Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động LG

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
LG Optimus 4X HD (P880)
Giá từ 7489000
đến 10599000
Đề xuất 2
Hãng Sản xuất • LG Optimus 4X HD P880/ Black Kiểu điện thoại • Thanh thằng, cảm ứng Băng tần • GSM (850/900/1800/1900),UMTS (900/1900/2100) Kích thước (DxRxS) • 132.4 x 68.1 x 8.9mm Chipset (CPU) • NVIDIA Tegra 3 Quad-Core 1,5GHz Bộ nhớ Ram • 1GB RAM Hệ điều hành • Android v4.0 (Ice Cream Sanhwich) Màn hình • Màn hình công nghệ IPS 16 triệu màu Kích thước màn hình • 4.3 inchs Ngôn ngữ • Tiếng Việt, Tiếng Anh Hình nền • N/A Nhạc chuông • Báo rung, Chuông mp3 Danh bạ • Không giới hạn Bộ nhớ trong
Giá 2
LG G4 Stylus
Giá từ 2500000
đến 5490000
Đề xuất 5
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Đang cập nhật Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5.7 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CP
Giá 5
LG G Flex
Giá từ 3190000
đến 4000000
Đề xuất 3
Màn hình Công nghệ màn hình Curved P-OLED Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 6" Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Mặt kính cảm ứng Camera sau Độ phân giải 13 MP Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao Camera trước Độ phân giải 2.1 MP Quay phim Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT Thông tin khác Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean) Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 800 Tốc độ CPU 2.26 GHz Chip đồ họa (GPU) Adreno
Giá 3
LG Optimus LTE 3
Giá từ 1990000
đến 4300000
Đề xuất 3
Màn hình 4.7 inch(720 x 1280 pixels, 4.7 inches (mật độ điểm ảnh ~312 ppi)) CPU Dual-core 1.5 GHz Bộ nhớ trong 4Gb, có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài RAM 2Gb Pin Pin chuẩn Li-Ion 2540 mAh Camera trước 1.3 MP Camera sau 8 MP, 3264 x 2448 pixels
Giá 3
LG Vu 3
3990000
Đề xuất 1
Màn hình 5,2 inch(1280x960px) CPU Snapdragon 800Quad-core 2.26 GHz Krait 400 Bộ nhớ trong 16GB RAM 2Gb Pin Li-Po 2610 mAh battery Camera trước 2.1 MP Camera sau 13 MP, autofocus, LED flash
Giá 1
LG E510
Giá từ 2997000
đến 4560000
Đề xuất 3
Hãng Sản xuất (Model) • LG Optimus Hub E510/ Black, White Xuất xứ • N/A Băng tần • GSM (850/900/1800/1900),UMTS (900/1900/2100) Hệ điều hành • Android v2.3 (Gingerbread) Kiểu dáng • Kiểu thanh Kích thước • N/A Trọng lượng • N/A Màn hình • HVGA TFT 262K Kích thước màn hình • 3.5 inches Ngôn ngữ • Tiếng Việt Có Video • MP4/DivX/Xvid/WMV/H.263/H.264 Âm thanh • MP3 Danh bạ • Không giới hạn Bộ nhớ trong • 150MB Thẻ nhớ ngoài • Micro SD Hỗ trợ thẻ đến 32GB GPRS • N/A Wifi • Hotspot, Direct GPS • N/A
Giá 3
LG E730
Giá từ 5697000
đến 6630000
Đề xuất 2
Hãng Sản xuất (Model) • LG Optimus Sol E730 Xuất xứ • N/A Băng tần • GSM (850/900/1800/1900),UMTS (900/1900/2100) Hệ điều hành • Android v2.3 (Gingerbread) Kiểu dáng • Kiểu thanh Kích thước • N/A Trọng lượng • N/A Màn hình • Ultra Amoled Kích thước màn hình • 3.8 inches (WVGA 480x800) Ngôn ngữ • Tiếng Việt Có Video • MP4/DivX/Xvid/WMV/H.263/H.264 Âm thanh • MP3 Danh bạ • 1000 Bộ nhớ trong • 1Gb Thẻ nhớ ngoài • MicroSD lên đến 32GB GPRS • N/A Wifi • Hotspot, Direct GPS • A-GPS Bluetooth • V2.1 v
Giá 2
LG Optimus Me (P350)
3125000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG G4 Leather
Giá từ 4990000
đến 14500000
Đề xuất 4
Hãng sản xuất : LG Kích thước màn hình: 5.5'' Độ phân giải màn hình: 2560 x 1440px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): 6 Core, Dual-core 1.8 GHz Cortex-A57 & quad-core 1.44 GHz Cortex-A53 RAM: 3 GB Máy ảnh chính: 16 MP Bộ nhớ trong: 32 GB Dung lượng pin (mAh): 3000 mAh
Giá 4
LG E400
Giá từ 1849000
đến 2870000
Đề xuất 4
Hãng Sản xuất (Model) • LG Optimus L3 Xuất xứ • N/A Băng tần • GSM (850/900/1800/1900), UMTS (900/2100) Hệ điều hành • Android v2.3 Gingerbread Kiểu điện thoại • Cảm ứng Kích thước • N/A Trọng lượng • N/A Màn hình • TFT QVGA 262K điện dung đa điểm Kích thước màn hình • 3.2 inches Ngôn ngữ • Tiếng Việt Có Video • MP4/DivX/Xvid/WMV/H.263/H.264 Âm thanh • N/A Danh bạ • N/A Bộ nhớ trong • 1GB Thẻ nhớ ngoài • Micro SD Hỗ trợ thẻ đến 32GB GPRS • N/A Wifi • Hotspot GPS • A-GPS Bluetooth • v3.0 USB • C
Giá 4
LG G3 Stylus (D690)
Giá từ 3600000
đến 5900000
Đề xuất 3
Màn hình IPS+ LCD, 16 triệu màu, 5.5", 540 x 960 pixels Hệ điều hành Android OS, v4.4.2 (KitKat) Chíp xử lý MTK 6582, 4 nhân, Quad-core 1.3 GHz Ram 1GB Bộ nhớ trong 8GB Bộ nhớ ngoài microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB Camera trước 1.3 MP Camera sau 13 MP, Pin 3000 mAh
Giá 3
LG G2 mini Dual (D618)
Giá từ 1500000
đến 5000000
Đề xuất 2
LG G2 mini-D618
Giá 2
LG E435
Giá từ 1697000
đến 1899000
Đề xuất 2
Hãng Sản xuất (Model) • LG Optimus L3 II Dual - E435/ Black Xuất xứ • N/A Băng tần • N/A Hệ điều hành • Android Jelly Bean Kiểu dáng • Kiểu thanh Kích thước • 102.9 x 61.3 x 11.9 mm Trọng lượng • 110 g Màn hình • Màn hình công nghệ IPS Kích thước màn hình • 3.2 inches (QVGA 320x240) Ngôn ngữ • Tiếng Việt Có Video • N/A Âm thanh • MP3, WMA, AMR, AAC, AAC+ Danh bạ • 1000 Bộ nhớ trong • 4 GB Thẻ nhớ ngoài • MicroSD lên đến 32GB GPRS • N/A Wifi • 802.11 b/g/n, Hotspot GPS • GPS (A-GPS) GLONASS Blue
Giá 2
LG L90 (D405)
3290000
Đề xuất 1
Màn hình 4.7 inches (~234 ppi pixel density)(540 x 960 pixels,) CPU Qualcomm MSM8226 Snapdragon 400Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7 Bộ nhớ trong 8G RAM 1G Pin Li-Ion 2540 mAh battery Camera trước 1.3 MP/ VGA Camera sau 8 MP/ 5 MP (market dependent), autofocus, LED flash
Giá 1
LG G4 (H815)
Giá từ 11
đến 13990000
Đề xuất 25
Mô tả sản phẩm LG G4 – Smartphone thiết kế độc, cấu hình cao Khác với những chiếc LG G4 nội địa khác có trên thị trường chúng tôi cung cấp cho quý khách chiếc LG G4 H815 phiên bản quốc tế mới. Các phiên bản nội địa như F500 , LS991 , H811, H810... trước khi đến tay khách hàng đã được các cửa hàng nạp phần mềm mở mạng mới dùng được các sim khác nhau. Can thiệp phần mềm có thể không còn được hoàn hảo như khách hàng mong đợi. Dù đã được cho ra mắt từ 2 năm trước nhưng cho đến thời điểm này chiếc đ
Giá 25
LG Magna (H502)
Giá từ 2990000
đến 3990000
Đề xuất 5
Màn hình: IPS LCD, 5.o", 720 x 1280 pixels Camera sau: 8.0 MP, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét , Panorama Camera trước: 5 MP, Autofocus, Geo-tagging Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) CPU: MTK 6582, 4 nhân, 1.3 Ghz Chip đồ họa: Mali-400 Ram: 1 GB Bộ nhớ trong: 8 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32 GB Số khe sim: Dung lượng pin: Kết nối:
Giá 5
LG Magna Dual H502F
Giá từ 1800000
đến 3490000
Đề xuất 4
Tổng mạng Mạng 2G Có Mạng 3G Có SIM Dual Sim (Chế độ Tiết kiệm chi phí) Thiết kế Kích thước 139.7x69.9x10.2 mm Trọng lượng 135,5 g Màn hình hiển thị Loại Màn hình HD, cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Kích thước 5.0 inches, 1280 x 720 cong In-cell IPS 294 ppi – 70.6% Cảm ứng đa điểm Có Âm thanh Loại cảnh báo Rung,nhạc MP3 Loa Có Jack 3.5mm Có Bộ nhớ Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 32 GB Nội bộ 8 GB, 1 GB RAM Dữ liệu GPRS Có EDGE Có Tốc độ HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps WLAN Wi-Fi b/g/n Bluetoo
Giá 4
LG Optimus L5 (E610/E612)
Giá từ 2387000
đến 4720000
Đề xuất 4
Hãng Sản xuất • LG Optimus L5 E612/ White Kiểu điện thoại • Cảm ứng (Cảm ứng điện dung, đa điểm) Băng tần • GSM (850/900/1800/1900), UMTS (900/2100) Kích thước (DxRxS) • 118.3 x 66.5 x 9.68 mm Chipset (CPU) • Qualcomm MSM7225A 800MHz Bộ nhớ Ram • 512MB DDR2 Hệ điều hành • Android v4.0 (Ice Cream Sanhwich) Màn hình • HVGA 480 x 320px Kích thước màn hình • 4.0 inchs Ngôn ngữ • Tiếng Việt, Tiếng Anh Hình nền • N/A Nhạc chuông • Đa âm sắc Danh bạ • Không giới hạn Bộ nhớ trong • 4Gb Thẻ nhớ ngoài •
Giá 4
LG Optimus L3 Dual (E405)
1698000
Đề xuất 3
Hãng Sản xuất (Model) • LG Optimus L3 Dual E405/ White Xuất xứ • N/A Băng tần • GSM (850/900/1800/1900), UMTS (900/2100) Hệ điều hành • Android 2.3 Gingerbread Kiểu điện thoại • Cảm ứng Kích thước • N/A Trọng lượng • N/A Màn hình • TFT QVGA 262K điện dung đa điểm Kích thước màn hình • 3.2 inches Ngôn ngữ • Tiếng Việt Có Video • MP4/DivX/Xvid/WMV/H.263/H.264 Âm thanh • N/A Danh bạ • N/A Bộ nhớ trong • 1GB Thẻ nhớ ngoài • Micro SD Hỗ trợ thẻ đến 32GB GPRS • N/A Wifi • Hotspot GPS • A-GPS Bluetoot
Giá 3
LG Cookie Smart (T370/T375)
Giá từ 1390000
đến 2070000
Đề xuất 3
Hãng Sản xuất • LG Cookie Smart T375/ Black Kiểu điện thoại • Thanh thằng, cảm ứng Băng tần • EDGE, GSM 850 or 900/1800/1900 Kích thước (DxRxS) • 103 x 59.5 x 10.7 mm Chipset (CPU) • N/A Bộ nhớ Ram • N/A Hệ điều hành • N/A Màn hình • Màn hình TFT QVGA 262K điện dung đa điểm Kích thước màn hình • 3.2 inchs Ngôn ngữ • Tiếng Việt, Tiếng Anh Sim • 2 Sim Nhạc chuông • Báo rung, Chuông mp3 Danh bạ • 1000 Số Bộ nhớ trong • 50MB Thẻ nhớ ngoài • MicroSD lên đến 16GB GPRS • Có Wifi • Có GPS • N/A Bluetoo
Giá 3
LG Nexus 4 16Gb (E960)
Giá từ 7590000
đến 9399000
Đề xuất 3
Màu sắc Đen Kích thước (cm) 15x8x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 3
LG G2 mini (D610)
Giá từ 1900000
đến 1990000
Đề xuất 2
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất LG Chipset 1.2 GHz Quad-core Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.4 (KitKat) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 305 Màn hình Kích thước màn hình 4.7inch Độ phân giải màn hình 540 x 960pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 8Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 8GB RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM Số sim 1 Sim - - Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
Giá 2
LG L60 (X145)
Giá từ 1890000
đến 2090000
Đề xuất 2
Màn hình: WVGA , 4.3", 480 x 800 pixels CPU: MTK 6572 , 2 nhân, 1.3 GHz RAM 512 MB Hệ điều hành: Android 4.4 (KitKat) Camera chính: 5.0 MP, Quay phim 480p@30fps Camera phụ: VGA (0.3 Mpx) Bộ nhớ trong: 4 GB Thẻ nhớ ngoài: 64 GB Dung lượng pin: 1540 mAh
Giá 2
LG G4 Ceramic
Giá từ 12500000
đến 13990000
Đề xuất 2
Màn hình: Quad HD , 5.5", 1440 x 2560 pixels CPU: Qualcomm Snapdragon 808, 6 nhân, Dual-core 1.8 GHz Cortex-A57 & quad-core 1.44 GHz Cortex-A53 RAM 3GB Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) Camera chính: 16 MP, Quay phim 4K 2160p@30fps Camera phụ: 8 MP Bộ nhớ trong: 32 GB Thẻ nhớ ngoài: 128 GB Dung lượng pin: 3000 mAh
Giá 2
LG Optimus L5 Dual (E615)
Giá từ 1999000
đến 4950000
Đề xuất 2
Hãng Sản xuất • LG Optimus L5 E612/ Black Kiểu điện thoại • Cảm ứng (Cảm ứng điện dung, đa điểm) Băng tần • GSM (850/900/1800/1900), UMTS (900/2100) Kích thước (DxRxS) • 118 x 66.5 x 9.9 mm Chipset (CPU) • Qualcomm MSM7225A 800MHz Bộ nhớ Ram • 512MB DDR2 Hệ điều hành • Android v4.0 (Ice Cream Sanhwich) Màn hình • HVGA 480 x 320px Kích thước màn hình • 4.0 inchs Ngôn ngữ • Tiếng Việt, Tiếng Anh Hình nền • N/A Nhạc chuông • Đa âm sắc Danh bạ • Không giới hạn Bộ nhớ trong • 4Gb Thẻ nhớ ngoài • Mic
Giá 2
LG L70 (D320N)
Giá từ 1990000
đến 2990000
Đề xuất 2
Màn hình 4.5 inches (~207 ppi pixel density)(480 x 800 pixels) CPU Qualcomm MSM8210 Snapdragon 200Dual-core 1.2 GHz Cortex-A7 Bộ nhớ trong 4G RAM 1G Pin Li-Ion 2100 mAh battery Camera trước VGA Camera sau 5 MP, 2592 х 1944 pixels, autofocus, LED flash
Giá 2
LG L90 Dual (D410)
Giá từ 3200000
đến 3280000
Đề xuất 2
Thông tin cơ bản Trạng thái phát hành Đã phát hành Kích thước & khối lượng Chiều dài (mm) 131,6 Chiều rộng (mm) 66 Chiều cao (mm) 9,7 Cân nặng (g) 126 Màn hình & hiển thị Kiểu màn hình IPS LCD Kích thước màn hình 4.7'' Độ phân giải màn hình 540 x 960px Cảm ứng Đa điểm Nhạc chuông Báo cuộc gọi, tin nhắn Có Jack cắm audio 3.5 mm Có thể tải thêm nhạc chuông Có Có loa ngoài Có Lưu trữ & bộ nhớ Danh bạ có thể lưu trữ Không giới hạn Hỗ trợ SMS Có Hỗ trợ Email Google Mail, Yahoo mail, IM,.. Bộ nhớ tro
Giá 2
LG L70 Dual (D325)
Giá từ 2300000
đến 3200000
Đề xuất 2
LG L70 Dual SIM D325
Giá 2
LG G2 F320K/S/L
Giá từ 2200000
đến 3200000
Đề xuất 2
LG G2 F320L
Giá 2
LG G3000
2890000
Đề xuất 1
Thông số kỹ thuật Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat) Màn hình : 5.5", 1440 x 2560 pixels, True HD-IPS + LCD Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 805, 4 nhân, 2.5 GHz RAM : 3GB; Bộ nhớ trong: 32Gb, hỗ trợ thẻ nhớ microSD Camera chính: 13 MP, 4160 x 3120 pixels, Flash LED kép.; Camera phụ: 2.1 MP, 1080p@30fps PIN : Li-Ion 3000 mAh
Giá 1
LG Nexus 5 32Gb (D821)
3500000
Đề xuất 1
LG Nexus 5 cũ, LG Nexus 5 32GB Cũ LikeNew giá rẻ tại TpHCM. Mua sắm tại BVTmobile không phải lo lắng về chất lượng, giá cả hợp lí, hậu mãi mãi. SĐT: 0909944265
Giá 1
LG Optimus Pro (C660)
3870000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3500 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG S365
1635000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG L Fino (D290)
1990000
Đề xuất 2
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình WVGA Độ phân giải 480 x 800 pixels Màn hình rộng 4.5" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước VGA (0.3 Mpx) Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Có Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.2 GHz Số nhân 4 nhân Chipset Qualcomm Sn
Giá 2
LG Optimus G E973 (E975/F180)
Giá từ 1500000
đến 8489000
Đề xuất 11
THÔNG TIN CHUNG Hệ điều hành : Android 4.1.2 (Jelly Bean) Ngôn ngữ : Đa ngôn ngữ MÀN HÌNH Chuẩn màn hình : HD Độ phân giải : 768 x 1280 pixels Loại màn hinh : IPS LCD Màu màn hình : 16 triệu màu Công nghệ cảm ứng : Cảm ứng điện dung đa điểm Màn hình rộng : 4.7" CHỤP HÌNH & QUAY PHIM Camera sau : 13 MP Camera trước : 1.3 MP Tính năng camera : Tự động lấy nét, chạm lấy nét Nhận diện khuôn mặt, nụ cười Đèn flash : Có Videocall : Không Quay phim : Quay phim FullHD 1080p@30fps CPU & RAM Tốc độ CPU :
Giá 11
LG Nexus 5 16Gb (D820/D821)
Giá từ 3000000
đến 8990000
Đề xuất 2
Nexus 5 cũ, LG Nexus 5 16GB Cũ LikeNew giá rẻ tại TpHCM. Mua sắm tại BVTmobile không lo nghĩ về chất lượng và uy tín. Máy zin 100%, bao test 07 ngày
Giá 2
LG Optimus 3D Max (P720/P725)
Giá từ 7500000
đến 11185000
Đề xuất 2
Hãng Sản xuất • LG Optimus 3D Max P725/ Black Kiểu điện thoại • Thanh thằng, cảm ứng Băng tần • GSM (850/900/1800/1900),UMTS (900/1900/2100) Kích thước (DxRxS) • 126.8 x 67.4 x 9.6 mm Chipset (CPU) • Dual-core 1.2GHz Bộ nhớ Ram • 1GB RAM Hệ điều hành • Android v2.3 (Gingerbread) Màn hình • NOVA 3D, 480x800 Pxl Kích thước màn hình • 4.3 inchs Ngôn ngữ • Tiếng Việt, Tiếng Anh Sim • 1 Sim Nhạc chuông • Báo rung, Chuông mp3, Chuông wav Danh bạ • Không giới hạn Bộ nhớ trong • 8GB Thẻ nhớ ngoài • Mic
Giá 2
LG G5
Giá từ 3290000
đến 9590000
Đề xuất 19
Trước tiên, hay điểm qua một chút, nếu bạn lựa chọn LG G5 là chiếc điện thoại phù hợp với bạn, bạn sẽ có những gì: Một màn hình IPS 5.3 inch, độ phân giải 2k (554 ppi), có công nghệ Always On Display Con chip Snapdragon 820, xung nhịp 2.15 GHz, GPU Adreno 530, 4GB RAM (sẽ có phiên bản chạy chip Snapdragon 652, 3GB RAM được bán ra ở một số thị trường) 2 camera chính với độ phân giải 16MP (f/1.8) / 8MP (f/2.4), chống rung 3 trục, lấy nét bắng laser, hỗ trợ đèn Flash, quay phim với độ phân giải tố
Giá 19
LG V20
Giá từ 5990000
đến 14990000
Đề xuất 14
Thân máy: 159.7 x 78.1 x 7.6 mm, 174 gram Màn hình: IPS LCD, 5.7 inches 2K 1440 x 2560 pixels (~513 ppi pixel ) Hệ điều hành: Android OS, v7.0 (Nougat) CPU: Qualcomm Snapdragon 820, Quad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo) Bố nhớ máy: 32/64 GB, 4 GB RAM Bộ nhớ mở rộng: microSD, Lên đến 256GB Camera chính: Dual 16 MP, f/1.8 & 8 MP, f/2.4, laser & phase detection autofocus, OIS, dual-LED flash Camera phụ: 5 MP, f/1.9 Pin: Li-Ion 3200 mAh battery Thời gian chờ: Lên đến 63 tiếng ...
Giá 14
LG G3 LTE-A (F460)
Giá từ 2200000
đến 4790000
Đề xuất 6
Màn hình 5.5 inches (~534 ppi pixel density)True HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors(1440 x 2560 pixels) CPU Qualcomm Snapdragon 805 CPU Quad-core 2.7 GHz Krait 450 Bộ nhớ trong 32 GB, microSD, up to 128 GB RAM 3GB Pin Li-Ion 3000 mAh Camera trước 2.1 MP, 1080p@30fps Camera sau 13 MP, 4160 x 3120 pixels, phase detection/laser autofocus, optical image stabilization, dual-LED (dual tone) flash
Giá 6
LG X power
Giá từ 3690000
đến 4490000
Đề xuất 5
LG X Power: Smartphone tầm trung với pin khủng 4,100mAh LG X Power là một trong những smartphone trong đại gia đình LG's X vừa được ra mắt tại Ukraine vào cuối tháng 5 vừa qua. Đúng như tên gọi của nó smartphone này nổi bật với viên pin có dung lượng lớn 4,100mAh. Bên cạnh đó cũng được trang bị vi xử lý MediaTek MT6735, RAM 2GB, camera chính 13 MP khá ấn tượng. LG X Power Điện thoại LG X Power nếu đúng chính xác như tên gọi của nó, đây sẽ là một smartphone Android cho thời gian sử dụng dài, máy
Giá 5
LG G3 16Gb (D850/D851/D852/D855)
Giá từ 2200000
đến 10972000
Đề xuất 4
LG G3 thiết kế độc đáo, tính năng nổi bật, giá tốt, cấu hình khủng LG G3 là siêu phẩm chủ lực của LG trong năm 2014 với những tính năng và điểm cải tiến vượt trội. Ngoài cấu hình mạnh mẽ và thiết kế độc đáo, điểm nổi bật nhất của LG G3 chính là màn hình độ phân giải Quad HD siêu nét cùng với camera lấy nét Laser di động đầu tiên trên thế giới. Trải nghiệm LG G3 hoàn hảo trên màn hình 5,5 inch Quad HD Mở đầu cho xu thế màn hình siêu nét, Điện thoại LG G3 sở hữu màn hình kích thước 5,5 inch độ ph
Giá 4
LG G3 32Gb (D850/D851/D852/D855)
Giá từ 5690000
đến 16190000
Đề xuất 3
Màn hình 5.5 inch(1440 x 2560 pixels), True HD-IPS + LCD, 16M colors CPU Qualcomm Snapdragon 801 Bộ nhớ trong 32GB RAM 3G Pin Li-Ion 3000 mAh Camera trước 2.1 MP, f/2.0, 1080p@30fps Camera sau 13 MP, 4160 x 3120 pixels
Giá 3
LG Prada 3.0 (P940)
Giá từ 1500000
đến 1790000
Đề xuất 2
Màn hình 4.3 inches (~217 ppi pixel density)(480 x 800 pixel) CPU Dual-core 1 GHz Cortex-A9 Bộ nhớ trong 8 GB storage RAM 1 GB RAM Pin Li-Ion 1540 mAh battery Camera trước 1.3 MP Camera sau 8 MP, 3264x2448 pixels
Giá 2
LG Optimus LTE 2 (F160S/K/L)
Giá từ 1300000
đến 1690000
Đề xuất 2
Màn hình 4.7 inches (HD 720 x 1280 pixels) CPU Qualcomm MSM8960 SnapdragonDual-core 1.5 GHz Krait Bộ nhớ trong 16G RAM 2G Pin 2150 mAh Camera trước 1.3 MP Camera sau 8 Mpx
Giá 2
LG G Pro 2 32Gb (F350/D838/D837/D830)
2500000
Đề xuất 1
MAY DEP NHU MOI 99%,DAY DU PHU KIEN KM : DAN MAN HINH
Giá 1
LG L60 Dual (X147)
1790000
Đề xuất 1
Màn hình: Camera sau: Camera trước: Hệ điều hành: CPU: Chip đồ họa: Ram: Bộ nhớ trong: Hỗ trợ thẻ tối đa: Số khe sim: Dung lượng pin: Kết nối:
Giá 1
LG V20 Dual
9900000
Đề xuất 1
Thông số kỹ thuật HĐH: Android 7.0 Nougat OS Màn hình: IPS 5.7 inch độ phân giải Quad HD Bộ xử lý: Snapdragon 820, quad-core GPU: Adreno 530 RAM: 4GB; Bộ nhớ trong: 32/64GB, thẻ microSD Camera sau kép: 16 MP / 8 MP, OIS; laser autofocus; LED flash Camera trước: 5 MP (f/1.9) Vỏ nhôm AL6013, chống va đập chuẩn MIL-STD-810 Pin: 3,200mAh QuickCharge 3.0 SIM: 2
Giá 1
LG X screen
3900000
Đề xuất 1
MẠNG Công nghệ GSM/ HSPA/ LTE 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 4G LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800) Tốc độ HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps GPRS Có EDGE Có RA MẮT Ra mắt THÂN MÁY Kích thước 142.6 x 71.8 x 7.1 mm Trọng lượng SIM Micro-SIM MÀN HÌNH Loại Màn hình IPS LCD cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Kích thước 4.93 inches (~65.4% diện tích mặt trước) Độ phân giải 720 x 1280 pixels (~298 ppi) Cảm ứng đa điểm Có - Màn hình phụ, 1.76 inches, 80 x 520 pixe
Giá 1
LG Aka (H788N)
4500000
Đề xuất 1
Màn hình 5\\\\\\\" IPS(720x1280 pixels) CPU 1.2GHz quad-core Bộ nhớ trong 16 GB , upload microSD to 32GB RAM 1,5 GB Pin 2610 mAh Camera trước 2.1 MP Camera sau 8 MP
Giá 1
LG T300 Wink Touch
1510000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG Wink Wifi (GT350i)
2910000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG V20 Mỹ Likenew (có 4G)
like new
Thông số kỹ thuật LG V20 Mỹ Likenew (có 4G) ​Màn hình : 5.7 inch, IPS LCD, QuadHD (1440 x 2560px) Camera sau : 16 MP và 8 MP (Hai camera) Camera trước : 5.0 MP Tốc độ CPU : 2 nhân 2.15 GHz và 2 nhân 1.6 GHz Chipset : Qualcomm SnapDragon 820 RAM :4 GB Chip đồ họa (GPU) : Andreno 530 Bộ nhớ trong : 64 GB Kích thước : 159.7 x 78.1 x 7.6 mm Trọng lượng : 174g Loại pin : Li-ion Dung lượng pin : 3200 mAh Hỗ trợ SIM : Nano SIM, 1 sim
5990000
6390000
-6%
Hùng Mobile
Chọn địa điểm