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình WVGA Độ phân giải 480 x 800 pixels Màn hình rộng 4.5" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước VGA (0.3 Mpx) Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Có Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.2 GHz Số nhân 4 nhân Chipset Qualcomm Sn
Giá 2
LG Optimus Vu F100S/L
3150000
Đề xuất 2
- Hệ điều hành: Android 4.0.4 - Màn hình: HD-IPS 5-inch, tỉ lệ 4:3, độ phân giải 1024×768 - Bộ nhớ trong 32GB - RAM 1GB - Micro-SIM - Không hỗ trợ thẻ nhớ ngoài - Máy ảnh: Trước 1.3MP, Sau 8.0MP – Ra lệnh chụp bằng giọng nói - Hỗ trợ NFC - Kết nối: 3G, HDMI, DLNA, Wifi Direct,... - Kích thước: 139.6 x 90.4 x 8.5mm. Nặng 168g - Pin công nghệ mới độc quyền của LG SiO+ 2080mAh ...
Giá 2
LG G3 S (D722/D724/D725/D728)
Giá từ 1999000
đến 10972000
Đề xuất 9
LG G3 thiết kế độc đáo, tính năng nổi bật, giá tốt, cấu hình khủng LG G3 là siêu phẩm chủ lực của LG trong năm 2014 với những tính năng và điểm cải tiến vượt trội. Ngoài cấu hình mạnh mẽ và thiết kế độc đáo, điểm nổi bật nhất của LG G3 chính là màn hình độ phân giải Quad HD siêu nét cùng với camera lấy nét Laser di động đầu tiên trên thế giới. Trải nghiệm LG G3 hoàn hảo trên màn hình 5,5 inch Quad HD Mở đầu cho xu thế màn hình siêu nét, Điện thoại LG G3 sở hữu màn hình kích thước 5,5 inch độ ph
Giá 9
LG Nexus 5 16Gb (D820/D821)
Giá từ 3800000
đến 8990000
Đề xuất 2
Màu sắc Đen Kích thước (cm) No Trọng lượng (kg) 0.6000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 2
LG Optimus Vu 2 (F200)
3750000
Đề xuất 2
- Máy ảnh 8 MP, 3264x2448 pixels, tự động lấy nét, đèn flash LED - Quay Phim 1080p @ 30fps - CPU Dual-core 1,5 GHz Krait - HDH Android OS v4.1 (Jelly Bean) - Pin Li-lon 2100mAh
Giá 2
LG Optimus G E973 (E975/F180)
Giá từ 1790000
đến 3090000
Đề xuất 2
Màn hình 4.7 inches True HD-IPS+ LCD Hệ điều hành Google Android 4.1.2 Jelly Bean Chíp xử lý 1.5GHz quad-core Qualcomm APQ 8064 processor Ram 2GB (DDR2) Bộ nhớ trong 32GB Camera trước 1.3 Mega Pixels Camera sau 13 Mega Pixels with Auto Focus and LED Flash, full HD (1080p) Video Recording with LED Video Light Kích thước 131.9 x 68.9 x 8.45 mm Trọng lượng 145 g Kết nối GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 (2G), HSDPA (3G), LTE (4G) Pin Standard 2100 mAh Li-Ion, Up to 335 hours ...
Giá 2
LG Optimus 3D Max (P720/P725)
Giá từ 3000000
đến 11185000
Đề xuất 2
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 2
LG P525
2370000
Đề xuất 1
Hỗ trợ 2 Sim 2 sóng Máy ảnh 2.0 MP (1600x1200 pixels) Đài FM radio với RDS Nghe nhạc: AAC, AAC+, MP3, WMA Xem Phim: 3GP, MP4 Kết nối, Wi-Fi 802.11 b/g, Bluetooth V2.1 với A2DP Ứng dụng xem file văn bản
Giá 1
LG G6
Giá từ 6690000
đến 11499000
Đề xuất 7
Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD Độ phân giải 2K (1440 x 2880 Pixels) Màn hình rộng 5.7" Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Camera sau Độ phân giải Hai camera 13 MP Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps Đèn Flash Đèn LED kép Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét , Gắn thẻ địa lý , Chạm lấy nét , Nhận diện khuôn mặt , HDR , Panorama , Chống rung quang học (OIS) , Chế độ chụp chuyên nghiệp Camera trước Độ phân giải 5 MP Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng Thông tin khác Nhận diện khuôn mặt , Q
Giá 7
LG V20
Giá từ 4790000
đến 12950000
Đề xuất 7
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Cat6 300/50 Mbps Sim 1 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 159.7 x 78.1 x 7.6 mm (6.29 x 3.07 x 0.30 in) Trọng lượng 174 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.7 inches Độ phân giải 1440 x 2560 pixels (~513 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7 Chipset Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820 CPU 4 nhân (2x2.15 GHz Kr
Giá 7
LG G5
Giá từ 3490000
đến 5499000
Đề xuất 7
Mô tả sản phẩm LG G5: Đánh giá chi tiết Hãng điện thoại LG cho ra mắt chiếc điện thoại mới mang tên LG G5 vào ngày 21 tháng 2 vừa qua. Đây là phiên bản kế nhiệm với một số tính năng và nâng cấp mới so với phiên bản LG g4 ra mắt hồi đầu năm ngoái. LG G5 – Thiết kế kim loại, màn hình QHD. Có thể thấy LG G5 được lột xác hoàn toàn về mặt thiết kế so với các phiên bản trước đây. Thay vì vỏ máy được làm từ nhựa thì G5 được làm từ chất liệu kim loại chắc chắn. Các cạnh máy vẫn được bo tròn như các phi
Giá 7
LG G5 SE
Giá từ 4990000
đến 5490000
Đề xuất 2
Kích thước màn hình: 5.3" Độ phân giải màn hình: 2560 x 1440px Hệ điều hành: Android v7.0 Chip xử lý (CPU): Qualcomm MSM8976 Snapdragon 652, Quad-core Cortex-A72 & quad-core Cortex-A53, GPU Adreno 530 RAM: 3GB Máy ảnh chính: 16 MP Bộ nhớ trong: 32 GB Dung lượng pin (mAh): 2800 mAh
Giá 2
LG V30
Giá từ 14990000
đến 15690000
Đề xuất 2
Thân máy: 151.7 x 75.4 x 7.4 mm (5.97 x 2.97 x 0.29 in) 158 gram, Chống nước IP68 Màn hình: P-OLED capacitive touchscreen ,Gorilla Glass 5, 6.0 inches, 1440 x 2880 pixels (~537 ppi) Hệ điều hành: Android 7.1.2 (Nougat) CPU: Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835, Octa-core (4x2.45 GHz Kryo & 4x1.9 GHz Kryo) Adreno 540 Bố nhớ máy: 64GB/128GB/ 4GB RAM Bộ nhớ mở rộng: MicroSD, up to 256 GB Camera chính: Dual 16 MP (f/1.6, OIS, 3-axis, laser & phase detection autofocus) + 13 MP (f/1.9, no AF), LED flash C
Giá 2
LG G3 32Gb (D850/D851/D852/D855)
Giá từ 7500000
đến 12500000
Đề xuất 2
Giá 2
LG Prada 3.0 (P940)
Giá từ 10200000
đến 14199000
Đề xuất 2
Giá 2
LG K10
1490000
Đề xuất 1
Màn hình: IPS 5.3", 720 x 1280 pixels Camera trước/sau: 5.0MP/8.0MP CPU/GPU: MTK 6582/Mali-400MP Ram/rom: 1.5GB/8GB Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) Pin: 2300 mAH
Giá 1
LG Wink Wifi (GT350i)
2910000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG X power
3990000
Đề xuất 1
MẠNG Công nghệ GSM / HSPA / LTE / CDMA / EVDO 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 4G LTE 700/800/850/900/1700/1800/1900/2100 (1,2,3,4,5,8,13,17,19,20,25) Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps GPRS Có EDGE Có RA MẮT Ra mắt Tháng 05 năm 2016 THÂN MÁY Kích thước 148.9 x 74.9 x 7.9 mm Trọng lượng 139 g SIM Nano-SIM - Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) MÀN HÌNH Loại IPS LCD capacitive touchscreen, 1
Giá 1
LG X screen
3400000
Đề xuất 1
MẠNG Công nghệ GSM/ HSPA/ LTE 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 4G LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800) Tốc độ HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps GPRS Có EDGE Có RA MẮT Ra mắt THÂN MÁY Kích thước 142.6 x 71.8 x 7.1 mm Trọng lượng SIM Micro-SIM MÀN HÌNH Loại Màn hình IPS LCD cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Kích thước 4.93 inches (~65.4% diện tích mặt trước) Độ phân giải 720 x 1280 pixels (~298 ppi) Cảm ứng đa điểm Có - Màn hình phụ, 1.76 inches, 80 x 520 pixe
Giá 1
LG G3 LTE-A (F460)
2750000
Đề xuất 1
LG G3 Cat 6 cũ 98% Màn hình: IPS LCD, 5.5", Quad HD Hệ điều hành: Android 4.4 (KitKat) Camera sau: 13 MP Camera trước: 2.1 MP CPU: Qualcomm Snapdragon 801, 2.5 GHz Bộ nhớ trong: 32 GB Hỗ trợ thẻ nhớ: MicroSD (T-Flash), 128 GB Thẻ SIM: 1 Sim, Micro SIM Dung lượng pin: 3000 mAh
Giá 1
LG T300 Wink Touch
1510000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG GX F310 likenew 99%
like new
Màn hình IPS 5,5" Full-HD Hệ điều hành Android Jelly Bean / Android 4.1.2 Chíp xử lý Snapdragon 600 tốc độ 1,7 Ghz Bộ nhớ trong 32GB Camera trước 2.1MP Camera sau 13MP, AF Trọng lượng 167 gram Màu Trắng, Đen Kết nối 3G, 4G, BT 4.0, NFC, Wi-Fi, USB 2.0 HS Chíp đồ họa Adreno 330 Pin 3.140mAh, có thể tháo rời được
2390000
2950000
-19%
didonghanquoc.com
LG V10 likenew 99%
like new
Màn hình IPS LCD Hệ điều hành Android OS, v5.1.1 (Lollipop) Bộ nhớ trong 64GB Hỗ trợ MicroSD (TransFlash) Pin Li-Ion 3000 mAh
4390000
8490000
-48%
didonghanquoc.com
LG G3 CAT 6 LTE-A F460 likenew
like new
Màn hình 5.5 inches (~534 ppi pixel density) True HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors (1440 x 2560 pixels) Hệ điều hành Android 4.4.2 Chíp xử lý Qualcomm Snapdragon 805, Quad-core 2.7 GHz Krait 450 Ram 3GB Bộ nhớ trong 32 GB Bộ nhớ ngoài Hỗ trợ microSD, up to 128 GB Camera trước 2.1MP Camera sau 13 MP, 4160 x 3120 pixels, phase detection/laser autofocus, optical image stabilization, dual-LED (dual tone) flash - 2160p@30fps, 1080p@30fps, optical stabilization, HDR, stereo sound rec.
2790000
4590000
-39%
didonghanquoc.com
LG G3 CAT 6 LTE-A F460
Màn hình 5.5 inches (~534 ppi pixel density) True HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors (1440 x 2560 pixels) Hệ điều hành Android 4.4.2 Chíp xử lý Qualcomm Snapdragon 805, Quad-core 2.7 GHz Krait 450 Ram 3GB Bộ nhớ trong 32 GB Bộ nhớ ngoài Hỗ trợ microSD, up to 128 GB Camera trước 2.1MP Camera sau 13 MP, 4160 x 3120 pixels, phase detection/laser autofocus, optical image stabilization, dual-LED (dual tone) flash - 2160p@30fps, 1080p@30fps, optical stabilization, HDR, stereo sound rec.
6490000
7190000
-10%
didonghanquoc.com
LG G3 F400 likenew
like new
Màn hình IPS 5,5′′ Quad HD 1.440 x 2.560 pixel, 538 ppi Chíp xử lý Qualcomm Snapdragon 801, bộ xử lý lõi tứ 2,5 GHz Ram 3GB(Bộ nhớ 32GB) Bộ nhớ trong 32GB Bộ nhớ ngoài 16/32GB, thẻ nhớ mở rộng microSD (tối đa 128GB) Camera trước 2.1 MP Camera sau 13 MP với OIS+, đèn lấy nét laser, đèn flash kép Kích thước 14,63 x 7,46 x 0,89 cm Trọng lượng 149 g Màu Kết nối 4G / LTE / HSPA+ 21 Mbps (3.5G) - Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 (aptX), NFC, A-GPS/Glonass Pin 3.000 mAh
2590000
4150000
-38%
didonghanquoc.com
LG G3 F400
Màn hình IPS 5,5′′ Quad HD 1.440 x 2.560 pixel, 538 ppi Chíp xử lý Qualcomm Snapdragon 801, bộ xử lý lõi tứ 2,5 GHz Ram 3GB(Bộ nhớ 32GB) Bộ nhớ trong 32GB Bộ nhớ ngoài 16/32GB, thẻ nhớ mở rộng microSD (tối đa 128GB) Camera trước 2.1 MP Camera sau 13 MP với OIS+, đèn lấy nét laser, đèn flash kép Kích thước 14,63 x 7,46 x 0,89 cm Trọng lượng 149 g Màu Kết nối 4G / LTE / HSPA+ 21 Mbps (3.5G) - Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 (aptX), NFC, A-GPS/Glonass Pin 3.000 mAh
4890000
5590000
-13%
didonghanquoc.com
LG G2 F320 likenew 99%
like new
Màn hình 5.2-inch Full HD IPS (1080 x 1920 pixels / 423 ppi) Hệ điều hành Android Jelly Bean 4.4.2 Chíp xử lý 2.26GHz Qualcomm Snapdragon 800 Ram 2GB Bộ nhớ trong 16GB Bộ nhớ ngoài 32GB Camera trước 2.1MP Camera sau 13.0MP với OIS Kích thước 138.5 x 70.9 x 8.9mm Màu Đen / Trắng Pin 2610 mAh
2090000
3090000
-32%
didonghanquoc.com
LG G2 F320 new 100%
Màn hình 5.2-inch Full HD IPS (1080 x 1920 pixels / 423 ppi) Hệ điều hành Android Jelly Bean 4.4.2 Chíp xử lý 2.26GHz Qualcomm Snapdragon 800 Ram 2GB Bộ nhớ trong 16GB Bộ nhớ ngoài 32GB Camera trước 2.1MP Camera sau 13.0MP với OIS Kích thước 138.5 x 70.9 x 8.9mm Màu Đen / Trắng Pin 2610 mAh
4090000
4490000
-9%
didonghanquoc.com
LG G PRO F240 likenew 99%
like new
Màn hình 5.5-inch FullHD (1920 x 1080 pixels / 400ppi) Hệ điều hành Android 4.4.2 Jelly Bean Chíp xử lý 1.7GHz Quad-Core Qualcomm SnapdragonTM 600 Ram 2GB Bộ nhớ trong 32GB Bộ nhớ ngoài Hỗ trợ thẻ microSD 32GB Camera trước 2.1MP Camera sau 13MP Kích thước 150.2 x 76.1 x 9.4mm Trọng lượng 172g Màu Trắng, Đen Kết nối Bluetooth 4.0, USB 2.0 Host, Wi-Fi / Wi-Fi Direct, NFC, SlimPort (HDMI & RGB) Chíp đồ họa Adreno 320 Pin 3.140mAh (có thể tháo được / hỗ trợ sạc không dây
2290000
2750000
-17%
didonghanquoc.com
LG G PRO F240
Màn hình 5.5-inch FullHD (1920 x 1080 pixels / 400ppi) Hệ điều hành Android 4.4.2 Jelly Bean Chíp xử lý 1.7GHz Quad-Core Qualcomm SnapdragonTM 600 Ram 2GB Bộ nhớ trong 32GB Bộ nhớ ngoài Hỗ trợ thẻ microSD 32GB Camera trước 2.1MP Camera sau 13MP Kích thước 150.2 x 76.1 x 9.4mm Trọng lượng 172g Màu Trắng, Đen Kết nối Bluetooth 4.0, USB 2.0 Host, Wi-Fi / Wi-Fi Direct, NFC, SlimPort (HDMI & RGB) Chíp đồ họa Adreno 320 Pin 3.140mAh (có thể tháo được / hỗ trợ sạc không dây
4090000
4450000
-8%
didonghanquoc.com
LG L Fino - D295 (Chính hãng)
- Màn hình:WVGA, 4.5", 480 x 800 pixels - CPU:Qualcomm Snapdragon 400, 4 nhân, 1.2 GHz - RAM 1 GB - Hệ điều hành:Android 4.4 (KitKat) - Camera chính:8.0 MP, Camera phụ:VGA (0.3 Mpx) - Bộ nhớ trong:4 GB - Thẻ nhớ ngoài:32 GB - Dung lượng pin:1900 mAh
3798000
5190600
-27%
zShop - Cao Thắng
zShop - Cao Thắng
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
LG GPRO 2 F350
Màn hình 5.9-inch FullHD (1920 x 1080 pixels / 400ppi) Hệ điều hành Android 4.4 Jelly Bean Chíp xử lý 2.26GHz Quad-Core Qualcomm SnapdragonTM 800 Ram 3GB Bộ nhớ trong 32GB Bộ nhớ ngoài hỗ trợ thẻ microSD 32GB Camera trước 2.1MP Camera sau 13.0MP với LED Flash Kích thước 150.2 x 76.1 x 9.4mm Trọng lượng 172g Kết nối Bluetooth 4.0, USB 2.0 Host, Wi-Fi / Wi-Fi Direct, NFC, SlimPort (HDMI ; RGB) Chíp đồ họa Adreno 320 Pin 3.200mAh (có thể tháo được / hỗ trợ sạc không dây)
5790000
6390000
-9%
didonghanquoc.com
LG G3 Cat 6 LTE F460 Refurbish (Mới- Đổi Bảo Hành)
like new
Màn hình 5.5 inches (~534 ppi pixel density) True HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors (1440 x 2560 pixels) Hệ điều hành Android 4.4.2 Chíp xử lý Qualcomm Snapdragon 805, Quad-core 2.7 GHz Krait 450 Ram 3GB Bộ nhớ trong 32 GB Bộ nhớ ngoài Hỗ trợ microSD, up to 128 GB Camera trước 2.1MP Camera sau 13 MP, 4160 x 3120 pixels, phase detection/laser autofocus, optical image stabilization, dual-LED (dual tone) flash - 2160p@30fps, 1080p@30fps, optical stabilization, HDR, stereo sound rec.
5590000
6290000
-11%
didonghanquoc.com
Điện thoại LG X Cam - Dual Camera
Kích thước màn hình: 5.2 inches Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920 pixels Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow) Chip xử lý (CPU): Mediatek MT6753, Octa-core 1.14 GHz Cortex-A53, Mali-T720MP3 RAM: 2 GB Máy ảnh chính: 13 MP và 5 MP (2 camera) Bộ nhớ trong: 16 GB Dung lượng pin (mAh): 2520 mAh
2490000
5990000
-59%
Hoàng Hà Mobile - Trụ Sở Chính
Hoàng Hà Mobile - Trụ Sở Chính
Official
Service: 6/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
LG GX F310
Màn hình IPS 5,5" Full-HD Hệ điều hành Android Jelly Bean / Android 4.1.2 Chíp xử lý Snapdragon 600 tốc độ 1,7 Ghz Bộ nhớ trong 32GB Camera trước 2.1MP Camera sau 13MP, AF Trọng lượng 167 gram Màu Trắng, Đen Kết nối 3G, 4G, BT 4.0, NFC, Wi-Fi, USB 2.0 HS Chíp đồ họa Adreno 330 Pin 3.140mAh, có thể tháo rời được
4190000
4490000
-7%
didonghanquoc.com
LG GPRO 2 F350 likenew
like new
Màn hình 5.9-inch FullHD (1920 x 1080 pixels / 400ppi) Hệ điều hành Android 4.4 Jelly Bean Chíp xử lý 2.26GHz Quad-Core Qualcomm SnapdragonTM 800 Ram 3GB Bộ nhớ trong 32GB Bộ nhớ ngoài hỗ trợ thẻ microSD 32GB Camera trước 2.1MP Camera sau 13.0MP với LED Flash Kích thước 150.2 x 76.1 x 9.4mm Trọng lượng 172g Kết nối Bluetooth 4.0, USB 2.0 Host, Wi-Fi / Wi-Fi Direct, NFC, SlimPort (HDMI ; RGB) Chíp đồ họa Adreno 320 Pin 3.200mAh (có thể tháo được / hỗ trợ sạc không dây)
3290000
3950000
-17%
didonghanquoc.com
Chọn địa điểm