Site may be shown incorrectly because Javascript is disabled in your web browser. Please turn on Javascript.
Vị trí của bạn: Toàn quốc
Vị trí của bạn Toàn quốc
Chúng tôi lọc các cửa hàng, sản phẩm, và phương thức giao hàng tối ưu cho vị trí bạn chọn

Điện thoại di động

HTC
Bộ lọc
-
Thương hiệu
Services
Nền tảng
Số SIM
Bộ nhớ trong (Gb)
Kích thước màn hình (inch)
Điều kiện lọc khác
Kiểu dáng
Độ phân giải màn hình
Hệ điều hành
Trọng lượng (Kg)
Apple iPhone 6 16Gb
Giá từ 2500000
đến 19990000
Đề xuất 58
iPhone 6 chính hãng FPT, nguyên seal, chưa active, bảo hành 12 tháng 1 đổi 1. Giá tốt nhất thị trường. Có 3 màu: Gold (Vàng), Silver (Bạc), Gray (Xám) - Giá như nhau: 16,500,000đ Tổng quan Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 Ra mắt Tháng 09 năm 2014 Kích thước Kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm Trọng lượng 129 g Hiển thị Loại Màn hình cảm ứng điện dung LED-backlit IPS LCD, 16 triệu màu
Giá 58
Nokia 108
Giá từ 670000
đến 748000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hãng sản xuất Nokia Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình TFT Màu màn hình 65.000 màu Chuẩn màn hình QQVGA Độ phân giải 128 x 160 pixels Màn hình rộng 1.8 inches Công nghệ cảm ứng Không Chụp hình & Quay phim Camera sau 0.3 MP Quay phim Có,QVGA@15fps CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Danh bạ 500 số Bộ nhớ trong (ROM) 16MB Thẻ nh
Giá 4
HTC One 32Gb (HTC M7)
Giá từ 7450000
đến 12450000
Đề xuất 4
- Màn hình: Full HD, 4.7 inches - HĐH: Android 4.1.2(Jelly Bean) - CPU: Quad-core 1.7 GHz - Camera: 4.0 MP - Dung lượng pin: 2300 mAh
Giá 4
Sony Xperia XA
Giá từ 1790000
đến 5990000
Đề xuất 7
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Cat4 150/50 Mbps Sim 2 SIM KÍCH THƯỚC Kích thước 143.6 x 66.8 x 7.9 mm (5.65 x 2.63 x 0.31 in) Trọng lượng 137.4 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.0 inches Độ phân giải 720 x 1280 pixels (~294 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Chipset Mediatek MT6755 Helio P10 CPU 8 nhân (4x2.0 GHz C
Giá 7
Sony Xperia XZ
Giá từ 2590000
đến 14990000
Đề xuất 7
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - F8331, F8332 Mạng 4G LTE (4G) Cat9 Sim 1 sim KÍCH THƯỚC Kích thước 146 x 72 x 8.1 mm (5.75 x 2.83 x 0.32 in) Trọng lượng 161 g MÀN HÌNH Loại Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 5.2 inches Độ phân giải 1080 x 1920 pixels (~424 ppi ) NỀN TẢNG Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Chipset Qualcomm MSM8996 Snapdra
Giá 7
LG Optimus 4X HD (P880)
10599000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất LG
Giá 1
Apple iPhone 6 32Gb
Giá từ 3290000
đến 9990000
Đề xuất 22
Thông tin chung Hãng sản xuất Apple Xuất xứ Chính hãng Hệ điều hành Ios 11 Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Màn hình Loại màn hình Retina Chuẩn màn hình HD Độ phân giải HD (1334 x 750 Pixels) Màn hình rộng 4.7 inch Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8MP Camera trước 1.2MP Đèn Flash Có Tính năng camera Quay phim FullHD 1080p@60fps Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện
Giá 22
Xiaomi Redmi Note
Giá từ 1689000
đến 2890000
Đề xuất 2
Màn hình: IPS LCD, 5.5", 1080 x 1920 pixels Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Hệ điều hành: Android 5.0 (Lollipop) CPU: MT6795 (Helio x10), 8 nhân, 2.2 GHz Chip đồ họa: PowerVR G6200 Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 8 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 32 GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: 3050 mAh Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Giá 2
Apple iPhone 6 64Gb
Giá từ 3390000
đến 18000000
Đề xuất 46
Model • Iphone 6 - 64GB / Silver Hãng sản xuất • Apple Băng tần • - 2G Network: GSM 850/900/1800/1900 - 3G Network: HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100, LTE - SIM: Nano-SIM Hệ điều hành • IOS 8.0 Kiểu dáng • Thanh thẳng, mỏng, nhẹ Kích thước • 138.1mm x 67mm x 69 mm Trọng lượng • 129g Màn hình • Loại màn hình: LED-backlit IPS LCD Độ phân giải: 1334 x 750 pixels Tính năng khác: - 16 triệu màu - Cảm ứng điện dung - Đa điểm - Mật độ điểm ảnh Kích thước màn hình • 4.7 inches (1334 x 750 pixels) Ngôn ngữ
Giá 46
Apple iPhone 6s 16Gb
Giá từ 3200000
đến 15900000
Đề xuất 68
Màn hình Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD Độ phân giải HD (1334 x 750 Pixels) Màn hình rộng 4.7" Camera sau Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực) Độ phân giải 12 MP Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama Camera trước Độ phân giải 5 MP Video Call Có Thông tin khác Selfie ngược sáng HDR, Tự động cân
Giá 68
Nokia 100
470000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất Nokia
Giá 1
Apple iPhone 5S 16Gb
Giá từ 1498000
đến 17790000
Đề xuất 50
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all models CDMA 800 / 1700 / 1900 / 2100 - A1533 (CDMA), A1453 3G Network HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 - A1533 (GSM), A1453 CDMA2000 1xEV-DO - A1533 (CDMA), A1453 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - A1457, A1530 4G Network LTE- all models SIM Nano-SIM Announced 2013, September Status Coming soon. Exp. release 2013, September BODY Dimensions 123.8 x 58.6 x 7.6 mm (4.87 x 2.31 x 0.30 in) Weight 112 g (3.95 oz) - Fingerprint sensor (Touch ID) DI
Giá 50
Apple iPhone 6s 64Gb
Giá từ 3990000
đến 18250000
Đề xuất 52
Màn hình Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD Độ phân giải HD (1334 x 750 Pixels) Màn hình rộng 4.7" Camera sau Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực) Độ phân giải 12 MP Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama Camera trước Độ phân giải 5 MP Video Call Có Thông tin khác Selfie ngược sáng HDR, Tự động cân
Giá 52
Apple iPhone SE 16Gb
Giá từ 2190000
đến 9589000
Đề xuất 15
Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD Độ phân giải 640 x 1136 pixels Màn hình rộng 4" Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Camera sau Độ phân giải 12 MP Quay phim Có quay phim Đèn Flash Dual-tone LED Chụp ảnh nâng cao Gắn thẻ địa lý , Tự động lấy nét , Chạm lấy nét , Nhận diện khuôn mặt , Nhận diện nụ cười , HDR , Panorama Camera trước Độ phân giải 1.2 MP Quay phim Có Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT Thông tin khác Quay video HD Hệ điều hành - CPU Hệ
Giá 15
Nokia 225
Giá từ 990000
đến 1368000
Đề xuất 4
Thông tin chung Hãng sản xuất NOKIA Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa Màn hình Loại màn hình LCD Màu màn hình 262.144 màu Chuẩn màn hình QVGA Độ phân giải 240 x 320 Pixels Màn hình rộng 2.8" Chụp hình & Quay phim Camera sau 2.0 MP Quay phim Quay phim QVGA@15fps CPU & RAM Bộ nhớ & Lưu trữ Danh bạ 1000 số Thẻ nhớ ngoài MicroSD (T-Flash) Hỗ trợ thẻ tối đ
Giá 4
Apple iPhone 5S 32Gb
Giá từ 2100000
đến 19590000
Đề xuất 34
GENERAL 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all models CDMA 800 / 1700 / 1900 / 2100 - A1533 (CDMA), A1453 3G Network HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 - A1533 (GSM), A1453 CDMA2000 1xEV-DO - A1533 (CDMA), A1453 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - A1457, A1530 4G Network LTE- all models SIM Nano-SIM Announced 2013, September Status Coming soon. Exp. release 2013, September BODY Dimensions 123.8 x 58.6 x 7.6 mm (4.87 x 2.31 x 0.30 in) Weight 112 g (3.95 oz) - Fingerprint sensor (Touch ID) DI
Giá 34
Samsung Galaxy Note 5 32Gb
Giá từ 3290000
đến 11700000
Đề xuất 3
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Samsung Chipset ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz qu Số core Octa Core (8 nhân) Hệ điều hành Android OS, v5.1.1 (Lollipop) Bộ xử lý đồ hoạ Mali-T760MP8 Màn hình Kích thước màn hình 5.7inch Độ phân giải màn hình 2560 x 1440pixels Kiểu màn hình 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 16Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 32GB RAM 4GB Loại thẻ nhớ tích hợp • Không hỗ trợ Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Pu
Giá 3
Nokia 101
620000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3500 Tính năng No Hãng sản xuất Nokia
Giá 1
Nokia 130
Giá từ 480000
đến 630000
Đề xuất 8
Thông tin chung Hãng sản xuất Nokia Xuất xứ Chính hãng Ngôn ngữ Tiếng Anh- Tiếng Việt Màn hình Loại màn hình TFT Màu màn hình 65.536 màu Chuẩn màn hình QQVGA Độ phân giải 120 x 160 pixels Màn hình rộng 1.8'' Công nghệ cảm ứng Không Chụp hình & Quay phim Camera trước Không Đèn Flash Có Tính năng camera không Quay phim Không Videocall Không CPU & RAM Tốc độ CPU Không
Giá 8
Apple iPhone 6s Plus 64Gb
Giá từ 5890000
đến 20850000
Đề xuất 54
Màn hình Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels) Màn hình rộng 5.5" Camera sau Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực) Độ phân giải 12 MP Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS) Camera trước Độ phân giải 5 MP Video Call Có Thông tin khác
Giá 54
Apple iPhone 5S 64Gb
Giá từ 2790000
đến 22000000
Đề xuất 13
Hệ điều hành - CPU Hãng sản xuất Apple iPhone 5S Chipset 1.3 GHz Dual-Core Số core Dual Core (2 nhân) Hệ điều hành iOS 7 Bộ xử lý đồ hoạ PowerVR G6430 Màn hình Kích thước màn hình 4inch Độ phân giải màn hình 640 x 1136pixels Kiểu màn hình 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Camera Camera sau 8Megapixel Bộ nhớ Bộ nhớ trong 64GB RAM 1GB Loại thẻ nhớ tích hợp • Không hỗ trợ Tính năng & kết nối Tin nhắn • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • iMessage Số sim 1 Sim - - Đồng bộ hóa dữ liệu
Giá 13
Nokia 220
950000
Đề xuất 1
Màn hình: VGA, 2.4 inches Hỗ trợ 2 sim 2 sóng Camera: 2.0MP Pin: 1100mAh
Giá 1
Apple iPhone 6 128Gb
Giá từ 2959000
đến 21600000
Đề xuất 20
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 8.0 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Full HD Độ phân giải 1.334 x 750 Màn hình rộng 4.7" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall Có CP
Giá 20
Apple iPhone SE 64Gb
Giá từ 3090000
đến 13250000
Đề xuất 9
THÔNG TIN CHUNG Mạng 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps Mạng 4G LTE Cat3 100/50 Mbps Sim 1 sim (nano-sim) KÍCH THƯỚC Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm (4.87 x 2.31 x 0.30 in) Trọng lượng 113 g MÀN HÌNH Loại LED-backlit IPS LCD, 16 triệu màu Kích thước 4.0 inches Độ phân giải 640 x 1136 pixels (~326 ppi) NỀN TẢNG Hệ điều hành iOS 9, có thể lên iOS 10 Chipset Apple A9 CPU 2 nhân 1.84 GHz Twister GPU PowerV
Giá 9
Apple iPhone 5 16Gb
Giá từ 1690000
đến 16990000
Đề xuất 17
-Tặng Ốp lưng thời trang trị giá 150.000đ -Tặng bút cảm ứng thời trang -Tặng dán màn hình trị giá 80.000đ -Giảm tới 35% khi mua phụ kiện - Màn hình Retina, phân giải 326ppi - Camera 8MP, touchfocus, HDR, panorama - Quay phim 1080p@30fps, chống rung - Chip Apple A6 dual-core 1.2GHz, RAM 1GB - 4G, 3G, HSDPA, Wifi dual-band, A-GPS - Pin Li-Po 1440mAh, xem video 10 giờ ...
Giá 17
Nokia 105
Giá từ 350000
đến 420000
Đề xuất 5
- Kích thước 107 x 44.8 x 14.3 mm - Trọng Lượng 70g - Bộ nhớ trong 8MB - Màn hình TFT 65 nghìn màu - Danh bạ 500 số
Giá 5
Apple iPhone 6s 128Gb
Giá từ 4490000
đến 21250000
Đề xuất 24
Thông Số Kỹ Thuật Kiểu điện thoại : Thanh (thẳng) + Cảm ứng Màn hình : 4.7 inch (1334 x 750 pixels) Camera : Chính: 8.0 MP, Phụ: 1.2 MP Bộ nhớ trong : 128 GB Hệ điều hành : iOs 8 Chipset : Apple A8 Kích thước : 138.1 x 67 x 6.9 mm Loại màn hình : LED IPS Màu màn hình : 16 Triệu màu Chuẩn màn hình : HD Độ phân giải màn hình : 1334 x 750 pixels Kích thước màn hình : 4.7 inch Công nghệ cảm ứng : Điện dung đa điểm Camera sau : 8.0 MP Camera trước : 1.2 MP Đèn Flash : Có Tính năng camera : Lấy nét đ
Giá 24
Nokia 1280
Giá từ 190000
đến 460000
Đề xuất 2
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất Nokia
Giá 2
Nokia 700
Giá từ 5840000
đến 6999000
Đề xuất 2
Màu sắc No Kích thước (cm) 11x5,7x0,97 Trọng lượng (kg) 0.1000 Tính năng No Hãng sản xuất Nokia
Giá 2
Nokia 112
985000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 12x10x7 Trọng lượng (kg) 0.3000 Tính năng No Hãng sản xuất Nokia
Giá 1
Nokia Lumia 800
8250000
Đề xuất 1
Màu sắc No Kích thước (cm) 11,65x6,12x1,21 Trọng lượng (kg) 0.1400 Tính năng No Hãng sản xuất Nokia
Giá 1
Apple iPhone 6 Plus 128Gb
Giá từ 4790000
đến 25550000
Đề xuất 24
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 8.0 Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình DVGA Độ phân giải 1.920 x 1.080 pixel Màn hình rộng 5.5" Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 8.0 MP Camera trước 1.2 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Videocall
Giá 24
Apple iPhone 5C 8Gb
Giá từ 1500000
đến 1890000
Đề xuất 2
CPU Apple A6 1.3 GHz Dual-Core GPU PowerVR SGX543 MP3 Màn hình 4 inches Ram 1GB Bộ nhớ trong 16GB Hỗ trợ thẻ nhớ Không hỗ trợ Camera chính 8Megapixel Camera trước 1.2 Megapixel SIM 1 SIM WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Bluetooth Bluetooth 4.0 with LE+EDR USB Có, microUSB v2.0 (MHL 2), USB Host NFC Không Hệ điều hành iOS 7 Dung lượng pin Li-Po 1510mAh
Giá 2
Apple iPhone 5 32Gb
Giá từ 1790000
đến 16490000
Đề xuất 12
Màn hình: LED-backlit IPS LCD, 4.0", 640 x 1136 pixels Camera sau: 8.0 MP, Tự động lấy nét, chạm lấy nét. Nhận diện khuôn mặt, nụ cười. Chống rung Camera trước: 1.2 MP Hệ điều hành: iOS 8.0 CPU: Apple A6, 2 Nhân, 1.3 GHz Chip đồ họa: PowerVR SGX 543MP3 Ram: 1 GB Bộ nhớ trong: 32 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: Không Số khe sim: 1 Sim, Nano SIM Dung lượng pin: 1440 mAh Kết nối: Wi-Fi hotspot, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct
Giá 12
Apple iPhone 4S 16Gb
Giá từ 1490000
đến 13490000
Đề xuất 11
iPhone 4s 16GB Black phiên bản quốc tế, nhập khẩu nguyên chiếc tại Anh, Úc, Mỹ, Nhật. Tình trạng mới 98 - 99%, chưa sửa chữa, cam kết nguyên zin tất cả. Alovendor.com tuyệt đối không bán hàng dựng, hàng thay vỏ, hàng làm lại, hàng đã qua sửa chữa... Bao gồm: Máy iPhone 4s + Sạc + Cáp. - Lấy nguyên hộp + 250,000đ (có hộp, sách hướng dẫn, cây lấy sim, tai nghe) Bảo hành 2 tháng. - Bảo hành 1 năm + 500,000đ Tặng dán màn hình, hỗ trợ cài đặt miễn phí trọn đời. Giao hàng
Giá 11
Apple iPhone 5C 16Gb
Giá từ 1690000
đến 15500000
Đề xuất 10
- Hệ điều hành iOS 7 - Màn hình LED-backlit IPS TFT 16 triệu màu 4.0 inches - Cảm ứng điện dung đa điểm, mặt kính chống trầy xước, Vỏ nhựa nhiều màu - Máy ảnh 8.0 MP quay phim HD 1080p - Vi xử lý hai nhân 1,2GHz, Apple A6 chipset - Hỗ trợ mạng xã hội, la bàn số, google maps - Kết nối 3G, Wifi, EDGE, GPRS tốc độ cao - Khuyến mãi ốp lưng thời trang trị giá 150.000đ - Khuyễn mãi bút cảm ứng thời trang - Khuyến mãi dán màn hình trị giá 90.000đ
Giá 10
BlackBerry Q10
Giá từ 1499000
đến 12000000
Đề xuất 7
CHUNG Mạng 2G GSM 850/900/1800/1900 Mạng 3G HSDPA Mạng 4G LTE SIM Vâng Công bố 2013, tháng một Tình trạng Đến sớm. Điểm kinh nghiệm. phát hành năm 2013, tháng tư BODY Kích thước 119,6 x 66,8 x 10,4 mm (4,71 x 2,63 x 0,41 in) Trọng lượng 139 g (4.90 oz) Bàn phím QWERTY DISPLAY Loại Super AMOLED cảm ứng điện dung, 16 triệu màu Kích thước 720 x 720 pixels, 3.1 inches (~ 328 ppi mật độ điểm ảnh) Cảm ứng đa điểm Vâng SOUND Loại cảnh báo Rung, nhạc chuông MP3 Loa Vâng Jack 3.5mm Vâng Bộ nhớ Khe cắm t
Giá 7
Microsoft Lumia 640
Giá từ 2690000
đến 3590000
Đề xuất 2
Màn hình IPS LCD 5" Vi xử lý CPU Qualcomm Snapdragon 400 4 nhân 32-bit 1.2 GHz RAM 1 GB Bộ nhớ trong 8 GB Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 128 GB Camera sau 8 MP Camera trước 1 MP Số sim và loại sim 2 SIM 2 sóng Micro SIM Hệ điều hành Windows Phone 8.1 (Nâng cấp lên Windows 10) Dung lượng pin 2500 mAh
Giá 2
BlackBerry Z10
Giá từ 999000
đến 4500000
Đề xuất 2
Màn hình: HD, 4.2", 768 x 1280 pixels CPU: Qualcomm MSM8960, 2 nhân, 1.5 GHz, RAM 2 GB, bộ nhớ trong: 16 GB Hệ điều hành: BlackBerry 10 Camera chính: 8.0 MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ: 2.0 MP Thẻ nhớ ngoài: 32 GB Dung lượng pin: 1800 mAh
Giá 2
Microsoft Lumia 950
13790000
Đề xuất 1
Màn hình AMOLED 5.2" Vi xử lý CPU Qualcomm Snapdragon 808 6 nhân 64-bit 2 nhân 1.8 GHz Cortex-A57 & 4 nhân 1.44 GHz Cortex-A53 RAM 3 GB Bộ nhớ trong 32 GB Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 200 GB Camera sau 20 MP Camera trước 5 MP Số sim và loại sim 1 Sim Nano Hệ điều hành Windows 10 (for Mobile) Dung lượng pin 3000 mAh
Giá 1
Huawei P8 Lite (2017)
Giá từ 3990000
đến 4490000
Đề xuất 2
Màn hình: LED-backlit IPS LCD, 5.0", 720 x 1280 pixels Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat) CPU: Hisilicon Kirin 620, 8 nhân, 1.2 GHz octa-core processor Chip đồ họa: Adreno 405 Ram: 2 GB Bộ nhớ trong: 16 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: 128 GB Số khe sim: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Dung lượng pin: Pin chuẩn Li-Ion Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
Giá 2
Apple iPhone 6s Plus 128Gb
Giá từ 5990000
đến 22890000
Đề xuất 33
Màn hình Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels) Màn hình rộng 5.5" Camera sau Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực) Độ phân giải 12 MP Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS) Camera trước Độ phân giải 5 MP Video Call Có Thông tin khác
Giá 33
Motorola V8
1200000
Đề xuất 1
Bảo Hành : 03 Tháng
Giá 1
BlackBerry Z3
3990000
Đề xuất 2
Màn hình: qHD, 5.0 inches HĐH: BlackBerry 10.2 CPU: 2nhân 1.2GHz, RAM 1.5GB Camera: 5.0 MP Dung lượng pin: 2500 mAh
Giá 2
Apple iPhone 5 64Gb
Giá từ 1990000
đến 22500000
Đề xuất 4
Màn hình: LED-backlit IPS LCD, 4.0", 640 x 1136 pixels Camera sau: 8.0 MP, Tự động lấy nét, chạm lấy nét. Nhận diện khuôn mặt, nụ cười. Chống rung Camera trước: 1.2 MP Hệ điều hành: iOS 8.0 CPU: Apple A6, 2 Nhân, 1.3 GHz Chip đồ họa: PowerVR SGX 543MP3 Ram: 1 GB Bộ nhớ trong: 64 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: Không Số khe sim: 1 Sim, Nano SIM Dung lượng pin: 1440 mAh Kết nối: Wi-Fi hotspot, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct
Giá 4
Apple iPhone 6 Plus 64Gb
Giá từ 4390000
đến 20990000
Đề xuất 37
Màn hình Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels) Màn hình rộng 5,5" Camera sau Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực) Độ phân giải 8 MP Quay phim Quay phim FullHD 1080p@60fps Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS) Camera trước Độ phân giải 1.2 MP Video Call Có Thông tin
Giá 37
HTC One ME
6990000
Đề xuất 1
THÔNG SỐ CƠ BẢN : Màn hình : 5.2 inch (2560 x 1440 Camera : Chính: 20.0 MP, Bộ nhớ trong : 32 GB Hệ điều hành : Android 5.0.2 Lollipop MÀN HÌNH :
Giá 1
Apple iPhone 5C 32Gb
Giá từ 1890000
đến 21000000
Đề xuất 5
Màn hình: LED-backlit IPS LCD, 4.0", 640 x 1136 pixels Camera sau: 8.0 MP, Tự động lấy nét, chạm lấy nét. Nhận diện khuôn mặt, nụ cười. Chống rung Camera trước: 1.2 MP Hệ điều hành: iOS 8.0 CPU: Apple A6, 2 Nhân, 1.3 GHz Chip đồ họa: PowerVR SGX 543MP3 Ram: 1 GB Bộ nhớ trong: 32 GB Hỗ trợ thẻ tối đa: Không Số khe sim: 1 Sim, Nano SIM Dung lượng pin: 1510 mAh Kết nối: Wi-Fi hotspot, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct
Giá 5
Samsung Galaxy Note 5 64Gb
8700000
Đề xuất 1
Bảo hành: - Bảo Hành 12 Tháng - Quý khách mua gói Bảo hành VIP cộng thêm 500.000VNĐ. (Bao gồm: Bảo hành màn hình, dây nguồn và cảm biến) Số lượt xem: 3,048 lần (Kể từ 11/08/2017) Màu sắc: * THÔNG SỐ NỔI BẬT : - Màn hình: Super AMOLED, 5.7", Quad HD (2K) - Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow) - Camera sau: 16 MP - Camera trước: 5 MP - CPU: Exynos 7420 8 nhân 64-bit - RAM: 4 GB - Bộ nhớ trong: 32 GB - Thẻ SIM: 1 Nano SIM, Hỗ trợ 4G - Dung lượng pin: 3000 mAh, có sạc nhanh ...
Giá 1
Apple iPhone 4S 32Gb
Giá từ 1990000
đến 13950000
Đề xuất 11
Giá: 3.439.000 VNĐ Tình trạng: Còn hàng Máy mới 99% hình thức đẹp, gần như không trầy xước, thân máy nguyên bản chưa sửa chữa thay thế gì, bảo hành 12 tháng phần cứng trọn đời phần mềm 1. Hộp phụ kiện sạc, cáp, tai nghe, dán màn hình trị giá 300.000đ 2. Tặng ngay miếng dán cường lực trị giá 150.000Đ 3 Bảo hành 12 tháng phần cứng 4.Bảo hành trọn đời phần mềm 5. Đổi mới in 7 ngày 6. Mua phụ kiện giá gốc 7. Cùng nhiều quà tặng hấp dẫn khác Đánh giá Iphone 4S 32GB Quốc tế IPhone 4s mang lại một sản
Giá 11
Nokia Lumia 920
9400000
Đề xuất 1
Màu sắc Nhiều màu Kích thước (cm) 15x9x3 Trọng lượng (kg) 0.2500 Tính năng Điện thoại Window 8 Hãng sản xuất Nokia
Giá 1
HTC One XL
6600000
Đề xuất 1
Hệ điều hành Android 4.0 (Ice Cream Sandwich) CPU: Qualcomm MSM8960 Snapdragon, Dual-core 1.5 GHz Krait Màn hình Super IPS LCD 4.7 inches Máy ảnh 8.0 MP, hỗ trợ đèn Led Flash, tự động lấy nét... Nghe nhạc, xem phim đa định dạng Kết nối GPRS, EDGE, 3G, Wifi, A-GPS, Bluetooth Ứng dụng:Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk Xem và soạn thảo file văn bản
Giá 1
BlackBerry 8800
690000
Đề xuất 1
CPU 32-bit Intel XScale PXA272 312 MHz Hệ điều hành BLACKBERRY OS Bộ nhớ trong 64 MP Màn hình TFT 2.5 inches 240 x 320 pixels Chức năng: Nghe Gọi Thiết kế chắc chắn Pin 1380 mAh
Giá 1
Sony Xperia Z5 Premium (E6853)
Giá từ 2790000
đến 15990000
Đề xuất 13
Thân máy: 154.4 x 75.8 x 7.8 mm, 180 gram, khả năng chống nước Màn hình: IPS LCD, 5.5 inches 4K 2160 x 3840 pixels (~806 ppi pixel ) Hệ điều hành: Android OS, v5.1.1 (Lollipop) CPU: Qualcomm Snapdragon 810, Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 & Quad-core 2 GHz Cortex-A57 Bố nhớ máy: 32 GB, 3 GB RAM Bộ nhớ mở rộng: microSD, up to 200 GB Camera chính: 23 MP, 5520 х 4140 pixels, phase detection autofocus, LED flash Camera phụ: 5.1 MP, 1080p, HDR Pin: Non-removable Li-Ion 3430 mAh battery Thời gian chờ: 8
Giá 13
Samsung Galaxy Mega 2
2789000
Đề xuất 1
Hãng sản xuất : Samsung Kích thước màn hình: 6 inch Độ phân giải màn hình: 720 x 1280px Hệ điều hành: Android OS 4.4.3 Chip xử lý (CPU): Quad-core 1.5 GHz RAM: 1.5 GB Máy ảnh chính: 8 MP, phụ 2.1 MP Bộ nhớ trong: Dung lượng pin (mAh): 2800 mAh
Giá 1
BlackBerry Passport
Giá từ 3200000
đến 18000000
Đề xuất 25
hông tin cơ bản Trạng thái phát hành Đã phát hành Màn hình & hiển thị Kiểu màn hình 24-bit colour depth Kích thước màn hình 4.5'' Độ phân giải màn hình 1440 x 1440px Cảm ứng Cảm ứng điện dung , Đa điểm Nhạc chuông Báo cuộc gọi, tin nhắn Báo rung , Chuông mp3 , Chuông wav Jack cắm audio Không có Có thể tải thêm nhạc chuông Có Có loa ngoài Có Lưu trữ & bộ nhớ Danh bạ có thể lưu trữ Không giới hạn Hỗ trợ SMS Có Hỗ trợ Email .. , Google Mail , Yahoo mail Bộ nhớ trong 32 GB Dung lượng thẻ nhớ tối đa
Giá 25
LG G4 Stylus
Giá từ 2500000
đến 5490000
Đề xuất 3
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v5.0 (Lollipop) Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD Màu màn hình 16 triệu màu Chuẩn màn hình Đang cập nhật Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5.7 inches Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau 13 MP Camera trước 5 MP Đèn Flash Có Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Quay phim 1080p@30fps Videocall Có CPU & RAM Tốc độ CP
Giá 3
Chọn địa điểm