Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động Huawei

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
Huawei P8 Lite (2017)
Giá từ 3990000
đến 4490000
Đề xuất 2
Màn hình: LED-backlit IPS LCD, 5.0", 720 x 1280 pixels Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat) CPU: Hisilicon Kirin 620, 8 nhân, 1.2 GHz octa-core processor Chip đồ họa: Adreno 405 Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 16 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 128 GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: Pin chuẩn Li-Ion Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
Giá 2
Huawei Ascend Mate 7
Giá từ 8990000
đến 9990000
Đề xuất 2
Màn hình: IPS LCD 16 triệu màu, 700nits, 6.0", 1080 x 1920 pixels Camera sau: 13 MP, HDR, Nhận diện nụ cười, Nhận diện khuôn mặt, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét , Panorama, Chống rung kỹ thuật số Camera trước: 5 MP Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat) CPU: HiSilicon Kirin 925, -, Quad-core 1.8 GHz Cortex-A15 & quad-core 1.3 GHz Cortex-A7 Chip đồ họa: PowerVR G6430 Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 16 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 128 GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: Pin chuẩn Li-Ion Kết
Giá 2
Huawei G7 Plus
Giá từ 7679000
đến 8990000
Đề xuất 2
Hãng sản xuất : Huawei Kích thước màn hình: 5.5" Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): Qualcomm Snapdragon 615, Octa-core 1.5GHz (Quad-core 1.5GHz x Quad-core 1.2GHz), Adreno 405 RAM: 3 GB Máy ảnh chính: 13 MP Bộ nhớ trong: 32 GB Dung lượng pin (mAh): 3000 mAh
Giá 2
Huawei Honor 4X
Giá từ 4490000
đến 4999000
Đề xuất 2
Màn hình: IPS LCD, 5.5", 720 x 1280 pixels Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat) CPU: Octa-core 1.2 GHz Cortex-A53, 8 nhân, Octa-core 1.2 GHz Cortex-A53 Chip đồ họa: HiSilicon Kirin 620 Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 8 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: Pin chuẩn Li-Ion Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
Giá 2
Huawei P8
Giá từ 7990000
đến 10999000
Đề xuất 2
Màn hình: IPS-NEO LCD, 5.2", 1080 x 1920 pixels Camera sau: 8.0 MP Camera trước: 2.0 MP Hệ điều hành: Android OS, v5.0.2 (Lollipop) CPU: HiSilicon Kirin 930/935, 8 nhân, Quad-core 2 GHz Cortex-A53 & quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 Chip đồ họa: PowerVR G6430 Ram: 3 GB Bộ nhớ trong: 16 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 128 GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: Pin chuẩn Li-Ion Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
Giá 2
Huawei Honor (U8860)
4990000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất : Huawei Kích thước màn hình: 5,5" Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): 1.5 GHz Octa-core Qualcomm Snapdragon 615 (MSM8939) processor with Adreno 405 GPU RAM: 2 GB Máy ảnh chính: 13 MP Bộ nhớ trong: 16 GB Dung lượng pin (mAh): 3000 mAh
Giá 1
Huawei Ascend G610
1880000
Đề xuất 1
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất HUAWEI Chipset 1.2 GHz Quad-core Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.2 (Jelly Bean) Bộ xử lý đồ hoạ Đang chờ cập nhật Màn hình Kích thước màn hình 5inch Độ phân giải màn hình 540 x 960pixels Kiểu màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 5Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 4GB RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa dữ liệu • Bluetooth
Giá 1
Huawei Honor 4C
3079000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất : Huawei Kích thước màn hình: 5'' Độ phân giải màn hình: 720 x 1280px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): Mali 450 MP , HiSilicon Kirin 620, 8 nhân, 1.2 GHz RAM: 2 GB Máy ảnh chính: 13 MP Bộ nhớ trong: 8 GB Dung lượng pin (mAh): 2550mAh
Giá 1
Huawei Honor Bee (Y541)
Giá từ 1350000
đến 1699000
Đề xuất 3
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất HUAWEI Chipset 1.2 GHz Quad-core Số core Đang chờ cập nhật Hệ điều hành Android OS, v4.4 (KitKat) Bộ xử lý đồ hoạ Đang chờ cập nhật Màn hình Kích thước màn hình 4.5inch Độ phân giải màn hình 854 x 480pixels Kiểu màn hình 16M màu Camera Camera trước 2Megapixel Camera sau 8Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 8GB RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD Tính năng & kết nối Tin nhắn • SMS Số sim 1 Sim - - Đồng bộ hóa dữ liệu • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Wifi 802.11b •
Giá 3
Huawei Nova 3i
Giá từ 4699000
đến 6990000
Đề xuất 12
Thông tin chung Hãng sản xuất Huawei Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành 12 tháng Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình LTPS LCD Màu màn hình 16 triệu mầu Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) Màn hình rộng 6.3 Inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 16 MP và 2 MP (2 camera) Camera trước 24 MP và 2 MP (2 camera) Đèn Flash Có Tính năng camera Chụp ảnh
Giá 12
Huawei Y7 Pro
Giá từ 2790000
đến 3990000
Đề xuất 10
Thông tin chung Hãng sản xuất Huawei Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 8.0 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu mầu Độ phân giải (720 x 1440 Pixels) Màn hình rộng 5.99" Inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13MP + 2MP Camera trước 8 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Chế độ Time-Lapse, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét,
Giá 10
Huawei Y5 (2017)
Giá từ 1990000
đến 2790000
Đề xuất 8
Màn hình Loại màn hình IPS LCD Độ phân giải 1280 × 720 pixels Kích thước màn hình 5" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm CPU & RAM Chipset MT6737T Số nhân CPU 4 nhân RAM 2 GB Hệ điều hành Hệ điều hành Android OS Camera Camera chính 8 MP Camera phụ 5 MP Bộ nhớ, Lưu trữ Danh bạ Không giới hạn Bộ nhớ trong 16 GB Thẻ nhớ ngoài MicroSD (T-Flash) Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 128 GB SIM Số khe cắm sim 2 sim 2 sóng Kết nối 3G HSDPA 5.76 Mbit/s (UL), 21 Mbit/s(DL) Wifi 802.11b/g/n GPS GPS/AGPS Bluetoot
Giá 8
Huawei Y6 Prime
Giá từ 2590000
đến 3290000
Đề xuất 7
Thông tin chung Hãng sản xuất Huawei Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành AndroidTM 8.0 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Chuẩn màn hình 18 : 9 HD Độ phân giải (720 x 1440 Pixels) Màn hình rộng 5,7 inches Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 8 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Chế độ Time-Lapse, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhậ
Giá 7
Huawei Y9 (2019)
Giá từ 5490000
đến 5690000
Đề xuất 7
Băng tần Mạng di động: Hỗ trợ 4G 2 Nano SIM Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot GPS A-GPS, GLONASS Bluetooth A2DP, LE, v4.2 Ngôn ngữ Màu sắc Đen và Xanh Kích thước Dài 162.4 mm - Ngang 77.1 mm - Dày 8.05 mm Trọng lượng 173g Loại và kích thước màn hình Công nghệ màn hình LTPS LCD Độ phân giải: Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) Màn hình rộng: 6.5" Mặt kính cảm ứng: Mặt kính cong 2.5D Máy ảnh - Camer
Giá 7
Huawei Y3 (2017)
Giá từ 1550000
đến 1940000
Đề xuất 7
Màn hình : 5", 480 x 854 Pixels, IPS LCD, Camera sau : 8 MP, Camera trước : 2 MP, Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng, Hệ điều hành - CPU : Android 6.0 (Marshmallow), MediaTek MT6580, 1.3 Ghz, Bộ nhớ ram & Lưu trữ : 1 GB, 8 GB, MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB, Kết nối : 2 Micro SIM, 802.11 b/g/n, A-GPS, 4.0, Micro USB, 3.5 mm, Thiết kế & Trọng lượng : Pin rời, Nhựa, Dài 145.1 mm - Ngang 73.7 mm - Dày 9.5 mm, 175 g, Thông tin pin : 2200 mAh, Lithium
Giá 7
Huawei Nova 3e
Giá từ 4990000
đến 5990000
Đề xuất 5
Thông tin chung Hãng sản xuất Huawei Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành 12 tháng Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Cảm ứng Màu màn hình 16 triệu mầu Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2280 Pixels) Màn hình rộng 5.84 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 16Mp + 2Mp Camera trước 16Mp, face ID Đèn Flash Có Tính năng camera AR selfie , chế độ làm đẹp 3D, cảm
Giá 5
Huawei Y7 Prime
Giá từ 2990000
đến 4290000
Đề xuất 5
Màn hình : 5.5", 720 x 1280 pixels, IPS LCD, Camera sau : 12 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Camera trước : 8 MP, Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng, Hệ điều hành - CPU : Android 7.0, Snapdragon 435 8 nhân, 1.4 Ghz, Bộ nhớ ram & Lưu trữ : 3 GB, 32 GB, MicroSD, 256 GB, Kết nối : 4G LTE Cat 4, 2 Nano SIM, 2 Sim Nano, Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot, A-GPS, V4.0, Micro USB, 3.5 mm, Thiết kế & Trọng lượng : Nguyên khối, Kim loại, Dài 153.
Giá 5
Huawei P9
Giá từ 2990000
đến 10998000
Đề xuất 4
Màn hình : 5.2", 1080 x 1920 pixels, IPS LCD, Camera sau : 12 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Camera trước : 8 MP, Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT, Hệ điều hành - CPU : Android 6.0 (Marshmallow), HiSilicon Kirin 955 8 nhân, 2.5 Ghz, Bộ nhớ ram & Lưu trữ : 3 GB, 32 GB, MicroSD, 128 GB, Kết nối : 4G LTE Cat 6, 2 SIM, Nano SIM, Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot, A-GPS, GLONASS, v4.2, A2DP, LE, USB Type-C, 3.5 mm, OTG, MHL, Screen Mirroring
Giá 4
Huawei GR5 (2017)
Giá từ 3990000
đến 5990000
Đề xuất 4
Màn hình : 5.5", 1080 x 1920 pixels, IPS LCD, Camera sau : 12 MP và 2 MP(Hai camera), Quay phim FullHD 1080p@30fps, Camera trước : 8 MP, Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT, Hệ điều hành - CPU : Android 6.0 (Marshmallow), HiSilicon Kirin 655, 4 nhân 2.1 GHz và 4 nhân 1.7 GHz, Bộ nhớ ram & Lưu trữ : 4 GB, 64 GB, MicroSD, 256 GB, Kết nối : 4G LTE Cat 4, 1 SIM, Nano SIM, Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot, A-GPS, GLONASS, Micro USB, 3.5 mm,
Giá 4
Huawei Nova 3
Giá từ 9990000
đến 11990000
Đề xuất 4
Cấu hình Huawei Nova 3 SIM Dual Nano-SIM Kích cỡ màn hình 6.3 inches 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio Bộ nhớ trong 128 GB, 6 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot) Camera chính 16 MP, f/1.8, PDAF 24 MP B/W, f/1.8, PDAF Camera phụ 24 MP 2 MP, depth sensor Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Bộ xử lý Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53) Chipset Hisilicon Kirin 970 GPU : Mali-G72 MP12 Màu sắc Black, Blue, Purple, Gold Pin chuẩn Non-removable Li-Po 3750 mAh ba
Giá 4
Huawei Y5 II
Giá từ 1690000
đến 1900000
Đề xuất 3
Màn hình HD, 5, 720 x 1280 pixels (~294 ppi pixel density) CPU Mediatek MT6735P - 4G model Mediatek MT6582 - 3G model, 4 nhân, Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53 - 4G model Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7 - 3G model RAM 1 GB Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Camera chính 8 MP, f/2.0, autofocus, LED flash, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 2 MP, LED flash Bộ nhớ trong 8 GB Thẻ nhớ ngoài đến 32 Dung lượng pin Li-Po 2200 mAh battery
Giá 3
Huawei GR5
Giá từ 3000000
đến 4990000
Đề xuất 3
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất HUAWEI Chipset ARM Cortex-A15 (1.5 GHz Quad-Core) & Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core) Số core Octa Core (8 nhân) Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 405 Màn hình Kích thước màn hình 5.5inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels Kiểu màn hình 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 16GB RAM 2GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Ma
Giá 3
Huawei Nova 2i
Giá từ 3990000
đến 5990000
Đề xuất 3
Màn hình : 5.9", Full HD+ (1080 x 2160 Pixels), IPS LCD, Camera sau : 16 MP và 2 MP (2 camera), Quay phim FullHD 1080p@30fps, Camera trước : 16 MP và 2 MP (2 camera), Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng, Hệ điều hành - CPU : Android 7.0, HiSilicon Kirin 659 8 nhân, Đang cập nhật, Bộ nhớ ram & Lưu trữ : 4 GB, 64 GB, MicroSD, 128 GB, Kết nối : 4G LTE, 2 Nano SIM, 2 Sim Nano, Wi-Fi 802.11 b/g/n, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot, A-GPS, GLONASS, v4.2,
Giá 3
Huawei Y6 Scale
Giá từ 2789000
đến 3190000
Đề xuất 2
Hãng sản xuất : Huawei Kích thước màn hình: 5'' Độ phân giải màn hình: 720 x 1280px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): Snapdragon 210, quad-core, Adreno 304 RAM: 1 GB Máy ảnh chính: 8.0 MP Bộ nhớ trong: 8GB Dung lượng pin (mAh):
Giá 2
Huawei Y6 II
2490000
Đề xuất 1
Kích thước & khối lượng Chiều dài (mm) 154.3 Chiều rộng (mm) 77.1 Chiều cao (mm) 8.5 Cân nặng (g) 168 gam gồm pin Màn hình & hiển thị Kích thước màn hình 5.5 inch Độ phân giải màn hình 720 x 1280px Cảm ứng Có Nhạc chuông Jack cắm audio 3.5 mm Có loa ngoài Có Lưu trữ & bộ nhớ Bộ nhớ trong 16 GB Dung lượng thẻ nhớ tối đa 128 GB Loại thẻ nhớ hỗ trợ Micro SD Dữ liệu & Kết nối Hỗ trợ 3G Hỗ trợ 3G và 4G Trình duyệt web HTML5 Hệ thống định vị GPS Có Bluetooth Có Wifi Có Kết nối USB micro USB 2.0 Giải
Giá 1
Huawei P9 Lite
1990000
Đề xuất 1
Thông số kỹ thuật Màn hình: 5.2 inches, 1080 x 1920 pixels, AMOLED Hệ điều hành: Android OS, v6.0 (Marshmallow) Bộ xử lý: Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650, Quad-core 2.3 GHz Cortex-A72 & quad-core 1.8 GHz Cortex-A53 RAM: 3 GB Bộ nhớ: 16 GB Camera chính: Dual 12 MP, laser autofocus, OIS Camera phụ: 5 MP Pin: 2500 mAh
Giá 1
Huawei G Play Mini
2790000
Đề xuất 1
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất HUAWEI Chipset Huawei Hisilicon 6220 (V8R2) Số core Octa Core (8 nhân) Hệ điều hành Android OS, v4.4 (KitKat) Màn hình Kích thước màn hình 5inch Độ phân giải màn hình 1280 x 720pixels Kiểu màn hình Màn hình cảm ứng IPS Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 8GB RAM 2GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • SMS • Push E-Mail Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802
Giá 1
Huawei Y Scale
Màn hình: IPS LCD, 5.0", 480 x 854 pixels Camera sau: 8.0 MP Camera trước: 2.0 MP Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat) CPU: Cortex-A7, 4 nhân, 1.3 Ghz Chip đồ họa: PowerVR G6430 Ram: 1 GB Bộ nhớ trong: 16 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: Pin chuẩn Li-Ion Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
2690000
CleverTech
Huawei Honor 6 Plus
OS: CPU Qualcomm Snap Dragon 800 lõi tứ 2,2 GHZ Màn hình: Camera: RAM: Bộ nhớ trong: Pin: 3450mAh
6999000
Phạm Hiếu Mobile - Xã Đàn Kim Liên Mới
Phạm Hiếu Mobile - Xã Đàn Kim Liên Mới
Official
Service: 6/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Huawei Honor 4C (Gplay Mini)
Màn hình: IPS LCD, 5.0", 720 x 1280 pixels Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat) CPU: HiSilicon Kirin 620, 8 nhân, 1.2 Ghz Chip đồ họa: Mali 450 MP Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 8 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: Pin chuẩn Li-Ion Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
3190000
CleverTech
Huawei Y6 clear kho
Thông tin cơ bản Trạng thái phát hành Đã phát hành Màn hình & hiển thị Kiểu màn hình IPS LCD 16 triệu màu Kích thước màn hình 5'' Độ phân giải màn hình 720 x 1280px Cảm ứng Điện dung đa điểm Nhạc chuông Báo cuộc gọi, tin nhắn Có Jack cắm audio 3.5 mm Có thể tải thêm nhạc chuông Có Có loa ngoài Có Lưu trữ & bộ nhớ Danh bạ có thể lưu trữ Không giới hạn Hỗ trợ SMS Có Hỗ trợ Email Có Bộ nhớ trong 8GB Dữ liệu & Kết nối Mạng GPRS Có Hỗ trợ 3G Có Hệ thống định vị GPS Có hỗ trợ Bluetooth Có Wifi 802.11
1890000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Huawei G610 4GB dual Sim
Màn hình: IPS LCD , 5.0", 540 x 960 pixels Camera sau: 5.0 MP Camera trước: 1.2 MP Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat) CPU: Cortex-A7, 4 nhân, Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7 Chip đồ họa: PowerVR SGX544 Ram: 1 GB Bộ nhớ trong: 4 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: Pin chuẩn Li-Ion Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
2890000
CleverTech
Điện thoại Huawei Mate 8
Hãng sản xuất : Huawei Kích thước màn hình: 6" Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920px Hệ điều hành: Android OS Chip xử lý (CPU): HiSilicon Kirin 950, Quad-core 2.3 GHz Cortex-A72 + quad-core 1.8 GHz Cortex A53, Mali-T880 MP4 RAM: 3 GB Máy ảnh chính: 16 MP Bộ nhớ trong: 32 GB Dung lượng pin (mAh): 4000 mAh
12900000
Máy Tính Thanh Long
Huawei Y3II 4G
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất HUAWEI Chipset Mediatek MT6735 Số core Cortex-A53 (1.0 GHz Quad-Core) Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ Mali-T720MP2 Màn hình Kích thước màn hình 4.5inch Độ phân giải màn hình 480 x 854pixels Kiểu màn hình 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera trước 2Megapixel Camera sau 5Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 8GB RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM Số sim 2
1440000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Huawei G7 Plus Clear Kho
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất HUAWEI Chipset ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-Core) & Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core) Số core Octa Core (8 nhân) Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ Đang chờ cập nhật Màn hình Kích thước màn hình 5.5inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 32GB RAM 3GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS •
4290000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Điện thoại Huawei Nova 3 - 621D CMT8
Kích thước màn hình: 6.3 inches Độ phân giải màn hình: 1080 x 2340 pixels Hệ điều hành: Android 8.1 (Oreo) Chip xử lý (CPU): Hisilicon Kirin 970 RAM: 6 GB RAM Máy ảnh chính: Dual: 16 MP (f/1.8) + 24 MP B/W (f/1.8) Bộ nhớ trong: 128 GB Dung lượng pin (mAh): 3750 mAh
7990000
Hoàng Hà Mobile - Trụ Sở Chính
Hoàng Hà Mobile - Trụ Sở Chính
Official
Service: 6/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Huawei G750-U10
Màn hình: IPS LCD, 5.5", 720 x 1280 pixels Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat) CPU: Cortex-A7, 4 nhân, 1.7 GHz Chip đồ họa: Mali-450MP Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 8 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: Pin chuẩn Li-Ion Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
2990000
CleverTech
Huawei P7 Arsenal
Màn hình: IPS LCD, 5.0", 1080 x 1920 pixels Camera sau: 13 MP, Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Camera trước: 8 MP Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat) CPU: HiSilicon Kirin 910T, Quad-core, 1.8 GHz Cortex-A9 Chip đồ họa: PowerVR G6430 Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 16 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 64 GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: Li-po Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
5490000
CleverTech
Điện thoại Huawei Nova 3i - Ram 4G - 392 Cầu Giấy
Kích thước màn hình: 6.3" Độ phân giải màn hình: 1080 x 2340 pixels Hệ điều hành: Android 8.1 (Oreo) Chip xử lý (CPU): Hisilicon Kirin 710 RAM: 4 GB Máy ảnh chính: Dual: 16 MP + 2 MP ( 2 camera ) Bộ nhớ trong: 128 GB Dung lượng pin (mAh): 3340 mAh
4890000
Hoàng Hà Mobile - Trụ Sở Chính
Hoàng Hà Mobile - Trụ Sở Chính
Official
Service: 6/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Huawei Mate 20 Pro Chính hãng
21990000
thegioiso3a.vn
Huawei P9 clear kho
4990000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Điện thoại Huawei Y9
4870000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Huawei Mate 20
15990000
FPT Shop
HUAWEI Y100
like new
990000
Thegioialo.com - Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh
Huawei Y625 - U32
2699000
Gia Vũ Mobile
Điện thoại Huawei Nova 3(2018)
8900000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Huawei Mate 20 Pro
21990000
FPT Shop
Huawei Mate 20 Chính hãng
15990000
thegioiso3a.vn
Chọn địa điểm