Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động Asus

Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (g)
Asus Zenfone 2 ZE500CL
Giá từ 2990000
đến 5750000
Đề xuất 7
NETWORK Technology GSM / HSPA / LTE LAUNCH Announced 2015, January Status Coming soon. Exp. release 2015, March BODY Dimensions Weight SIM Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) DISPLAY Type IPS capacitive touchscreen, 16M colors Size 5.0inches (~70.1% screen-to-body ratio) Resolution 1080 x 1920 pixels (~403 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection Corning Gorilla Glass 3 - Asus ZenUI PLATFORM OS Android OS, v5.0 (Lollipop) Chipset Intel Atom Z2560 CPU Quad-core 1.6 GHz GPU PowerVR G6430 MEMO
Giá 7
Asus ZenFone 4 A450CG
Giá từ 2249000
đến 2899000
Đề xuất 7
Model • Asus ZenFone 4 Sim • 2 sim 2 sóng Băng tần • GSM 900, GSM 1800, GPRS (2G), EDGE/EGPRS (2G), GSM (2G) Hệ điều hành • Android 4.3 (Jelly bean)* Camera • 8.0 Mp with Auto-Focus and ASUS PixelMaster Technology, F2.0, 5 ELEMENT LENS Kích thước (Cao, Ngang, Dày) • 124.42 x 61.44 x 11.2 mm (LxWxH) Trọng lượng • 115 g CPU • Intel AtomTM Z2520 ( 1.2 GHz ) Rom • 8GB eMMC Flash/ 5GB free lifetime ASUS WebStorage/ Ram 1GB Khe cắm thẻ nhớ • Micro-SD card (up to 64 GB) Kết Nối • WLAN 802.11 b/g/n Blu
Giá 7
Asus Zenfone C Plus
Giá từ 2190000
đến 2650000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android, v4.4.2 (KitKat) Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình FWVGA Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình TFT LED Backlight Độ phân giải 480 x 854 Màn hình rộng 4.5 " Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 5M Camera trước 0.3M Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Có Videocall Hỗ trợ VideoCall qua Skyp
Giá 3
Asus Zenfone C (ZC451CG)
Giá từ 1759000
đến 2388000
Đề xuất 10
ETWORK Technology GSM / HSPA LAUNCH Announced 2015, January Status Coming soon. Exp. release 2015, February BODY Dimensions 136.5 x 67 x 10.9 mm (5.37 x 2.64 x 0.43 in) Weight 149 g (5.26 oz) SIM Optional Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) DISPLAY Type IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Size 4.5 inches (~61.0% screen-to-body ratio) Resolution 480 x 854 pixels (~218 ppi pixel density) Multitouch Yes, up to 5 fingers Protection Oleophobic coating PLATFORM OS Android OS, v4.4.2 (KitKat) C
Giá 10
Asus PadFone S (PF500KL)
Giá từ 2989000
đến 6300000
Đề xuất 5
MẠNG Công nghệ GSM / HSPA / LTE 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 3G HSDPA 900 / 1900 / 2100 4G LTE 700 / 900 / 1700/2100 / 1800 / 1900 / 2100 / 2600 Tốc độ DC-HSPA+ Download 42Mbps/Upload 5.76Mbps, tốc độ 3G cao nhất GPRS Có EDGE Có RA MẮT Ra mắt Ngày có hàng 2015-03-11 THÂN MÁY Kích thước 143.4 x 72.5 x 10 mm Trọng lượng 150 g SIM Micro-SIM MÀN HÌNH Loại Màn hình cảm ứng điện dung Super IPS+ LCD, 16 triệu màu, độ sáng 400nits hiển thị hình ảnh chi tiết, góc nhìn rộng tới 178° Kích thước 5.0 inch
Giá 5
Asus ZenFone 5 Lite (A502CG)
Giá từ 2950000
đến 17490000
Đề xuất 3
Màn hình: 5.7inch qHD HĐH: Android 8.0 CPU: Intel Atom Z2520 2 nhân 32-bit RAM: 3 GB ROM: 32 GB Camera: Dual 16MP/ 20MP Pin: 4100 mAh
Giá 3
Asus Zenfone 2 32Gb ZE551ML
Giá từ 1999000
đến 6890000
Đề xuất 8
NETWORK Technology GSM / HSPA / LTE LAUNCH Announced 2015, January Status Coming soon. Exp. release 2015, March BODY Dimensions 152.5 x 77.2 x 10.9 mm (6.00 x 3.04 x 0.43 in) Weight 170 g (6.00 oz) SIM Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) DISPLAY Type IPS capacitive touchscreen, 16M colors Size 5.5 inches (~70.1% screen-to-body ratio) Resolution 1080 x 1920 pixels (~403 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection Corning Gorilla Glass 3 - Asus ZenUI PLATFORM OS Android OS, v5.0 (Lollipop) Chips
Giá 8
Asus Zenfone 4 (A400CG)
Giá từ 1500000
đến 2899000
Đề xuất 8
Đặc điểm nổi bật Chipset: Intel Atom Z2520 Dual-core 1.2 GHz Màn hình: 4.0 inch, 400 x 800 pixels Camerra: 5.0 MP - Pixel Master - Auto Focus Quay phim Full HD 1080p@30fps Kính Cường Lực Corning® Gorrila Glass 3 Tấm nền Hạn chế bám vân tay Pin: Li-po 1600 mAh Bảo hành: 12 tháng
Giá 8
Asus Zenfone 4 Max Pro (ZC554KL)
Giá từ 2990000
đến 4390000
Đề xuất 14
Zenfone 4 Pro tiếp tục thực hiện sứ mệnh mang đến các smartphone giá tốt, cấu hình mạnh nối tiếp sự thành công của Zenfone 3 của nhà Asus, chắc chắn sẽ làm nên cơn sốt trong phân khúc smartphone tầm trung với mục tiêu “ Giá tầm trung, cấu hình tầm cao”. Thiết kế chỉnh chu Asus Zenfone 4 Pro có thiết kế chắc chắn và hài hoà, các góc được bo tròn đem lại cảm giác cầm nắm thoải mái, không bị cấn tay. Cách bố trí các phím vật lý quen thuộc với cạnh phải là phím nguồn và phím tăng giảm âm lượng, cạn
Giá 14
Asus Zenfone 3 Max ZC553KL
Giá từ 2599000
đến 4990000
Đề xuất 13
Màn hình : 5.5", 1080 x 1920 pixels, IPS LCD, Camera sau : 16 MP, Full HD 1080p@30fps, Camera trước : 8 MP, Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT, Hệ điều hành - CPU : Android v6.0.1 (Marshmallow), Qualcomm Snapdragon 430, 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53 & 4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53, Bộ nhớ ram & Lưu trữ : 3 GB, 32 GB, MicroSD, 128 GB, Kết nối : 4G LTE Cat 4, 2 SIM, 1 Nano + 1 Micro, Micro USB, 3.5 mm, Thiết kế & Trọng lượng : Nguyên khối, Kim loại, 151.4 x
Giá 13
Asus Zenfone Max Plus M1 (ZB570TL)
Giá từ 2999000
đến 5490000
Đề xuất 12
Thông số kỹ thuật chi tiết Thông số cơ bản Độ phân giải màn hình : 2160 x 1080 Camera trước : 8.0MP Camera sau : 16 MP và 8 MP (2 camera) Tốc độ CPU : 1.5 GHz Số nhân : 8 nhân 64 bit Chipset : MTK MT6750V/WT RAM : 3GB Chip đồ họa (GPU) : Mali-T860 ROM : 32GB Kích thước : 152.60 * 73.00 * 8.80~8.80 mm Hệ điều hành : Android 7.0 (Nougat) Màn hình Công nghệ màn hình : IPS LCD Màu màn hình : 16 triệu màu Chuẩn màn hình : Full HD Độ phân giải màn hình : 2160 x 1080 Công nghệ cảm ứng : Điện dung đa đ
Giá 12
Asus Zenfone 2 ZE551ML
Giá từ 2289000
đến 6590000
Đề xuất 12
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Asus Chipset 1.8 GHz Quad-core Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ PowerVR G6430 Màn hình Kích thước màn hình 5.5inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 32GB RAM 2GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hó
Giá 12
Asus ZenFone 2 ZE550ML
Giá từ 2650000
đến 6350000
Đề xuất 11
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Asus Chipset 1.8 GHz Quad-core Số core Quad Core (4 nhân) Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ PowerVR G6430 Màn hình Kích thước màn hình 5.5inch Độ phân giải màn hình 720 x 1280pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 16GB RAM 2GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM Số sim 2 Sim - - Đồng bộ hóa dữ l
Giá 11
Asus Zenfone 6 (A600CG/A601CG)
Giá từ 4869000
đến 5950000
Đề xuất 10
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v4.3 (Jelly Bean) Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình IPS capacitive touchscreen Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Cảm ứng điện dung IPS, 16 triệu màu Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 6.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP; 4128 x 3096 pixels Camera trước 2 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn
Giá 10
Asus ZenFone 4 Max (ZC520KL)
Giá từ 1590000
đến 3990000
Đề xuất 10
Thông tin chung Hãng sản xuất Asus Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Android 7.1 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels) Màn hình rộng 5.2 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP và 5 MP Camera trước 8MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét bằng pha trong 0,03 giây 9 bộ lọ
Giá 10
Asus Zenfone 5 (A500CG/A501CG)
Giá từ 2390000
đến 4250000
Đề xuất 9
Thông số cơ bản Kiểu điện thoại Thanh (thẳng) + Cảm ứng Màn hình 5.0 inches (1280 x 800 pixels) Camera Chính: 8.0 MP Phụ: 2.0 MP Bộ nhớ trong 8 GB Hệ điều hành Android 4.3 - ASUS ZenUI - (có thể cập nhật Android 4.4) Chipset Intel® Atom Z2560 CPU Dual-core 1.6 GHz GPU PowerVR SGX 544MP2 Kích thước 148.2 x 72.8 x 5.5 - 10.03 mm Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 Triệu màu Chuẩn màn hình HD Độ phân giải màn hình 1280 x 800 Pixels Kích thước màn hình 5.0 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứn
Giá 9
Asus Zenfone Max ZC550KL
Giá từ 1499000
đến 4290000
Đề xuất 9
Chất liệu vỏ Nhựa Tính năng camera Lấy nét tự động, lấy nét bằng Laser chỉ 0.03 giây, khẩu độ f/2.0, đèn flash LED, chụp ảnh ngược sáng Thông số nổi bật Kính Corning® với lớp phủ chống xước và vân tay, Corning® Gorilla® Glass 4, hỗ trợ nhập liệu ngay cả khi đeo găng tay với GloveTouch. Độ sáng 450nits, công nghệ cán mỏng toàn màn hình ASUS TrueVivid, 178 ̊ góc nhìn rộng. Thời gian hoạt động Thời gian chờ ~ 914 giờ, thời gian đàm thoại ~ 37.63 giờ. Model Zenfone Max Z
Giá 9
Asus ZenFone 2 Laser (ZE500KL)
Giá từ 2699000
đến 3890000
Đề xuất 8
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình TFT Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5.0 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP, 3264 x 2448 pixels, laser autofocus, dual-LED (dual tone) flash Camera trước 5 MP, autofocus Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay
Giá 8
Asus ZenFone Go 5.0 ZC500TG
Giá từ 2089000
đến 2990000
Đề xuất 8
Thông tin chung Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình TFT LED Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5.0" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước 2.0 MP Đèn Flash Có Tính năng camera autofocus, LED flash Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.3 GHz Số nhân 4 nhân Chipset MT6580 RAM 2 GB Chip đồ họa (GPU) - B
Giá 8
Asus ZenFone 3 Laser 32GB (ZC551KL)
Giá từ 4490000
đến 5990000
Đề xuất 8
Thông tin chung Hãng sản xuất Asus Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành 12 tháng Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Kính cường lực Gorilla Glass 4 Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình IPS LCD Độ phân giải 1080 x 1920 pixels Màn hình rộng 5.5 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera L
Giá 8
Asus Zenfone Live (ZB501KL)
Giá từ 1200000
đến 3250000
Đề xuất 9
MẠNG Công nghệ GSM/ HSPA/ LTE 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 4G LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800) Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps GPRS Có EDGE Có RA MẮT Ra mắt THÂN MÁY Kích thước 141.2 x 71.7 x 8 mm Trọng lượng 120 g SIM Dual SIM (Nano-SIM) MÀN HÌNH Loại Màn hình IPS LCD cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Kích thước 5.0 inches (~68.1% diện tích mặt trước) Độ phân giải 720 x 1280 pixels (~294 ppi) Cảm ứng đa điểm C
Giá 9
Asus Zenfone Selfie (ZD551KL)
Giá từ 3179000
đến 5890000
Đề xuất 8
Thông tin cơ bản Trạng thái phát hành Đã phát hành Kích thước & khối lượng Chiều dài (mm) 156.5 Chiều rộng (mm) 77.2 Chiều cao (mm) 10.8 Cân nặng (g) 170 Màn hình & hiển thị Kiểu màn hình IPS Kích thước màn hình 5.5'' Độ phân giải màn hình 1920 x 1080px Cảm ứng Cảm ứng điện dung , Cảm ứng đa điểm Nhạc chuông Báo cuộc gọi, tin nhắn Báo rung , Chuông mp3 , Chuông wav Jack cắm audio 3.5 mm Có thể tải thêm nhạc chuông Có Có loa ngoài Có Lưu trữ & bộ nhớ Danh bạ có thể lưu trữ Không giới hạn Hỗ trợ
Giá 8
Asus ZenFone 3 ZE552KL
Giá từ 6850000
đến 8990000
Đề xuất 7
Màn hình: Super IPS+ capacitive touchscreen, 5.5 inch, 1080 x 1920 pixels Camera sau: 16Mp, Tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nụ cười, chống rung Camera trước: 8Mp Hệ điều hành: Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) CPU: Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625, 10 nhân, Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 Chip đồ họa: Ram: 4GB Bộ nhớ trong: 64 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: Không giới hạn Số khe sim: Dua Sim, Nano-SIM/ Micro-SIM Dung lượng pin: 3000 mAh Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hots
Giá 7
Asus ZenFone 3 ZE520KL
Giá từ 5850000
đến 7990000
Đề xuất 7
Zenfone 3 ZE520KL là phiên bản khác của dòng Zenfone 3 với màn hình nhỏ gọn hơn so với Zenfone 3 ZE552KL. Máy sở hữu thiết kế đẹp, cấu hình khá cùng nhiều nâng cáp đáng giá so với thế hệ Zenfone 2 năm ngoái. Thiết kế đẹp, cao cấp Khác hẳn so với dòng Zenfone năm ngoái thì Asus đã mang lên những chiếc Zenfone 3 thiết kế cao cấp và sang trọng hơn nhiều với khung viền kim loại và 2 mặt kính cường lực. Thiết kế nhôm kính sang trọng Cả 2 mặt kính cường lực của Zenfone 3 ZE520KL đều được vát cong dạn
Giá 7
Asus ZenFone 3 ZE520KL 64GB
Giá từ 2999000
đến 6990000
Đề xuất 6
NETWORK Technology GSM / HSPA / LTE LAUNCH Announced 2016, May Status Coming soon. Exp. release 2016, June BODY Dimensions 152.6 x 77.4 x 7.7 mm (6.01 x 3.05 x 0.30 in) Weight 155 g (5.47 oz) SIM Dual SIM (Nano-SIM/ Micro-SIM, dual stand-by) DISPLAY Type Super IPS+ capacitive touchscreen, 16M colors Size 5.2 inches (~70.6% screen-to-body ratio) Resolution 1080 x 1920 pixels (~401 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection Corning Gorilla Glass 3 - Asus ZenUI 3.0 PLATFORM OS Android OS, v6.0.1
Giá 6
Asus ZenFone 3 Max (ZC520TL)
Giá từ 2990000
đến 4490000
Đề xuất 6
Màn hình: IPS LCD , 5.2", HD Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow) Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP CPU: MT6735 4 nhân 64-bit RAM: 3 GB Bộ nhớ trong: 32 GB Hỗ trợ thẻ nhớ: 32 GB Thẻ SIM: 2 SIM , 1 Nano + 1 Micro Dung lượng pin: 4100mAh Pin - Xử lý cả ngày dài mà không cần sạc lại ZenFone 3 Max là chiếc điện thoại thông minh 5,2 inch có thể loại trừ mọi nỗi lo về thời lượng pin, với đủ sức mạnh để giúp bạn vượt qua một ngày làm việc dài, và thậm chí là xa hơn nữa! Với pin 4100mAh dung tích
Giá 6
Asus ZenFone 3 ZE552KL 64GB
Giá từ 6990000
đến 7990000
Đề xuất 5
NETWORK Technology GSM / HSPA / LTE LAUNCH Announced 2016, May Status Coming soon. Exp. release 2016, June BODY Dimensions 152.6 x 77.4 x 7.7 mm (6.01 x 3.05 x 0.30 in) Weight 155 g (5.47 oz) SIM Dual SIM (Nano-SIM/ Micro-SIM, dual stand-by) DISPLAY Type Super IPS+ capacitive touchscreen, 16M colors Size 5.5 inches (~70.6% screen-to-body ratio) Resolution 1080 x 1920 pixels (~401 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection Corning Gorilla Glass 3 - Asus ZenUI 3.0 PLATFORM OS Android OS, v6.0.1
Giá 5
Asus Zenfone 4 8Gb (A400CG)
1699000
Đề xuất 4
Model • Asus ZenFone 4 Sim • 2 sim 2 sóng Băng tần • GSM 900, GSM 1800, GPRS (2G), EDGE/EGPRS (2G), GSM (2G) Hệ điều hành • Android 4.3 (Jelly bean)* Camera • 5.0 Mp Kích thước (Cao, Ngang, Dày) • 124.42 x 61.44 x 11.2 mm (LxWxH) Trọng lượng • 115 g CPU • Intel AtomTM Z2520 ( 1.2 GHz ) Rom • 8GB eMMC Flash/ 5GB free lifetime ASUS WebStorage/ Ram 1GB Khe cắm thẻ nhớ • Micro-SD card (up to 64 GB) Kết Nối • WLAN 802.11 b/g/n Bluetooth V4.0 +EDR +A2DP Dual Micro SIM card ** Chuẩn mạng • UMTS/WCDMA
Giá 4
Asus Zenfone Selfie 32Gb (ZD551KL)
Giá từ 3190000
đến 4990000
Đề xuất 2
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Asus Chipset Đang chờ cập nhật Số core Octa Core (8 nhân) Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 405 Màn hình Kích thước màn hình 5.5inch Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels Kiểu màn hình 16M màu IPS Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 13Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 32GB RAM 3GB Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD • TransFlash Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM Số sim 2 Sim - 2 Sóng Đồng bộ hóa dữ li
Giá 2
Asus ZenFone Go (ZB500KG)
Giá từ 1780000
đến 1900000
Đề xuất 2
Finish/Color Eggshell finish : Pearl White/Charcoal Black/Glamor Red Metallic hairline finish : Silver Blue/Glacier Silver/Shimmer Gold Dimensions 144 x 71.6 x 5.3 ~ 11.9 mm (LxWxH) Weight 170 g Operating System AndroidTM 5.1 with brand-new ASUS ZenUI 2.0 Processor CPU: 64-bit Qualcomm® Quad-Core ProcessorSnapdragonTM 200 Display 5-inch FWVGA (854 x 480) Memory RAM 1GB Capacity Internal Storage: eMMC 8GB Micro SD: Micro SD Card up to128 GB Battery 2600mAh (removable) Audio Wireless Technology 8
Giá 2
Asus Zenfone Go 4.5 ZB452KG
Giá từ 1590000
đến 1620000
Đề xuất 2
Tặng: ốp lưng chính hãng, bút cảm ứng. Thông tin chung Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình TFT LED Độ phân giải 480 x 854 pixels Màn hình rộng 4.5" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP Camera trước 2 MP Đèn Flash Có Tính năng camera autofocus, LED flash Quay phim Đang cập nhật Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CPU 1.3 GHz Số nhân 4 nhân Chipset Qualcomm 1.2 GHz R
Giá 2
Asus ZenFone 2 Laser 16Gb ZE500KL
Giá từ 2990000
đến 3569000
Đề xuất 2
Chất liệu vỏ Nhựa Tính năng camera Laser autofocus, dual-LED (dual tone) flash, Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR Thông số nổi bật Màn hình kính Corning® với lớp phủ chống xước và vân tay Corning® Gorilla® Glass 4 Thời gian hoạt động Thời gian chờ: 255h; Thời gian thoại: 23.1h Model Zenfone 2 Laser ZE500KL Hệ điều hành Android 5.0 (Lollipop) Kết nối 2G, 3G, 4G, micro USB, Bluetooth, WLAN, GPS Tốc độ CPU 1.2GHz Kích th
Giá 2
Asus Zenfone Zoom ZX550 16Gb
8000000
Đề xuất 2
NETWORK Technology GSM / HSPA / LTE LAUNCH Announced 2015, January Status Coming soon. Exp. release 2015, Q2 BODY Dimensions 158.9 x 78.8 x 12 mm (6.26 x 3.10 x 0.47 in) Weight 185 g (6.53 oz) SIM Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) DISPLAY Type IPS capacitive touchscreen, 16M colors Size 5.5 inches (~65.9% screen-to-body ratio) Resolution 1080 x 1920 pixels (~403 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection Corning Gorilla Glass 3 - ASUS ZenUI PLATFORM OS Android OS, v5.0 (Lollipop) Chipset In
Giá 2
Asus Zenfone 2 64Gb ZE551ML
5999000
Đề xuất 1
NETWORK Technology GSM / HSPA / LTE LAUNCH Announced 2015, January Status Coming soon. Exp. release 2015, March BODY Dimensions 152.5 x 77.2 x 10.9 mm (6.00 x 3.04 x 0.43 in) Weight 170 g (6.00 oz) SIM Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) DISPLAY Type IPS capacitive touchscreen, 16M colors Size 5.5 inches (~70.1% screen-to-body ratio) Resolution 1080 x 1920 pixels (~403 ppi pixel density) Multitouch Yes Protection Corning Gorilla Glass 3 - Asus ZenUI PLATFORM OS Android OS, v5.0 (Lollipop) Chips
Giá 1
Asus ZenFone 3 Deluxe (ZS570KL)
15990000
Đề xuất 1
Màn hình: Super IPS+ capacitive touchscreen, 5.7 inch, 1080 x 1920 pixels Camera sau: 23Mp, Tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nụ cười, chống rung Camera trước: 8Mp Hệ điều hành: Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) CPU: Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820, 4 nhân, Dual-core 2.15 GHz Kryo & dual-core 1.6 GHz Kryo Chip đồ họa: Ram: 6 GB Bộ nhớ trong: 128 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: Số khe sim: Dual Sim, Nano-SIM/ Micro-SIM Dung lượng pin: 3000 mAh Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-
Giá 1
Asus Zenfone Zoom ZX551ML
12490000
Đề xuất 1
Màn hình: IPS LCD, 5.5 inch, 720 x 1280 pixels Camera sau: 13 MP, Tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nụ cười, chống rung Camera trước: 5 MP, Selfie ngược sáng HDR, Làm mịn da Hệ điều hành: Android 5.0 Lollipop CPU: Qualcomm Snapdragon 410 4 nhân 64-bit, -, 1.2 GHz Chip đồ họa: PowerVR G6430 Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 16 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: Không giới hạn Số khe sim: 2 SIM, Micro SIM Dung lượng pin: Li-Po Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot ...
Giá 1
Asus Zenfone 5 16Gb (A500CG/A501CG)
3550000
Đề xuất 1
Platform Android 4.3 (Jelly bean)*
Giá 1
ĐTDĐ ASUS Z008D Zenfone 2 ZE550ML
ASUS ZENFONE 2 ZE550ML 1.8GHZ 16GB Màn hình: IPS+ 5.5", 1080 x 1920 pixels Chipset Intel® AtomTM Quad Core Z3560 (1.8GHz) RAM 2GB, Bộ nhớ trong: 16 GB Camera: 13 MP, Quay phim Full
3500000
4500000
-22%
Mega Plaza
Asus Zenfone 5 (CPU-1.2GHz)
Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5.0" Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
3290000
3490000
-6%
Nguyễn Huệ Shopping Centre
Asus ZenFone 5 A501(Ram 2Gb/8Gb - 1.6GHz) - Chính hãng
Platform Android 4.3 (Jelly bean)*
3500000
3990000
-12%
TechMart - Thái Hà
ASUS ZENFONE GO TV ZB551KL - Chính hãng
Thông số kỹ thuật Màn hình:TFT, 5.5", HD Hệ điều hành:Android 5.1 (Lollipop) Camera sau:13 MP Camera trước:5 MP CPU:Qualcomm Snapdragon 400 4 nhân 32-bit RAM:2 GB Bộ nhớ trong:32 GB Hỗ trợ thẻ nhớ:64 GB Thẻ SIM:2 SIM, Micro SIM Dung lượng pin:3010 mAh Xem miễn phí tivi 40 kênh mà ko cần dùng internet
3100000
3490000
-11%
TechMart - Thái Hà
Điện thoại Asus ZenFone 5
Màu sắc No Kích thước (cm) No Trọng lượng (kg) 0.5000 Tính năng No Hãng sản xuất ASUS
4200000
4900000
-14%
HaloBuy
Asus ZenFone Max Pro M1 ZB602KL (3GB|32GB)
Màn hình: IPS LCD 5.99" FullHD+ Hệ điều hành: Android 8.1.0 Vi xử lý: Snapdragon 636 RAM: 3GB ; ROM: 32GB Camera: Dual 13+5MP ; Selfie: 8MP Pin: 5000mAh
4179000
Di Động Việt - Quận Phú Nhuận, Tp. Hồ Chí Minh
Asus ZenFone 5 A501(Ram 2Gb/8Gb - 1.2GHz) - Chính hãng
Platform Android 4.3 (Jelly bean)*
3150000
TechMart - Thái Hà
Asus Zenfone 5Z
Màn hình: 6.2 inches HĐH: Android 8.0 CPU: Snapdragon 845 RAM: 6GB ; ROM: 128GB Camera: 12+8MP , Selfie: 8MP Pin: 3300 mAh
12490000
Di Động Việt - Quận Phú Nhuận, Tp. Hồ Chí Minh
Zenfone 2 - 1.8GHz / 2GB / 32GB Cty
ASUS Zenfone thế hệ hai được nâng cấp đáng kể về cấu hình cũng như cải tiến các tính năng mới.
5480000
Haloshop
Asus Zenfone Go 4.5 +
Màn hình: IPS LCD, FWVGA, 4.5", 480 x 854 Pixels Camera sau: 8.0 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nụ cười, chống rung Camera trước: Có, VGA (0.3 Mpx), Selfie ngược sáng HDR, Làm mịn da Hệ điều hành: Android 5.0 Lollipop CPU: Intel Atom Z2520, 2, Dual-core 1.6 GHz / 2.0 GHz Chip đồ họa: Ram: 1 GB Bộ nhớ trong: 8 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: Không giới hạn Số khe sim: -, - Dung lượng pin: Li-Po Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
2190000
CleverTech
Asus Zenphone 5 A501 1.6GHz 8GB
Điện thoại Asus Zenfone 5 Zenphone 5 ZenFone 5 với thiết kế mạnh mẽ, cứng cáp Asus ZenFone 5 mang trên mình thiết kế mạnh mẽ, phảng phất chút huyền bí với mặt trước có viền màn hình màu đen. Phần dưới máy là một mảng kim loại đẹp mắt, tăng thêm độ cứng cáp và tạo điểm nhấn cho máy. Trong khi đó, ở mặt sau nổi bật là logo Asus và logo Intel được khắc laze tinh xảo. Đồng thời, mặt sau được bo tròn để bạn cầm máy và thao tác dễ dàng hơn. Thiết kế Zenphone 5 cứng cáp mạnh mẽ Asus ZenFone 5 có thiết
2490000
Tân Viễn Thông
Asus Zenfone Go 4.5
Màn hình: IPS LCD, FWVGA, 4.5", 480 x 854 Pixels Camera sau: 8.0 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nụ cười, chống rung Camera trước: Có, VGA (0.3 Mpx), Selfie ngược sáng HDR, Làm mịn da Hệ điều hành: Android 5.0 Lollipop CPU: Intel Atom Z2520, 2, Dual-core 1.6 GHz / 2.0 GHz Chip đồ họa: Ram: 1 GB Bộ nhớ trong: 8 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: Không giới hạn Số khe sim: -, - Dung lượng pin: Li-Po Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
1790000
CleverTech
ASUS PADFONE 2 A68-1B324WWE NGHE GỌI ĐIỆN THOẠI, WIFI- 3G.
- Qualcomm Snapdragon S4 Pro Krait (Cortex-A15 class) Quad-Core 1.5GHz with Adreno 320 graphics - 2GB RAM + 32GB (50GB Lifetime ASUS Webstorage) - Phone: Front 1.2MP Rear 13MP, Auto Focus, F2.4 Aperture 5 -element lens Pad:Front 1 MP - AGPS, Cảm biến chuyển động Cảm biến G La bàn điện tử, Cảm biến Ánh sáng, Tiệm cận Con quay hồi chuyến - 2-in-1 Audio (Headphone / Mic-in), micro USB, Micro SD Card Reader, Micro SIM - WLAN 802.11 a/b/g/n Bluetooth V4.0, NFC - Phone:4.7” HD (1280x720), Super IPS,
6990000
TH Nha trang
Điện thoại Asus Zenfone Go 4.5" (ZB452KG) - 8MP/2MP
SIM Micro-Sim, 2 Sim Kích cỡ màn hình 4.5 inches, 480 x 854 pixels (~218 ppi) Bộ nhớ trong 8 GB, 1 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 64GB Camera chính 5 MP, 2592 х 1944 pixels, autofocus, LED flash Camera phụ VGA Hệ điều hành Android OS, v5.1 (Lollipop) Bộ xử lý 1.2 GHz Quad-core, GPU Adreno 302 Chipset Qualcomm Snapdragon 200 Màu sắc Bạc Pin chuẩn Li-Ion 2070 mAh
2089000
Máy Tính Thanh Long
Điện thoại Asus ZenFone Max Plus M1 ( ZB570KL ) - 382 Nguyễn Văn Cừ
like new
Kích thước màn hình: 5.7" Độ phân giải màn hình: Full HD+ (1080 x 2160 Pixels) Hệ điều hành: Android 7.0 Chip xử lý (CPU): 1.5 GHz , MT6750T 8 nhân 64-bit , Mali-T860 RAM: 3 GB Máy ảnh chính: 16 MP và 8 MP (2 camera) Bộ nhớ trong: 32 GB Dung lượng pin (mAh): 4130 mAh
3290000
Hoàng Hà Mobile - Trụ Sở Chính
Hoàng Hà Mobile - Trụ Sở Chính
Official
Service: 6/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
ASUS FonePad7 ME372CG-1A020A (White) nghe gọi điện thoại, WiFi- 3G
- Intel® AtomTM Z2560 Dual-Core, 2x1.6GHz 4 threats, 1MB cache - 1GB DDR3 + 8GB Support microSDTM card (up to 32GB), (5GB Lifetime ASUS Webstorage) - 1.2 MP Front Camera, 5 MP Rear Camera Auto focus - Cảm biến G, La bàn điện tử, Cảm biến Tiệm cận & Ánh sáng, Cảm biến Hiệu ứng Hall - Wireless b/g/n 1 x Micro USB, 1 x Micro SIM 3G (include 2G/3G phone function), Bluetooth V3.0 - 7" IPS LED Backlight WXGA (1280x800) , cảm ứng điện dung đa điểm - Android 4.2 328g 196.6 x 126.8 x 10.5 mm
2990000
TH Nha trang
Mua Trả Góp Điện Thoại Asus Zenfone 2 Laser 5.5" ZE550KL
Màn hình IPS LCD 5.5" Vi xử lý CPU Qualcomm Snapdragon 410 4 nhân 64-bit Tốc độ CPU 1.2 GHz RAM 2 GB Bộ nhớ trong 16 GB Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 128 GB Camera sau 13 MP Camera trước 5 MP Số sim và loại sim 2 Sim 2 Sóng (Micro sim) Hệ điều hành Android 5.0 (Lollipop) Dung lượng pin 3000 mAh
4390000
Thế Giới Trả Góp
Asus Zenfone 3 Ultra (ROM 128GB - RAM 4GB)
Màn hình: Super IPS+ capacitive touchscreen, 5.7 inch, 1080 x 1920 pixels Camera sau: 23Mp, Tự động lấy nét, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, nụ cười, chống rung Camera trước: 8Mp Hệ điều hành: Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) CPU: Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820, 4 nhân, Dual-core 2.15 GHz Kryo & dual-core 1.6 GHz Kryo Chip đồ họa: Ram: 6 GB Bộ nhớ trong: 64GB Hỗ trợ thẻ tối đa: Số khe sim: Dual Sim, Nano-SIM/ Micro-SIM Dung lượng pin: 3000 mAh Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi
13990000
CleverTech
Asus Zenphone Go ZX014D
Asus Zenfone Go là mẫu smartphone giá rẻ được Asus giới thiệu lần đầu tiên tại thị trường Ấn Độ vào tháng 9/2015. Chiếc điện thoại này đánh dấu sự thay đổi quan trọng của công ty Đài Loan khi lần đầu tiên một mẫu Zenfone của họ được trang bị vi xử lý đến từ MediaTek. Zenfone Go mang ngôn ngữ thiết kế Zen truyền thống Vẫn mang trên mình ngôn ngữ thiết kế Zen quen thuộc, Asus Zenfone Go không có nhiều điểm khác biệt so với những chiếc Zenfone trước đây: Vẫn là phần mặt lưng cong nhiều màu sắc đượ
1690000
Tân Viễn Thông
Điện thoại Asus ZenFone Max Plus M1 ( ZB570TL ) - 194 Lê Duẩn
like new
Kích thước màn hình: 5.7" Độ phân giải màn hình: Full HD+ (1080 x 2160 Pixels) Hệ điều hành: Android 7.0 Chip xử lý (CPU): 1.5 GHz , MT6750T 8 nhân 64-bit , Mali-T860 RAM: 3 GB Máy ảnh chính: 16 MP và 8 MP (2 camera) Bộ nhớ trong: 32 GB Dung lượng pin (mAh): 4130 mAh
3490000
Hoàng Hà Mobile - Trụ Sở Chính
Hoàng Hà Mobile - Trụ Sở Chính
Official
Service: 6/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Asus zenfone Laser ZE500KG - Đen
Thông tin chung Hãng sản xuất Asus Xuất xứ Trung Quốc Hệ điều hành Android 5.0 (Lollipop) Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình TFT Chuẩn màn hình HD Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5.0 inch Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước 5.0 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Lấy nét nhanh, chụp hình thiếu sáng, ngược sáng, c
1999000
Pico - Nguyễn Trãi
Pico - Nguyễn Trãi
Official
Service: 8/9
Trả góp
Đổi
Hotline miễn phí
Chương trình khách hàng thân thiết
Giao diện thân thiện với mobile
Thanh toán online
Trả & Hoàn tiền
Giao hàng
Bảo hành
Điện thoại Asus Zenfone 5 - A501 - Ram 2GB - Chip 1.6 Ghz
Chipset: Intel® Atom Z2560 / Z2580 Camera: 8.0MP, Quay phim Full HD 1080p@30fps Màn hình: 5 inches, 1280 x 800 pixels Hệ điều hành: Android 4.3 - ASUS ZenUI - (có thể cập nhật Android 4.4) RAM: 1 GB, ROM: 8GB Dung lượng pin: 2050 mAh
3519000
Máy Tính Thanh Long
Chọn địa điểm