Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động LG

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
LG Optimus 4X HD (P880)
10599000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG G4 Stylus
Giá từ 2500000
đến 5490000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Đang cập nhật Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5.7 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CP
Giá 4
LG G Flex
5950000
Đề xuất 1
Đặc điểm nổi bật Chipset: Qualcomm Snapdragon 800 2.26 GHz Màn hình: 6.0 inch, 720 x 1280 pixels Camera: 13.0 MP, đèn flash Hệ điều hành: Android 4.2.2 (Jelly Bean) Bộ nhớ trong: 32 GB Dung lượng pin: 3500 mAh Thời gian bảo hành: 12 tháng
Giá 1
LG E510
Giá từ 4090000
đến 5499000
Đề xuất 3
Hệ điều hành Androi 2.3.4 Màn hình cảm ứng điện dung TFT 3.5 inches Máy ảnh 5.0 MP tự động lấy nét, nhận diện khuôn mặt và nụ cười Hỗ trợ chức năng làm đẹp hình ảnh Beauty Shot Hỗ trợ mạng xã hội, la bàn số Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk Định vị toàn cầu với A-GPS Kết nối 3G, Wifi, EDGE, GPRS, Bluetooth Xem và chỉnh sửa văn bản ...
Giá 3
LG Optimus Me (P350)
Giá từ 2850000
đến 3125000
Đề xuất 2
Màn hình cảm ứng rộng 2.8 inches Hệ điều hành Android 2.2 Froyo Máy ảnh 3 MP, lấy nét tự động Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk Đài FM radio với RDS Kết nối 3G, Wi-Fi 802.11 b/g/n, A-GPS, Bluetooth A2DP Ứng dụng xem file văn bản
Giá 2
LG E730
6630000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12,25x6,3x0,98 Trọng lượng (kg) 0.1100 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG G4 Leather
Giá từ 6500000
đến 11350000
Đề xuất 3
Màn hình 5.5", Quad HD, Quantum IPS Camera sau 16 MP Camera trước 8 MP Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop) CPU Qualcomm Snapdragon 808 RAM 3 GB Bộ nhớ trong 32 GB Hỗ trợ thẻ MicroSD (T-Flash), 2 TB Số khe SIM 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng PIN 3000 mAh Kết nối Wifi, 3G, Bluetooth, USB
Giá 3
LG Optimus Black P970
Giá từ 6630000
đến 7799000
Đề xuất 2
Màu sắc No Kích thước (cm) 12,1x6,34x0,9 Trọng lượng (kg) 0.1090 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 2
LG G3 Stylus (D690)
Giá từ 1890000
đến 5190000
Đề xuất 2
Quà Tặng Giảm giá bán pin sạc dự phòng TCASE 10600mAh trị giá 400.000đ còn lại chỉ với giá 250.000 đ .Sạc dự phòng bảo hành 1 tháng đổi mới Tặng Voucher mua hàng trị giá 100,000 VND cho đơn hàng sau tại Bích Ngọc mobile. Giảm giá mua tai nghe bluetooth Samsung chính hãng trị giá 500.000đ còn 200.000đ Giảm giá Flipcover trị giá 180.000đ chỉ còn 80.000đ Giảm 20% khi mua phụ kiện. Hỗ trợ cài đặt đầy đủ phần mềm , game , ứng dụng , Theme , nhạc Bộ bán sản phẩm “Điện thoại LG G3 CAT 6 ′′ bao gồm: ..
Giá 2
LG E400
2870000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 10,26x6,16x1,19 Trọng lượng (kg) 0.1100 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG G4 (H815)
Giá từ 1999000
đến 7490000
Đề xuất 5
Mô tả sản phẩm LG G4 – Smartphone thiết kế độc, cấu hình cao Khác với những chiếc LG G4 nội địa khác có trên thị trường chúng tôi cung cấp cho quý khách chiếc LG G4 H815 phiên bản quốc tế mới. Các phiên bản nội địa như F500 , LS991 , H811, H810... trước khi đến tay khách hàng đã được các cửa hàng nạp phần mềm mở mạng mới dùng được các sim khác nhau. Can thiệp phần mềm có thể không còn được hoàn hảo như khách hàng mong đợi. Dù đã được cho ra mắt từ 2 năm trước nhưng cho đến thời điểm này chiếc đ
Giá 5
LG Nexus 4 16Gb (E960)
Giá từ 6650000
đến 9399000
Đề xuất 4
- Kích thước 133.9 x 68.7 x 9.1 mm Trọng lượng 139 g - Hệ điều hành Android OS, v4.2 (Jelly Bean) - Bộ xử lý Quad-core 1.5 GHz Krait, Adreno 320 GPU - Định vị toàn cầu hỗ trợ A-GPS và GLONASS - Bộ nhớ trong 16 GB, 2 GB RAM - Tốc độ 3G HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps - Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, Wi-Fi hotspot - Bluetooth Có, v4.0 với A2DP - Camera chính 8 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus, LED flash ...
Giá 4
LG G2 mini (D610)
Giá từ 1900000
đến 5000000
Đề xuất 2
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất LG Chipset 1.2 GHz Quad-core Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.4 (KitKat) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 305 Màn hình Kích thước màn hình 4.7inch Độ phân giải màn hình 540 x 960pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 8Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 8GB RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM Số sim 1 Sim - - Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
Giá 2
LG Magna (H502)
Giá từ 3550000
đến 3990000
Đề xuất 2
Màn hình: IPS LCD, 5.o", 720 x 1280 pixels Camera sau: 8.0 MP, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét , Panorama Camera trước: 5 MP, Autofocus, Geo-tagging Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) CPU: MTK 6582, 4 nhân, 1.3 Ghz Chip đồ họa: Mali-400 Ram: 1 GB Bộ nhớ trong: 8 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32 GB Số khe sim: Dung lượng pin: Kết nối:
Giá 2
LG Cookie Smart (T370/T375)
Giá từ 1935000
đến 2070000
Đề xuất 2
Màu sắc No Kích thước (cm) 10,8x5,59x1,29 Trọng lượng (kg) 0.1580 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 2
LG Optimus Net Dual (P698)
Giá từ 4050000
đến 4085000
Đề xuất 2
Màu sắc No Kích thước (cm) 11,4x5,9x1,21 Trọng lượng (kg) 0.1000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 2
LG L70 (D320N)
Giá từ 2300000
đến 2990000
Đề xuất 2
Giá 2
LG L60 (X145)
2090000
Đề xuất 1
Màn hình: WVGA , 4.3", 480 x 800 pixels CPU: MTK 6572 , 2 nhân, 1.3 GHz RAM 512 MB Hệ điều hành: Android 4.4 (KitKat) Camera chính: 5.0 MP, Quay phim 480p@30fps Camera phụ: VGA (0.3 Mpx) Bộ nhớ trong: 4 GB Thẻ nhớ ngoài: 64 GB Dung lượng pin: 1540 mAh
Giá 1
LG G4 Ceramic
13990000
Đề xuất 1
Màn hình: Quad HD , 5.5", 1440 x 2560 pixels CPU: Qualcomm Snapdragon 808, 6 nhân, Dual-core 1.8 GHz Cortex-A57 & quad-core 1.44 GHz Cortex-A53 RAM 3GB Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) Camera chính: 16 MP, Quay phim 4K 2160p@30fps Camera phụ: 8 MP Bộ nhớ trong: 32 GB Thẻ nhớ ngoài: 128 GB Dung lượng pin: 3000 mAh
Giá 1
LG Optimus Pro (C660)
3870000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3500 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG Optimus 2X (P990)
6150000
Đề xuất 1
Hệ điều hành Android 2.2 Froyo Chip xử lý 2 nhân (NVIDIA Tegra 2 Dual-Core 1GHz) Máy ảnh 8.0 MP, hỗ trợ quay phim Full HD 1080p Máy ảnh phụ 1.3 MP, thực hiện videocall Xem phim Full HD, cổng kết nối HDMI và âm thanh 7.1 Kết nối 3G, Wi-Fi 802.11 b/g/n, A-GPS, Bluetooth Pin dung lượng cao 1500 mAh
Giá 1
LG G2 (F320)
5650000
Đề xuất 1
Chức năng, cấu hình LG G2 F320 16GB Màn hình:Full HD, 5.2", 1080 x 1920 pixels CPU:Qualcomm Snapdragon 800, 4 nhân, 2.26 GHz RAM2 GB Hệ điều hành:Android 4.2.2 (Jelly Bean) Camera chính:13 MP, Quay phim FullHD 1080p@60fps Camera phụ:2.1 MP Bộ nhớ trong:16 GB Thẻ nhớ ngoài:Không Dung lượng pin:2600 mAh
Giá 1
LG Optimus L5 Dual (E615)
4950000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG Isai VL (LGV31)
2990000
Đề xuất 1
Có rất nhiều sản phẩm chống nước của LG được sản xuất riêng cho thị trường Nhật Bản. Một trong số đó chính là LG G2 Isai, tiếp sau đó là 1 bản nâng cấp LG G3 Isai FL24. Và mới đây nhất tại thị trường Nhật Bản, nhà mạng KDDI tiếp tục cho ra mắt 1 phiên bản cao cấp hơn với tên gọi LG ISAI VL31. Đây là bản nâng cấp cho chiếc ISAI FL24. LG Isai VL31 tiếp tục được trang bị màn hình 5.5" QHD (2.560 x 1.440 pixel) hiển thị vô cùng sắc nét đây luôn là điểm mạnh của dòng sản phẩm LG. Đây cũng được coi l
Giá 1
LG Optimus 3D P920
9630000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x8x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG Optimus L9 (P760/P768)
2290000
Đề xuất 1
Thiết kế hiện đại thể hiện đẳng cấp LG Optimus L9 có màn hình được nâng lên kích thước 4.7-inch, máy dài 131.9mm, rộng 68.2mm và đặc biệt chỉ mỏng 9.1mm. Tuy vậy, máy chỉ có trọng lượng 125g, cảm giác cầm rất vừa tay, màn hình lớn dễ thao tác, các cạnh máy tuy được thiết kế vuông vức sắc cạnh nhưng lại không “cấn tay”, không tạo cảm giác khó chịu khi cầm lâu. Mặt sau của LG L9 được gia công theo kiểu vân nhám nổi chống trầy xước, vừa tạo nên nét thời trang độc đáo kế thừa từ những phiên bản thờ
Giá 1
LG Optimus L5 (E610/E612)
4720000
Đề xuất 1
Màu sắc Không có Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng Không có Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG L90 Dual (D410)
3490000
Đề xuất 1
Màn hình: IPS LCD, 4.7", 540 x 960 pixels Camera sau: 8.0 MP Camera trước: VGA (0.3 Mpx) Hệ điều hành: CPU: 4 nhân, 1.2 GHz Chip đồ họa: Adreno 305 Ram: 1 GB Bộ nhớ trong: 8GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32 GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, SIM thường Dung lượng pin: 2540 mAh Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
Giá 1
LG L70 Dual (D325)
2690000
Đề xuất 1
Màn hình: Camera sau: Camera trước: Hệ điều hành: CPU: Chip đồ họa: Ram: Bộ nhớ trong: Hỗ trợ thẻ tối đa: Số khe sim: Dung lượng pin: Kết nối:
Giá 1
LG Optimus L7 (P700/P705)
6275000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12,55x6,7x0,8 Trọng lượng (kg) 0.1200 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG S365
1635000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG G2 (D800/D802)
3790000
Đề xuất 1
Màn hình: LED-backlit IPS LCD, 5.5", QuadHD (2K), 1440 x 2560 pixels Camera sau: 13 MP, Chống rung quang học Lấy nét bằng Laser Camera trước: 2.1 MP Hệ điều hành: Android OS, v5.0 (Lollipop) CPU: Qualcomm Snapdragon 801 , 4 nhân, 2.5 GHz Chip đồ họa: Adreno 330 Ram: 3 GB Bộ nhớ trong: 16/ 32GB GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32 GB Số khe sim: 1 Sim, Micro SIM Dung lượng pin: 3000 mAh Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
Giá 1
LG L Fino (D290)
1990000
Đề xuất 2
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình WVGA Độ phân giải 480 x 800 pixels Màn hình rộng 4.5" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước VGA (0.3 Mpx) Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Có Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.2 GHz Số nhân 4 nhân Chipset Qualcomm Sn
Giá 2
LG Optimus Vu F100S/L
3150000
Đề xuất 1
- Hệ điều hành: Android 4.0.4 - Màn hình: HD-IPS 5-inch, tỉ lệ 4:3, độ phân giải 1024×768 - Bộ nhớ trong 32GB - RAM 1GB - Micro-SIM - Không hỗ trợ thẻ nhớ ngoài - Máy ảnh: Trước 1.3MP, Sau 8.0MP – Ra lệnh chụp bằng giọng nói - Hỗ trợ NFC - Kết nối: 3G, HDMI, DLNA, Wifi Direct,... - Kích thước: 139.6 x 90.4 x 8.5mm. Nặng 168g - Pin công nghệ mới độc quyền của LG SiO+ 2080mAh ...
Giá 1
LG G3 S (D722/D724/D725/D728)
Giá từ 1650000
đến 10972000
Đề xuất 8
LG G3 thiết kế độc đáo, tính năng nổi bật, giá tốt, cấu hình khủng LG G3 là siêu phẩm chủ lực của LG trong năm 2014 với những tính năng và điểm cải tiến vượt trội. Ngoài cấu hình mạnh mẽ và thiết kế độc đáo, điểm nổi bật nhất của LG G3 chính là màn hình độ phân giải Quad HD siêu nét cùng với camera lấy nét Laser di động đầu tiên trên thế giới. Trải nghiệm LG G3 hoàn hảo trên màn hình 5,5 inch Quad HD Mở đầu cho xu thế màn hình siêu nét, Điện thoại LG G3 sở hữu màn hình kích thước 5,5 inch độ ph
Giá 8
LG Optimus G Pro F240
4550000
Đề xuất 2
- Màn hình: 5.5-inch FullHD (1920 x 1080 pixels / 400ppi) - CPU: 1.7GHz Quad-Core Qualcomm SnapdragonTM 600 - GPU: Adreno 320 - RAM: 2GB - Camera: Sau 13.0MP với LED Flash / trước 2.1MP - Pin: 3.140mAh (có thể tháo được / hỗ trợ sạc không dây) - Hệ điều hành: Android 4.1.2 Jelly Bean - Bộ nhớ trong/Thẻ nhớ: 32GB/ hỗ trợ thẻ microSD - Kết nối: Bluetooth 4.0, USB 2.0 Host, Wi-Fi / Wi-Fi Direct, NFC, SlimPort (HDMI & RGB) - Kích thước: 150.2 x 76.1 x 9.4mm
Giá 2
LG Nexus 5 16Gb (D820/D821)
8990000
Đề xuất 1
Màu sắc Đen Kích thước (cm) No Trọng lượng (kg) 0.6000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG Optimus Vu 2 (F200)
3750000
Đề xuất 1
- Máy ảnh 8 MP, 3264x2448 pixels, tự động lấy nét, đèn flash LED - Quay Phim 1080p @ 30fps - CPU Dual-core 1,5 GHz Krait - HDH Android OS v4.1 (Jelly Bean) - Pin Li-lon 2100mAh
Giá 1
LG G3 Screen (F490)
6800000
Đề xuất 1
Tình trạng : Mới 100% Fullbox : sạc, cáp, tai nghe, 2 pin, dock sac... Xuất xứ : xách tay chính hãng Bảo hành : 12 Tháng KHUYẾN MẠI - Tặng dán màn hình. - Giảm 20-30% khi mua thêm phụ kiện. - ........
Giá 1
LG G3 LS990 32GB
2679000
Đề xuất 1
Màn hình: 5.5", Quad HD (2K) HĐH: Android 4.4 CPU: Snapdragon 801, 4 nhân RAM: 3 GB, ROM: 32 GB Camera: 13MP, Selfie: 2.1MP Pin: 3000 mAh
Giá 1
LG Optimus 3D Max (P720/P725)
11185000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG Lollipop (GD580)
1100000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 03 tháng
Giá 1
LG V10
Giá từ 2990000
đến 15990000
Đề xuất 13
Thân máy: 159.6 x 79.3 x 8.6 mm, nặng 192g, chất liệu thép không rỉ Màn hình: IPS LCD Multi-touch 1440 x 2560 pixels (515 ppi), màn hình phụ 1040 x 160 pixels 2.1 inches Hệ điều hành: Android (5.1) CPU: Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992, Hexa-core, ARM Cortex-A57 and ARM Cortex-A53, 64-bit Bố nhớ máy: 64 GB, Ram 4GB Bộ nhớ mở rộng: microSD, microSDHC, microSDXC up to 2000 GB Camera chính: 16 MP, 3840x2160 (4K), 1920x1080 (1080p HD), 1280x720 (720p HD), Dual LED Camera phụ: 5 MP, Dual-Camera Pin:
Giá 13
LG G6
Giá từ 4090000
đến 15990000
Đề xuất 11
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE-A (3CA) Cat12 600/150 Mbps Sim 1 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 148.9 x 71.9 x 7.9 mm (5.86 x 2.83 x 0.31 in) Trọng lượng 163 g MÀN HÌNH Loại IPS, 16 triệu màu Kích thước 5.7 inches Độ phân giải 1440 x 2560 pixels (~564 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7.1 Chipset Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821 CPU 4 nhân (2x2.35 GHz Kryo & 2x1.6
Giá 11
LG V20
Giá từ 3590000
đến 12950000
Đề xuất 11
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Cat6 300/50 Mbps Sim 1 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 159.7 x 78.1 x 7.6 mm (6.29 x 3.07 x 0.30 in) Trọng lượng 174 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.7 inches Độ phân giải 1440 x 2560 pixels (~513 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v7 Chipset Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820 CPU 4 nhân (2x2.15 GHz Kr
Giá 11
LG G5
Giá từ 2599000
đến 15990000
Đề xuất 10
Mô tả sản phẩm LG G5: Đánh giá chi tiết Hãng điện thoại LG cho ra mắt chiếc điện thoại mới mang tên LG G5 vào ngày 21 tháng 2 vừa qua. Đây là phiên bản kế nhiệm với một số tính năng và nâng cấp mới ra mắt hồi đầu năm. LG G5 – Thiết kế kim loại, màn hình QHD. Có thể thấy LG G5 được lột xác hoàn toàn về mặt thiết kế so với các phiên bản trước đây. Thay vì vỏ máy được làm từ nhựa thì G5 được làm từ chất liệu kim loại chắc chắn. Các cạnh máy vẫn được bo tròn như các phiên bản trước giúp cho việc cầ
Giá 10
LG G5 SE
Giá từ 3499000
đến 5499000
Đề xuất 8
Cấu hình LG G5 SE H845 99% SIM Nano Sim, 2 Sim Kích cỡ màn hình 1440 x 2560 pixels (2K),5.3 inches (~ 554 ppi) Bộ nhớ trong 32 GB, 3 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 200GB Camera chính 16 MP (f/1.8) + 8 MP (f/2.4),laser autofocus, OIS, LED flash Camera phụ 8 MP, 1080p@30fps Hệ điều hành Android v7.0 Bộ xử lý Quad-core Cortex-A72 & quad-core Cortex-A53, GPU Adreno 530 Chipset Qualcomm MSM8976 Snapdragon 652 Màu sắc Silver, Titan, Gold, Pink Pin chuẩn Li-Ion 2800 mAh ...
Giá 8
LG V20 64Gb
Giá từ 3979000
đến 4179000
Đề xuất 5
Màn hình: IPS LCD 5.7" HĐH: Android 7.0 CPU: Snapdragon 820 RAM: 4 GB, ROM: 64 GB Camera: Dual 16MP + 8MP Pin: 3200 mAh
Giá 5
LG V30
Giá từ 6779000
đến 12690000
Đề xuất 4
Thông số kỹ thuật HĐH: Android 7.1 (Nougat) Màn hình: P-OLED 6.0" (1440 x 2880 pixels) Gorilla Glass 5 Dolby Vision/HDR10 Always-on display CPU: Snapdragon 835 8 nhân, GPU: Adreno 540 RAM: 4GB, ROM: 64/128 GB, thẻ microSD Camera sau: Dual 16 MP (f/1.6, OIS, 3-axis, laser & phase detection autofocus) + 13 MP (f/1.9, no AF), quay phim 4K Camera trước: 5 MP Pin: 3300 mAh (Quick Charge 3.0), USB Type-C
Giá 4
LG V30 Plus
Giá từ 7790000
đến 8379000
Đề xuất 4
Thân máy: 151.7 x 75.4 x 7.3 mm (5.97 x 2.97 x 0.29 in) 158 gram Màn hình: P-OLED, 6.0 inches, 1440 x 2880 pixels (~537 ppi) Hệ điều hành: Android 7.1.2 (Nougat) update to 8.0 CPU: Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835, Octa-core (4x2.45 GHz Kryo & 4x1.9 GHz Kryo)Adreno 540 Bố nhớ máy: 128 GB, 4 GB RAM Bộ nhớ mở rộng: MicroSD, up to 256 GB Camera chính: Dual: 16 MP (f/1.6, 1 μm, 3-axis OIS, PDAF) + 13 MP (f/1.9, no AF), phase detection & laser autofocus, LED flash, Camera phụ: 5 MP (f/2.2, 1/5 Pin: L
Giá 4
LG X cam (K580)
Giá từ 2290000
đến 4990000
Đề xuất 3
MẠNG Công nghệ GSM/ HSPA/ LTE 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 4G LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800) Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps GPRS Có EDGE Có RA MẮT Ra mắt THÂN MÁY Kích thước 147.5 x 73.6 x 6.9 mm Trọng lượng 118 g SIM Micro-SIM MÀN HÌNH Loại Màn hình IPS LCD cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Kích thước 5.2 inches (~68.7% diện tích mặt trước) Độ phân giải 1080 x 1920 pixels (~424 ppi) Cảm ứng đa điểm Có NỀN TẢNG Hệ điều hành
Giá 3
LG G3 LTE-A (F460)
Giá từ 2300000
đến 8000000
Đề xuất 3
Máy mới: 7.990.000 Máy 99%: 6.390.000 Có Hàng: Trắng, Đen, Gol d Tình trạng : Mới 100% Fullbox : sạc, cáp, tai nghe, 2 pin, dock sac... Xuất xứ : xách tay chính hãng Bảo hành : 12 Tháng Máy cũ: 99%, Sạc, cáp, tai nghe KHUYẾN MẠI - Tặng dán màn hình. - Giảm 20-30% khi mua thêm phụ kiện. - ........
Giá 3
LG V10 64Gb
Giá từ 2379000
đến 5990000
Đề xuất 3
Màn hình 5.7 inchs - Quad HD (1440 x 2560px) CPU Qualcomm S808 RAM 4GB Kích thước 5.7 inches Camera 16 MP, 5312 x 2988 pixels, laser autofocus, optical image stabilization, LED flash Bộ nhớ trong 64GB Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR, stereo sound rec Pin Li-lon 3000 mAh battery
Giá 3
LG G3 32Gb (D850/D851/D852/D855)
Giá từ 8000000
đến 12500000
Đề xuất 2
Tình trạng : Mới 100% Fullbox : sạc, cáp, tai nghe, 2 pin, dock sac... Xuất xứ : xách tay chính hãng Bảo hành : 12 Tháng KHUYẾN MẠI - Tặng dán màn hình. - Giảm 20-30% khi mua thêm phụ kiện. - ........
Giá 2
LG X power
3990000
Đề xuất 2
MẠNG Công nghệ GSM / HSPA / LTE / CDMA / EVDO 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 4G LTE 700/800/850/900/1700/1800/1900/2100 (1,2,3,4,5,8,13,17,19,20,25) Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps GPRS Có EDGE Có RA MẮT Ra mắt Tháng 05 năm 2016 THÂN MÁY Kích thước 148.9 x 74.9 x 7.9 mm Trọng lượng 139 g SIM Nano-SIM - Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) MÀN HÌNH Loại IPS LCD capacitive touchscreen, 1
Giá 2
LG Prada 3.0 (P940)
Giá từ 9530000
đến 14199000
Đề xuất 2
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x8x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 2
LG Wink Wifi (GT350i)
2910000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 13x7x5 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
LG L60 Dual (X147)
1790000
Đề xuất 1
Màn hình: Camera sau: Camera trước: Hệ điều hành: CPU: Chip đồ họa: Ram: Bộ nhớ trong: Hỗ trợ thẻ tối đa: Số khe sim: Dung lượng pin: Kết nối:
Giá 1
LG X screen
2990000
Đề xuất 1
MẠNG Công nghệ GSM/ HSPA/ LTE 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 4G LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800) Tốc độ HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps GPRS Có EDGE Có RA MẮT Ra mắt THÂN MÁY Kích thước 142.6 x 71.8 x 7.1 mm Trọng lượng SIM Micro-SIM MÀN HÌNH Loại Màn hình IPS LCD cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Kích thước 4.93 inches (~65.4% diện tích mặt trước) Độ phân giải 720 x 1280 pixels (~298 ppi) Cảm ứng đa điểm Có - Màn hình phụ, 1.76 inches, 80 x 520 pixe
Giá 1
Chọn địa điểm