Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động FPT

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (Kg)
FPT S500
1450000
Đề xuất 1
Thông tin cơ bản Trạng thái phát hành Đã phát hành Kích thước & khối lượng Chiều dài (mm) 146 Chiều rộng (mm) 74 Chiều cao (mm) 8,4 Cân nặng (g) 156 Màn hình & hiển thị Kiểu màn hình FWVGA Kích thước màn...
Giá 1
FPT BUK
199000
Đề xuất 1
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Màn hình Loại màn hình QQVGA Độ phân giải 128x160 pixels Màn hình rộng 1.8 inch Chụp hình & Quay phim Camera sau VGA CPU & RAM Chipset SC6531DA Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài MicroSD Hỗ trợ thẻ tối đa Lên tới 8GB Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 109x47x13.5mm Trọng lượng (g) 75g Thông tin pin Lo
Giá 1
FPT B2802
Giá từ 295000
đến 299000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng anh- Tiếng việt Màn hình Độ phân giải 320 x 240 Pixels Màn hình rộng 2.8 '' Chụp hình & Quay phim Camera sau CAMERA VGA CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài Có Hỗ trợ thẻ tối đa 32Gb Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 133*55*11.4mm Trọng lượng (g) 108g Thông tin pin Loại pin Pin chuẩn
Giá 4
FPT BUK B630
Giá từ 199000
đến 490000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Màn hình Độ phân giải QVGA (240 x 320 pixels) Màn hình rộng 2.4 Inch Chụp hình & Quay phim Camera sau Camera VGA CPU & RAM Chipset Vi xử lý SC6531DA Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài MicroSD Hỗ trợ thẻ tối đa 32GB Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 121.1*49.5*10.7mm Trọng lượng (g) 138.0g Thông tin pin Loại
Giá 4
FPT BUK 24
Giá từ 269000
đến 380000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng việt - anh Màn hình Độ phân giải QVGA (240x320 pixels) Màn hình rộng 2.4inch Chụp hình & Quay phim Camera sau VGA Quay phim Có CPU & RAM Chipset SC6531DA Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài Có Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh+ Thẳng Kích thước 125.9x52.5x11mm Trọng lượng (g) 90g Thông tin pin Loạ
Giá 3
FPT BUK B156
Giá từ 199000
đến 210000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng anh- Tiếng việt Màn hình Độ phân giải 160 x 120 Pixels Màn hình rộng 1.8 inch Chụp hình & Quay phim Camera sau VGA CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài Có Hỗ trợ thẻ tối đa 32Gb Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 114.7*50.5*13.5MM Trọng lượng (g) 147g Thông tin pin Loại pin Pin chuẩn L
Giá 3
FPT BUK B120
Giá từ 129000
đến 255000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng Anh- Tiếng Việt Màn hình Loại màn hình QQVGA Độ phân giải 160x120 pixels Màn hình rộng 1.8 inch Chụp hình & Quay phim Camera sau VGA Quay phim Có CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài Có Hỗ trợ thẻ tối đa 8gb Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 117.8*48.9*13mm Trọng lượng (g) 85g
Giá 3
FPT BUK B110
Giá từ 129000
đến 269000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng Anh- Tiếng Việt Màn hình Màn hình rộng 1.8 inch Chụp hình & Quay phim Camera sau Có CPU & RAM Chipset Chip SC6533G Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài MicroSD Hỗ trợ thẻ tối đa 8gb Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 116*47*11.3mm Trọng lượng (g) 68g Thông tin pin Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Giá 3
FPT BUK 16
Giá từ 210000
đến 299000
Đề xuất 3
Vi xử lý và bộ nhớ - SC6531DA Màn hình - Kích thước: 1.8" - Độ phân giải: QQVGA (128x160 pixels) Mạng và kết nối không dây - GSM 900 MHz, 1.800 MHz - Bluetooth - GPRS Khác - Đèn pin Cổng kết nối - Micro USB - MicroSD (lên tới 32GB) - Dual SIM - Tai nghe 3.5mm Pin - Loại pin: Li-ion - Dung lượng: 800 mAh - Thời gian gọi: ~ 5 h - Thời gian chờ: ~ 6 ngày Máy ảnh và Đa phương tiện - Camera: VGA - Video format:MP4, 3GP - Audio format: MP3, WAV, AAC - FM Radio không cần cắm tai nghe - Recorder Kích t
Giá 3
FPT 10 Plus
Giá từ 249000
đến 300000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành 12 tháng Ngôn ngữ Tiếng anh- Tiếng việt Màn hình Độ phân giải QVGA (240x320 pixels) Màn hình rộng 2.4 inch Chụp hình & Quay phim Camera sau VGA CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 122.8*52*9.9mm Trọng lượng (g) 80.6g Thông tin pin Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Dung lượn
Giá 3
FPT 20s
249000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng anh- Tiếng việt Màn hình Độ phân giải QVGA (240*320 pixels) Màn hình rộng 2.4 inch Chụp hình & Quay phim Camera sau VGA CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài Có Hỗ trợ thẻ tối đa 32Gb Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 126*52*10.3mm Trọng lượng (g) 109g Thông tin pin Loại pin Pin chuẩn
Giá 3
FPT BUK B160
199000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng anh- Tiếng việt Màn hình Độ phân giải QQVGA (128x160 pixels) Màn hình rộng 1.8" Chụp hình & Quay phim Camera sau Camera VGA CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài Có Hỗ trợ thẻ tối đa 32Gb Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 115x45.5x11.25mm Trọng lượng (g) 61.4g Thông tin pin Loại pin Li
Giá 3
FPT C18
Giá từ 240000
đến 350000
Đề xuất 2
Bảo hành: 12 tháng
Giá 2
FPT Buk 18
Giá từ 230000
đến 380000
Đề xuất 2
Vi xử lý và bộ nhớ - SC6531DA Màn hình - Kích thước:1.8'' - Độ phân giải: QQVGA (128x160 pixels) Mạng và kết nối không dây - GSM 900/1800 MHz - Bluetooth - GPRS Khác - Đèn pin Cổng kết nối - Micro USB - MicroSD (lên tới 8GB) - Dual SIM - Tai nghe 3.5mm Pin - Loại pin: Li-ion - Dung lượng: 1800 mAh - Thời gian gọi: ~ 9 h - Thời gian chờ: ~ 15 ngày Máy ảnh và Đa phương tiện - Camera: VGA - Video format: MP4, 3GP - Audio format: MP3, WAV, AAC - FM Radio không cần cắm tai nghe - Recorder Kích thước
Giá 2
FPT C24
Giá từ 240000
đến 295000
Đề xuất 2
Vi xử lý và bộ nhớ - SC6531E Màn hình - Kích thước:2.4" - Độ phân giải: QVGA (240x320 pixels) Mạng và kết nối không dây - GSM 900/1800 MHz - Bluetooth Khác - Đèn pin Cổng kết nối - Micro USB - MicroSD (lên tới 16GB) - Dual SIM - Tai nghe 3.5mm Pin - Loại pin: Li-ion - Dung lượng: 800 mAh - Thời gian gọi: ~ 5 h - Thời gian chờ: ~ 4 ngày Máy ảnh và Đa phương tiện - Camera: VGA - Video format: MP4, 3GP - Audio format: MP3, WAV, AAC - FM Radio - Recorder Kích thước và đóng gói - Kích thước: 125*51*
Giá 2
FPT Buk 28
Giá từ 345000
đến 469000
Đề xuất 2
Màn hình 2.8" sắc nét Pin dung lượng 1500mAh Giải trí đa phương tiện phong phú Hỗ trợ 2 khe cắm SIM
Giá 2
FPT B8400
1276000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B8300
1188000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B8200
980000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B810
1265000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B850i
1250000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B8210
965000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B620
599000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B88 Plus
480000
Đề xuất 1
Vi xử lý và bộ nhớ - SC6531DA Màn hình - Kích thước: 2.4’’ - Độ phân giải: QVGA (240x320) Mạng và kết nối không dây - Mạng 2G: GSM 900/1800 MHz - GPRS - Bluetooth Khác - Đèn Pin Cổng kết nối - Micro USB - MicroSD (lên tới 32GB) - Dual SIM -...
Giá 1
FPT BUK 10
365000
Đề xuất 1
Vi xử lý và bộ nhớ - SC6533G Màn hình - Kích thước: 1 . 8 " - Độ phân giải: Q Q VGA ( 160 x 1 20 pixels) Mạng và kết nối không dây - GSM 900/1800 MHz - Bluetooth Khác - Đèn pin Cổng kết nối - Micro USB - MicroSD (lên tới 8GB) - Dual SIM - Tai nghe 3.5mm Pin - Loại pin: Li-ion - Dung lượng: 800 mAh - Thời gian gọi: 5h - Thời gian chờ: 5 ngày Máy ảnh và Đa phương tiện - Camera VGA - Video format: MP4, 3GP - Audio format: MP3, WAV, AAC - Wireless FM Radio - Recorder Kích thước và đóng gói - Kích t
Giá 1
FPT B700i
699000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B670
590000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B2700
699000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B640
699000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B113
389000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B690
870000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B991
1510000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B626
835000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B188
750000
Đề xuất 1
Màn hình: TFT, 1.8", TFT, 65.536 màu
Giá 1
FPT B990
1550000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
FPT B520i
790000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
Giá 1
Điện Thoại Di Động FPT BUK Care+ Dark Blue
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng Anh- Tiếng Việt Màn hình Độ phân giải 320 x 240 Pixels Màn hình rộng 2.31 inch Chụp hình & Quay phim Camera sau VGA CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài Có Hỗ trợ thẻ tối đa 32Gb Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 127.2*59.5*17mm Trọng lượng (g) 120g Thông tin pin Loại pin Pin chuẩn Li
590000
690000
-15%
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Điện Thoại Di Động FPT BUK Care+ Gold
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng Anh- Tiếng Việt Màn hình Độ phân giải 320 x 240 Pixels Màn hình rộng 2.4 Chụp hình & Quay phim Camera sau VGA CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài Có Hỗ trợ thẻ tối đa 32Gb Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 127.2*59.5*17mm Trọng lượng (g) 120g Thông tin pin Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
590000
690000
-15%
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Điện Thoại FPT BUK 3 - Màu Đen
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Màn hình rộng 2.4 inches Chụp hình & Quay phim Camera sau Có Quay phim Có CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài Có Hỗ trợ thẻ tối đa 8 GB Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Thông tin pin Dung lượng pin 800 mAh Pin có thể tháo rời Có Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim
199000
299000
-34%
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Điện Thoại Di Động FPT BUK Care+ Black
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng Anh- Tiếng Việt Màn hình Độ phân giải 320 x 240 Pixels Màn hình rộng 2.31 inch Chụp hình & Quay phim Camera sau VGA CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Thẻ nhớ ngoài Có Hỗ trợ thẻ tối đa 32Gb Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 127.2*59.5*17mm Trọng lượng (g) 120g Thông tin pin Loại pin Pin chuẩn Li
590000
690000
-15%
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Điện Thoại FPT 10 Plus Rosy Gold
Thông tin chung Hãng sản xuất FPT Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành 12 tháng Ngôn ngữ Tiếng anh- Tiếng việt Màn hình Độ phân giải QVGA (240x320 pixels) Màn hình rộng 2.4 inch Chụp hình & Quay phim Camera sau VGA CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh Kích thước 122.8*52*9.9mm Trọng lượng (g) 80.6g Thông tin pin Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Dung lượn
249000
369000
-33%
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
FPT Buk 100
Bảo hành: 12 tháng
270000
techphonevn.com
FPT X450
Vi xử lý và bộ nhớ - Vi xử lý: lõi tứ, tốc độ 1.3GHz - RAM: 512MB - ROM: 8GB Màn hình - Kích thước: 4.5'' - Độ phân giải: FWVGA 480*854 pixels Mạng và kết nối không dây - Mạng 2G: 900 MHz, 1.800 MHz - Mạng 3G: 2.100 MHz - Wi-Fi: 802.11 b/g/n; Wi-Fi hotspot - Bluetooth - Định vị: A-GPS Hệ điều hành và phần mềm - Hệ điều hành: Android 5.1 - Phần mềm: Bộ gõ tiếng Việt, FPT Play, Nhạc số Cổng kết nối - Micro USB - MicroSD (lên tới 32GB) - Dual SIM - Tai nghe 3.5mm Pin - Loại pin: Li-ion - Dung lượn
950000
Viễn Thịnh Mobile Solution
FPT X6
Vi xử lý và bộ nhớ - Vi xử lý:lõi tứ, tốc độ 1.2 GHz - RAM: 1GB - ROM: 8GB Màn hình - Kích thước:5.0'' - Độ phân giải: FWVGA 480*854 pixels - Cảm ứng điện dung đa điểm, cong 2.5D, IPS Mạng và kết nối không dây - Mạng 2G: 900/ 1800 MHz - Mạng 3G: 2.100 MHz - Wi-Fi: 802.11 b/g/n; Wi-Fi hotspot - Bluetooth - Định vị:GPS Hệ điều hành và phần mềm - Hệ điều hành: Android 6.0 - Phần mềm: Bộ gõ tiếng Việt, CH Play... Cổng kết nối - Micro USB - MicroSD (lên tới 32GB) - Dual SIM - Tai nghe 3.5mm Pin - Lo
1230000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Điện thoại di động FPT-mobile F1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
1655000
HaloBuy
Điện thoại di động FPT-mobile B8230
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
1045000
HaloBuy
FPT B16
Màn hình: QQVGA Camera sau: VGA Camera trước: Không Hệ điều hành - CPU: Không Danh bạ: 1000 số Kết nối: 3G/4G Thiết kế & Trọng lượng: Nguyên khối Thông tin pin: 800 mAh Giải trí & Ứng dụng: Xem phim, ghi âm
250000
hoangn am mobile
Điện thoại di động FPT-mobile B8700
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
1280000
HaloBuy
Điện thoại di động FPT-mobile F8 3G
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
2090000
HaloBuy
Điện thoại di động FPT-mobile B992
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3500 Tính năng No Hãng sản xuất FPT
1099000
HaloBuy
Điện thoại FPT X9
1190000
Viễn Thịnh Mobile Solution
FPT Buk 15
260000
Viễn Thịnh Mobile Solution
FPT C2
230000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Điện thoại di động FPT X4
870000
Viễn Thịnh Mobile Solution
FPT C3
290000
Viễn Thịnh Mobile Solution
Điện thoại FPT Care F2
415000
vienthongbac.vn
Chọn địa điểm