Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động Lenovo

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
Lenovo Vibe Z K910 Dual SIM
4550000
Đề xuất 1
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Lenovo Chipset Krait 400 (2.2GHz Quad-core) Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.2 (Jelly Bean) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 330 Màn hình Kích thước màn hình 5.5inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong Bộ nhớ chia sẻ RAM 2GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • SMS Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa dữ liệu • Blue
Giá 1
Lenovo P780 8Gb
Giá từ 2989000
đến 6000000
Đề xuất 5
Bộ sản phẩm bao gồm: 1 x Thân máy1 x Pin1 x Sạc1 x Tai nghe1 x Hộp1 x Sách hướng dẫn Đặc điểm chính: SKU LE659ELACMI8VNAMZ-141009 Model P780 Kích thước sản phẩm (D x R x C cm) 5 x 15 x 8 Trọng lượng (KG) 0.3 Màu Đen Kích cỡ màn hình (inches) 5.0 Bộ nhớ trong (GB) 8 Độ phân giải camera (MP) 8.0 Hệ điều hành Android 4.2 Jelly Bean Bảo hành 12 tháng (bằng hóa đơn) Loại pin 4000mAh Dung tích (ml) 8000
Giá 5
Lenovo Vibe Shot
6790000
Đề xuất 2
Bảo hành: - Bảo hành 12 tháng - Quý khách mua gói Bảo hành VIP cộng thêm 500.000VNĐ. (Bao gồm: Bảo hành màn hình, dây nguồn và cảm biến). Số lượt xem: 5,473 lần (Kể từ 19/09/2015)
Giá 2
Lenovo A516
Giá từ 1089000
đến 1750000
Đề xuất 5
Màn hình: IPS LCD, 4.5", 480 x 854 Pixels Camera sau: 5.0 MP Camera trước: VGA (0.3 Mpx) Hệ điều hành: Android 4.2 (Jelly Bean) CPU: MTK 6572, 2 nhân, 1.3 GHz Chip đồ họa: PowerVR SGX531 Ram: 512 MB Bộ nhớ trong: 4 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32 GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Sim thường Dung lượng pin: 2000 mAh Kết nối: Đang cập nhật
Giá 5
Lenovo Vibe X2
Giá từ 4389000
đến 4990000
Đề xuất 3
Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat) - Bộ vi xử lý : 2.0 GHz Octa-core - Số sim : 2 Sim - 2 Sóng - Kích thước màn hình: 5inch - RAM: 2GB/ ROM: 32GB - Camera: 13Megapixel, AF, Flash/ Camera phụ: 5MP - 3G/ wifi/ Bluetooth/ GPS - Pin: Li-Po 2300mAh
Giá 3
Lenovo A526
Giá từ 1990000
đến 2590000
Đề xuất 3
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Lenovo Chipset MTK6582M (1.3GHz) Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) Bộ xử lý đồ hoạ Đang chờ cập nhật Màn hình Kích thước màn hình 4.5inch Độ phân giải màn hình 480 x 854pixels Kiểu màn hình 16M màu Camera Camera sau 5Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 4GB RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE • GPRS • Wifi 802.11
Giá 3
Lenovo A680
Giá từ 2550000
đến 2790000
Đề xuất 3
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Lenovo Chipset 1.3 GHz Quad-core Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) Bộ xử lý đồ hoạ PowerVR SGX531 Màn hình Kích thước màn hình 5inch Độ phân giải màn hình 480 x 854pixels Kiểu màn hình 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 5Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 4GB RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa dữ
Giá 3
Lenovo A200
1050000
Đề xuất 2
Điện thoại 2 sim 2 sóng online Máy ảng 1.3 MP chụp hình,quay phim Giải trí với đài FM, MP3, xem phim Kết nối bluetooth, GPRS, USB
Giá 2
Lenovo S580
Giá từ 1889000
đến 2550000
Đề xuất 2
Hệ điều hành: Android OS, v4.3 Bộ vi xử lý: 1.2 GHz Quad-Core Kích thước màn hình: 5 inch, 720 x 1280 px Bộ nhớ trong: 8GB/ RAM: 1GB Hỗ trợ thẻ nhớ lên tới 32GB Camera: 8MP/ Camera phụ: 2MP 3G/ Wifi/ Bluetooth/ GPS Pin Li-Ion 1500 mAh
Giá 2
Lenovo A60
1800000
Đề xuất 1
Hệ điều hành Android 2.3 Màn hình cảm ứng điện dung, 3.5 inches Hỗ trợ 2 Sim 2 sóng Máy ảnh 3.2 MP (2048 x 1536 pixels Nghe nhạc: MP3, xem phim: 3GP, MP4 Kết nối GPRS, EDGE, 3G, Wifi, GPS, Bluetooth Chặn cuộc gọi, tin nhắn, hẹn giờ ngắt cuộc gọi
Giá 1
Lenovo A6000
Giá từ 1600000
đến 3490000
Đề xuất 7
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Độ phân giải 1280X720 Màn hình rộng 5.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước 2.0 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ C
Giá 7
Lenovo P70
Giá từ 3189000
đến 5700000
Đề xuất 7
Bộ sản phẩm bao gồm: 1 x Thân máy1 x Pin1 x Sạc1 x Hộp1 x Sách hướng dẫn1 x Cáp USB1 x Tai nghe Đặc điểm chính: SKU LE659ELAU3KVVNAMZ-454550 Model P70 Kích thước sản phẩm (D x R x C cm) 14 x 7 x 0.9 Trọng lượng (KG) 0.15 Màu Đen Kích cỡ màn hình (inches) 4.0 Bộ nhớ trong (GB) 16 Độ phân giải camera (MP) 13.0 Hệ điều hành Android KitKat 4.4 Bảo hành 12 tháng (bằng số IMEI) Loại pin 4000 ...
Giá 7
Lenovo A5000
Giá từ 2290000
đến 2950000
Đề xuất 5
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình HD Độ phân giải 1280 x 720 pixels Màn hình rộng 5.0'' Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước 2.0 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.3 GHz Số nhân Quad-core Chipse
Giá 5
Lenovo A536
Giá từ 1679000
đến 2050000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v4.4.2 (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 480 x 854 pixels Màn hình rộng 5.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP, 2592 х 1944 pixel Camera trước 2 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Có Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.3 GHz Cortex-
Giá 4
Lenovo Vibe S1
Giá từ 3200000
đến 4589000
Đề xuất 3
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Lenovo Chipset 1.7 GHz Octa-core Số core Octa Core (8 nhân) Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ Mali-T760MP2 Màn hình Kích thước màn hình 5inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 32GB RAM 3GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa
Giá 3
Lenovo A328
Giá từ 1249000
đến 2290000
Đề xuất 3
Hệ điều hành Hệ điều hành Android, v4.4.2 (KitKat) CPU Mediatek MT6582M, Quad-core, 1.3 GHz Cortex-A7 RAM 1 GB 2 sim 2 sóng Màn hình DVGA, 4.5 inches, 480 x 854 pixels Camera chính 5 MP, 2592 х 1944 pixel/ Camera phụ 2 MP Bộ nhớ trong 4 GB/ Thẻ nhớ ngoài đến 32 GB Dung lượng pin Li-Ion 2000 mAh
Giá 3
Lenovo A269i
Giá từ 849000
đến 950000
Đề xuất 2
Màn hình:WVGA, 3.5", 480 x 320 pixels CPU:MTK 6572, 2 nhân, 1 GHz RAMRAM: 256 MB Hệ điều hành:Android 2.3 (Gingerbread) SIM:2 SIM 2 sóng Camera:2.0 MP, Quay phim VGA Bộ nhớ trong:512 MB Thẻ nhớ ngoài đến:32 GB Dung lượng pin:1300 mAh
Giá 2
Lenovo A316i
Giá từ 849000
đến 1090000
Đề xuất 2
- MediaTek MTK6572 1.3 GHz lõi kép - Màn hình 4.0" IPS WVGA (800x480 pixel) - Camera sau 2.0MP - Android 4.2 Jelly Bean - Bộ nhớ trong 4Gb và 512Mb RAM - 2 SIM - Pin 1300mAh (Thời gian chờ lên đến 280 giờ và đàm thoại 14 giờ) - GPS, FM Radio, Bluetooth, 3G. GPRS. Wifi/ Wifi hotspot
Giá 2
Lenovo A859
Giá từ 2159000
đến 3650000
Đề xuất 2
Màn hình HD, 5.0", 720 x 1280 pixels CPU MTK 6582, 4 nhân, 1.3 GHz RAM 1 GB Hệ điều hành Android 4.2 (Jelly Bean) Camera chính 8.0 MP, Quay phim HD 720p@30fps Camera phụ 1.6 MP Bộ nhớ trong 8 GB Thẻ nhớ ngoài đến Không Dung lượng pin 2250 mAh
Giá 2
Lenovo A690
Giá từ 2290000
đến 2320000
Đề xuất 2
- Hệ điều hành Android OS, v2.3.5 (Gingerbread) - CPU 1Ghz, bộ nhớ 512MB ROM, 512 MB RAM - Màn hình WVGA cảm ứng đa điểm, rộng 4.0" - Công nghệ 2 sim 2 sóng, máy ảnh 3.2MP, Mp3/Mp4 player - Kết nối : 3G, Wi-Fi, Bluetooth, GPS, USB
Giá 2
Lenovo S920
Giá từ 5450000
đến 6300000
Đề xuất 2
Màn hình hiển thị
Giá 2
Lenovo A390
1690000
Đề xuất 1
- 2 sim 2 sóng, Android 4.0 Ice Cream Sandwich - Camera 5 MP, Panorama, HDR, face detection - Chip lõi kép 1GHz cortex-A9, RAM 512MB - Màn hình IPS, 4-inch, 480 x 800 pixels, đa điểm - 3G, Wi-Fi chuẩn N, Bluetooth 3.0, A-GPS
Giá 1
Lenovo S930
4890000
Đề xuất 1
Thông tin chung
Giá 1
Lenovo A2010
1489000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất: Lenovo Kích thước màn hình: 4.5" Độ phân giải màn hình: 480 x 854px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): MT6735, Quad Core, 1GHz RAM: 1 GB Máy ảnh chính: 5.0 MP Bộ nhớ trong: 8 GB Dung lượng pin (mAh): 2000 mAh
Giá 1
Lenovo A7000
3399000
Đề xuất 1
OS: Android CPU: Màn hình: Camera: RAM: Bộ nhớ trong: Pin:
Giá 1
Lenovo S560
3120000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) No Trọng lượng (kg) 0.4000 Tính năng No Hãng sản xuất Lenovo
Giá 1
Lenovo Vibe Z2 Pro (K920)
6790000
Đề xuất 1
Bảo hành: Bảo hành 12 tháng - Quý khách mua gói Bảo hành VIP cộng thêm 500.000VNĐ. (Bao gồm: Bảo hành màn hình, dây nguồn và cảm biến). Số lượt xem: 6,338 lần (Kể từ 19/09/2015)
Giá 1
Lenovo A850
Giá từ 2349000
đến 3500000
Đề xuất 3
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Lenovo Chipset 1.3 GHz Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.2 (Jelly Bean) Bộ xử lý đồ hoạ PowerVR SGX544 MP3 Màn hình Kích thước màn hình 5.5inch Độ phân giải màn hình 540 x 960pixels Kiểu màn hình 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 5Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 4GB RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa dữ liệu •
Giá 3
Lenovo S820
Giá từ 1989000
đến 5590000
Đề xuất 3
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Lenovo Chipset Đang chờ cập nhật Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.2 (Jelly Bean) Bộ xử lý đồ hoạ Đang chờ cập nhật Màn hình Kích thước màn hình 4.7inch Độ phân giải màn hình 720 x 1280pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 12Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong Đang chờ cập nhật RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD Tính năng & kết nối Tin nhắn • MMS • SMS Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa dữ liệu • Bluetoot
Giá 3
Lenovo A369i
Giá từ 1150000
đến 1850000
Đề xuất 2
- Màn hình: 4.0 inches - CPU: 1.3GHz Dual-core - Camera: 5 MP,2592 х 1944 Pixels - ROM: 4GB RAM: 512 MB - Hỗ trợ thẻ nhớ: microSD lên đến 32GB - Hệ điều hành: Android 4.2 Jelly Bean - Hỗ trợ: Dual-SIM - Wifi,3G,Bluetooth,GPS
Giá 2
Lenovo A706
Giá từ 1849000
đến 3850000
Đề xuất 2
Điện thoại Lenovo A706 White - Hệ điều hành Android 4.1 Jelly Bean - Chip lõi tứ 1.2GHz, RAM 1GB, ROM 4GB - Màn hình IPS 4.5-inch, 480 x 854 pixels - Camera 5.0 megapixels, autofocus, LED flash - Hỗ trợ 2 sim 2 sóng online, 3G, Wi-Fi chuẩn N - Dung lượng pin 2000mAh
Giá 2
Lenovo S650
Giá từ 1589000
đến 3450000
Đề xuất 2
Màn hình:qHD, 4.7", 540 x 960 pixels CPU:MTK 6582, 4 nhân, 1.3 GHz RAM1 GB Hệ điều hành:Android 4.2 (Jelly Bean) SIM:2 SIM 2 sóng Camera:8.0 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps Bộ nhớ trong:8 GB Thẻ nhớ ngoài đến:32 GB Dung lượng pin:2000 mAh
Giá 2
Lenovo S860
Giá từ 2889000
đến 5750000
Đề xuất 2
Màn hình: HD, 5.3", 720 x 1280 pixels CPU: MTK 6582M, 4 nhân, 1.3 GHz RAM 2 GB Hệ điều hành: Android 4.2 (Jelly Bean) Camera chính: 8.0 MP, Quay phim HD 720p Camera phụ: 1.6 MP Bộ nhớ trong: 16 GB Thẻ nhớ ngoài: Không Dung lượng pin: 4000 mAh
Giá 2
Lenovo S660
Giá từ 2249000
đến 2690000
Đề xuất 2
Màn hình: qHD, 4.7", 540 x 960 pixels CPU: MTK 6582, 4 nhân, 1.3 GHz RAM 1 GB Hệ điều hành: Android 4.2 (Jelly Bean) Camera chính: 8.0 MP, Quay phim HD 720p Camera phụ: VGA (0.3 Mpx) Bộ nhớ trong: 8 GB Thẻ nhớ ngoài: 32 GB Dung lượng pin: 3000 mAh
Giá 2
Lenovo S60
2489000
Đề xuất 1
CPU : Qualcomm Snapdragon 410, 4 nhân, 1.2 GHz - RAM : 2 GB/ Bộ nhớ trong : 8 GB - Màn hình : 5.0", 720 x 1280 pixels - Camera chính : 13 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps/ Camera phụ : 5 MP - Thẻ nhớ ngoài đến : 64 GB - 2 SIM/ 3G/ Wifi/ Bluetooth/ GPS - Hệ điều hành : Android 4.4 (KitKat) - Dung lượng pin : 2150mAh
Giá 1
Lenovo S850
3990000
Đề xuất 1
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Lenovo Chipset 1.3 GHz Quad-core Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.2 (Jelly Bean) Bộ xử lý đồ hoạ Mali-400MP Màn hình Kích thước màn hình 5inch Độ phân giải màn hình 720 x 1280pixels Kiểu màn hình Màn hình cảm ứng TFT Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 16GB RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS Số sim 1 Sim - - Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wi
Giá 1
Lenovo A319 RocStar
Giá từ 1389000
đến 1530000
Đề xuất 5
Thông tin chung Hệ điều hành Android, v4.4.2 (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình TFT LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 480 x 800 pixels Màn hình rộng 4.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP, 2592 х 1944 pixel Camera trước 2 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Có Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.3 GHz Cortex-A7 Số nhân Dual
Giá 5
Lenovo K6 Power
Giá từ 999
đến 4990000
Đề xuất 6
Màn hình : 5", 1080 x 1920 pixels, IPS LCD, Camera sau : 13 MP, Full HD 1080p@30fps, Camera trước : 8 MP, Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT, Hệ điều hành - CPU : Android 6.0 (Marshmallow), Qualcomm Snapdragon 430 8 nhân 64 bit, 1.4 Ghz, Bộ nhớ ram & Lưu trữ : 3 GB, 32 GB, MicroSD, 256 GB, Kết nối : 4G LTE Cat 4, 2 SIM, Nano SIM, Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot, A-GPS, v4.2, A2DP, V4.1, Micro USB, 3.5 mm, OTG, Thiết kế & Trọng lượng : Nguyên khối
Giá 6
Lenovo K6 Note
Giá từ 999
đến 5990000
Đề xuất 5
Màn hình : 5.5", 1080 x 1920 pixels, IPS LCD, Camera sau : 16 MP, Full HD 1080p@30fps, Camera trước : 8 MP, Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT, Hệ điều hành - CPU : Android 6.0 (Marshmallow), Qualcomm Snapdragon 430 8 nhân 64 bit, 1.5 Ghz, Bộ nhớ ram & Lưu trữ : 4 GB, 32 GB, MicroSD, 256 GB, Kết nối : 2 SIM, Nano SIM, Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot, A-GPS, v4.2, A2DP, LE, Micro USB, 3.5 mm, OTG, Thiết kế & Trọng lượng : Nguyên khối, Kim loại, Dà
Giá 5
Lenovo S90 Sisley
Giá từ 3849000
đến 5650000
Đề xuất 5
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v4.4.4 (KitKat) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Super Amoled Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5.0 inche Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP, 4128 x 3096 pixels Camera trước 8 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM
Giá 5
Lenovo Vibe P1m
Giá từ 2719000
đến 3790000
Đề xuất 4
Màn hình: IPS LCD, 5.0", 720 x 1280 pixels Camera sau: 8 MP Camera trước: 5 MP Hệ điều hành: Android 5.1 (Lollipop) CPU: MT6735, 4 nhân, 1 GHz Chip đồ họa: Mali T720 Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 16GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32 GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: 4000 mAh Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Giá 4
Lenovo Vibe P1
Giá từ 3770000
đến 6190000
Đề xuất 3
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Lenovo Chipset ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) Số core Octa Core (8 nhân) Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 405 Màn hình Kích thước màn hình 5.5inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 32GB RAM 2GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS •
Giá 3
Lenovo A1000
Giá từ 1179000
đến 2590000
Đề xuất 3
Thông Số Kỹ Thuật Công nghệ màn hình TFT Màn hình 4", 480 x 800 pixels Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm CPU Quad-core 1.3 GHz, 4 Nhân Ram 1 GB Hệ điều hành Android 5.0 (Lollipop) Chíp đồ họa (GPU) Mali-400 MP2 Camera chính 5MP Quay phim Có Quay phim Dèn flash Có Camera phụ VGA (0.3 Mpx) Bộ nhớ trong 8 GB Thẻ nhớ ngoài đến 32 GB Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900 Băng tần 3G HSDPA 900/2100 Sim 2 SIM 2 sóng WiFI Wi-Fi hotspot, Wi-Fi 802.11 b/g/n Dung lượng pin 2000 mAh Kích thước Dài 124.5 mm - N
Giá 3
Lenovo ZUK Z1
Giá từ 3689000
đến 6990000
Đề xuất 3
Bảo hành: Bảo hành 12 tháng - Quý khách mua gói Bảo hành VIP cộng thêm 500.000VNĐ. (Bao gồm: Bảo hành màn hình, dây nguồn và cảm biến). Số lượt xem: 5,442 lần (Kể từ 19/09/2015)
Giá 3
Lenovo Phab 2
Giá từ 3690000
đến 3990000
Đề xuất 3
Màn hình IPS LCD , 6.4" Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow) CPU MediaTek MT 8735 4 nhân , 1.3 GHz RAM 3 GB Bộ nhớ trong 32 GB Camera sau 13 MP Camera trước 5 MP Kết nối mạng WiFi, 3G, 4G LTE Hỗ trợ SIM Micro sim HOT SIM VIETTEL DATA 7GB/tháng . Giá từ 80.000đ Đàm thoại Có Trọng lượng 225 g Dung lượng pin 4050 mAh
Giá 3
Lenovo A6010
Giá từ 2690000
đến 2989000
Đề xuất 2
Hãng sản xuất : Lenovo Kích thước màn hình: 5'' Độ phân giải màn hình: 720 x 1280px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): Qualcomm Snapdragon 410, 4 nhân, 1.2 GHz, Adreno 306 RAM: 2 GB Máy ảnh chính: 13 MP Bộ nhớ trong: 16GB Dung lượng pin (mAh): 2300 mAh
Giá 2
Lenovo E156
330000
Đề xuất 2
-Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên đến 8GB -Bảo mật riêng tư, chặn cuộc gọi, chặn tin nhắn
Giá 2
Lenovo P70-A
Giá từ 3790000
đến 4350000
Đề xuất 2
Thông tin chung Hệ điều hành Android 4.4 Kikat Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình HD IPS Màu màn hình Chuẩn màn hình 16M colors Độ phân giải 1280x720 pixels Màn hình rộng 5.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13.0 MP Camera trước 5.0 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim có Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.7GHz 64-bit Số nhân 8 nhân Chipset Media Tek 6752m RAM 2GB
Giá 2
Lenovo Vibe K5
Giá từ 2589000
đến 2880000
Đề xuất 2
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Lenovo Chipset Qualcomm MSM8929 Snapdragon 415 Số core Đang chờ cập nhật Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 405 Màn hình Kích thước màn hình 5inch Độ phân giải màn hình 720 x 1280pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 16GB RAM 2GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa dữ liệ
Giá 2
Lenovo A6600 Plus
Giá từ 2090000
đến 2590000
Đề xuất 2
Màn hình : 5", 720 x 1280 pixels, IPS LCD, Camera sau : 8 MP, Camera trước : 2 MP, Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT, Hệ điều hành - CPU : Android 6.0 (Marshmallow), MT6735 4 nhân 64-bit, 1 Ghz, Bộ nhớ ram & Lưu trữ : 2 GB, 16 GB, MicroSD, 32 GB, Kết nối : 4G LTE Cat 4, 2 SIM, Micro SIM, Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot, A-GPS, V4.0, A2DP, Micro USB, 3.5 mm, Thiết kế & Trọng lượng : Pin rời, Nhựa, Dài 141 mm - Ngang 71 mm - Dày 8.8
Giá 2
Lenovo Vibe K4 Note (A7010a48)
Giá từ 990
đến 4189000
Đề xuất 2
Cấu hình Lenovo A7010 -3GB RAM SIM Micro-SIM, 2 Sim Pin chuẩn Li-Po 3300 mAh (không thế tháo rời) Kích cỡ màn hình 1080 x 1920 pixels, 5.5 inches Camera chính 13 MP, f/2.0, , phase detection autofocus, f/2.2, 1080p Camera phụ 5 MP, f/2.0, 1080p Bộ xử lý Octa-core 1.3 GHz Cortex-A53, GPU Mali-T720MP3 Hệ điều hành Android 5.1 Lollipop Bộ nhớ trong 16 GB, 3 GB RAM Màu sắc Đen Chipset Mediatek MT6737T ...
Giá 2
Lenovo A339
890000
Đề xuất 1
Thiết kế dạng thanh nhỏ gọn Hỗ trợ 2 Sim 2 sóng Máy ảnh 2.0 MP, có đèn flash Đài FM tích hợp sẵn Nghe nhạc: MP3, xem phim: 3GP, MP4 Chặn cuộc gọi, tin nhắn Hẹn giờ ngắt cuộc gọi
Giá 1
Lenovo A335
890000
Đề xuất 1
Hỗ trợ 2 Sim 2 sóng Danh bạ: 500 số Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên đến 16 GB Camera: 1.3 MP (1280 x 1024 pixels), hỗ trợ đèn Led Flash Dung lượng pin: 1700 mAh
Giá 1
Lenovo Vibe P1 Turbo
5289000
Đề xuất 1
Màn hình: IPS LCD, 5.5", 1080 x 1920 pixels Camera trước: 5MP , camera sau: 13MP ROM: 32GB , RAM: 2GB Hệ điều hành: Android 5.1 (Lollipop) CPU: Snapdragon 615, 8 nhân
Giá 1
Lenovo A125
650000
Đề xuất 1
Màn hình TFT 2.4 inches Máy ảnh VGA hỗ trợ chụp hình quay phim Đài FM tích hợp Nghe nhạc: MP3 Xem Phim: 3GP, MP4 Kết nối GPRS, Bluetooth, USB
Giá 1
Lenovo E268
650000
Đề xuất 1
Thiết kế nắp gập vỏ sò thời trang Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài MicroSD Máy nghe nhạc MP3 Hỗ trợ ghi âm Chức năng chặn tin nhắn, cuộc gọi
Giá 1
Lenovo Vibe S1 Lite
3649000
Đề xuất 1
Màn hình: IPS LCD, 5", 1080 x 1920 pixels Camera trước: 8MP , camera sau: 13MP ROM: 16GB , RAM: 2GB Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) CPU: Mediatek MT6753
Giá 1
Lenovo K3 Note K50-t5
3590000
Đề xuất 1
Màn hình: IPS LCD, 5.5", 1080 x 1920 pixels Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) CPU: MTK 6752, 8 nhân, 1.7 GHz Chip đồ họa: Mali-T760 Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 16 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 128 GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: 3000 mAh Kết nối:
Giá 1
Chọn địa điểm